SOFAMEL 30502 AD là thảm cách điện chuyên dụng cho công tác điện, được sản xuất từ cao su tự nhiên SBR, thiết kế nhằm tạo một lớp cách điện giữa người vận hành và bề mặt sàn trong khu vực làm việc có yêu cầu về an toàn điện.
SOFAMEL 30502 AD4-1010 là thảm cao su cách điện được thiết kế để sử dụng trong các khu vực làm việc có nguy cơ tiếp xúc với điện, hỗ trợ tạo lớp cách ly giữa người thao tác và bề mặt sàn.
Model AD4-1010/40C thuộc dòng thảm cách điện SOFAMEL, được phân loại Class 4 theo hệ thống phân loại của IEC 61111. Catalogue sản phẩm xác định model AD4-1010/40C có kích thước 1,0 × 1,0 m và chiều dày 6,1 mm.
Thảm sử dụng cao su tự nhiên SBR làm nền vật liệu. Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp cho sản phẩm, vật liệu có khối lượng riêng 1,51 g/cm³, độ cứng 71 Shore A, độ bền kéo 75,5 kg/cm² và độ giãn dài khi đứt 362%.
Sản phẩm phù hợp để đưa vào hệ thống trang bị an toàn điện, PPE và thiết bị cách điện tại trạm biến áp, tủ điện, khu vực vận hành điện, xưởng bảo trì và các vị trí cần kiểm soát nguy cơ điện.
Trong khu vực có thiết bị điện, nền sàn là một trong những vị trí cần được xem xét khi xây dựng biện pháp bảo vệ người lao động.
Thảm cách điện SOFAMEL 30502 AD4-1010 được sử dụng như một lớp thảm cao su cách điện đặt tại vị trí làm việc, giúp tạo sự phân cách giữa người thao tác và bề mặt nền.
Model AD4-1010 có kích thước 1 × 1 m, thuận tiện để bố trí tại các vị trí thao tác cố định hoặc khu vực cần tăng cường lớp cách điện trên nền.
Theo catalogue SOFAMEL, model AD4-1010/40C nằm trong nhóm sản phẩm AD4 và thuộc Class 4.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thảm cách điện |
| Tên tiếng Anh | Insulating Mat |
| Mã sản phẩm | SOFAMEL 30502 AD4-1010 |
| Mã catalogue | AD4-1010/40C |
| Class | Class 4 |
| Kích thước | 1,0 × 1,0 m |
| Chiều dày | 6,1 mm |
| Vật liệu nền | Cao su tự nhiên SBR |
| Tiêu chuẩn | IEC 61111 |
| Khối lượng riêng | 1,51 g/cm³* |
| Độ cứng | 71 Shore A* |
| Độ bền kéo | 75,5 kg/cm²* |
| Độ giãn dài khi đứt | 362%* |
| Nhiệt độ sử dụng | -40°C đến +70°C* |
| Thương hiệu | SOFAMEL |
| Xuất xứ thương hiệu | Tây Ban Nha |
* Các thông số đánh dấu * là dữ liệu kỹ thuật bạn cung cấp cho cấu hình sản phẩm. Catalogue PDF đi kèm thể hiện một bộ thông số vật liệu khác cho dòng thảm AD: khối lượng riêng 1,56 g/cm³, độ cứng 70 Shore A, độ bền kéo 70 kg/cm², độ giãn dài 350% và nhiệt độ -25°C đến +70°C. Vì vậy, khi phát hành tài liệu kỹ thuật chính thức, nên xác nhận đúng revision/catalogue của AD4-1010 trước khi coi một bộ số liệu là thông số cuối cùng.
Một đặc điểm quan trọng của sản phẩm là Class 4.
Catalogue SOFAMEL liệt kê các model AD theo các cấp Class khác nhau và xác định nhóm AD4 với các model:
Do đó, khi đăng sản phẩm trên SmartMall, nên giữ đầy đủ mã:
SOFAMEL 30502 AD4-1010/40C – Thảm cách điện Class 4
Cách ghi này giúp phân biệt model với các kích thước khác trong cùng dòng.
Catalogue xác định nhóm AD4 có các kích thước:
Trong đó, AD4-1010/40C tương ứng với kích thước 1,0 × 1,0 m.
Chiều dày được catalogue thể hiện cho cấu hình 1,0 × 1,0 m của nhóm AD4 là 6,1 mm.
Kích thước 1 × 1 m phù hợp để bố trí tại một vị trí thao tác cụ thể, chẳng hạn khu vực đứng trước tủ điện hoặc vị trí vận hành thiết bị điện.
SOFAMEL AD4-1010 sử dụng cao su tự nhiên SBR làm vật liệu nền.
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp:
| Đặc tính vật liệu | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu nền | Natural Rubber SBR |
| Khối lượng riêng | 1,51 g/cm³ |
| Độ cứng | 71 Shore A |
| Độ bền kéo | 75,5 kg/cm² |
| Độ giãn dài khi đứt | 362% |
| Khả năng chống xé | 20 kg/cm² |
| Khả năng chống mài mòn | 182 mm³ |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C / +70°C |
Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin về đặc tính cơ học và điều kiện nhiệt độ của vật liệu.
Đối với sản phẩm cách điện, việc đánh giá không chỉ dựa vào độ bền cơ học mà còn cần xem xét tình trạng bề mặt, điều kiện môi trường, quy trình kiểm tra và yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng.
Theo bộ thông số được cung cấp cho SOFAMEL 30502 AD4-1010, phạm vi nhiệt độ là:
-40°C đến +70°C.
Đây là thông số về phạm vi nhiệt độ của vật liệu theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, không nên hiểu là sản phẩm có thể làm việc trong mọi điều kiện môi trường ở mức nhiệt này mà không cần đánh giá các yếu tố khác.
Khi sử dụng thực tế, cần xem xét:
Thông tin kỹ thuật được cung cấp cho SOFAMEL AD4-1010 phân loại khả năng chịu hóa chất như sau:
| Môi trường/hóa chất | Khả năng |
|---|---|
| Axit và bazơ loãng | Trung bình |
| Axit và bazơ đậm đặc | Không khuyến nghị |
| Hydrocarbon | Không khuyến nghị |
| Dung môi hữu cơ | Không khuyến nghị |
Điều này đặc biệt quan trọng khi bố trí thảm trong nhà máy hoặc khu vực công nghiệp.
Nếu khu vực làm việc có khả năng tiếp xúc với dầu, nhiên liệu, hydrocarbon hoặc dung môi hữu cơ, cần đánh giá khả năng tương thích của vật liệu trước khi lựa chọn.
Không nên mặc định rằng thảm cách điện cao su có khả năng chống lại mọi loại hóa chất.
SOFAMEL 30502 AD4-1010 có thể được sử dụng trong các khu vực cần bố trí lớp thảm cách điện tại vị trí làm việc.
Thảm có thể được bố trí tại khu vực thao tác, bảo trì hoặc vận hành thiết bị điện theo thiết kế và quy trình an toàn của đơn vị quản lý.
Khu vực trước tủ điện là một vị trí thường được xem xét khi triển khai các biện pháp kiểm soát nguy cơ điện.
Thảm AD4-1010 với kích thước 1 × 1 m có thể được bố trí tại một vị trí thao tác cụ thể.
Trong phòng điện, thảm cách điện có thể được sử dụng kết hợp với các thiết bị an toàn khác nhằm xây dựng khu vực làm việc phù hợp với yêu cầu của hệ thống quản lý an toàn điện.
Các xưởng sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện có thể sử dụng thảm cách điện tại những vị trí được xác định có nguy cơ điện.
Trong các dự án điện, thảm có thể được đưa vào danh mục thiết bị an toàn tùy theo thiết kế biện pháp thi công và đánh giá rủi ro.
SOFAMEL xác định dòng thảm cách điện này theo IEC 61111. Catalogue cũng ghi rõ sản phẩm được sản xuất theo IEC 61111.
IEC 61111 là tiêu chuẩn liên quan đến thảm cách điện bằng vật liệu đàn hồi sử dụng trong công việc điện.
Khi mua sắm, hồ sơ kỹ thuật nên thể hiện rõ:
Không nên chỉ ghi “thảm cao su chống điện” mà bỏ qua mã sản phẩm và Class, vì điều đó làm giảm khả năng xác định chính xác cấu hình kỹ thuật.
Thảm cách điện cần được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.
Một số điểm cần kiểm tra:
Kiểm tra toàn bộ bề mặt để phát hiện:
Không sử dụng thảm nếu phát hiện tình trạng có thể ảnh hưởng đến khả năng cách điện hoặc độ nguyên vẹn của vật liệu.
Bề mặt thảm cần được giữ sạch theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình quản lý thiết bị cách điện.
Việc kiểm tra và thử nghiệm định kỳ cần được thực hiện theo yêu cầu của tiêu chuẩn, quy định nội bộ và chương trình quản lý thiết bị an toàn điện của đơn vị sử dụng.
Để duy trì tình trạng vật liệu, thảm cần được bảo quản phù hợp.
Nên tránh:
Khu vực bảo quản cần sạch, khô và phù hợp với yêu cầu quản lý PPE/thiết bị cách điện của doanh nghiệp.
Dòng thảm SOFAMEL có nhiều kích thước khác nhau.
Catalogue liệt kê các cấu hình từ 0,6 × 0,6 m đến chiều dài 10 m, trong đó AD4-1010 là cấu hình 1,0 × 1,0 m. Catalogue cũng cho thấy các model khác nhau có chiều dày khác nhau.
Vì vậy, khi đặt hàng cần ghi đầy đủ:
SOFAMEL 30502 AD4-1010/40C
thay vì chỉ ghi:
AD4
hoặc:
Thảm cách điện SOFAMEL Class 4.
Cách ghi đầy đủ giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các kích thước và cấu hình.
| Model | Kích thước |
|---|---|
| AD4-0606/40C | 0,6 × 0,6 m |
| AD4-0610/40C | 0,6 × 1,0 m |
| AD4-06100/40C | 0,6 × 10 m |
| AD4-1010/40C | 1,0 × 1,0 m |
| AD4-10100/40C | 1,0 × 10 m |
| AD4-1210/40C | 1,2 × 1,0 m |
| AD4-12100/40C | 1,2 × 10 m |
SOFAMEL 30502 AD4-1010 có thể được đưa vào danh mục thiết bị an toàn của:
Việc lựa chọn Class và cấu hình cụ thể cần dựa trên cấp điện áp, điều kiện làm việc, tiêu chuẩn áp dụng và đánh giá rủi ro tại hiện trường.
Đây là thảm cao su cách điện của SOFAMEL, model AD4-1010/40C, dùng để bố trí tại khu vực làm việc có nguy cơ điện.
Model AD4-1010/40C thuộc Class 4 theo phân loại thể hiện trong catalogue SOFAMEL.
Kích thước của model AD4-1010/40C là 1,0 × 1,0 m.
Catalogue thể hiện chiều dày của cấu hình 1,0 × 1,0 m trong nhóm AD4 là 6,1 mm.
Thông tin sản phẩm xác định vật liệu nền là cao su tự nhiên SBR.
Có. Catalogue SOFAMEL ghi sản phẩm theo IEC 61111.
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, hydrocarbon và dung môi hữu cơ không được khuyến nghị. Vì vậy cần tránh sử dụng trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với các chất này nếu chưa xác nhận khả năng tương thích vật liệu.
Không. Thảm cách điện là một biện pháp/thiết bị hỗ trợ cách ly, không thay thế quy trình cô lập nguồn, xác nhận trạng thái thiết bị, khoảng cách an toàn, PPE và các biện pháp kiểm soát rủi ro điện khác.
SOFAMEL 30502 AD4-1010/40C là thảm cao su cách điện Class 4, kích thước 1,0 × 1,0 m, chiều dày 6,1 mm theo catalogue sản phẩm. Thiết bị được thiết kế để sử dụng trong các khu vực cần tăng cường lớp cách điện tại vị trí làm việc và được xác định theo IEC 61111.
Khi triển khai trong hệ thống an toàn điện, cần xác định đúng model, Class, kích thước và điều kiện sử dụng, đồng thời thực hiện kiểm tra, bảo quản và quản lý thiết bị theo quy trình của đơn vị sử dụng.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thảm cách điện |
| Tên tiếng Anh | Insulating Mat |
| Mã sản phẩm | SOFAMEL 30502 AD4-1010 |
| Mã catalogue | AD4-1010/40C |
| Class | Class 4 |
| Kích thước | 1,0 × 1,0 m |
| Chiều dày | 6,1 mm |
| Vật liệu nền | Cao su tự nhiên SBR |
| Tiêu chuẩn | IEC 61111 |
| Khối lượng riêng | 1,51 g/cm³* |
| Độ cứng | 71 Shore A* |
| Độ bền kéo | 75,5 kg/cm²* |
| Độ giãn dài khi đứt | 362%* |
| Nhiệt độ sử dụng | -40°C đến +70°C* |
| Thương hiệu | SOFAMEL |
| Xuất xứ thương hiệu | Tây Ban Nha |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá