Ghế cách điện FAMECA TT015M 45KV là giải pháp bảo hộ thiết yếu, cung cấp lớp cách điện an toàn cho kỹ thuật viên khi làm việc với điện áp cao, đặc biệt trong các công việc loại 1 và thao tác dụng cụ đóng cắt.
Ghế cách điện FAMECA TT015M 45KV là thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) chuyên dụng, được thiết kế để cách ly hoàn toàn người thao tác khỏi nguy cơ rò rỉ điện, phóng điện hoặc điện giật trong môi trường làm việc có điện áp lên đến 45kV. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho kỹ thuật viên điện khi thực hiện các công việc loại 1 (trực tiếp trên thiết bị đã cách ly nhưng cần an toàn tối đa) hoặc thao tác các dụng cụ đóng cắt cầm tay loại 2 và 3 (như dao cắt, cầu dao), đảm bảo an toàn tối đa theo tiêu chuẩn ngành.
Ghế FAMECA TT015M được sản xuất nguyên khối bằng nhựa cách điện, không có các mối nối hay lắp ghép. Điều này giúp loại bỏ các điểm yếu tiềm ẩn, nơi có thể xảy ra rò rỉ điện hoặc suy giảm khả năng cách điện theo thời gian, tăng cường độ bền và độ an toàn tổng thể của sản phẩm trong môi trường điện áp cao.
Ghế được trang bị 4 chân cố định (patins) với thiết kế nghiêng ra ngoài. Cấu trúc này có vai trò quan trọng trong việc giữ khoảng cách an toàn giữa bục đứng và các bề mặt thẳng đứng xung quanh như tường, vỏ tủ điện hoặc khung kim loại. Nhờ đó, người sử dụng được bảo vệ tốt hơn khỏi nguy cơ tiếp xúc với các bề mặt dẫn điện hoặc bị điện áp cảm ứng, ngay cả khi làm việc trong không gian hẹp.
Sản phẩm được làm từ nhựa cách điện chuyên dụng, mang lại trọng lượng nhẹ, độ bền cao và khả năng chống ẩm tốt. Vật liệu này đặc biệt phù hợp cho việc sử dụng trong các môi trường như trạm biến áp, phòng điện hoặc tủ điện trong nhà máy công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng cách điện ổn định và dễ dàng vệ sinh.
| Ref. | Voltage | Fixed feet | Patins | Dimensions (cm) | Height under stand (mm) | Weight (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TT015M 45KV | 45 kV | x | 4 | 50 x 50 | 237 | 3,90 |
| Điện áp kiểm tra | Liên hệ | |||||
| Độ chịu tải tĩnh | Liên hệ | |||||
| Hệ thống thử nghiệm | Liên hệ | |||||
| Điện áp xoay chiều tần số công nghiệp 50 Hz (5 phút) | Liên hệ |
Ghế cách điện FAMECA TT015M được sản xuất bởi FAMECA, một thương hiệu uy tín từ Pháp, nổi tiếng với các sản phẩm đạt tiêu chuẩn châu Âu về an toàn điện cao thế. Mặc dù không có mã tiêu chuẩn cụ thể được cung cấp trong dữ liệu, sản phẩm này được thiết kế để tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn cho thiết bị bảo hộ cách điện tạm thời. Việc sử dụng các thiết bị đạt chuẩn giúp đảm bảo rằng người lao động được bảo vệ tối đa khỏi các nguy cơ điện giật, phù hợp với các quy định an toàn lao động quốc tế.
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả công việc, việc lựa chọn ghế cách điện cần tuân thủ các tiêu chí sau:
Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả cách điện của Ghế Cách Điện FAMECA TT015M, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
Ghế cách điện FAMECA TT015M 45KV là công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực:
| Tiêu chí | Ghế Cách Điện 45KV FAMECA TT015M | Ghế Composite Cách Điện 35KV Chân Gấp GHCĐ-35KV | Ghế Chân Sứ Cách Điện 15KV GHCĐS-15KV |
|---|---|---|---|
| Điện áp cách điện | 45kV | 35KV | 15KV |
| Vật liệu | Nhựa cách điện nguyên khối | Nhựa composite | Mặt ghế composite, chân sứ |
| Thiết kế chân | 4 chân cố định | Chân gấp | Chân cố định |
| Kích thước (Dài x Rộng) | 50 x 50 cm | 40 x 40 cm | 50 x 50 cm |
| Chiều cao dưới mặt ghế | 237 mm | 450 mm (tổng chiều cao) | Khoảng 150-200mm (ước tính từ 15KV) |
| Trọng lượng | 3,90 kg | 3.5 kg | Khoảng 10kg |
| Môi trường sử dụng chính | Trong nhà | Trong nhà/Ngoài trời (cần kiểm tra thêm) | Trong nhà |
| Tính di động | Thấp | Cao (chân gấp) | Thấp |
Ghế FAMECA TT015M 45KV nổi bật với khả năng cách điện cao và thiết kế nguyên khối cho độ bền vượt trội trong môi trường cố định. Trong khi đó, Ghế Composite Cách Điện 35KV Chân Gấp GHCĐ-35KV cung cấp tính di động cao hơn với chân gấp và trọng lượng nhẹ, phù hợp cho đội công tác lưu động. Đối với các ứng dụng điện áp thấp hơn và yêu cầu độ vững chắc cao, Ghế Chân Sứ Cách Điện 15KV GHCĐS-15KV là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Ghế FAMECA TT015M được thiết kế chủ yếu cho môi trường trong nhà. Mặc dù vật liệu nhựa có khả năng chống ẩm, nhưng để sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt, FAMECA khuyến nghị các mẫu ghế được trang bị gờ chắn nước (skirts) như TT017 hoặc TT018 để đảm bảo an toàn tối ưu và ngăn nước tích tụ làm giảm khả năng cách điện.
Điểm khác biệt chính nằm ở thiết kế chân. TT015M là dòng bục cách điện nhựa nguyên khối với 4 chân cố định (patins), trong khi TT016 là dòng bục cách điện nhựa sử dụng chân vặn ren (screw-on feet). Thiết kế chân vặn ren của TT016 mang lại tính linh hoạt cao hơn trong vận chuyển do có thể tháo rời, nhưng TT015M nguyên khối có thể có độ bền tổng thể cao hơn ở một số khía cạnh.
Người dùng cần kiểm tra ghế định kỳ trước mỗi lần sử dụng để phát hiện các vết nứt, biến dạng, đổi màu hoặc bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào trên bề mặt nhựa hoặc chân ghế. Ngoài ra, cần thực hiện kiểm tra điện môi định kỳ bởi đơn vị chuyên môn theo quy định an toàn lao động của Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo khả năng cách điện vẫn đạt yêu cầu.
Dữ liệu cung cấp không nêu rõ tải trọng tối đa của Ghế FAMECA TT015M 45KV. Tuy nhiên, các ghế cách điện tương tự thường có khả năng chịu tải trọng từ 100kg đến 120kg. Để có thông tin chính xác, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết về tải trọng an toàn của sản phẩm.
Thiết kế chân nghiêng ra ngoài của ghế cách điện FAMECA giúp duy trì khoảng cách an toàn giữa mặt ghế và các bề mặt thẳng đứng xung quanh (như tường, vỏ tủ điện). Điều này ngăn ngừa nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với các bề mặt có thể dẫn điện hoặc bị điện áp cảm ứng, tăng cường lớp bảo vệ cho kỹ thuật viên khi làm việc trong không gian hạn chế.
Ghế cách điện FAMECA TT015M không yêu cầu bảo trì phức tạp. Tuy nhiên, việc vệ sinh định kỳ bằng vải ẩm và dung dịch tẩy rửa nhẹ để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ là cần thiết. Tránh sử dụng hóa chất mạnh có thể làm hỏng vật liệu nhựa. Bảo quản ghế ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao sẽ giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
| Mã sản phẩm | Điện áp (kV) | Chân cố định | Số chân | Kích thước (cm) | Chiều cao dưới bục (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TT015M 24KV | 24 | x | 4 | 50 x 50 | 150 | 3,60 |
| TT015M 45KV | 45 | x | 4 | 50 x 50 | 237 | 3,90 |
| TT016 24KV | 24 | 50 x 50 | 150 | 3,60 | ||
| TT016 45KV | 45 | 50 x 50 | 237 | 3,90 | ||
| TT016 63KV | 63 | 50 x 50 | 317 | 4,10 | ||
| TT02 | 24 | 50 x 50 | 147 | 4,95 | ||
| TT025 45KV | 45 | 50 x 50 | 235 | 5,30 | ||
| TT03 63KV | 63 | 50 x 50 | 315 | 6,00 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá