Ròng rọc đơn đầu móc Crosby L-160 là giải pháp nâng hạ chuyên nghiệp từ Mỹ, với khả năng chịu tải 6 tấn, thiết kế một bánh sheave 5 inch và tương thích cáp thép 3/8–1/2 inch, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Ròng rọc đơn đầu móc Crosby L-160 là dòng sản phẩm Single Sheave Snatch Block with Hook Fitting cao cấp từ thương hiệu Crosby (Mỹ), được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống nâng, kéo và dẫn hướng cáp thép trong môi trường công nghiệp nặng. Với khả năng chịu tải trọng làm việc (WLL) lên đến 6 tấn, bánh sheave đường kính 5 inch và phù hợp với cáp thép từ 3/8 đến 1/2 inch, L-160 mang đến giải pháp tối ưu hóa lực kéo và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.
Crosby L-160 được thiết kế với Working Load Limit (WLL) là 6 tấn, cho phép xử lý các tác vụ nâng hạ và kéo vật liệu nặng một cách an toàn. Đây là giới hạn tải trọng tối đa mà ròng rọc có thể chịu được trong điều kiện làm việc bình thường, đảm bảo thiết bị không bị quá tải và duy trì tính toàn vẹn cấu trúc.
Với bánh sheave đường kính 5 inch (khoảng 127 mm), L-160 được tối ưu hóa để sử dụng với cáp thép có đường kính từ 3/8 đến 1/2 inch (khoảng 10–13 mm). Đường kính sheave phù hợp giúp giảm thiểu ứng suất uốn cong trên cáp, kéo dài tuổi thọ cáp và giảm ma sát, từ đó tăng hiệu suất truyền lực và an toàn cho hệ thống.
Cụm đầu móc của L-160 được trang bị một chốt an toàn (latch), giúp ngăn chặn cáp hoặc các phụ kiện khác vô tình tuột ra khỏi móc trong quá trình vận hành. Chốt an toàn này là một tính năng quan trọng để đảm bảo an toàn cho tải trọng và người lao động, đặc biệt trong các môi trường rung lắc hoặc có chuyển động đột ngột.
Dòng snatch block này được thiết kế với cơ cấu mở thuận tiện, cho phép người dùng dễ dàng đưa cáp vào bánh sheave mà không cần phải tháo rời toàn bộ dây cáp khỏi hệ thống. Tính năng này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt khi ròng rọc đã được lắp đặt trên cao hoặc ở vị trí khó tiếp cận.
Crosby L-160 cung cấp hai tùy chọn ổ đỡ: BB (Bushing Bearing – bạc lót) và RB (Roller Bearing – ổ lăn). Tùy chọn ổ đỡ con lăn (RB) phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao hơn, giảm ma sát và tăng tuổi thọ khi làm việc liên tục với tải trọng lớn, trong khi ổ đỡ bạc lót (BB) là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng tiêu chuẩn.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Crosby |
| Model | L-160 |
| Tên tiếng Anh | Snatch Block with Hook Fitting, Single Sheave |
| Loại | Ròng rọc đơn đầu móc |
| Số bánh sheave | 1 |
| Working Load Limit – WLL | 6 tấn |
| Đường kính sheave | 5 inch (127 mm) |
| Đường kính cáp | 3/8–1/2 inch (10–13 mm) |
| Ổ đỡ | BB hoặc RB |
| Trọng lượng | 13 lb ≈ 5,9 kg |
| Catalog No. | L-160 |
| Xuất xứ thương hiệu | Mỹ |
| Kích thước A | 14.56 inch (370 mm) |
| Kích thước B | 5.12 inch (130 mm) |
| Kích thước C | 3.69 inch (94 mm) |
| Kích thước D | 5.24 inch (133 mm) |
| Kích thước E | 1.00 inch (25 mm) |
| Kích thước F | 10.13 inch (257 mm) |
| Kích thước G | 0.94 inch (24 mm) |
| Kích thước H | 1.87 inch (47 mm) |
Dòng Crosby Snatch Block, bao gồm L-160, được phát triển cho các ứng dụng nâng hạ và rigging chuyên nghiệp. Tài liệu kỹ thuật của Crosby nêu rõ rằng các sản phẩm này đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu liên quan của ASME B30.26. Tiêu chuẩn ASME B30.26 quy định các yêu cầu về thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, lắp đặt, vận hành và bảo trì cho các thiết bị nâng hạ rời (Detachable Load-Indicating Devices), đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, Crosby cũng chú trọng đến các yếu tố như tuổi thọ mỏi (fatigue life) và khả năng truy xuất vật liệu (material traceability), khẳng định cam kết về chất lượng và độ bền sản phẩm.
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng ròng rọc Crosby L-160, việc lựa chọn đúng là vô cùng quan trọng:
Ròng rọc đơn đầu móc Crosby L-160 là một thiết bị đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
Trong cùng dòng ròng rọc đơn đầu móc của Crosby, L-160 có những điểm khác biệt rõ ràng so với các model khác:
| Đặc điểm | Crosby L-160 | Crosby L-170 | Crosby 416 | Crosby C-720 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Single Sheave + Hook | Single Sheave + Hook | Single Sheave + Hook | Single Sheave + Hook |
| WLL tiêu biểu | 6 tấn | 5 tấn | 2–12 tấn (tùy cấu hình) | 7 short tons (≈ 6.35 tấn) |
| Sheave | 5 inch | 4 inch | 6–10 inch (tùy cấu hình) | 6 inch |
| Cáp | 3/8–1/2 inch | 3/8–1/2 inch | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình |
| Bearing | BB / RB | BB / RB | BB / RB | BB / RB |
| Trọng lượng | 13 lb (≈ 5.9 kg) | 11 lb (≈ 5.0 kg) | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình |
| Đặc điểm | Sheave lớn hơn, tải cao hơn L-170 | Nhỏ gọn hơn L-160, General Purpose | Dòng Alloy Snatch Block, WLL đa dạng | Heavy Duty Utility |
Nên chọn model nào?
Crosby L-160 là một loại ròng rọc đơn đầu móc (Single Sheave Snatch Block with Hook Fitting) thuộc thương hiệu Crosby của Mỹ. Sản phẩm này được thiết kế để sử dụng với cáp thép, hỗ trợ dẫn hướng, đổi hướng và tạo lợi thế cơ học trong các hệ thống nâng kéo công nghiệp.
Crosby L-160 có Working Load Limit (WLL) là 6 tấn theo cấu hình catalogue được cung cấp. Điều này có nghĩa là ròng rọc có thể chịu được tải trọng tối đa 6 tấn trong điều kiện làm việc bình thường.
Model L-160 được chỉ định sử dụng với cáp thép có đường kính từ 3/8 đến 1/2 inch, tương đương khoảng 10–13 mm. Việc sử dụng đúng đường kính cáp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất của ròng rọc.
Ròng rọc Crosby L-160 sử dụng bánh sheave có đường kính 5 inch, tương đương khoảng 127 mm. Đường kính sheave này được tối ưu hóa để phù hợp với đường kính cáp khuyến nghị và giảm thiểu ứng suất trên cáp.
Crosby L-160 có hai lựa chọn cấu hình ổ đỡ: BB (Bushing Bearing – bạc lót) và RB (Roller Bearing – ổ lăn). Người dùng có thể lựa chọn loại ổ đỡ phù hợp với yêu cầu về hiệu suất và điều kiện làm việc của hệ thống.
Không. Crosby L-160 là ròng rọc đơn (Single Sheave), chỉ sử dụng một bánh sheave. Nếu bạn cần ròng rọc đôi, bạn sẽ cần tìm các model khác được thiết kế với hai bánh sheave.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Crosby |
| Model | L-160 |
| Tên tiếng Anh | Snatch Block with Hook Fitting, Single Sheave |
| Loại | Ròng rọc đơn đầu móc |
| Số bánh sheave | 1 |
| Working Load Limit – WLL | 6 tấn |
| Đường kính sheave | 5 inch (127 mm) |
| Đường kính cáp | 3/8–1/2 inch (10–13 mm) |
| Ổ đỡ | BB hoặc RB |
| Trọng lượng | 13 lb ≈ 5,9 kg |
| Catalog No. | L-160 |
| Xuất xứ thương hiệu | Mỹ |
| Kích thước A | 14.56 inch (370 mm) |
| Kích thước B | 5.12 inch (130 mm) |
| Kích thước C | 3.69 inch (94 mm) |
| Kích thước D | 5.24 inch (133 mm) |
| Kích thước E | 1.00 inch (25 mm) |
| Kích thước F | 10.13 inch (257 mm) |
| Kích thước G | 0.94 inch (24 mm) |
| Kích thước H | 1.87 inch (47 mm) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá