Kính bảo hộ 3M-11672 là giải pháp bảo vệ mắt chuyên dụng, chống bụi, tia UV và va đập, đạt tiêu chuẩn ANSI Z87.1, phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp.
Kính bảo hộ 3M-11672 là thiết bị bảo vệ mắt thiết yếu, được thiết kế để chống lại bụi mịn, tia UV và va đập trong môi trường công nghiệp. Với tròng kính polycarbonate chống trầy xước và thiết kế ôm sát, sản phẩm mang lại tầm nhìn rõ ràng và sự thoải mái khi đeo lâu dài. Đạt chuẩn ANSI Z87.1, kính phù hợp cho các công việc như gia công cơ khí, xây dựng, hóa chất.
Polycarbonate là vật liệu có khả năng chịu lực cao, giúp bảo vệ mắt khỏi các mảnh văng, hạt bụi bay với tốc độ lớn. Đồng thời, chất liệu này hấp thụ 99.9% tia UV, giảm nguy cơ tổn thương mắt do tiếp xúc lâu với ánh nắng hoặc nguồn UV công nghiệp.
Thiết kế không khung giúp giảm trọng lượng kính, mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái khi đeo trong thời gian dài. Gọng ôm sát (contoured temples) giúp kính cố định chắc chắn trên khuôn mặt, không gây áp lực lên mũi và tai, từ đó tăng sự tuân thủ sử dụng của người lao động.
Lớp phủ chống trầy xước trên bề mặt tròng kính giúp bảo vệ kính khỏi các vết xước nhỏ trong quá trình sử dụng và bảo quản. Điều này duy trì tầm nhìn rõ ràng, kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí thay thế cho doanh nghiệp.
Một số phiên bản của kính 3M-11672 có lớp phủ chống đọng sương, giúp ngăn hơi nước ngưng tụ khi thay đổi nhiệt độ đột ngột. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường ẩm ướt hoặc khi đeo khẩu trang, đảm bảo tầm nhìn không bị mờ, tăng an toàn lao động.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3M-11672 |
| Thương hiệu | 3M |
| Chất liệu tròng kính | Polycarbonate |
| Màu tròng kính | Trong suốt (Clear) |
| Chống UV | 99.9% |
| Chống trầy xước | Có (Anti-Scratch) |
| Chống đọng sương | Liên hệ (tùy phiên bản) |
| Kiểu dáng | Không khung (Frameless) |
| Tiêu chuẩn | ANSI Z87.1-2010 |
| Ứng dụng | Công nghiệp, xây dựng, hóa chất, cơ khí |
Kính bảo hộ 3M-11672 đạt tiêu chuẩn ANSI Z87.1-2010 (Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ). Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thiết kế, thử nghiệm va đập, chống bức xạ quang học và đánh dấu sản phẩm. Việc đạt chuẩn này đảm bảo kính có khả năng chống va đập ở tốc độ cao, chống lại các hạt bay và tia UV, mang lại sự an toàn tối đa cho người sử dụng.
| Tiêu chí | 3M-11672 | 3M SF-401AF | Blue Eagle NP102 |
|---|---|---|---|
| Chống UV | 99.9% | 99.9% | 99.9% |
| Chống trầy xước | Có | Có | Có |
| Chống đọng sương | Tùy chọn | Có | Có |
| Kiểu dáng | Không khung | Không khung | Kính hàn |
| Tiêu chuẩn | ANSI Z87.1 | ANSI Z87.1, CSA Z94.3 | EN 166, ANSI Z87 |
| Ứng dụng | Đa ngành | Đa ngành | Hóa chất, xây dựng |
Khi cần kính chống hóa chất chuyên sâu, 3M-1623AF là lựa chọn tốt hơn nhờ thiết kế kín, chống hóa chất bắn tóe. Còn nếu ưu tiên sự thoải mái và nhẹ, 3M-11672 phù hợp cho công việc trong nhà.
Kính 3M-11672 chủ yếu chống bụi, va đập và tia UV, không phải là kính chống hóa chất chuyên dụng. Đối với môi trường có hóa chất bắn tóe, nên sử dụng kính chống hóa chất như 3M-1623AF.
Thiết kế không khung và ôm sát của kính 3M-11672 có thể đeo chồng lên kính cận, tuy nhiên cần kiểm tra sự vừa vặn để đảm bảo không gây khó chịu và vẫn bảo vệ tốt.
Thời gian sử dụng phụ thuộc vào điều kiện làm việc và bảo quản. Nếu kính bị trầy xước, nứt hoặc giảm khả năng chống UV, cần thay thế ngay. Thông thường, nên kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần.
Một số phiên bản của 3M-11672 có lớp phủ chống đọng sương, giúp giảm mờ kính trong môi trường ẩm. Bạn nên kiểm tra thông số cụ thể của sản phẩm khi mua.
Có, với khả năng chống 99.9% tia UV, kính 3M-11672 phù hợp cho công việc ngoài trời, bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Dùng nước sạch và xà phòng nhẹ để rửa, sau đó lau khô bằng vải mềm không xơ. Tránh dùng giấy ăn hoặc vật liệu thô ráp để không làm xước tròng kính.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3M-11672 |
| Thương hiệu | 3M |
| Chất liệu tròng kính | Polycarbonate |
| Màu tròng kính | Trong suốt (Clear) |
| Chống UV | 99.9% |
| Chống trầy xước | Có (Anti-Scratch) |
| Chống đọng sương | Liên hệ (tùy phiên bản) |
| Kiểu dáng | Không khung (Frameless) |
| Tiêu chuẩn | ANSI Z87.1-2010 |
| Ứng dụng | Công nghiệp, xây dựng, hóa chất, cơ khí |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá