Khóa treo an toàn thân nhôm đúc PROLOCKEY ALP38S, còng thép mạ chrome 6mm cao 38mm, giữ chìa khi mở, ruột đồng, chịu -20°C đến 120°C, khắc laser theo yêu cầu.
Khóa an toàn LOTO thân nhôm PROLOCKEY ALP38S màu đỏ còng thép mạ chrome 38mm
PROLOCKEY ALP38S là khóa treo an toàn LOTO (Lockout/Tagout) có thân nhôm đúc liền khối và còng thép mạ chrome đường kính 6mm, chiều cao còng 38mm. Thân khóa kích thước 39 × 41 × 14mm, nặng khoảng 0,148 kg, chắc tay và chịu được điều kiện sử dụng khắc nghiệt. Khóa có chức năng giữ chìa (không rút được chìa khi còng đang mở), ruột và chìa bằng đồng, bốn hệ thống chìa (đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3), tỷ lệ trùng khóa 1‰ và chịu nhiệt từ -20°C đến +120°C. Khóa hỗ trợ khắc laser, tùy chỉnh logo, màu sắc và chiều dài còng.
Khóa LOTO thân nhựa nylon rất phổ biến vì nhẹ và cách điện. Nhưng trong thực tế, nhiều cơ sở vẫn ưu tiên khóa thân kim loại vì những lý do sau:
ALP38S được thiết kế cho nhóm nhu cầu này: một ổ khóa an toàn thân nhôm nhỏ gọn, còng thép mạ chrome cứng cáp và đầy đủ tính năng của khóa LOTO tiêu chuẩn.
Lưu ý về điện: thân nhôm và còng thép dẫn điện. Khi làm việc gần thiết bị điện đang có điện, bạn cần tuân thủ quy trình an toàn điện của cơ sở. Nếu yêu cầu khóa cách điện, hãy cân nhắc dòng khóa thân nylon (ví dụ P25A, P38A, P76A của PROLOCKEY).
LOTO (Lockout/Tagout) là quy trình an toàn cần thực hiện trước khi bảo trì, sửa chữa, vệ sinh hoặc điều chỉnh thiết bị. Mục tiêu là chặn các nguồn năng lượng nguy hiểm (điện, cơ khí, khí nén, thủy lực, nhiệt, hóa chất) để thiết bị không khởi động hoặc xả năng lượng ngoài ý muốn.
Quy trình gồm hai phần:
Khóa LOTO khác khóa chống trộm ở mục đích: nó dùng để báo cho mọi người biết thiết bị đang có người làm việc và bảo đảm chỉ người đã khóa mới mở lại được. Vì vậy khóa LOTO có màu nổi bật, có thể khắc tên hoặc mã số và dùng hệ thống chìa phân quyền, đúng như ALP38S.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ALP38S (thuộc dòng ALP25 / ALP38 / ALP76) |
| Vật liệu thân khóa | Nhôm đúc liền khối |
| Kích thước thân khóa | Rộng 39mm × Cao 41mm × Dày 14mm |
| Vật liệu còng | Thép cứng mạ chrome |
| Đường kính còng | 6mm |
| Chiều cao còng | 38mm |
| Ruột khóa | Đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Hệ thống chìa | Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3 |
| Độ an toàn (tỷ lệ trùng khóa) | 1‰ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +120°C |
| Khối lượng tịnh | 0,148 kg |
| Chức năng đặc biệt | Giữ chìa khi còng mở |
| Màu sắc | Mặc định đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá; màu khác theo yêu cầu |
| Tùy chỉnh | Logo thân khóa, khắc laser, chiều dài còng, màu sắc |
Thân khóa ALP38S được đúc liền khối từ nhôm. Kết cấu này có ít khe nối, chắc hơn kiểu ghép nhiều mảnh và chịu được va đập tốt hơn trong môi trường công nghiệp.
Với kích thước 39 × 41 × 14mm, khóa có thân mỏng (14mm). Nhờ đó:
Thân nhôm có thể được sơn hoặc xử lý màu, tạo ra nhiều màu để nhận diện.
Còng của ALP38S làm từ thép cứng, mạ chrome, đường kính 6mm. So với còng nhôm, còng thép có những ưu điểm:
Chiều cao còng 38mm là mức trung bình, dùng được với nhiều móc khóa cầu dao, nắp khóa van và hasp tiêu chuẩn.
Lưu ý: còng thép mạ chrome không được giới thiệu là còng chống tia lửa. Với khu vực có nguy cơ cháy nổ, bạn cần đối chiếu với quy định và tiêu chuẩn an toàn của cơ sở trước khi chọn khóa.
Với ALP38S, khi còng đang mở thì không thể rút chìa ra khỏi ổ. Chỉ khi đóng còng lại, bạn mới lấy được chìa.
Tính năng này có hai lợi ích thực tế:
Đây là một trong những tính năng quan trọng nhất của khóa LOTO và cũng là điểm khác biệt so với khóa treo thông thường.
Ruột khóa và chìa của ALP38S đều làm bằng đồng, bền, ít mòn khi sử dụng thường xuyên. Tỷ lệ trùng khóa 1‰ (khoảng 1/1000) có nghĩa là khả năng hai khóa khác nhau mở được nhau rất thấp, giúp phân biệt rõ khóa của từng người trong cùng cơ sở.
| Hệ thống | Cách hoạt động | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Đồng khóa (Keyed Alike) | Nhiều khóa dùng chung một chìa | Một người hoặc một tổ khóa nhiều điểm cho cùng một công việc |
| Khác khóa (Keyed Different) | Mỗi khóa một chìa riêng | Khóa cá nhân, chỉ người khóa mới mở được |
| Quản lý cấp 2 (Master Key) | Chìa riêng mở khóa của mình, chìa quản lý mở cả nhóm | Trưởng ca, giám sát cần quyền mở khẩn cấp theo nhóm |
| Quản lý cấp 3 (Grand Master Key) | Thêm một tầng quản lý cao hơn | Nhà máy lớn, nhiều bộ phận, nhiều tầng phân quyền |
Chìa master có quyền mở nhiều khóa cùng lúc, nên doanh nghiệp cần có quy định lưu giữ và sử dụng rõ ràng.
Khóa phù hợp với dải nhiệt -20°C đến +120°C, đáp ứng nhiều môi trường:
Lưu ý rằng kim loại dẫn nhiệt tốt. Ở môi trường rất nóng hoặc rất lạnh, thân khóa có thể nóng hoặc lạnh khi chạm vào, bạn nên đeo găng tay khi thao tác.
Theo thông tin sản phẩm, khóa có bốn màu mặc định: đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá. Các màu khác có thể được tùy chỉnh theo đơn hàng. Hình ảnh giới thiệu của nhà sản xuất cho thấy dải màu rộng hơn, gồm đỏ, vàng, xanh dương nhạt, xanh dương đậm, xanh lá, cam, tím, nâu, đen, trắng và xám. Bạn nên xác nhận với nhà cung cấp về màu có sẵn và số lượng đặt tối thiểu.
Doanh nghiệp có thể quy ước màu theo:
Dòng khóa nhôm ALP có ba chiều cao còng tiêu chuẩn. Thân khóa và đường kính còng giống nhau, chỉ khác chiều cao còng:
| Model | Chiều cao còng | Đường kính còng | Kích thước thân (R × C × D) |
|---|---|---|---|
| ALP25 | 25mm | 6mm | 39 × 41 × 14mm |
| ALP38 / ALP38S | 38mm | 6mm | 39 × 41 × 14mm |
| ALP76 | 76mm | 6mm | 39 × 41 × 14mm |
Nên chọn loại nào?
Nếu chưa chắc, bạn có thể đặt vài khóa mẫu mỗi loại để thử trên thiết bị thực tế trước khi mua số lượng lớn.
| Tiêu chí | ALP38S (thân nhôm, còng thép) | Dòng P (thân nylon, còng nhôm) |
|---|---|---|
| Vật liệu thân | Nhôm đúc | Nylon PA6 |
| Vật liệu còng | Thép mạ chrome, 6mm | Nhôm anod hóa, 6.2mm |
| Cách điện | Không | Phần thân nylon cách điện |
| Độ cứng, chịu va đập | Cao | Tốt |
| Hạn chế tia lửa | Không được nêu trong thông tin sản phẩm | Còng nhôm giúp hạn chế tia lửa |
| Khối lượng (tham khảo) | 0,148 kg | Khoảng 0,09 đến 0,101 kg |
| Phù hợp | Xưởng cơ khí, trạm bơm, nơi cần khóa chắc | Khu vực điện, nơi cần nhẹ và cách điện |
Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối. Lựa chọn phụ thuộc vào môi trường làm việc, yêu cầu cách điện và thói quen sử dụng của cơ sở.
Hình ảnh minh họa của nhà sản xuất cho thấy khóa được dùng với nắp khóa van bi và móc khóa cầu dao. Một số ứng dụng điển hình:
Khi dùng cho thiết bị điện, khóa chỉ làm nhiệm vụ giữ cầu dao ở vị trí ngắt. Việc cách ly điện vẫn phải tuân theo quy trình an toàn điện của cơ sở.
Thân khóa mỏng (14mm) giúp nhiều người cùng khóa trên một hasp nhiều lỗ mà các khóa vẫn nằm gọn cạnh nhau.
Quy trình trên là hướng dẫn chung. Mỗi cơ sở cần xây dựng quy trình LOTO riêng, phù hợp với thiết bị, quy định pháp luật và tiêu chuẩn an toàn lao động hiện hành.
1. Khóa an toàn ALP38S dùng để làm gì?
ALP38S dùng trong quy trình LOTO để cách ly nguồn năng lượng nguy hiểm (điện, cơ khí, van, đường ống) khi bảo trì, sửa chữa, giúp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.
2. Số 38 trong ALP38S nghĩa là gì?
Đó là chiều cao còng 38mm. Cùng dòng còn có ALP25 (còng 25mm) và ALP76 (còng 76mm).
3. Thân khóa làm từ vật liệu gì?
Thân khóa làm từ nhôm đúc liền khối.
4. Còng khóa làm từ vật liệu gì?
Còng làm từ thép cứng mạ chrome, đường kính 6mm.
5. Khóa có cách điện không?
Không. Thân nhôm và còng thép đều dẫn điện. Nếu cần khóa cách điện, bạn nên cân nhắc dòng khóa thân nylon.
6. Còng thép mạ chrome có chống tia lửa không?
Thông tin sản phẩm không nêu tính năng chống tia lửa cho còng thép mạ chrome. Với khu vực có nguy cơ cháy nổ, hãy đối chiếu với quy định và tiêu chuẩn an toàn của cơ sở.
7. Chức năng giữ chìa hoạt động thế nào?
Khi còng đang mở, chìa bị giữ lại trong ổ, không rút ra được. Phải đóng còng thì mới rút được chìa.
8. Có những hệ thống chìa nào?
Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2 và quản lý cấp 3.
9. Khóa có những màu nào?
Bốn màu mặc định là đỏ, vàng, xanh dương và xanh lá. Các màu khác có thể tùy chỉnh theo đơn hàng.
10. Có thể khắc tên hoặc logo công ty lên khóa không?
Có. Khóa hỗ trợ tùy chỉnh logo trên thân và khắc laser tên, mã số để phân biệt từng khóa.
11. Khóa nặng bao nhiêu và kích thước thế nào?
Khối lượng tịnh khoảng 0,148 kg. Thân khóa rộng 39mm, cao 41mm, dày 14mm. Chiều cao còng 38mm.
12. Khóa chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Từ -20°C đến +120°C.
13. ALP38S có dùng để chống trộm được không?
Khóa được thiết kế cho mục đích LOTO là nhận diện và cảnh báo người đang thao tác, không phải khóa chống trộm. Nếu cần chống trộm, bạn nên dùng loại khóa chuyên dụng khác.
14. Có đặt số lượng lớn hoặc đặt theo yêu cầu riêng được không?
Có. Khóa hỗ trợ tùy chỉnh màu sắc, logo, khắc laser, hệ thống chìa và chiều dài còng. Vui lòng liên hệ để được báo giá theo số lượng.
PROLOCKEY ALP38S là khóa an toàn LOTO thân nhôm dành cho những cơ sở cần một ổ khóa chắc, gọn và đầy đủ tính năng LOTO: thân nhôm đúc liền khối 39 × 41 × 14mm, còng thép mạ chrome 6mm cao 38mm, chức năng giữ chìa, ruột và chìa đồng, bốn hệ thống chìa, dải nhiệt -20°C đến +120°C và khả năng tùy chỉnh logo, màu sắc, chiều dài còng. Với khối lượng khoảng 0,148 kg, đây là lựa chọn thực dụng cho bộ phận bảo trì, vận hành và an toàn lao động, nhất là ở khu vực cơ khí, van đường ống và thiết bị không yêu cầu cách điện.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khóa an toàn bằng nhôm PROLOCKEY ALP38S |
| Loại | Safety Padlock |
| Ứng dụng | Lockout/Tagout – LOTO |
| Thân khóa | Nhôm |
| Kiểu thân | Nhôm đúc |
| Kích thước thân | 39 × 14 × 41 mm |
| Càng khóa | Thép |
| Bề mặt càng | Mạ crôm |
| Đường kính càng | 6 mm |
| Chiều cao càng | 38 mm |
| Lõi khóa | Đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Cơ chế giữ chìa | Có |
| Hệ thống chìa | Chìa khác nhau, chìa giống nhau, quản lý cấp 2, cấp 3 |
| Tỷ lệ mở khóa chéo | 1‰ |
| Nhiệt độ sử dụng theo tài liệu | -20°C đến 120°C |
| Khối lượng tịnh | 0,148 kg |
| Màu tiêu chuẩn | Đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá |
| Màu tùy chỉnh | Có |
| Chiều dài càng tùy chỉnh | Có |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá