Palang xích kéo tay TMC HSZ-C (TMC HSZ-C Manual Chain Hoist) là thiết bị nâng hạ vận hành bằng sức người, sử dụng cơ cấu truyền động cơ khí và hệ thống xích để nâng hoặc hạ tải. Dòng sản phẩm được giới thiệu với nhiều mức tải trọng, từ 0,5 tấn đến 20 tấn, đáp ứng các nhu cầu nâng hạ khác nhau trong nhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng, công trình xây dựng và hoạt động bảo trì thiết bị.
Palang xích kéo tay TMC HSZ-C (TMC HSZ-C Manual Chain Hoist) là thiết bị nâng hạ vận hành bằng sức người, sử dụng cơ cấu truyền động cơ khí và hệ thống xích để nâng hoặc hạ tải. Dòng sản phẩm được giới thiệu với nhiều mức tải trọng, từ 0,5 tấn đến 20 tấn, đáp ứng các nhu cầu nâng hạ khác nhau trong nhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng, công trình xây dựng và hoạt động bảo trì thiết bị.
Đối với các công việc cần nâng vật nặng tại vị trí không có sẵn nguồn điện, palang xích kéo tay là một lựa chọn đáng cân nhắc. Thiết bị có thể được bố trí tại điểm treo phù hợp, kết hợp với kết cấu đỡ hoặc hệ thống dầm nâng đã được thiết kế để chịu tải. Người vận hành kéo xích tay nhằm điều khiển cơ cấu nâng theo hướng mong muốn.
Dòng TMC HSZ-C có tám model trong bảng thông số được cung cấp: HS-C0.5, HS-C1, HS-C1.5, HS-C2, HS-C3, HS-C5, HS-C10 và HS-C20. Các model có sự khác biệt về tải trọng danh định, đường kính xích tải, số nhánh xích, chiều cao thông thủy tối thiểu, lực kéo tay, kích thước và khối lượng thiết bị.
Việc có nhiều lựa chọn tải trọng giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp với khối lượng vật nâng, tần suất vận hành, không gian lắp đặt và phương án tổ chức công việc. Tuy nhiên, lựa chọn model không nên chỉ dựa trên tải trọng. Người dùng cần xem xét cả kết cấu treo, chiều cao nâng thực tế, khoảng không phía trên vật nâng, cách bố trí điểm móc và điều kiện sử dụng tại hiện trường.
Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin sản phẩm, bảng thông số kỹ thuật, hướng dẫn lựa chọn và các lưu ý khi sử dụng palang xích kéo tay TMC HSZ-C.
Theo bảng thông số được cung cấp, dòng HSZ-C có các mức tải trọng danh định gồm 0,5 tấn, 1 tấn, 1,5 tấn, 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn, 10 tấn và 20 tấn.
Sự đa dạng này hỗ trợ lựa chọn thiết bị cho nhiều công việc khác nhau, từ nâng cụm chi tiết nhỏ trong xưởng đến di chuyển các cụm máy, kết cấu kim loại hoặc vật tư có khối lượng lớn hơn. Model cần được chọn theo tải trọng thực tế và phương án nâng đã được đánh giá, không chọn theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào kích thước thiết bị.
Đặc biệt, với các model tải trọng lớn như HS-C10 và HS-C20, người sử dụng cần kiểm tra kỹ yêu cầu về kết cấu treo, dầm đỡ, xe con nếu có, phụ kiện liên kết và khoảng không thao tác. Toàn bộ hệ thống nâng phải phù hợp với tải trọng dự kiến.
Palang xích kéo tay vận hành nhờ lực kéo của người sử dụng thông qua xích điều khiển. Đặc điểm này phù hợp với những vị trí chưa có nguồn điện, công việc nâng hạ không liên tục hoặc khu vực cần thiết bị cơ khí gọn gàng.
So với thiết bị nâng điện, palang kéo tay không cần bố trí động cơ điện và nguồn cấp điện trực tiếp cho thao tác nâng. Tuy nhiên, người vận hành vẫn cần đủ không gian để kéo xích, quan sát tải và kiểm soát quá trình nâng hạ.
Lựa chọn thiết bị thủ công cần căn cứ vào tải trọng, chiều cao nâng, tần suất làm việc và khả năng thao tác của người sử dụng. Với công việc nâng hạ liên tục hoặc yêu cầu năng suất cao, doanh nghiệp nên đánh giá liệu thiết bị vận hành bằng tay có phù hợp với quy trình sản xuất hay không.
Palang xích kéo tay sử dụng hệ thống truyền động cơ khí để chuyển lực kéo tay thành chuyển động nâng tải. Xích tải đi qua cơ cấu dẫn hướng và bánh xích, phối hợp với hệ thống truyền động bên trong để nâng hoặc hạ vật.
Bảng thông số HSZ-C cung cấp đường kính xích tải theo từng model, từ 6 mm đến 10 mm. Số nhánh xích tải cũng khác nhau giữa các mức tải trọng: các model tải trọng thấp sử dụng một hoặc hai nhánh theo bảng, trong khi HS-C10 có bốn nhánh và HS-C20 có tám nhánh.
Đường kính xích và số nhánh là những dữ liệu quan trọng để nhận diện cấu hình thiết bị. Khi mua hàng, thay thế linh kiện hoặc kiểm tra bảo trì, người dùng cần đối chiếu đúng model và tài liệu kỹ thuật tương ứng. Không nên tự ý thay xích khác quy cách chỉ vì xích có đường kính gần tương đương.
Chiều cao thông thủy tối thiểu (Minimum Headroom) thể hiện khoảng không gian cần thiết theo cách đo của nhà sản xuất giữa các điểm chuẩn của thiết bị. Thông số này có ý nghĩa khi lắp đặt palang trong nhà xưởng có chiều cao hạn chế hoặc tại vị trí cần tận dụng hành trình nâng.
Theo bảng được cung cấp, chiều cao thông thủy tối thiểu của các model dao động từ 280 mm đến 1.000 mm. Giá trị cụ thể cần được đối chiếu theo từng model và bản vẽ kích thước chính thức.
Khi khảo sát hiện trường, ngoài chiều cao thông thủy của palang, cần tính thêm chiều cao móc, cụm vật nâng, dây treo hoặc phụ kiện nâng, khoảng cách an toàn và không gian cần thiết để thao tác. Không nên lấy riêng chiều cao thông thủy làm chiều cao nâng hữu ích của toàn bộ hệ thống.
Mỗi model có lực kéo tay, khối lượng và kích thước khác nhau. Những thông số này hỗ trợ đánh giá mức độ thuận tiện khi sử dụng, vận chuyển, lắp đặt và bố trí thiết bị tại hiện trường.
Bảng dữ liệu cho thấy lực kéo tay được công bố từ 165 N đến 472 N đối với các model, trong đó HS-C20 ghi 472 × 2 theo dữ liệu nguồn. Giá trị này cần được giữ nguyên khi đối chiếu catalogue; cách diễn giải chính xác của ký hiệu “472*2” nên được xác nhận với nhà cung cấp trước khi dùng làm cơ sở tính toán thao tác hoặc công thái học.
Bảng dưới đây giữ nguyên các số liệu trong nội dung được cung cấp. Tên model được trình bày theo hàng model của bảng nguồn.
| Thông số | HS-C0.5 | HS-C1 | HS-C1.5 | HS-C2 | HS-C3 | HS-C5 | HS-C10 | HS-C20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng (tấn) | 0,5 | 1 | 1,5 | 2 | 3 | 5 | 10 | 20 |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn (m) | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Tải trọng thử (kN) | 7,5 | 15 | 22,5 | 30 | 45 | 75 | 150 | 300 |
| Chiều cao thông thủy tối thiểu (mm) | 280 | 300 | 360 | 380 | 470 | 600 | 730 | 1.000 |
| Lực kéo tay (N) | 165 | 329 | 385 | 343 | 402 | 439 | 472 | 472 × 2 |
| Đường kính xích tải (mm) | 6 | 6 | 8 | 6 | 8 | 10 | 10 | 10 |
| Số nhánh xích tải | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Kích thước A (mm) | 142 | 142 | 178 | 142 | 178 | 210 | 358 | 580 |
| Kích thước B (mm) | 126 | 126 | 142 | 126 | 142 | 165 | 165 | 195 |
| Kích thước C (mm) | 28 | 28 | 32 | 34 | 38 | 48 | 64 | 82 |
| Kích thước D (mm) | 142 | 142 | 178 | 142 | 178 | 210 | 210 | 210 |
| Khối lượng tịnh (kg) | 10 | 15 | 15 | 15 | 24 | 36 | 68 | 154 |
| Khối lượng tăng thêm theo mỗi mét chiều cao nâng (kg/m) | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 9,8 | 19,6 |
| Kích thước đóng gói D × R × C (cm) | 25 × 18 × 17 | 25 × 17 × 16 | 26 × 23 × 17 | 27 × 20 × 16 | 32 × 23 × 17 | 41 × 30 × 12 | 62 × 50 × 27 | 80 × 70 × 36 |
Lưu ý về thông số: Chiều cao nâng tiêu chuẩn trong bảng là 3 m cho cả tám model. Nếu cần chiều cao nâng khác, cần hỏi nhà cung cấp về cấu hình có sẵn, khối lượng xích tăng thêm và ảnh hưởng đến kích thước lắp đặt. Các kích thước A, B, C và D cần được đối chiếu với hình vẽ kỹ thuật gốc để xác định chính xác điểm đo.
Tải trọng thử trong bảng được giữ theo đơn vị kN như nguồn cung cấp. Đây là một thông số riêng, không thay thế cho tải trọng làm việc danh định của thiết bị. Điều kiện thử, phương pháp thử và tiêu chuẩn áp dụng cần được xác nhận bằng tài liệu của nhà sản xuất.
HS-C0.5 là model có tải trọng danh định thấp nhất trong bảng. Theo dữ liệu được cung cấp, model có một nhánh xích tải, đường kính xích 6 mm, chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m và khối lượng tịnh 10 kg.
Model này có thể được xem xét cho các công việc nâng cụm chi tiết, thiết bị hoặc vật tư có khối lượng phù hợp trong xưởng cơ khí và khu vực bảo trì. Trước khi sử dụng, cần xác định khối lượng thực tế của vật nâng và tổng tải tác dụng lên hệ thống, bao gồm cả phụ kiện nâng nếu có.
HS-C1 có tải trọng danh định 1 tấn, đường kính xích tải 6 mm và một nhánh xích theo bảng. HS-C1.5 có tải trọng danh định 1,5 tấn, đường kính xích tải 8 mm và một nhánh xích.
Hai model có thể được cân nhắc cho công việc bảo trì máy móc, nâng chi tiết cơ khí hoặc bố trí tại các vị trí làm việc cần thiết bị nâng thủ công. Khi so sánh, cần xem xét không chỉ tải trọng mà còn chiều cao thông thủy tối thiểu lần lượt là 300 mm và 360 mm, cũng như lực kéo tay được công bố trong bảng.
HS-C2 có tải trọng danh định 2 tấn, xích tải đường kính 6 mm và hai nhánh xích. HS-C3 có tải trọng danh định 3 tấn, xích tải đường kính 8 mm và hai nhánh xích.
Đây là các lựa chọn có thể xem xét cho xưởng chế tạo, lắp ráp máy móc, công việc sửa chữa thiết bị và nâng các cụm kết cấu phù hợp. Cần đảm bảo điểm treo và kết cấu đỡ đã được thiết kế cho tải trọng dự kiến, đồng thời kiểm tra không gian thao tác và đường đi của vật nâng.
HS-C5 có tải trọng danh định 5 tấn, đường kính xích tải 10 mm, hai nhánh xích, chiều cao thông thủy tối thiểu 600 mm và khối lượng tịnh 36 kg theo bảng dữ liệu.
Model này có thể được xem xét cho những công việc nâng tải nặng hơn trong môi trường công nghiệp. Do thiết bị có khối lượng đáng kể, doanh nghiệp cần lập phương án vận chuyển, lắp đặt và treo thiết bị an toàn. Việc lắp đặt cần do người có chuyên môn thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Theo bảng nguồn, HS-C10 có tải trọng danh định 10 tấn, bốn nhánh xích tải đường kính 10 mm, chiều cao thông thủy tối thiểu 730 mm và khối lượng tịnh 68 kg.
Đối với tải trọng lớn, công tác đánh giá hệ thống treo và phụ kiện liên kết đặc biệt quan trọng. Cần xác định tải trọng thực tế, trọng tâm, khả năng ổn định của vật nâng, tải trọng cho phép của dầm hoặc kết cấu treo và phương án kiểm soát khu vực làm việc. Không được mặc định rằng mọi kết cấu nhà xưởng đều có thể chịu được tải trọng của palang và vật nâng.
HS-C20 là model có tải trọng danh định lớn nhất trong bảng đang có. Dữ liệu được cung cấp ghi nhận tám nhánh xích tải đường kính 10 mm, chiều cao thông thủy tối thiểu 1.000 mm và khối lượng tịnh 154 kg.
Với thiết bị ở cấp tải trọng này, khâu khảo sát và lập phương án nâng cần được thực hiện cẩn trọng. Cần kiểm tra tính phù hợp của kết cấu treo, phụ kiện nâng, điều kiện cân bằng tải, không gian nâng hạ và khả năng kiểm soát chuyển động. Trước khi đặt hàng, nên xác nhận bản vẽ tổng thể, kích thước lắp đặt, khối lượng vận chuyển và hướng dẫn vận hành dành riêng cho model HS-C20.
Palang xích kéo tay có thể được sử dụng trong các công việc lắp ráp, tháo lắp và định vị cụm chi tiết khi điều kiện tải trọng và phương án treo phù hợp. Thiết bị hỗ trợ nâng vật đến vị trí thao tác, phục vụ bảo trì hoặc thay thế linh kiện.
Tại nhà máy, doanh nghiệp cần xác định trước các vị trí sử dụng thường xuyên để lựa chọn tải trọng, chiều cao nâng và cách bố trí thiết bị phù hợp. Với khu vực làm việc cố định, có thể đánh giá việc kết hợp palang với dầm hoặc kết cấu treo được thiết kế cho mục đích nâng hạ.
Trong xưởng cơ khí, palang có thể hỗ trợ nâng các chi tiết máy, cụm gá lắp hoặc bộ phận kết cấu trong phạm vi công việc được phê duyệt. Thiết bị cần được sử dụng cùng phụ kiện nâng phù hợp với hình dạng, trọng tâm và bề mặt của vật cần nâng.
Khi nâng vật có hình dạng bất đối xứng, cần có phương án giữ cân bằng và tránh trượt khỏi điểm móc. Không sử dụng móc nâng hoặc phụ kiện không tương thích với tải trọng và cách bố trí tải.
Tại kho hoặc khu vực sửa chữa, palang kéo tay có thể hỗ trợ nâng các cụm thiết bị, vật tư nặng hoặc bộ phận máy cần kiểm tra. Ưu điểm của phương thức vận hành thủ công là không cần cấp điện trực tiếp cho thao tác kéo nâng, nhưng người dùng vẫn phải có không gian vận hành phù hợp và khả năng tiếp cận xích điều khiển.
Không sử dụng palang như thiết bị vận chuyển người. Không đứng hoặc đi qua bên dưới tải đang treo, và không để người không có nhiệm vụ tiến vào khu vực nâng hạ.
Trong các công việc lắp đặt, palang có thể hỗ trợ đưa vật tư hoặc cụm chi tiết đến vị trí dự kiến khi điều kiện làm việc cho phép. Trước khi sử dụng ngoài công trường, cần đánh giá nền đặt thiết bị, kết cấu treo, khả năng tiếp cận, điều kiện thời tiết và các nguy cơ gây đung đưa tải.
Việc sử dụng thiết bị ở môi trường ngoài trời, môi trường ăn mòn hoặc nơi có điều kiện nhiệt độ đặc biệt phải căn cứ vào tài liệu kỹ thuật được xác nhận cho đúng phiên bản sản phẩm. Không nên suy ra khả năng làm việc trong mọi điều kiện chỉ từ mô tả quảng cáo chung.
Để lựa chọn model phù hợp, doanh nghiệp nên thực hiện các bước sau:
Bước 1: Xác định tải trọng nâng thực tế. Xác định khối lượng vật nâng và tính đến các phụ kiện đi kèm theo phương án nâng. Không chọn palang chỉ theo khối lượng ước tính bằng mắt.
Bước 2: Chọn tải trọng danh định phù hợp. Đối chiếu tải trọng làm việc dự kiến với thông số của model. Không vận hành vượt tải trọng danh định và không sử dụng tải trọng thử trong bảng như tải trọng vận hành thường xuyên.
Bước 3: Kiểm tra chiều cao nâng. Các model trong bảng đều có chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m. Nếu yêu cầu hành trình nâng khác, cần xác nhận khả năng cung cấp cấu hình tương ứng và các thay đổi liên quan.
Bước 4: Đo khoảng không lắp đặt. Kiểm tra chiều cao thông thủy tối thiểu và đối chiếu bản vẽ kích thước A, B, C, D. Cần tính thêm khoảng không dành cho vật nâng, móc, phụ kiện và thao tác của người vận hành.
Bước 5: Đánh giá điểm treo và kết cấu đỡ. Kết cấu phải được đánh giá phù hợp với tải trọng dự kiến. Không móc palang vào các điểm treo không rõ khả năng chịu tải.
Bước 6: Kiểm tra điều kiện sử dụng. Xác định tần suất vận hành, môi trường làm việc, nguy cơ ăn mòn, bụi, độ ẩm và yêu cầu bảo trì. Nếu môi trường có điều kiện đặc biệt, cần xác nhận phạm vi làm việc được nhà sản xuất cho phép.
Bước 7: Xác nhận tài liệu trước khi mua. Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp catalogue, bản vẽ kích thước, hướng dẫn sử dụng, thông tin nhận dạng model và các chứng từ liên quan nếu dự án yêu cầu.
Palang xích kéo tay là thiết bị nâng tải, vì vậy việc lựa chọn đúng model phải đi kèm quy trình kiểm tra và vận hành phù hợp.
Trước mỗi lần sử dụng, người vận hành cần kiểm tra tổng thể thân palang, móc treo, chốt an toàn nếu được trang bị, xích tải, xích điều khiển và các dấu hiệu hư hỏng hoặc biến dạng nhìn thấy được. Không sử dụng thiết bị khi phát hiện xích bị xoắn, mắt xích hư hỏng, móc biến dạng, bộ phận nứt vỡ hoặc cơ cấu vận hành bất thường.
Tải phải được móc đúng cách và giữ ổn định trước khi bắt đầu nâng. Người vận hành cần kéo xích theo hướng dẫn của nhà sản xuất, nâng thử ở độ cao thấp khi phù hợp để kiểm tra trạng thái cân bằng và khả năng giữ tải. Không giật mạnh xích, không kéo lệch tải ngoài điều kiện được phép và không dùng palang để kéo ngang nếu thiết bị không được thiết kế cho thao tác đó.
Trong quá trình nâng, không đứng dưới tải đang treo và không cho phép người đi vào khu vực nguy hiểm. Không để tải treo không được giám sát trong tình huống có thể gây nguy hiểm. Khi kết thúc công việc, hạ tải đến vị trí ổn định, tháo tải đúng quy trình và cất giữ thiết bị tại nơi phù hợp.
Việc kiểm tra định kỳ, bôi trơn, thay thế xích và sửa chữa cần tuân thủ tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự ý thay đổi kết cấu, sử dụng linh kiện không đúng quy cách hoặc tháo lắp cơ cấu phanh nếu không có chuyên môn phù hợp.
Nội dung giới thiệu ban đầu có đề cập đến một số đặc điểm như chứng nhận CE, cấp bảo vệ IP54, cơ cấu phanh kép, bảo vệ quá tải, xích cấp G80, hệ số an toàn 4:1, nhiệt độ làm việc từ −30°C đến +150°C và tuổi thọ theo số chu kỳ nâng. Tuy nhiên, các thông tin này chưa được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật hoặc chứng từ đi kèm trong dữ liệu hiện có.
Vì vậy, trước khi đưa các tuyên bố này vào hồ sơ chào hàng, hợp đồng hoặc tài liệu kỹ thuật, người mua nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản:
Việc xác minh này giúp tránh nhầm lẫn giữa nội dung quảng bá chung và thông số đã được chứng minh cho đúng model được đặt mua.
Một thiết bị nâng phù hợp không chỉ là thiết bị có tải trọng danh định lớn. Model cần đáp ứng đồng thời yêu cầu tải trọng, chiều cao nâng, khoảng không lắp đặt, kết cấu treo, phương thức vận hành và điều kiện bảo trì.
Nếu chọn model quá nhỏ so với yêu cầu, thiết bị có thể không đáp ứng công việc. Ngược lại, chọn model lớn hơn mà không khảo sát kích thước, khối lượng và kết cấu đỡ có thể làm tăng khó khăn trong lắp đặt, vận chuyển và tổ chức thao tác.
Với TMC HSZ-C, bảng thông số tám model giúp người mua so sánh các thông số cơ bản trong cùng dòng sản phẩm. Bước tiếp theo là xác nhận bản vẽ và tài liệu chính thức từ nhà cung cấp, sau đó đối chiếu với yêu cầu nâng hạ tại hiện trường.
Khi yêu cầu báo giá palang xích kéo tay TMC HSZ-C, khách hàng nên cung cấp model hoặc tải trọng cần nâng, chiều cao nâng mong muốn, điều kiện lắp đặt, môi trường làm việc và số lượng dự kiến. Nếu thiết bị được dùng cho một dự án cụ thể, nên gửi thêm yêu cầu kỹ thuật hoặc bản vẽ bố trí để nhà cung cấp tư vấn đúng cấu hình.
Thông tin cần làm rõ trước khi chốt đơn hàng bao gồm model, tải trọng danh định, chiều cao nâng tiêu chuẩn, kích thước lắp đặt, khối lượng thiết bị, phụ kiện đi kèm, điều kiện giao hàng và tài liệu kỹ thuật được cung cấp.
TMC HSZ-C Manual Chain Hoist là dòng palang xích kéo tay có nhiều mức tải trọng được liệt kê trong bảng dữ liệu từ 0,5 đến 20 tấn. Việc lựa chọn đúng model, kiểm tra thông số chính thức và tuân thủ quy trình sử dụng an toàn là các yếu tố quan trọng để thiết bị đáp ứng yêu cầu công việc.
Theo bảng thông số được cung cấp, dòng HSZ-C có các model tải trọng 0,5 tấn, 1 tấn, 1,5 tấn, 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn, 10 tấn và 20 tấn.
Bảng nguồn ghi chiều cao nâng tiêu chuẩn là 3 m cho cả tám model. Nếu cần hành trình nâng khác, khách hàng nên xác nhận khả năng cung cấp và thông số tương ứng với nhà cung cấp.
Đây là palang xích kéo tay, vận hành bằng lực kéo tay thông qua xích điều khiển, không cần nguồn điện trực tiếp cho thao tác nâng hạ thủ công.
Cần xác định tải trọng thực tế, chiều cao nâng, khoảng không lắp đặt, kết cấu treo, phụ kiện nâng và môi trường làm việc. Việc lựa chọn cuối cùng nên được đối chiếu với catalogue và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khả năng sử dụng ngoài trời phụ thuộc vào cấu hình thiết bị, điều kiện môi trường và hướng dẫn của nhà sản xuất. Cần xác nhận mức độ phù hợp trước khi sử dụng trong môi trường ẩm, ăn mòn hoặc nhiệt độ đặc biệt.
Chưa thể khẳng định chỉ dựa trên nội dung giới thiệu hiện có. Cần kiểm tra chứng từ chứng nhận và tài liệu kỹ thuật áp dụng chính xác cho model được cung cấp.
Không. Tải trọng thử là thông số riêng, được sử dụng trong điều kiện thử xác định. Không dùng giá trị này thay cho tải trọng danh định để vận hành thường xuyên.
Kiểm tra nhận dạng model, tình trạng thiết bị, móc và xích tải; xác nhận điểm treo và kết cấu đỡ; đọc hướng dẫn của nhà sản xuất; và bảo đảm người vận hành được hướng dẫn đầy đủ. Không sử dụng thiết bị có dấu hiệu hư hỏng hoặc không rõ nguồn gốc thông số.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | TMC |
| Dòng sản phẩm | HSZ-C |
| Loại thiết bị | Palang xích kéo tay |
| Dải tải trọng danh định | 0,5; 1; 1,5; 2; 3; 5; 10; 20 tấn |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3 m |
| Tải trọng thử | 7,5–300 kN, tùy model |
| Chiều cao thông thủy tối thiểu | 280–1.000 mm, tùy model |
| Lực kéo tay theo bảng nguồn | 165–472 N; HS-C20 ghi 472 × 2 N |
| Đường kính xích tải | 6; 8; 10 mm, tùy model |
| Số nhánh xích tải | 1; 2; 4; 8, tùy model |
| Khối lượng tịnh | 10–154 kg, tùy model |
| Khối lượng tăng thêm theo mỗi mét nâng | 2–19,6 kg/m, tùy model |
| Ứng dụng | Nhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng, bảo trì và lắp đặt công nghiệp |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá