Ròng rọc đơn đầu móc Crosby L-170 là thiết bị nâng hạ chuyên nghiệp từ Mỹ, với khả năng chịu tải 5 tấn, được thiết kế để dẫn hướng và thay đổi hướng cáp thép một cách an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng công nghiệp.
Ròng rọc đơn đầu móc Crosby L-170 là một giải pháp nâng hạ chuyên dụng được sản xuất tại Mỹ bởi thương hiệu Crosby, nổi tiếng trong ngành thiết bị an toàn và công nghiệp. Với khả năng chịu tải làm việc giới hạn (WLL) 5 tấn, ròng rọc này được thiết kế đặc biệt để dẫn hướng và thay đổi hướng cáp thép hiệu quả trong các hệ thống nâng hạ. Điểm khác biệt chính của L-170 so với các loại ròng rọc khác là cấu trúc single sheave (một bánh ròng rọc) kết hợp với đầu móc tiện lợi, cho phép lắp đặt nhanh chóng mà không cần tháo rời toàn bộ dây cáp.
Cấu hình single sheave của Crosby L-170 giúp cáp thép đi qua một bánh ròng rọc duy nhất, làm cho thiết bị này lý tưởng cho các hệ thống cần thay đổi hướng hoặc hỗ trợ dẫn hướng cáp trong quá trình nâng hạ. Điều này tối ưu hóa sự linh hoạt và giảm thiểu ma sát, kéo dài tuổi thọ của cáp.
Ròng rọc L-170 được trang bị thiết kế easy-to-open bolt. Chốt giữ có thể được nhả bằng cách xoay cụm fitting, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng dụng cụ. Đặc điểm này đặc biệt quan trọng khi cần đưa cáp vào bánh sheave trong khi ròng rọc đang được treo, giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường an toàn thao tác.
Crosby công bố rằng các cụm swivel tee, yoke và hook của L-170 được chế tạo từ thép rèn (forged steel). Thép rèn mang lại độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống chịu va đập và mài mòn cao hơn so với thép đúc thông thường, đảm bảo an toàn tối đa cho các ứng dụng nâng hạ. Sản phẩm cũng được cung cấp sẵn với chốt an toàn (latch) trên móc.
L-170 có hai cấu hình ổ đỡ chính: BB (Bushing Bearing) và RB (Roller Bearing). Việc có hai lựa chọn này cho phép người dùng chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của hệ thống, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của ròng rọc tùy thuộc vào tải trọng và tần suất sử dụng.
Chốt trung tâm (center pin) của L-170 được trang bị pressure lube fitting. Đặc điểm này hỗ trợ công tác bảo dưỡng định kỳ, cho phép bơm mỡ bôi trơn vào chốt một cách dễ dàng, giúp giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ của các bộ phận chuyển động và đảm bảo hoạt động trơn tru của ròng rọc.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Crosby / |
| Model | L-170 |
| Tên tiếng Anh | Snatch Block with Hook Fitting, Single Sheave |
| Kiểu ròng rọc | Single Sheave – 1 bánh |
| Loại đầu nối | Hook fitting |
| Phân loại | Lebus – General Purpose |
| Working Load Limit – WLL | 5 tấn |
| Đường kính cáp thép | 3/8–1/2 inch (10–13 mm) |
| Đường kính sheave | 4 inch (102 mm) |
| Ổ đỡ | BB hoặc RB |
| Khối lượng | 11 lb ≈ 5,0 kg |
| Xuất xứ thương hiệu | Mỹ |
| Kích thước A (tổng chiều cao) | 14.62 in (371 mm) |
| Kích thước B (chiều rộng sheave) | 4.56 in (116 mm) |
| Kích thước C (độ dày thân) | 2.94 in (75 mm) |
| Kích thước D (chiều rộng móc) | 5.24 in (133 mm) |
| Kích thước E (đường kính lỗ chốt) | 1.00 in (25 mm) |
| Kích thước F (chiều cao thân) | 10.50 in (267 mm) |
| Kích thước G (độ dày móc) | 0.94 in (24 mm) |
| Kích thước H (khoảng mở móc) | 1.87 in (47 mm) |
Ròng rọc Crosby L-170 được thiết kế để đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của tiêu chuẩn ASME B30.26. Tiêu chuẩn ASME B30.26 là bộ quy định về thiết bị nâng hạ rời (Detachable Lifting Devices) do Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME) ban hành, bao gồm các yêu cầu về thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng các loại ròng rọc, móc, và các phụ kiện nâng hạ khác. Việc tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo rằng sản phẩm đã trải qua các quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt và đáp ứng các chỉ số an toàn cần thiết cho môi trường công nghiệp. Ngoài ra, nhà sản xuất Crosby cũng đề cập đến các yêu cầu hiệu suất khác như fatigue life (tuổi thọ mỏi) và material traceability (khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu), cung cấp thêm lớp đảm bảo về độ bền và chất lượng sản phẩm.
Việc lựa chọn ròng rọc phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công việc. Khi chọn Crosby L-170, cần lưu ý các tiêu chí sau:
Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ròng rọc Crosby L-170, việc tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và bảo quản là rất quan trọng:
Ròng rọc đơn đầu móc Crosby L-170, với khả năng chịu tải 5 tấn và thiết kế đa dụng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
Để giúp khách hàng đưa ra lựa chọn phù hợp nhất, dưới đây là bảng so sánh Crosby L-170 với một số model ròng rọc đơn đầu móc khác của Crosby:
| Model | Loại | WLL tiêu biểu | Đường kính Sheave | Đường kính Cáp | Đặc điểm nổi bật | Khi nào nên chọn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| L-170 | Single + Hook | 5 tấn | 4 inch | 3/8–1/2 inch | General Purpose, cơ cấu mở nhanh không cần dụng cụ, có lựa chọn BB/RB. | Khi cần ròng rọc đa dụng 5 tấn, sheave 4 inch, dễ dàng đưa cáp vào mà không cần tháo rời. |
| Crosby L-160 | Single + Hook | 6 tấn | 5 inch | 3/8–1/2 inch | Lebus Heavy Duty, tải trọng cao hơn L-170, sheave lớn hơn. | Khi cần tải trọng 6 tấn, sheave lớn hơn (5 inch) cho hiệu suất cao hơn với cùng đường kính cáp. |
| Crosby 416 | Single + Hook | 2–12 tấn | 3–10 inch (tùy cấu hình) | 5/16–7/8 inch (tùy cấu hình) | Alloy Snatch Block (hợp kim nhẹ), dải tải và đường kính sheave/cáp rất rộng, giảm trọng lượng. | Khi cần ròng rọc tải trọng lớn (đến 12 tấn), yêu cầu trọng lượng nhẹ và linh hoạt về đường kính sheave/cáp. |
| Crosby C-720 | Single + Hook | 7 short tons (~6.35 tấn) | 6 inch | Liên hệ | Heavy Duty Utility, tải trọng cao, sheave lớn. | Khi cần ròng rọc tải trọng trung bình-nặng (7 short tons), sheave 6 inch cho các ứng dụng công nghiệp đa dụng. |
Crosby L-170 có tải trọng làm việc giới hạn (WLL) là 5 tấn theo cấu hình catalogue. Sản phẩm này sử dụng bánh sheave đường kính 4 inch và được thiết kế để dùng với cáp thép có đường kính từ 3/8 đến 1/2 inch.
L-170 được catalogue chỉ định cho cáp thép có đường kính 3/8–1/2 inch, tương đương khoảng 10–13 mm. Việc sử dụng đúng đường kính cáp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất của ròng rọc.
L-170 là ròng rọc đơn (Single Sheave), có nghĩa là nó chỉ sử dụng một bánh sheave. Thiết kế này phù hợp cho các ứng dụng cần dẫn hướng hoặc thay đổi hướng cáp một cách đơn giản và hiệu quả.
Crosby L-170 có hai cấu hình ổ đỡ chính là BB (Bushing Bearing - bạc đồng) và RB (Roller Bearing - ổ lăn). Cả hai phiên bản đều có cùng WLL 5 tấn, sheave 4 inch và khối lượng catalogue 11 lb, nhưng khác nhau về hiệu suất ma sát và tuổi thọ tùy thuộc vào ứng dụng.
Có. L-170 được thiết kế với cơ cấu easy-to-open bolt, cho phép người dùng thao tác mở cụm fitting bằng cách xoay mà không cần sử dụng dụng cụ. Điều này giúp việc đưa cáp vào rãnh sheave trở nên thuận tiện và nhanh chóng, đặc biệt khi ròng rọc đang được treo.
Không nên tự suy rộng thông số. Catalogue của L-170 chỉ định cáp 10–13 mm (3/8–1/2 inch) cho cấu hình này. Nếu cần sử dụng cáp 16 mm, bạn cần lựa chọn một model hoặc cấu hình ròng rọc khác có thông số kỹ thuật phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Crosby / |
| Model | L-170 |
| Tên tiếng Anh | Snatch Block with Hook Fitting, Single Sheave |
| Kiểu ròng rọc | Single Sheave – 1 bánh |
| Loại đầu nối | Hook fitting |
| Phân loại | Lebus – General Purpose |
| Working Load Limit – WLL | 5 tấn |
| Đường kính cáp thép | 3/8–1/2 inch (10–13 mm) |
| Đường kính sheave | 4 inch (102 mm) |
| Ổ đỡ | BB hoặc RB |
| Khối lượng | 11 lb ≈ 5,0 kg |
| Xuất xứ thương hiệu | Mỹ |
| Kích thước A (tổng chiều cao) | 14.62 in (371 mm) |
| Kích thước B (chiều rộng sheave) | 4.56 in (116 mm) |
| Kích thước C (độ dày thân) | 2.94 in (75 mm) |
| Kích thước D (chiều rộng móc) | 5.24 in (133 mm) |
| Kích thước E (đường kính lỗ chốt) | 1.00 in (25 mm) |
| Kích thước F (chiều cao thân) | 10.50 in (267 mm) |
| Kích thước G (độ dày móc) | 0.94 in (24 mm) |
| Kích thước H (khoảng mở móc) | 1.87 in (47 mm) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá