Trong các công trình xây dựng, lắp máy công nghiệp hay cứu hộ giao thông, tời kéo cáp bằng tay PAWELL TA / TS Series (Wire Rope Hand Hoist / Cable Puller) là thiết bị nâng hạ và kéo tải không thể thiếu. Với thiết kế nhỏ gọn, lực kéo mạnh mẽ từ 800 kg đến 5,400 kg, sản phẩm mang lại sự linh hoạt, bền bỉ và an toàn tối đa cho mọi thao tác.
Vật liệu cao cấp & Trọng lượng nhẹ:
Dòng TA Series sở hữu vỏ làm bằng hợp kim nhôm đúc đực bền nhẹ, tối ưu hóa trọng lượng để dễ dàng mang vác và làm việc trong không gian hẹp.
Dòng TS Series trang bị vỏ thép dập chịu lực tốt, chống va đập mạnh.
Đế phẳng diện tích lớn giúp máy đứng vững chắc khi vận hành ở cả phương ngang lẫn phương đứng.
Hệ thống kẹp cáp song song an toàn: Ngàm kẹp chế tạo từ thép tôi cứng (quenched steel) giúp phân bổ lực kẹp đều lên dây cáp, bảo vệ dây cáp không bị sờn rách hay biến dạng.
Cơ chế bảo vệ quá tải thông minh: Trang bị chốt cắt sa (shear pin) tích hợp ngay tại cần tiến để ngăn ngừa vận hành quá tải. Chốt dự phòng được cất gọn gàng ở tay cầm và có thể thay thế nhanh chóng ngay cả khi thiết bị đang mang tải.
Vận hành linh hoạt 360 độ: Thiết kế cần tiến/lùi dạng nối tiếp (tandem levers) truyền lực tối ưu theo chiều dọc. Thiết bị có thể kéo, nâng, hạ hoặc định vị ở bất kỳ góc độ nào (đứng, ngang, nghiêng).
Kiểm định chất lượng nghiêm ngặt: Mỗi thiết bị trước khi xuất xưởng đều trải qua thử nghiệm tải trọng 1.5 lần tải trọng định mức (WLL), đạt tiêu chuẩn an toàn cao.
Tùy chỉnh dây cáp theo yêu cầu: Đi kèm cáp tiêu chuẩn 20m (đầu cáp vuốt nhọn dễ luồn, đầu còn lại trang bị móc cẩu an toàn có lẫy). Hỗ trợ tùy chỉnh độ dài dây cáp theo từng quy mô công trình.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng tời cáp lắc tay PAWELL TA (vỏ nhôm) và TS (vỏ thép):
Mã sản phẩm | Model | Tải trọng nâng (Capacity) | Lực kéo tay tại WLL | Hành trình cáp / chu kỳ kép | Đường kính cáp | Tải trọng di chuyển tối đa | Trọng lượng tịnh |
216008 | TA08 | 800 kg (0.8T) | 343 N | ≥ 52 mm | 8.3 mm | 1,200 kg | 6.5 kg |
216016 | TA16 | 1,600 kg (1.6T) | 441 N | ≥ 55 mm | 11.0 mm | 2,400 kg | 12.5 kg |
216032 | TA32 | 3,200 kg (3.2T) | 441 N | ≥ 28 mm | 16.0 mm | 4,000 kg | 28.0 kg |
216054 | TA54 | 5,400 kg (5.4T) | 745 N | ≥ 30 mm | 20.0 mm | 8,000 kg | 56.5 kg |
217008 | TS08 | 800 kg (0.8T) | 343 N | ≥ 52 mm | 8.3 mm | 1,200 kg | 8.0 kg |
217016 | TS16 | 1,600 kg (1.6T) | 441 N | ≥ 55 mm | 11.0 mm | 2,400 kg | 14.0 kg |
217032 | TS32 | 3,200 kg (3.2T) | 441 N | ≥ 28 mm | 16.0 mm | 4,000 kg | 28.0 kg |
Mã sản phẩm | Model | A (Dài thân) | B (Cao) | C (Rộng) | L1 (Chiều dài tay kéo thu gọn) | L2 (Chiều dài tay kéo kéo dài) |
216008 | TA08 | 426 mm | 235 mm | 64 mm | 800 mm | — |