Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Sào thao tác cách điện dạng rút Sofamel 30803 BMTS

SKU: Sofamel 30803 BMTS

Sào thao tác cách điện dạng rút Sofamel BMTS 380/420kV, 4–6 đoạn, dài đến 11,8m, đầu Universal, móc thao tác, dùng cho trạm biến áp và truyền tải điện.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SOFAMEL
Xuất xứ TÂY BAN NHA
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Sào thao tác cách điện dạng rút Sofamel BMTS 380/420kV

Sofamel BMTS Telescopic Maneuvering Pole 380/420kV là dòng sào thao tác cách điện dạng rút nhiều đoạn được thiết kế cho các công việc vận hành và thao tác thiết bị trong hệ thống điện cao áp và siêu cao áp.

Khác với dòng BMTS 45/66/132kV sử dụng cấu trúc hai đoạn, phiên bản BMTS 380/420kV có thể được cấu hình với 4, 5 hoặc 6 đoạn, cho phép đạt chiều dài làm việc tối đa lên tới 5,97 m, 8,75 m và 11,8 m tùy model.

Thân sào được chế tạo từ ống sợi thủy tinh gia cường, có hình dạng tiết diện tròn thay đổi giúp các đoạn có khả năng tự chèn/khóa vào nhau khi kéo dài. Mỗi đoạn được điều chỉnh bằng hệ thống tay cầm khóa.

Sản phẩm được trang bị:

  • Đầu Universal
  • Móc thao tác
  • Đoạn trên được làm đầy bằng foam theo IEC 60855
  • Cơ cấu điều chỉnh và khóa từng đoạn
  • Kết cấu telescopic nhiều đoạn

Các model BMTS-4/6, BMTS-5/9 và BMTS-6/12 được thiết kế cho những yêu cầu thao tác có phạm vi tiếp cận rất lớn, với điện áp làm việc tối đa được công bố tương ứng 380 kV hoặc 420 kV khi kéo dài hoàn toàn.


1. Tổng quan Sofamel BMTS 380/420kV

Trong hệ thống truyền tải điện cao áp, khoảng cách giữa người vận hành và thiết bị cần thao tác có thể rất lớn. Đặc biệt tại các trạm biến áp và tuyến truyền tải điện áp cao, một sào thao tác thông thường có chiều dài cố định có thể không đáp ứng được yêu cầu về phạm vi tiếp cận.

Sofamel BMTS phiên bản 380/420kV sử dụng thiết kế telescopic nhiều đoạn, cho phép sào thu gọn khi vận chuyển nhưng mở rộng đáng kể khi làm việc.

Ba cấu hình chính gồm:

Model

Số đoạn

Chiều dài thu gọn

Chiều dài kéo dài

Điện áp tối đa khi kéo dài hoàn toàn

Khối lượng

BMTS-4/6

4 đoạn

1,7 m

5,97 m

380 kV

3,40 kg

BMTS-5/9

5 đoạn

2,0 m

8,75 m

420 kV

5,20 kg

BMTS-6/12

6 đoạn

2,3 m

11,8 m

420 kV

7,25 kg

Điểm đáng chú ý là điện áp làm việc không chỉ phụ thuộc vào chiều dài tổng thể của sào, mà còn phụ thuộc vào cấu hình các đoạn được mở rộng. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm cần đối chiếu đúng cấu hình mà nhà sản xuất công bố.


2. Cấu tạo sào BMTS 380/420kV

Ống sợi thủy tinh gia cường

Thân sào được chế tạo từ reinforced fibreglass tube – ống sợi thủy tinh gia cường.

Vật liệu này được sử dụng để tạo nên thân sào cách điện có độ cứng cần thiết trong quá trình thao tác.

Khác với cấu trúc telescopic hai đoạn thông thường, phiên bản BMTS 380/420kV sử dụng nhiều đoạn lồng vào nhau, cho phép tạo ra chiều dài làm việc lớn nhưng vẫn có thể thu gọn.


3. Tiết diện tròn biến đổi và cơ chế tự chèn

Một đặc điểm kỹ thuật quan trọng của dòng BMTS này là ống có hình dạng tròn biến đổi.

Thiết kế này cho phép các đoạn sào có khả năng tự chèn/wedge vào nhau khi kéo dài.

Cơ chế này kết hợp với adjustment system with locking handles – hệ thống điều chỉnh bằng tay cầm khóa, giúp người sử dụng:

  • Điều chỉnh chiều dài từng đoạn.
  • Khóa đoạn sào tại vị trí yêu cầu.
  • Thu gọn sào sau khi sử dụng.
  • Vận chuyển thuận tiện hơn so với sào một đoạn có chiều dài tương đương.

Với model BMTS-6/12, chiều dài khi kéo dài đạt 11,8 m, trong khi chiều dài thu gọn là 2,3 m.


4. Đoạn A – yêu cầu bắt buộc khi sử dụng

Một yêu cầu quan trọng của dòng BMTS này là:

Đoạn A phải luôn được kéo ra hoàn toàn khi sử dụng.

Đây là thông tin cần được đưa rõ vào trang sản phẩm SmartMall/TATEKSAFE vì nó liên quan trực tiếp đến cấu hình vận hành.

Người sử dụng không nên tự suy diễn rằng có thể sử dụng mọi tổ hợp đoạn sào theo ý muốn. Cấu hình làm việc phải tuân thủ bảng thông số của nhà sản xuất.

Theo dữ liệu sản phẩm, các tổ hợp đoạn được công bố tương ứng với từng cấp điện áp.


5. Foam theo IEC 60855

Đoạn trên của sào được làm đầy bằng foam theo IEC 60855.

Đây là một đặc điểm khác biệt của phiên bản BMTS dùng cho cấp điện áp rất cao.

IEC 60855 là tiêu chuẩn liên quan đến ống cách điện chứa đầy bọt (foam-filled insulating tubes) dùng trong các ứng dụng liên quan đến công tác điện.

Thông tin này nên được duy trì trong Product Intelligence của SmartMall để phân biệt sản phẩm với các sào telescopic thông thường.

Lưu ý: Không nên diễn giải việc “theo IEC 60855” thành một tuyên bố rộng hơn về toàn bộ khả năng cách điện hoặc biến nó thành chứng nhận cho những điều không có trong tài liệu kỹ thuật gốc.


6. Đầu Universal và móc thao tác

Sofamel BMTS 380/420kV được trang bị:

Universal Head – Đầu Universal

Đầu Universal nằm ở đầu thao tác của sào, cho phép kết nối với các phụ kiện hoặc cơ cấu thao tác tương thích.

Maneuvering Hook – Móc thao tác

Móc thao tác hỗ trợ người vận hành tiếp cận và thực hiện các thao tác cơ khí phù hợp trên thiết bị điện.

Việc sử dụng móc phải phù hợp với thiết bị cần thao tác và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.


7. BMTS-4/6 – Sào thao tác 380kV

Sofamel BMTS-4/6 là cấu hình 4 đoạn.

Thông số chính:

  • Chiều dài thu gọn: 1,7 m
  • Chiều dài kéo dài: 5,97 m
  • Số đoạn: 4
  • Điện áp: 380 kV khi kéo dài hoàn toàn
  • Khối lượng: 3,40 kg
  • Điều kiện: Indoor và Outdoor
  • Đầu: Universal
  • Móc: Maneuvering hook

Cấu hình điện áp

Theo dữ liệu được cung cấp:

C + A → 132 kV

C + B + A → 380 kV

Điều này cho thấy cùng một bộ sào có thể có các cấu hình sử dụng khác nhau theo số đoạn được triển khai.

Đoạn A phải luôn được mở hoàn toàn khi sử dụng.


8. BMTS-5/9 – Sào thao tác 420kV

Sofamel BMTS-5/9 sử dụng 5 đoạn và có khả năng kéo dài đến 8,75 m.

Thông số:

  • Chiều dài thu gọn: 2,0 m
  • Chiều dài kéo dài: 8,75 m
  • Số đoạn: 5
  • Điện áp tối đa: 420 kV khi kéo dài hoàn toàn
  • Khối lượng: 5,20 kg
  • Điều kiện: Indoor và Outdoor
  • Đầu: Universal
  • Móc: Maneuvering hook

Cấu hình điện áp

D + A → 132 kV

D + B + A → 380 kV

D + C + B + A → 420 kV

Đây là cấu hình có phạm vi tiếp cận lớn hơn BMTS-4/6 và được thiết kế cho ứng dụng lên đến 420 kV khi triển khai đầy đủ theo cấu hình nhà sản xuất.


9. BMTS-6/12 – Sào thao tác 420kV dài đến 11,8m

Sofamel BMTS-6/12 là model có chiều dài làm việc lớn nhất trong nhóm sản phẩm này.

Thông số:

  • Chiều dài thu gọn: 2,3 m
  • Chiều dài kéo dài: 11,8 m
  • Số đoạn: 6
  • Điện áp tối đa: 420 kV khi kéo dài hoàn toàn
  • Khối lượng: 7,25 kg
  • Điều kiện: Indoor và Outdoor
  • Đầu: Universal
  • Móc: Maneuvering hook

Cấu hình điện áp

E + A → 132 kV

E + B + A → 380 kV

E + C + B + A → 420 kV

E + D + C + B + A → 420 kV

Với chiều dài kéo dài 11,8 m, BMTS-6/12 được định vị cho những ứng dụng cần phạm vi tiếp cận rất lớn trong hệ thống điện cao áp và truyền tải.


10. Bảng cấu hình điện áp

ModelCấu hình đoạn

Điện áp

BMTS-4/6C + A

132 kV

 C + B + A

380 kV

BMTS-5/9D + A

132 kV

 D + B + A

380 kV

 D + C + B + A

420 kV

BMTS-6/12E + A

132 kV

 E + B + A

380 kV

 E + C + B + A

420 kV

 E + D + C + B + A

420 kV

Quy tắc quan trọng: Đoạn A luôn phải được kéo ra hoàn toàn khi sử dụng.


11. So sánh ba model BMTS 380/420kV

Tiêu chí

BMTS-4/6

BMTS-5/9

BMTS-6/12

Số đoạn

4

5

6

Thu gọn

1,7 m

2,0 m

2,3 m

Kéo dài

5,97 m

8,75 m

11,8 m

Điện áp tối đa

380 kV

420 kV

420 kV

Khối lượng

3,40 kg

5,20 kg

7,25 kg

Đầu

Universal

Universal

Universal

Móc thao tác

Foam đoạn trên

Theo IEC 60855

Theo IEC 60855

Theo IEC 60855

Từ bảng trên có thể thấy chiều dài làm việc tăng đáng kể từ BMTS-4/6 đến BMTS-6/12, đồng thời khối lượng cũng tăng theo số lượng đoạn.


12. Ứng dụng trong hệ thống điện

Thao tác dao cách ly

BMTS được sử dụng để hỗ trợ thao tác disconnectors – dao cách ly với cấu hình đầu và cơ cấu thiết bị tương thích.

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng trong trạm biến áp và hệ thống truyền tải.

Thao tác thiết bị đóng cắt

Sào có thể được sử dụng cho các thao tác phù hợp với switches – thiết bị đóng cắt.

Thao tác cầu chì

Móc thao tác và đầu Universal có thể hỗ trợ những công việc liên quan đến fuses – cầu chì, tùy theo thiết kế của thiết bị.

Trạm biến áp

BMTS 380/420kV hướng tới các ứng dụng trong trạm biến áp cao áp, nơi khoảng cách giữa người vận hành và thiết bị có thể lớn.

Hệ thống truyền tải điện

Với các model có chiều dài đến 8,75 m và 11,8 m, dòng BMTS có thể được xem xét cho những ứng dụng trong mạng lưới truyền tải điện yêu cầu phạm vi tiếp cận lớn.


13. Ưu điểm của thiết kế telescopic nhiều đoạn

Phạm vi tiếp cận lớn

BMTS-6/12 có thể đạt 11,8 m khi kéo dài hoàn toàn.

Đây là chiều dài đáng kể đối với một dụng cụ thao tác có khả năng thu gọn.

Thu gọn khi vận chuyển

Chiều dài thu gọn:

  • BMTS-4/6: 1,7 m
  • BMTS-5/9: 2,0 m
  • BMTS-6/12: 2,3 m

So với chiều dài làm việc tương ứng, thiết kế telescopic giúp việc vận chuyển và lưu trữ thuận tiện hơn.

Điều chỉnh theo cấu hình

Sào có thể được triển khai theo những tổ hợp đoạn được nhà sản xuất quy định để đáp ứng các mức điện áp khác nhau.

Điều này tạo ra tính linh hoạt cao hơn so với một sào có chiều dài cố định.


14. Hướng dẫn lựa chọn model

Có thể lựa chọn theo 3 bước.

Bước 1 – Xác định cấp điện áp

Nếu yêu cầu đến:

380 kV: có thể xem xét BMTS-4/6, BMTS-5/9 hoặc BMTS-6/12 theo cấu hình được nhà sản xuất quy định.

420 kV: xem xét BMTS-5/9 hoặc BMTS-6/12 theo cấu hình tương ứng.

Bước 2 – Xác định phạm vi tiếp cận

  • Cần đến khoảng 6 m → BMTS-4/6
  • Cần đến khoảng 9 m → BMTS-5/9
  • Cần đến khoảng 12 m → BMTS-6/12

Đây chỉ là cách phân loại theo chiều dài sản phẩm; việc lựa chọn cuối cùng phải căn cứ vào điều kiện thao tác thực tế và quy trình an toàn.

Bước 3 – Kiểm tra cấu hình đoạn

Đối chiếu bảng:

A + C

A + B + C

hoặc các tổ hợp tương ứng D/E của từng model.

Đặc biệt:

A luôn phải được mở hoàn toàn khi sử dụng.


15. An toàn khi sử dụng sào 380/420kV

Sào BMTS 380/420kV là dụng cụ thao tác chuyên dụng cho hệ thống điện cao áp/siêu cao áp. Việc sản phẩm được công bố cho 380 kV hoặc 420 kV không có nghĩa người sử dụng được phép tiếp cận phần mang điện ở bất kỳ khoảng cách nào.

Người vận hành phải xác định:

  • Điện áp hệ thống.
  • Khoảng cách tiếp cận tối thiểu.
  • Vị trí người thao tác.
  • Vị trí phần mang điện.
  • Cấu hình sào đang sử dụng.
  • Điều kiện thời tiết và môi trường.
  • Tình trạng của vật liệu cách điện.
  • Quy trình vận hành của đơn vị quản lý.
  • Yêu cầu kiểm tra/kiểm định áp dụng.

Đặc biệt với sào có chiều dài đến 11,8 m, việc kiểm soát không gian thao tác, đường đi của sào và khoảng cách đến các phần tử khác trong trạm là rất quan trọng.


16. Kiểm tra trước khi sử dụng

Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra toàn bộ sào:

Thân sào

Kiểm tra:

  • Vết nứt.
  • Trầy xước bất thường.
  • Biến dạng.
  • Dấu hiệu cháy hoặc phóng điện.
  • Bề mặt bị nhiễm bẩn.

Cơ cấu telescopic

Kiểm tra:

  • Khả năng kéo/rút.
  • Tay cầm khóa.
  • Khả năng khóa từng đoạn.
  • Độ ổn định của các đoạn.
  • Cơ cấu tự chèn giữa các đoạn.

Đầu Universal và móc

Kiểm tra:

  • Tình trạng đầu Universal.
  • Độ chắc chắn của kết nối.
  • Móc thao tác.
  • Dấu hiệu biến dạng hoặc hư hỏng.

Đoạn A

Xác nhận cấu hình sử dụng đáp ứng yêu cầu:

Đoạn A phải được mở hoàn toàn.

Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, không đưa sản phẩm vào công việc cho đến khi được đánh giá theo quy trình kỹ thuật của đơn vị sử dụng.


17. Bảo quản Sofamel BMTS

Sau khi sử dụng:

  1. Thu gọn các đoạn theo đúng trình tự.
  2. Làm sạch bề mặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  3. Kiểm tra các bộ phận trước khi lưu kho.
  4. Bảo quản ở nơi sạch và phù hợp.
  5. Tránh va đập mạnh.
  6. Không đặt vật nặng lên sào.
  7. Không tự ý khoan, cắt hoặc sửa đổi thân sào.
  8. Thực hiện kiểm tra/kiểm định định kỳ theo quy trình áp dụng.

Với dụng cụ cách điện dùng trong hệ thống điện áp rất cao, tình trạng bề mặt và tình trạng cơ học của thân sào cần được quản lý chặt chẽ.


18. Đối tượng sử dụng

Sofamel BMTS 380/420kV phù hợp với nhóm người dùng chuyên nghiệp như:

  • Đơn vị truyền tải điện.
  • Đơn vị quản lý trạm biến áp.
  • Đội vận hành lưới điện.
  • Đội bảo trì đường dây.
  • Kỹ thuật viên điện cao áp.
  • Đội xử lý sự cố điện.
  • Nhà thầu bảo trì hệ thống điện.
  • Đơn vị dịch vụ kỹ thuật điện.

Đây là dụng cụ chuyên nghiệp và cần được sử dụng bởi người đã được đào tạo về an toàn điện cao áp và quy trình thao tác tương ứng.

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model

Số đoạn

Chiều dài thu gọn

Chiều dài kéo dài

Điện áp tối đa khi kéo dài hoàn toàn

Khối lượng

BMTS-4/6

4 đoạn

1,7 m

5,97 m

380 kV

3,40 kg

BMTS-5/9

5 đoạn

2,0 m

8,75 m

420 kV

5,20 kg

BMTS-6/12

6 đoạn

2,3 m

11,8 m

420 kV

7,25 kg

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây