Tời cáp tay quay Kondotec JC-B là giải pháp kéo, nâng và thu hồi cáp thủ công, không cần nguồn điện, với dải tải trọng từ 600 lbs (272 kg) đến 2.500 lbs (1.134 kg), phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng.
Tời cáp tay quay Kondotec JC-B (JC-B Hand Winch) là thiết bị cơ khí vận hành bằng sức người, được thiết kế chuyên biệt để cuốn, nhả và kéo cáp thép thông qua cơ cấu truyền động bánh răng. Với khả năng hoạt động độc lập, không yêu cầu nguồn điện hoặc động cơ, dòng tời này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng kéo và nâng hạ thủ công trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, xây dựng, cơ khí, vận tải, đóng tàu, bảo trì và các hệ thống cần thiết bị kéo cáp cơ động.
Tời cáp tay quay Kondotec JC-B sử dụng hệ thống bánh răng truyền động được thiết kế tối ưu, giúp chuyển đổi lực quay từ tay cầm thành mô-men xoắn lớn tại tang cuốn cáp. Điều này cho phép người vận hành kéo các vật nặng với lực tác động tương đối nhỏ, tăng hiệu quả làm việc và giảm sức lao động. Các bánh răng được chế tạo chính xác để đảm bảo sự ăn khớp mượt mà và độ bền cao trong quá trình sử dụng liên tục.
Điểm mạnh vượt trội của Kondotec JC-B là khả năng hoạt động hoàn toàn bằng sức người, không yêu cầu bất kỳ nguồn điện nào. Đặc điểm này giúp tời trở thành giải pháp hoàn hảo cho các công trường xây dựng vùng sâu, vùng xa, nhà xưởng không có sẵn điện, hoặc trong các tình huống khẩn cấp cần di chuyển tải mà không có điện dự phòng. Sự độc lập về năng lượng mang lại tính linh hoạt và cơ động cao cho thiết bị.
Dòng tời JC-B được cung cấp với hai cấu hình tốc độ: Single Speed (tốc độ đơn) cho các model tải nhẹ và Double Speed (tốc độ kép) cho các model tải lớn hơn (2.000 lbs và 2.500 lbs). Cấu hình Double Speed cung cấp hai tỷ số truyền khác nhau, cho phép người vận hành lựa chọn giữa tốc độ cuốn cáp nhanh hơn (với lực kéo thấp hơn) hoặc lực kéo mạnh hơn (với tốc độ chậm hơn), tối ưu hóa hiệu suất cho từng loại công việc cụ thể và điều kiện tải.
Với cấu tạo gồm khung tời, tang cuốn cáp, hệ thống bánh răng và tay quay, Kondotec JC-B có thiết kế tương đối nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, giúp dễ dàng di chuyển và lắp đặt vào nhiều vị trí khác nhau. Các lỗ bu lông chờ trên khung tời cho phép cố định thiết bị chắc chắn vào kết cấu hỗ trợ, đảm bảo an toàn và ổn định trong quá trình kéo tải. Khả năng cơ động này làm tăng tính ứng dụng của tời trong các không gian hạn chế hoặc cần thay đổi vị trí thường xuyên.
| Thông số | 600 lb | 800 lb | 1.000 lb | 1.200 lb | 1.400 lb | 2.000 lb | 2.500 lb |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rated Capacity (lb) | 600 | 800 | 1.000 | 1.200 | 1.400 | 2.000 | 2.500 |
| Test Load (kN) | 4,1 | 5,4 | 6,8 | 8,2 | 9,5 | 13,6 | 17 |
| Tốc độ | Single | Single | Single | Single | Single | Double | Double |
| Transmission Ratio | 2,9:1 | 3,7:1 | 4,2:1 | 4,2:1 | 4,2:1 | 10,35/4,5:1 | 11,5/5:1 |
| Hand Operated Strength (N) | 70 | 75 | 85 | 100 | 120 | 150 | 160 |
| A (mm) | Ø21 | Ø21 | Ø21 | Ø21 | Ø21 | Ø27 | Ø27 |
| B (mm) | Ø116 | Ø116 | Ø135 | Ø135 | Ø135 | Ø150 | Ø165 |
| C (mm) | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 65 | 65 |
| D (mm) | 119 | 119 | 119 | 119 | 119 | 174 | 174 |
| E (mm) | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 |
| F (mm) | 228 | 228 | 228 | 228 | 228 | 281 | 281 |
| G (mm) | 91 | 91 | 91 | 91 | 91 | 91 | 91 |
| H (mm) | 138 | 138 | 156 | 156 | 156 | 182 | 191 |
| J (mm) | 165 | 165 | 184 | 184 | 184 | 250 | 256 |
| R (mm) | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 251 | 251 |
| Khối lượng tịnh, không gồm cáp (kg) | 2,4 | 2,5 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 5,9 | 6,4 |
Lưu ý: Thông số kích thước và tải trọng cần được đối chiếu với đúng model khi đặt hàng. Khối lượng tịnh không bao gồm dây/cáp thép.
Tời cáp tay quay Kondotec JC-B được thiết kế và sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp quốc tế, đảm bảo độ tin cậy và an toàn trong quá trình sử dụng. Mặc dù tài liệu không nêu rõ mã tiêu chuẩn cụ thể cho dòng JC-B, các thiết bị tời tay thường phải tuân thủ các quy định chung về an toàn thiết bị nâng hạ vận hành bằng tay.
Việc lựa chọn tời cáp tay Kondotec JC-B với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ (nếu có) sẽ giúp người mua an tâm về nguồn gốc xuất xứ và chất lượng sản phẩm, đồng thời đáp ứng các yêu cầu kiểm định và tuân thủ quy định pháp luật tại Việt Nam.
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa khi sử dụng tời cáp tay Kondotec JC-B, việc lựa chọn model phù hợp là vô cùng quan trọng:
Tời cáp tay quay Kondotec JC-B là một công cụ đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính linh hoạt và khả năng hoạt động độc lập:
Tìm hiểu thêm về các dòng tời cáp quay tay khác của Kondotec tại Tời cáp quay tay KONDOTEC.
Để đưa ra lựa chọn tối ưu, cần so sánh tời cáp tay quay Kondotec JC-B với các dòng tời tay khác hoặc pa lăng xích kéo tay:
| Tiêu chí | Kondotec JC-B | Kondotec VL | KONDO C-Series | Pa lăng xích kéo tay Kondotec KT-C |
|---|---|---|---|---|
| Loại thiết bị | Tời cáp tay quay (Hand Winch) | Tời cáp tay quay (Hand Winch) | Tời cáp tay quay tự khóa (Self-locking Hand Winch) | Pa lăng xích kéo tay (Chain Block) |
| Dải tải trọng (xấp xỉ) | 272 kg – 1.134 kg (600–2.500 lbs) | 250 kg – 1.500 kg | 227 kg – 1.135 kg (500–2.600 lbs) | 500 kg – 30.000 kg |
| Tốc độ | Single/Double Speed | Single Speed | Single Speed | Tốc độ đơn |
| Tỷ số truyền | 2,9:1 – 11,5/5:1 | 12:1 – 26:1 | 3,7:1 – 10:1 | Không áp dụng trực tiếp |
| Cơ chế an toàn | Cơ cấu bánh răng | Cơ cấu bánh răng | Phanh tự khóa (Self-locking brake) | Phanh tự động giữ tải |
| Ứng dụng chính | Kéo, thu hồi cáp ngang/dốc | Kéo, thu hồi cáp ngang/dốc | Kéo, nâng, hạ tải (có phanh tự khóa) | Nâng, hạ tải theo phương thẳng đứng |
| Vật liệu kéo | Cáp thép | Cáp thép | Cáp thép | Xích tải |
| Khi nào nên chọn | Cần tời đa năng, linh hoạt kéo ngang/dốc, có lựa chọn tốc độ kép. | Cần lực kéo lớn với thao tác nhẹ nhàng (tỷ số truyền cao), tải trung bình. Xem thêm tại Tời Cáp Tay Kondotec VL. | Cần tời có cơ chế tự khóa an toàn cao, cho cả kéo và nâng tải. Ví dụ: KONDO C-12, KONDO C-18, KONDO C-26. | Cần nâng hạ tải nặng theo phương thẳng đứng, không cần nguồn điện. Ví dụ: KT-C-0.5B, KT-C-1B, KT-C-2B. |
Kondotec JC-B nổi bật với dải tải trọng linh hoạt và khả năng tùy chọn tốc độ, phù hợp cho nhiều nhu cầu kéo cáp thủ công. Tuy nhiên, khi cần nâng hạ tải theo phương thẳng đứng với độ an toàn cao hơn và tải trọng lớn hơn, các loại pa lăng xích kéo tay như Kondotec KT-C sẽ là lựa chọn tối ưu. Đối với các ứng dụng yêu cầu cơ chế tự khóa tải, dòng KONDO C-Series là một giải pháp đáng cân nhắc.
Kondotec JC-B chủ yếu được thiết kế cho các ứng dụng kéo và thu hồi cáp theo phương ngang hoặc dốc. Mặc dù có khả năng tạo lực kéo, việc sử dụng nó để nâng hạ tải theo phương thẳng đứng cần được đánh giá kỹ lưỡng về hệ thống tổng thể (cáp, điểm neo, cơ cấu giữ tải) và phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn. Không nên mặc định sử dụng như một pa lăng chuyên dụng cho nâng hạ.
Dòng tời Kondotec JC-B có dải tải trọng định mức từ 600 lbs (tương đương khoảng 272 kg) đến 2.500 lbs (tương đương khoảng 1.134 kg). Các model khác nhau trong dòng JC-B sẽ có mức tải trọng cụ thể trong khoảng này để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Single Speed (tốc độ đơn) có một tỷ số truyền cố định, trong khi Double Speed (tốc độ kép) cho phép người vận hành lựa chọn giữa hai tỷ số truyền khác nhau. Cấu hình Double Speed (có ở model 2.000 lbs và 2.500 lbs) mang lại sự linh hoạt cao hơn, cho phép ưu tiên tốc độ cuốn cáp hoặc lực kéo tùy theo yêu cầu công việc.
Việc chọn đúng model cần căn cứ vào tải trọng tối đa của vật cần kéo, số lớp cáp dự kiến trên tang (vì tải trọng thực tế giảm khi số lớp cáp tăng), cấu hình tốc độ mong muốn (Single hoặc Double Speed), và lực vận hành tay quay phù hợp với người sử dụng. Luôn chọn tời có tải trọng định mức cao hơn hoặc bằng tải trọng thực tế để đảm bảo an toàn.
Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất, tời JC-B cần được bảo trì định kỳ bao gồm vệ sinh sạch sẽ, bôi trơn các bộ phận chuyển động như bánh răng và trục, và kiểm tra tình trạng cáp thép thường xuyên. Bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào như nứt, biến dạng, mài mòn quá mức hoặc tiếng ồn bất thường đều cần được kiểm tra và xử lý kịp thời.
Rated Capacity của tời JC-B được xác định khi cáp thép được quấn ở lớp đầu tiên trên tang. Khi cáp tiếp tục được cuốn thêm (lớp thứ hai, thứ ba...), đường kính cuộn cáp tăng, dẫn đến bán kính tang hiệu dụng tăng và mô-men xoắn yêu cầu tăng. Điều này làm giảm lực kéo khả dụng của tời. Do đó, không nên cho rằng tời luôn duy trì cùng một tải kéo ở mọi lớp cáp.
| Thông số | 600 lb | 800 lb | 1.000 lb | 1.200 lb | 1.400 lb | 2.000 lb | 2.500 lb |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rated Capacity (lb) | 600 | 800 | 1.000 | 1.200 | 1.400 | 2.000 | 2.500 |
| Test Load (kN) | 4,1 | 5,4 | 6,8 | 8,2 | 9,5 | 13,6 | 17 |
| Tốc độ | Single | Single | Single | Single | Single | Double | Double |
| Transmission Ratio | 2,9:1 | 3,7:1 | 4,2:1 | 4,2:1 | 4,2:1 | 10,35/4,5:1 | 11,5/5:1 |
| Hand Operated Strength (N) | 70 | 75 | 85 | 100 | 120 | 150 | 160 |
| A (mm) | Ø21 | Ø21 | Ø21 | Ø21 | Ø21 | Ø27 | Ø27 |
| B (mm) | Ø116 | Ø116 | Ø135 | Ø135 | Ø135 | Ø150 | Ø165 |
| C (mm) | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 65 | 65 |
| D (mm) | 119 | 119 | 119 | 119 | 119 | 174 | 174 |
| E (mm) | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 | Ø25 |
| F (mm) | 228 | 228 | 228 | 228 | 228 | 281 | 281 |
| G (mm) | 91 | 91 | 91 | 91 | 91 | 91 | 91 |
| H (mm) | 138 | 138 | 156 | 156 | 156 | 182 | 191 |
| J (mm) | 165 | 165 | 184 | 184 | 184 | 250 | 256 |
| R (mm) | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 251 | 251 |
| Khối lượng tịnh, không gồm cáp (kg) | 2,4 | 2,5 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 5,9 | 6,4 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá