Palang xích kéo tay TMC HS Series là dòng thiết bị nâng hạ cơ khí được giới thiệu cho các nhu cầu nâng tải tại nhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng và công trường. Các model trong bảng thông số có tải trọng từ 0,5 đến 20 tấn theo tên model, cùng những khác biệt về số nhánh xích, chiều cao tối thiểu, lực kéo và kích thước.
Palang xích kéo tay TMC HS Series là dòng thiết bị nâng hạ cơ khí sử dụng lực kéo bằng tay để vận hành cơ cấu truyền động, nâng và hạ hàng hóa, chi tiết máy, kết cấu kim loại và các vật nặng trong phạm vi tải trọng cho phép. Sản phẩm được giới thiệu hướng đến những môi trường làm việc như nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, kho hàng, công trường xây dựng, xưởng sửa chữa và hoạt động bảo trì thiết bị.
Theo bảng thông số do nhà cung cấp cung cấp, dòng TMC HS Series có các model từ TMC HS-0.5 đến TMC HS-20, tương ứng các mức tải trọng danh định thể hiện qua tên model từ 0,5 tấn đến 20 tấn. Nội dung giới thiệu sản phẩm còn đề cập đến những phiên bản tải trọng lớn hơn theo yêu cầu, nhưng khả năng cung cấp và thông số của các phiên bản này cần được xác nhận riêng.
Thiết kế vận hành bằng xích kéo tay giúp thiết bị có thể được sử dụng tại các vị trí không thuận tiện bố trí nguồn điện trực tiếp. Cấu tạo cơ khí gồm thân palang, cơ cấu bánh răng, trục truyền động, xích tải, xích kéo tay và các cụm móc phục vụ việc treo, nâng tải.
Hình ảnh cấu tạo do nhà cung cấp cung cấp mô tả các bộ phận như bánh răng hành tinh, bánh răng truyền động, bánh răng vòng, ổ bi hộp số, nắp bảo vệ, tấm ngăn bên trong và bánh dẫn hướng xích. Hình ảnh cũng thể hiện móc thép mangan và xích tải được ghi nhãn G80. Những thông tin về vật liệu, xử lý nhiệt, cấu hình và cấp xích cần được đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật chính thức của đúng model trước khi sử dụng làm căn cứ nghiệm thu.
Với nhiều mức tải trọng và cấu hình xích khác nhau, TMC HS Series có thể được xem xét cho các nhiệm vụ nâng hạ cơ khí từ đơn giản đến yêu cầu tải trọng lớn hơn. Việc lựa chọn đúng thiết bị cần căn cứ vào khối lượng tải, chiều cao nâng, không gian lắp đặt, điều kiện vận hành và yêu cầu an toàn tại nơi làm việc.
Thân palang có nhiệm vụ bao che, bảo vệ các chi tiết truyền động và tạo thành kết cấu chính của thiết bị. Theo nội dung giới thiệu, dòng TMC HS Series sử dụng kết cấu thép hướng đến nhu cầu làm việc công nghiệp.
Vỏ bảo vệ giúp hạn chế tác động trực tiếp từ môi trường lên các bộ phận bên trong trong điều kiện sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, khả năng chống bụi, chống ẩm, chống va đập hoặc làm việc trong môi trường đặc biệt cần được xác nhận theo thông số của nhà sản xuất.
Khi sử dụng, cần kiểm tra thân vỏ, các vị trí liên kết và các chi tiết lắp ghép. Không tiếp tục vận hành nếu phát hiện vết nứt, biến dạng hoặc dấu hiệu hư hỏng có thể ảnh hưởng đến độ an toàn của thiết bị.
Cơ cấu bánh răng là bộ phận quan trọng trong quá trình truyền lực từ xích kéo tay đến cơ cấu nâng. Hình ảnh cấu tạo được cung cấp thể hiện các chi tiết như bánh răng truyền động chính, bánh răng hành tinh, bánh răng vòng và trục bánh răng.
Hệ thống truyền động cơ khí hỗ trợ chuyển đổi lực kéo của người vận hành thành chuyển động nâng tải. Hiệu quả vận hành thực tế phụ thuộc vào tải trọng, tình trạng bôi trơn, độ mòn của các chi tiết, việc lắp đặt và bảo dưỡng.
Nhà cung cấp mô tả bánh răng được chế tạo từ thép và có xử lý bề mặt hoặc nhiệt luyện. Tuy nhiên, loại vật liệu cụ thể, quy trình thấm carbon, độ cứng và các chỉ tiêu cơ tính cần có tài liệu kỹ thuật để xác nhận.
Không nên sử dụng các tỷ lệ giảm lực kéo hoặc hiệu suất truyền động chưa được kiểm chứng làm cam kết kỹ thuật chính thức.
Xích tải là bộ phận truyền lực trực tiếp trong quá trình nâng hạ. Xích phải tương thích với cơ cấu nâng, tải trọng danh định và cấu hình của từng model.
Nội dung giới thiệu TMC HS Series đề cập đến xích tải cấp G80, cùng các lựa chọn xích mạ kẽm hoặc thép không gỉ. Đây là thông tin do nhà cung cấp nêu; vật liệu, cấp xích, kích thước mắt xích và khả năng tương thích cần được xác nhận theo model và chứng từ đi kèm.
Xích tải cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện mắt xích bị nứt, xoắn, biến dạng, ăn mòn hoặc mài mòn vượt giới hạn cho phép. Không sử dụng xích bị hỏng, không tự ý hàn nối xích hoặc thay thế bằng loại xích không được nhà sản xuất chấp thuận.
Xích kéo tay giúp người vận hành điều khiển cơ cấu nâng bằng thao tác kéo thủ công. Bộ phận dẫn hướng hỗ trợ xích di chuyển theo đường vận hành của thiết bị.
Hình ảnh cấu tạo cho thấy vỏ che xích kéo tay và bánh dẫn hướng có rãnh. Nhà cung cấp cũng mô tả thiết kế vỏ xích nhằm hạn chế hiện tượng kẹt xích. Đây là đặc điểm thiết kế cần được kiểm tra trên cấu hình thực tế.
Trong quá trình vận hành, xích kéo tay cần di chuyển trơn tru, không bị xoắn hoặc mắc kẹt. Người vận hành không nên giật mạnh xích, tạo lực lệch lên thân palang hoặc cố kéo khi cơ cấu bị cản trở.
Móc treo và móc tải là những bộ phận quan trọng trong hệ thống nâng hạ. Theo nội dung mô tả, sản phẩm sử dụng móc thép có chốt an toàn và có khả năng xoay để hỗ trợ căn chỉnh tải.
Khả năng xoay, vật liệu thép mangan và cấu tạo chốt an toàn cần được xác nhận theo tài liệu của đúng model. Không nên suy ra khả năng xoay 360 độ hoặc các đặc tính cơ học chỉ từ hình ảnh minh họa.
Trước khi nâng, cần kiểm tra móc, chốt an toàn, độ mòn, tình trạng biến dạng và vị trí liên kết với tải. Móc không được chịu tải theo cách gây lực ngang hoặc làm tải trượt khỏi vị trí móc theo phương án nâng.
Nội dung giới thiệu sản phẩm đề cập đến cơ cấu phanh giữ tải và chốt hãm. Tuy nhiên, cấu tạo cụ thể, số cấp phanh, khả năng dừng khẩn cấp và cơ chế bảo vệ quá tải chưa được xác nhận độc lập cho toàn bộ dòng HS Series.
Người mua nên yêu cầu sơ đồ cấu tạo, hướng dẫn vận hành và tài liệu an toàn của model cụ thể. Không được mặc định mọi model đều có ly hợp trượt bảo vệ quá tải hoặc cùng một cấu hình phanh.
Palang xích kéo tay phù hợp với các vị trí cần nâng hạ bằng sức người, nơi không có nguồn điện thuận tiện hoặc không cần sử dụng thiết bị nâng điện cho công việc cụ thể.
Thiết bị có thể hỗ trợ công tác lắp đặt, sửa chữa và bảo trì nếu được bố trí tại điểm treo phù hợp. Việc vận hành bằng tay không loại bỏ yêu cầu kiểm tra tải trọng, kết cấu treo và điều kiện an toàn.
Các model trong bảng thông số được cung cấp trải dài từ HS-0.5 đến HS-20. Dải lựa chọn này giúp doanh nghiệp so sánh thiết bị theo nhu cầu nâng tải thực tế.
Model phù hợp không nhất thiết là model có tải trọng lớn nhất. Người mua cần xác định khối lượng vật nâng, phụ kiện nâng, chiều cao nâng và phương án thao tác để chọn đúng thiết bị.
Hệ thống bánh răng và trục truyền động cho phép người vận hành điều khiển nâng hạ thông qua xích kéo tay. Cấu tạo cơ khí cũng tạo điều kiện để kiểm tra và bảo dưỡng các bộ phận theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Độ bền và hiệu quả làm việc phụ thuộc vào chất lượng linh kiện, chế độ sử dụng, bảo dưỡng và việc tuân thủ tải trọng cho phép.
Theo mô tả của nhà cung cấp, TMC HS Series có thể được xem xét cho nhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng, gara, công trường xây dựng, xưởng sửa chữa và một số hoạt động vận tải hoặc đóng tàu.
Đối với môi trường có độ ẩm cao, hóa chất ăn mòn, nhiệt độ đặc biệt hoặc nguy cơ cháy nổ, cần xác nhận riêng tính phù hợp của thiết bị. Không nên mặc định phiên bản tiêu chuẩn có thể sử dụng an toàn trong mọi điều kiện.
Nội dung giới thiệu đề cập đến lựa chọn xích, cấu hình vật liệu và một số phiên bản chuyên biệt. Khả năng cung cấp thực tế cần được xác nhận với nhà sản xuất hoặc nhà phân phối.
Khi đặt hàng, cần ghi rõ tải trọng, chiều cao nâng, quy cách xích, môi trường làm việc và những yêu cầu đặc biệt. Việc xác nhận bằng văn bản giúp hạn chế nhầm lẫn giữa cấu hình tiêu chuẩn và tùy chọn.
Bảng dưới đây chuẩn hóa các giá trị đọc được từ dữ liệu bạn cung cấp. Những ô không có dữ liệu rõ ràng được ghi chú thay vì tự suy diễn.
| Thông số | HS-0.5 | HS-1 | HS-1.5 | HS-2 | HS-3 | HS-5 | HS-10 | HS-20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng theo tên model (tấn) | 0,5 | 1 | 1,5 | 2 | 3 | 5 | 10 | 20 |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn (m) | 3* | 3* | 3* | 3* | 3* | 3* | 3* | 3* |
| Tải thử ghi trong bảng (kN) | 7,5 | 15 | 22,5 | 30 | 45 | 75 | 150 | 300 |
| Chiều cao tối thiểu (mm) | 280 | 300 | 360 | 380 | 470 | 600 | 730 | 1.000 |
| Lực kéo yêu cầu (N) | 165 | 329 | 385 | 343 | 402 | 439 | 472 | 472 × 2** |
| Đường kính xích tải (mm) | 6 | 6 | 8 | 6 | 8 | 10 | 10 | 10 |
| Số nhánh xích tải | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Khối lượng tịnh (kg) | 10 | 15 | 15 | 15 | 24 | 36 | 68 | 154 |
| Khối lượng tăng thêm mỗi mét nâng (kg) | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 9,8 | 19,6 |
* Dữ liệu gốc thể hiện chiều cao nâng 3 m trên hàng tương ứng, nhưng cần đối chiếu catalogue gốc để xác nhận giá trị áp dụng cho toàn bộ model.
** Dữ liệu gốc ghi “472*2”. Cách ghi được giữ lại dưới dạng “472 × 2” để phản ánh nội dung nguồn, không khẳng định đây là một phép tính hoặc giá trị lực kéo đã được xác minh.
Lưu ý về tải thử: Các giá trị tải thử ở trên được sao chép từ bảng do người cung cấp gửi. Chúng không thay thế tải trọng danh định và cần được xác nhận theo catalogue chính thức trước khi dùng trong hồ sơ nghiệm thu.
| Thông số (mm, trừ khi ghi khác) | HS-0.5 | HS-1 | HS-1.5 | HS-2 | HS-3 | HS-5 | HS-10 | HS-20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | 142 | 142 | 178 | 142 | 178 | 210 | 358 | 580 |
| B | 126 | 126 | 142 | 126 | 142 | 165 | 165 | 195 |
| C | 28 | 28 | 32 | 34 | 38 | 48 | 64 | 82 |
| D | 142 | 142 | 178 | 142 | 178 | 210 | 210 | 210 |
| Kích thước đóng gói D × R × C (cm) | 25 × 18 × 17 | 25 × 17 × 16 | 26 × 23 × 17 | 27 × 20 × 16 | 32 × 23 × 17 | 41 × 30 × 12 | 62 × 50 × 27 | 80 × 70 × 36 |
Các ký hiệu kích thước A, B, C và D được giữ theo bảng nguồn; cần đối chiếu bản vẽ kích thước để xác định chính xác vị trí đo của từng ký hiệu.
Bảng nguồn có một số giá trị đường kính xích xuất hiện thêm ở cuối hàng, gồm φ7.1, φ10.0 và φ11.2, nhưng không thể xác định chắc chắn chúng thuộc model nào hoặc là một nhóm thông số khác. Do đó, các giá trị này chưa được gán vào bảng model.
Các tuyên bố về hệ số an toàn, mức giảm lực kéo, độ dày vỏ thép, cấp bảo vệ IP54, nhiệt độ làm việc, tuổi thọ chu kỳ nâng, chứng nhận CE và cơ cấu bảo vệ quá tải cũng cần tài liệu hỗ trợ riêng. Chỉ nên đưa vào bảng thông số chính thức khi đã được xác nhận.
Thiết bị có thể hỗ trợ nâng hoặc định vị chi tiết máy, đồ gá và cụm cơ khí tại các vị trí có điểm treo phù hợp. Cần xác định tải trọng và phương án nâng trước khi vận hành.
Palang có thể được cân nhắc cho các công việc tháo lắp thiết bị, nâng cụm chi tiết hoặc hỗ trợ bảo trì. Việc sử dụng phải tuân thủ quy trình cô lập năng lượng và kiểm soát tải của cơ sở.
Thiết bị có thể phục vụ những nhiệm vụ nâng hạ hàng hóa tại vị trí cố định có kết cấu hỗ trợ phù hợp. Palang không thay thế trực tiếp các phương tiện vận chuyển như xe nâng hoặc cầu trục.
Trong công việc lắp đặt kết cấu và thiết bị, palang có thể hỗ trợ điều chỉnh vị trí tải trong giới hạn thiết kế. Cần kiểm tra điểm treo, phụ kiện nâng và vùng nguy hiểm trước khi thực hiện.
Nhà cung cấp đề cập đến việc sử dụng trong lĩnh vực đóng tàu và các môi trường công nghiệp khác. Với môi trường biển, ăn mòn, nhiệt độ cao hoặc khu vực nguy hiểm, cần xác nhận riêng vật liệu, lớp bảo vệ và tính phù hợp của cấu hình.
Bước 1 – Xác định tải trọng: Xác định khối lượng vật nâng và phụ kiện liên quan. Chọn thiết bị có tải trọng danh định đáp ứng phương án nâng, không vượt quá giới hạn của palang hoặc bất kỳ thành phần chịu lực nào.
Bước 2 – Xác định chiều cao nâng: Kiểm tra khoảng cách từ điểm treo đến vị trí làm việc và không gian cần thiết cho thân palang, móc và tải. Xác nhận chiều cao nâng tiêu chuẩn hoặc cấu hình đặt riêng.
Bước 3 – Kiểm tra không gian lắp đặt: Đối chiếu chiều cao tối thiểu và kích thước tổng thể của model với kết cấu nhà xưởng hoặc thiết bị hỗ trợ.
Bước 4 – Xác nhận xích tải: Kiểm tra đường kính, số nhánh xích và quy cách xích đúng model. Không thay thế xích bằng loại không tương thích.
Bước 5 – Xác nhận điều kiện sử dụng: Đánh giá tần suất làm việc, môi trường, yêu cầu bảo dưỡng và hồ sơ an toàn. Với điều kiện đặc biệt, cần xác nhận khả năng sử dụng từ nhà sản xuất.
Bước 6 – Kiểm tra hồ sơ trước khi mua: Yêu cầu catalogue gốc, hướng dẫn sử dụng, thông số của model và chứng từ liên quan nếu công trình có yêu cầu.
Palang xích kéo tay phải được vận hành bởi người đã được hướng dẫn phù hợp và tuân thủ quy trình an toàn tại nơi làm việc.
Giá palang TMC HS Series phụ thuộc vào model, tải trọng, chiều cao nâng, cấu hình xích, tùy chọn vật liệu, số lượng và điều kiện giao hàng. Các phiên bản chuyên biệt hoặc cấu hình theo yêu cầu cần được xác nhận riêng.
Để được tư vấn đúng sản phẩm, khách hàng nên chuẩn bị:
Việc xác nhận các thông tin này giúp đơn vị cung cấp đối chiếu đúng model, kiểm tra tính phù hợp và lập báo giá theo nhu cầu thực tế.
Liên hệ đơn vị cung cấp để nhận tư vấn lựa chọn và báo giá palang xích kéo tay TMC HS Series theo yêu cầu sử dụng.
Bảng model được cung cấp gồm HS-0.5, HS-1, HS-1.5, HS-2, HS-3, HS-5, HS-10 và HS-20. Tải trọng tương ứng theo tên model là từ 0,5 đến 20 tấn. Các model tải trọng lớn hơn được đề cập trong phần giới thiệu nhưng cần xác nhận riêng.
Đây là dòng palang xích kéo tay vận hành bằng sức người và cơ cấu truyền động cơ khí, không cần nguồn điện trực tiếp để thực hiện thao tác kéo tay thông thường.
Bảng nguồn thể hiện giá trị 3 m. Cần xác nhận lại catalogue gốc để chắc chắn giá trị này áp dụng cho từng model và cấu hình đặt hàng.
Nội dung do nhà cung cấp cung cấp đề cập đến xích tải G80. Cấp xích và quy cách cụ thể cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật của đúng model.
Thông tin hiện có chưa đủ để xác nhận tất cả model đều được trang bị hệ thống bảo vệ quá tải. Người mua cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận cấu hình của model cụ thể.
Nội dung giới thiệu có đề cập đến CE, nhưng chưa có chứng từ xác minh trong tài liệu được cung cấp. Cần yêu cầu hồ sơ chứng nhận phù hợp với đúng sản phẩm trước khi đưa ra tuyên bố này.
Cần xác định tải trọng, chiều cao nâng, không gian lắp đặt, số nhánh xích và điều kiện làm việc. Sau đó đối chiếu thông số catalogue và xác nhận với đơn vị cung cấp trước khi đặt hàng.
Palang xích kéo tay TMC HS Series là dòng thiết bị nâng hạ cơ khí được giới thiệu cho các nhu cầu nâng tải tại nhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng và công trường. Các model trong bảng thông số có tải trọng từ 0,5 đến 20 tấn theo tên model, cùng những khác biệt về số nhánh xích, chiều cao tối thiểu, lực kéo và kích thước.
Để lựa chọn hiệu quả, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng model, xác nhận thông số kỹ thuật, kiểm tra cấu hình thực tế và tuân thủ hướng dẫn an toàn. Những thông tin chưa có tài liệu xác minh cần được xác nhận trước khi dùng làm cam kết thương mại hoặc kỹ thuật.
Liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn và báo giá palang xích kéo tay TMC HS Series phù hợp với nhu cầu nâng hạ của doanh nghiệp.
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | TMC |
| Dòng sản phẩm | HS Series |
| Loại thiết bị | Palang xích kéo tay |
| Phương thức vận hành | Kéo xích bằng tay |
| Dải tải trọng theo bảng model | 0,5–20 tấn |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3 m theo dữ liệu được cung cấp; cần xác nhận từng model |
| Cơ cấu truyền động | Hệ thống bánh răng và trục truyền động cơ khí |
| Xích tải | Dữ liệu giới thiệu nêu xích hợp kim cấp G80; cần xác nhận theo model |
| Đường kính xích tải | 6, 8 hoặc 10 mm theo bảng dữ liệu |
| Số nhánh xích tải | 1, 2, 4 hoặc 8 nhánh tùy model |
| Cơ cấu móc | Móc treo trên và móc tải dưới; cấu hình thực tế cần xác nhận |
| Hệ thống phanh | Cần xác nhận cấu hình theo tài liệu nhà sản xuất |
| Bảo vệ quá tải | Chưa xác minh là trang bị tiêu chuẩn |
| Ứng dụng | Nhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng, công trường và bảo trì thiết bị |
| Model | Tải trọng danh định | Đường kính xích tải | Số nhánh xích |
|---|---|---|---|
| TMC HS-0.5 | 0,5 tấn | 6 mm | 1 |
| TMC HS-1 | 1 tấn | 6 mm | 1 |
| TMC HS-1.5 | 1,5 tấn | 8 mm | 1 |
| TMC HS-2 | 2 tấn | 6 mm | 2 |
| TMC HS-3 | 3 tấn | 8 mm | 2 |
| TMC HS-5 | 5 tấn | 10 mm | 2 |
| TMC HS-10 | 10 tấn | 10 mm | 4 |
| TMC HS-20 | 20 tấn | 10 mm | 8 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá