Nam châm cẩu hàng KENBO PML dùng nam châm vĩnh cửu, không cần điện, nâng thép tấm, thép tròn, ống thép, tải trọng 400kg–10 tấn, phù hợp nhà máy và kho thép.
Nam châm cẩu hàng KENBO PML là thiết bị nâng sử dụng nam châm vĩnh cửu để tạo lực hút và giữ các vật liệu sắt thép có từ tính trong quá trình nâng, di chuyển và xếp dỡ. Thiết bị được thiết kế để nâng thép tấm, thép khối, thép tròn, ống thép, phôi thép và các chi tiết kim loại có bề mặt phù hợp, phục vụ các hoạt động nâng hạ trong nhà máy, xưởng cơ khí, kho thép, cảng, công trường và ngành vận chuyển.
Không sử dụng điện trong quá trình tạo lực hút, nam châm nâng PML giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn điện và loại bỏ nguy cơ mất lực hút do mất điện trong điều kiện sử dụng phù hợp. Người vận hành điều khiển thiết bị thông qua tay gạt ON/OFF có cơ cấu khóa, giúp thao tác hút và nhả tải thuận tiện.
Dòng KENBO PML có nhiều mức tải trọng từ 400 kg đến 10.000 kg, đáp ứng nhiều nhu cầu nâng hạ từ chi tiết nhỏ đến các loại thép có khối lượng lớn.
Lưu ý: Tải trọng nâng thực tế của nam châm nâng phụ thuộc vào vật liệu, chiều dày, diện tích tiếp xúc, tình trạng bề mặt, khe hở giữa nam châm và vật nâng, hình dạng vật liệu và điều kiện nâng. Không được hiểu tải trọng ghi trên model là tải áp dụng cho mọi loại vật liệu hoặc mọi điều kiện làm việc.
Nam châm cẩu hàng, còn gọi là nam châm nâng hàng, nam châm nâng thép, nam châm nâng từ tính hoặc Permanent Magnetic Lifter, là thiết bị sử dụng lực từ để giữ các vật thể bằng vật liệu có tính từ.
Khác với các loại móc cẩu, dây xích hoặc dây đai, nam châm nâng không cần phải móc hoặc buộc trực tiếp vào vật nâng.
Người vận hành đặt mặt đáy của nam châm lên bề mặt vật liệu, sau đó kích hoạt cơ cấu hút. Lực từ được tạo ra giúp giữ vật liệu trong quá trình nâng.
KENBO PML được thiết kế cho những công việc cần:
Thiết bị đặc biệt hữu ích trong những môi trường cần thao tác nhanh, giảm thời gian móc/buộc hàng và cải thiện điều kiện làm việc cho người vận hành.
KENBO PML sử dụng hệ thống nam châm vĩnh cửu để tạo lực hút.
Khác với nam châm điện, thiết bị không cần nguồn điện bên ngoài để duy trì lực hút trong điều kiện vận hành bình thường.
Cơ cấu vận hành gồm:
Nam châm vĩnh cửu → hệ thống dẫn từ → mặt tiếp xúc → vật liệu thép.
Người vận hành điều khiển bằng tay gạt ON/OFF.
Khi chuyển sang trạng thái ON, mạch từ được thiết lập để tạo lực hút lên vật liệu.
Khi chuyển sang OFF theo đúng quy trình, lực hút được giải phóng để tháo vật nâng.
Cơ chế này giúp thiết bị:
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của nam châm nâng vĩnh cửu.
KENBO PML sử dụng nam châm vĩnh cửu nên không cần cấp điện trong quá trình tạo lực hút.
Điều này mang lại nhiều lợi ích:
Tuy nhiên, không cần điện không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua các yêu cầu kiểm tra an toàn. Người sử dụng vẫn phải kiểm tra thiết bị, vật nâng và điều kiện tiếp xúc trước khi nâng.
Hệ thống nam châm vĩnh cửu được thiết kế để duy trì lực từ trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Điều này giúp PML trở thành một giải pháp thuận tiện cho việc nâng các vật liệu sắt thép trong nhà máy.
Tuy nhiên, lực hút thực tế không chỉ phụ thuộc vào bản thân nam châm.
Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm:
Vì vậy, tải trọng nâng cần được xác định theo điều kiện làm việc thực tế.
KENBO PML được trang bị tay gạt điều khiển ON/OFF, cho phép người vận hành nhanh chóng kích hoạt hoặc giải phóng lực hút.
Cơ cấu khóa giúp hạn chế tình trạng thao tác ngoài ý muốn trong quá trình sử dụng.
Theo thông tin sản phẩm, phiên bản PML-C có:
Thiết kế này hướng đến việc cải thiện khả năng kiểm soát thiết bị trong quá trình nâng hạ.
Một ưu điểm đáng chú ý của KENBO PML là thiết kế phần tiếp xúc dạng chữ V.
Cấu trúc này cho phép nam châm tiếp xúc phù hợp hơn với các vật liệu có dạng:
Đối với vật liệu tròn, vùng tiếp xúc giữa nam châm và vật nâng có ảnh hưởng lớn đến khả năng giữ tải.
Do đó, cần lựa chọn đúng model và kiểm tra khả năng nâng thực tế theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
KENBO PML có thể được sử dụng để nâng các loại thép tấm và vật liệu dạng phẳng có tính từ.
Đối với thép tấm, mặt đáy của nam châm cần tiếp xúc tốt với bề mặt vật liệu.
Bề mặt càng sạch, phẳng và ít khe hở thì điều kiện truyền lực từ càng thuận lợi.
Các yếu tố như:
có thể ảnh hưởng đến lực hút.
Do đó, trước khi nâng cần kiểm tra và làm sạch bề mặt tiếp xúc khi cần thiết.
Nhờ cấu trúc chữ V, PML có thể được sử dụng cho các vật liệu có hình dạng tròn hoặc cong.
Các ứng dụng phổ biến có thể bao gồm:
Tuy nhiên, khả năng nâng thực tế của vật liệu tròn có thể khác với thép tấm.
Do đó, không nên lấy tải trọng danh nghĩa của model để áp dụng trực tiếp cho mọi kích thước thép tròn hoặc ống thép.
Theo thông tin sản phẩm, nam châm nâng PML có thiết kế không yêu cầu bảo trì vận hành thường xuyên theo kiểu thiết bị sử dụng nguồn điện và không phát sinh chi phí điện trực tiếp.
Tuy nhiên, trong môi trường công nghiệp, “không cần bảo trì” không nên được hiểu là “không cần kiểm tra”.
Cần thường xuyên kiểm tra:
Thiết bị nâng phải được kiểm tra theo quy trình quản lý thiết bị nâng của doanh nghiệp và hướng dẫn của nhà sản xuất.
PML sử dụng vòng treo rèn để kết nối với móc cẩu hoặc thiết bị nâng.
Vòng treo là thành phần chịu lực quan trọng vì toàn bộ tải nâng được truyền từ vật liệu → nam châm → vòng treo → móc cẩu.
Do đó, vòng treo cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện:
Không được sử dụng vòng treo có dấu hiệu bất thường.
Đối với những tấm thép có kích thước lớn, tài liệu sản phẩm đề cập khả năng sử dụng nhiều nam châm nâng kết hợp với một spreader chuyên dụng.
Cấu hình này cho phép phân bố các điểm giữ trên vật nâng.
Ví dụ:
Cần cẩu → Spreader Beam → nhiều PML → thép tấm.
Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều nam châm không có nghĩa là có thể đơn giản cộng tải trọng danh nghĩa của từng thiết bị.
Phải xem xét:
Đối với vật nâng lớn hoặc có giá trị cao, nên sử dụng phương án nâng được thiết kế và phê duyệt phù hợp.
| Model | Tải trọng nâng hạ | Trọng lượng | Kích thước |
|---|---|---|---|
| PML-4 | 400 kg | 9,4 kg | 320 × 200 × 170 mm |
| PML-6 | 600 kg | 18,2 kg | 370 × 230 × 210 mm |
| PML-10 | 1.000 kg | 30 kg | 430 × 280 × 240 mm |
| PML-20 | 2.000 kg | 56,5 kg | 520 × 300 × 310 mm |
| PML-30 | 3.000 kg | 70,5 kg | 600 × 300 × 310 mm |
| PML-50 | 5.000 kg | 340 kg | 730 × 400 × 480 mm |
| PML-100 | 10.000 kg | 395 kg | Đang cập nhật |
KENBO PML cung cấp các model:
400 kg → 600 kg → 1 tấn → 2 tấn → 3 tấn → 5 tấn → 10 tấn.
Điều này cho phép lựa chọn thiết bị phù hợp với nhiều quy mô công việc nâng hạ.
PML-4 có tải trọng nâng được công bố 400 kg, trọng lượng thiết bị khoảng 9,4 kg và kích thước 320 × 200 × 170 mm.
Đây là lựa chọn phù hợp để xem xét cho các công việc nâng vật liệu thép có khối lượng nhỏ trong:
PML-6 có tải trọng nâng được công bố 600 kg, trọng lượng khoảng 18,2 kg và kích thước 370 × 230 × 210 mm.
Thiết bị phù hợp với các công việc nâng hạ vật liệu thép có kích thước và khối lượng ở mức trung bình, khi điều kiện bề mặt và vật liệu đáp ứng yêu cầu của thiết bị.
PML-10 có tải trọng nâng được công bố 1.000 kg, trọng lượng khoảng 30 kg và kích thước 430 × 280 × 240 mm.
Model này phù hợp cho các công việc nâng:
PML-20 có tải trọng nâng được công bố 2.000 kg, trọng lượng khoảng 56,5 kg, kích thước 520 × 300 × 310 mm.
Đây là lựa chọn dành cho các công việc nâng hạ có tải trọng lớn hơn trong nhà máy và xưởng công nghiệp.
PML-30 có tải trọng nâng được công bố 3.000 kg, trọng lượng khoảng 70,5 kg, kích thước 600 × 300 × 310 mm.
Model có thể được sử dụng trong các ứng dụng nâng thép và thiết bị công nghiệp có khối lượng lớn, với điều kiện vật nâng và bề mặt tiếp xúc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
PML-50 có tải trọng nâng được công bố 5.000 kg, trọng lượng khoảng 340 kg, kích thước 730 × 400 × 480 mm.
Do thiết bị có khối lượng bản thân lớn, việc vận chuyển, lắp đặt và sử dụng cần được tổ chức phù hợp với năng lực của hệ thống cẩu và khu vực làm việc.
PML-100 có tải trọng nâng được công bố 10.000 kg.
Thông tin kích thước hiện được ghi nhận là đang cập nhật.
Đây là model thuộc nhóm tải trọng rất lớn, do đó trước khi sử dụng cần xác nhận đầy đủ:
Không nên sử dụng tải trọng 10 tấn như một giá trị áp dụng cho mọi loại thép hoặc mọi điều kiện bề mặt.
Nam châm vĩnh cửu PML chủ yếu được sử dụng cho vật liệu sắt từ.
Có thể xem xét các ứng dụng với:
Khả năng hút không giống nhau đối với mọi loại thép.
Một số vật liệu có tính từ thấp hoặc không có tính từ sẽ không phù hợp với phương pháp nâng bằng nam châm vĩnh cửu.
Vì vậy, cần xác nhận tính chất vật liệu trước khi sử dụng.
Đây là phần đặc biệt quan trọng khi sử dụng nam châm cẩu.
Tải trọng nâng thực tế có thể phụ thuộc vào:
Thép quá mỏng có thể không đạt khả năng truyền từ tối ưu.
Bề mặt càng sạch và phẳng thì điều kiện tiếp xúc càng tốt.
Một khe hở nhỏ giữa nam châm và vật nâng cũng có thể làm giảm lực hút.
Sơn hoặc lớp phủ dày tạo khoảng cách giữa nam châm và kim loại, từ đó có thể ảnh hưởng đến lực hút.
Gỉ sét hoặc lớp oxit dày có thể làm giảm chất lượng tiếp xúc.
Thép tấm, thép tròn và vật liệu có hình dạng phức tạp có thể có khả năng nâng khác nhau.
Nhiệt độ vật liệu cần nằm trong giới hạn được nhà sản xuất cho phép.
Không thể trả lời chỉ dựa vào tên “thép không gỉ”.
Khả năng hút phụ thuộc vào tính chất từ của từng loại vật liệu.
Một số loại inox có tính từ thấp hoặc gần như không có tính từ, trong khi một số loại khác có khả năng bị hút.
Do đó, cần xác định chính xác mác vật liệu và đặc tính từ trước khi lựa chọn nam châm nâng.
Thông thường không phù hợp với các vật liệu không có tính sắt từ như nhôm hoặc đồng.
PML được thiết kế chủ yếu cho vật liệu sắt từ.
Không nên sử dụng nam châm nâng cho vật liệu không phù hợp chỉ vì thiết bị có thể tiếp xúc với bề mặt vật liệu.
Quy trình cơ bản có thể gồm:
Kiểm tra:
Xác định:
Loại bỏ:
Đảm bảo toàn bộ vùng tiếp xúc cần thiết của nam châm áp sát vật nâng.
Chuyển tay gạt sang vị trí ON và đảm bảo cơ cấu khóa hoạt động đúng.
Kiểm tra lại vị trí đặt nam châm và khả năng giữ tải.
Nếu quy trình an toàn cho phép, thực hiện nâng thử ở độ cao tối thiểu để xác nhận sự ổn định của tải trước khi di chuyển.
Không nâng vượt tải.
Không đứng dưới vật đang nâng.
Không nâng vật không có tính từ phù hợp.
Không nâng khi bề mặt tiếp xúc có khe hở lớn.
Không sử dụng thiết bị bị hư hỏng.
Không tự ý tháo hoặc sửa đổi hệ thống nam châm.
Không bật/tắt thiết bị khi tải đang ở vị trí nguy hiểm nếu không tuân thủ quy trình của nhà sản xuất.
Không sử dụng tải trọng danh nghĩa thay cho WLL thực tế trong điều kiện vật liệu không lý tưởng.
KENBO PML có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Nâng các chi tiết thép, khuôn, phôi và máy móc.
Di chuyển thép tấm, thép tròn và vật liệu kim loại.
Hỗ trợ công đoạn cấp liệu, di chuyển vật liệu và sắp xếp sản phẩm.
Sử dụng trong hoạt động xếp dỡ vật liệu thép phù hợp.
Nâng phôi thép vào máy hoặc di chuyển giữa các công đoạn.
Có thể hỗ trợ nâng các vật liệu thép phù hợp trong quá trình lắp đặt và thi công.
Hỗ trợ xếp dỡ các vật liệu kim loại tại khu vực kho và vận chuyển.
Giảm thời gian móc và tháo dây nâng trong các công việc phù hợp.
Người vận hành không cần phải buộc dây quanh từng vật liệu nếu cấu hình nâng cho phép sử dụng nam châm.
Không cần nguồn điện để duy trì lực hút theo cơ chế nam châm vĩnh cửu.
Hỗ trợ xếp dỡ vật liệu nhanh chóng trong kho và nhà máy.
Giảm một số thao tác tiếp xúc trực tiếp giữa người vận hành và vật liệu kim loại.
PML là thiết bị nâng sử dụng nam châm vĩnh cửu để hút và giữ vật liệu sắt từ trong quá trình nâng hạ.
Không. PML sử dụng nam châm vĩnh cửu nên không cần nguồn điện vận hành để tạo lực hút theo thiết kế sản phẩm.
Dòng KENBO PML được cung cấp từ 400 kg đến 10.000 kg theo các model được cung cấp.
Theo bảng thông số, PML-10 có tải trọng nâng được công bố 1.000 kg.
PML-20 có tải trọng nâng được công bố 2.000 kg.
PML-50 có tải trọng nâng được công bố 5.000 kg.
PML-100 có tải trọng nâng được công bố 10.000 kg. Các điều kiện nâng và thông số kỹ thuật chi tiết cần được xác nhận trước khi sử dụng.
Có thể, nhờ thiết kế chữ V, nhưng tải trọng thực tế cần căn cứ vào đường kính, vật liệu, bề mặt tiếp xúc và thông số kỹ thuật của model.
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của nam châm nâng, với điều kiện vật liệu và bề mặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Thiết bị không cần nguồn điện vận hành và có cấu tạo tương đối đơn giản, nhưng vẫn phải kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
Có thể thiết kế hệ thống sử dụng nhiều nam châm với spreader chuyên dụng cho vật nâng lớn, nhưng phải xác định tải trọng và cấu hình toàn hệ thống trước khi sử dụng.
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | KENBO |
| Dòng sản phẩm | PML |
| Tên sản phẩm | Nam châm cẩu hàng / Permanent Magnetic Lifter |
| Công nghệ | Nam châm vĩnh cửu |
| Nguồn điện | Không yêu cầu |
| Cơ cấu điều khiển | Tay gạt ON/OFF |
| Vật liệu nâng | Vật liệu sắt từ phù hợp |
| Tải trọng | 400 kg – 10.000 kg |
| Dạng vật liệu | Thép tấm, thép khối, thép tròn, ống và chi tiết phù hợp |
| Thiết kế | Mặt tiếp xúc chữ V |
| Vòng treo | Vòng treo rèn |
| Tay cầm | PML-C có tay cầm bọc cao su |
| Ứng dụng | Nhà máy, kho thép, xưởng cơ khí, cảng, vận chuyển |
| Bảo trì | Kiểm tra định kỳ theo quy trình kỹ thuật |
Nam châm cẩu hàng KENBO PML là giải pháp nâng hạ sử dụng nam châm vĩnh cửu, được thiết kế để nâng và di chuyển các vật liệu sắt thép có tính từ trong nhà máy, xưởng cơ khí, kho hàng, cảng và các môi trường công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của dòng PML là không cần nguồn điện, thao tác ON/OFF bằng tay gạt, thiết kế nhỏ gọn, kết cấu chắc chắn và khả năng nâng được cả vật liệu dạng phẳng và dạng tròn nhờ thiết kế chữ V.
Dòng sản phẩm có nhiều mức tải trọng từ 400 kg đến 10 tấn, gồm PML-4, PML-6, PML-10, PML-20, PML-30, PML-50 và PML-100.
Tuy nhiên, khi sử dụng nam châm nâng, tải trọng danh nghĩa không đồng nghĩa với tải trọng có thể áp dụng trong mọi điều kiện. Khả năng nâng thực tế chịu ảnh hưởng bởi loại thép, chiều dày, diện tích tiếp xúc, độ phẳng bề mặt, khe hở, lớp sơn, gỉ sét, hình dạng vật liệu và nhiệt độ.
Vì vậy, lựa chọn đúng model, kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng và tuân thủ giới hạn tải trọng là những yêu cầu bắt buộc đối với mọi công việc nâng hạ bằng nam châm.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá