Sling xích cẩu hàng KENBO CSL tải trọng 1–5 tấn, dài 1–2m, cấu hình 1–4 sợi, thép carbon/thép hợp kim, dùng nâng máy móc, hàng hóa và thiết bị công nghiệp.
Sling xích cẩu hàng KENBO CSL là bộ dây xích nâng chuyên dụng được thiết kế để phục vụ các hoạt động nâng, hạ, di chuyển và cố định hàng hóa, máy móc, thiết bị và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm được cấu tạo từ xích thép kết hợp với các phụ kiện nâng hạ phù hợp, tạo thành một bộ sling hoàn chỉnh cho nhiều nhu cầu sử dụng trong nhà máy, công trường, kho bãi, vận chuyển và các ngành công nghiệp nặng.
KENBO CSL có ưu điểm về kết cấu gọn, dễ sử dụng, nhiều lựa chọn tải trọng, chiều dài và số sợi xích, giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp với từng công việc nâng hạ.
Theo dữ liệu sản phẩm, dòng CSL được cung cấp với các mức tải trọng từ 1 tấn đến 5 tấn, chiều dài xích 1 m hoặc 2 m, đồng thời có các cấu hình 1, 2, 3 và 4 sợi xích tùy model.
Sling xích KENBO CSL phù hợp cho nhiều lĩnh vực như vận chuyển, cơ khí, sắt thép, hóa dầu, khai khoáng, xây dựng, bảo trì nhà máy và nâng hạ thiết bị công nghiệp.
Sling xích cẩu hàng là bộ dây nâng được chế tạo từ xích chịu tải và các phụ kiện liên kết, sử dụng để kết nối vật cần nâng với thiết bị nâng như cần cẩu, cầu trục, pa lăng hoặc các thiết bị nâng hạ chuyên dụng.
Khác với dây cáp hoặc dây đai mềm, sling xích có cấu trúc bằng các mắt xích kim loại liên kết với nhau. Nhờ đó, sling xích phù hợp với nhiều công việc nâng hạ trong môi trường công nghiệp, đặc biệt là những nơi cần sử dụng thiết bị có khả năng chịu tải và độ bền cơ học cao.
KENBO CSL là dòng sling xích được cấu hình sẵn theo nhiều mức tải trọng, chiều dài và số sợi xích.
Cấu hình cơ bản có thể bao gồm:
Điểm treo trên → vòng liên kết → xích nâng → móc nâng
Tùy cấu hình, sling có thể là loại:
Việc lựa chọn số sợi phụ thuộc vào tải trọng, hình dạng vật nâng, phương pháp móc và điều kiện nâng thực tế.
Sling xích KENBO CSL được phát triển cho các ứng dụng nâng hạ công nghiệp, với cấu hình đa dạng và khả năng lựa chọn theo tải trọng.
Sản phẩm hướng đến nhu cầu sử dụng trong:
Khi lựa chọn sling, cần căn cứ vào tải trọng làm việc an toàn của toàn bộ hệ thống, thay vì chỉ dựa trên khả năng chịu tải của riêng sợi xích.
Theo thông tin sản phẩm, sling xích KENBO CSL có thể sử dụng:
Thép hợp kim thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực và độ bền cao hơn.
Đối với một bộ sling xích hoàn chỉnh, ngoài vật liệu xích còn phải quan tâm đến vật liệu và cấp tải của:
Tất cả các thành phần phải tương thích với nhau về kích thước và tải trọng.
Một trong những ưu điểm của sling xích là cấu trúc tương đối đơn giản.
Bộ sling có thể được cấu hình theo nhu cầu:
1 sợi → 2 sợi → 3 sợi → 4 sợi.
Sự đa dạng này giúp doanh nghiệp lựa chọn bộ sling phù hợp với hình dạng và trọng lượng vật cần nâng.
Đối với các vật có hình dạng đơn giản, sling một sợi có thể phù hợp với những phương pháp móc tương ứng.
Đối với vật có kích thước lớn hoặc cần phân bổ lực qua nhiều điểm, có thể sử dụng cấu hình nhiều sợi khi được thiết kế đúng kỹ thuật.
Sling xích có ưu điểm là cấu trúc kim loại chắc chắn và có thể dễ dàng thao tác trong môi trường công nghiệp.
Khi không sử dụng, sling có thể được thu gọn để lưu kho.
So với một số phương án nâng mềm, sling xích cũng có khả năng thích nghi với những công việc yêu cầu phụ kiện nâng có kết cấu kim loại.
Tuy nhiên, việc thao tác vẫn cần tuân thủ đúng quy trình nâng hạ và không được sử dụng sling vượt quá WLL được quy định.
KENBO CSL được cung cấp với nhiều lựa chọn về:
Theo dữ liệu sản phẩm:
Các cấu hình được cung cấp gồm:
Có các cấu hình:
Nhờ đó, người sử dụng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với từng nhu cầu nâng hạ.
Dựa trên dữ liệu được cung cấp, có thể chuẩn hóa hệ thống model theo tải trọng – chiều dài – số sợi như sau:
Tải trọng | Chiều dài | 1 sợi | 2 sợi | 3 sợi | 4 sợi |
|---|---|---|---|---|---|
1 tấn | 1 m | CSL-1T1M | — | — | — |
1 tấn | 2 m | CSL-1T2M | — | — | — |
2 tấn | 1 m | CSL-2T1M | CSL-2T1M | CSL-2T1M | — |
2 tấn | 2 m | CSL-2T2M | CSL-2T2M | CSL-2T2M | — |
3 tấn | 1 m | CSL-3T1M | CSL-3T1M | CSL-3T1M | CSL-3T1M |
3 tấn | 2 m | CSL-3T2M | CSL-3T2M | CSL-3T2M | CSL-3T2M |
4 tấn | 1 m | CSL-4T1M | CSL-4T1M | — | CSL-4T1M |
4 tấn | 2 m | CSL-4T2M | CSL-4T2M | — | CSL-4T2M |
5 tấn | 1 m | CSL-5T1M | CSL-5T1M | CSL-5T1M | CSL-5T1M |
5 tấn | 2 m | CSL-5T2M | CSL-5T2M | CSL-5T2M | CSL-5T2M |
Dữ liệu gốc đang trùng mã model giữa các cấu hình khác nhau về số sợi. Ví dụ CSL-2T1M xuất hiện cho cả cấu hình 1, 2 và 3 sợi.
Điều này cho thấy mã sản phẩm trong dữ liệu nguồn chưa mã hóa số sợi, hoặc phần dữ liệu đã bị mất một trường thông tin.
Vì đây là thiết bị nâng hạ, không nên tự ý tạo mã mới và công bố như mã chính thức của nhà sản xuất.
Khi đưa lên website, nên quản lý sản phẩm theo cấu trúc:
CSL – Tải trọng – Chiều dài – Số sợi
Ví dụ:
CSL-3T-2M-2S = Sling xích tải 3 tấn, dài 2 m, 2 sợi.
Đây có thể là mã quản lý nội bộ, không phải mã model chính thức của KENBO.
Sling xích một sợi có cấu trúc đơn giản và phù hợp với các công việc nâng hạ theo một điểm liên kết.
Các cấu hình được cung cấp gồm tải trọng:
Chiều dài:
Sling một sợi thường phù hợp với những ứng dụng mà phương pháp móc và điểm nâng đã được xác định rõ.
Sling hai sợi cho phép kết nối vật nâng tại hai điểm.
Cấu hình này có thể được sử dụng khi cần phân bổ tải giữa hai điểm treo, nhưng tải trọng thực tế của hệ thống không được mặc định bằng hai lần tải trọng của một sợi.
Góc giữa các nhánh sling có ảnh hưởng trực tiếp đến lực căng trong từng nhánh.
Do đó, khi sử dụng sling hai sợi, cần xác định đúng:
Sling ba sợi phù hợp với các cấu hình nâng có nhiều điểm liên kết.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng ba nhánh sẽ chia tải hoàn toàn bằng nhau.
Trong thực tế, sự phân bố lực phụ thuộc vào:
Do đó, cần sử dụng đúng cấu hình sling đã được thiết kế hoặc xác nhận cho công việc.
Sling bốn sợi được sử dụng cho những cấu hình nâng có nhiều điểm liên kết.
Đây là cấu hình có khả năng hỗ trợ phân bố lực trên nhiều điểm, nhưng cũng yêu cầu kiểm soát tốt hơn về:
Không nên tính tải trọng đơn giản bằng cách lấy tải tổng chia cho 4 nếu chưa có cơ sở kỹ thuật xác định sự phân bố tải.
Theo thông tin sản phẩm, sling xích KENBO CSL có thể được cung cấp với nhiều phương pháp xử lý bề mặt:
Các phương pháp xử lý bề mặt có thể giúp:
Lựa chọn xử lý bề mặt cần căn cứ vào môi trường làm việc thực tế.
Đặc biệt, trong môi trường có hóa chất hoặc độ ăn mòn cao, cần xác định rõ khả năng tương thích của lớp phủ với môi trường trước khi sử dụng.
Sling xích KENBO CSL có thể được cung cấp với các màu:
Màu sắc chủ yếu phục vụ nhận diện sản phẩm và quản lý thiết bị.
Không nên sử dụng màu sắc để xác định tải trọng nếu nhà sản xuất không quy định hệ thống màu tương ứng với từng cấp tải.
Việc xác định tải trọng phải dựa trên nhãn sản phẩm, chứng nhận và thông số kỹ thuật.
Sling xích KENBO CSL được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Sử dụng trong các hoạt động nâng, di chuyển và sắp xếp máy móc, thiết bị hoặc hàng hóa có yêu cầu sử dụng thiết bị nâng.
Sling xích phù hợp với môi trường nhà máy thép, nơi thường xuyên phát sinh nhu cầu nâng các sản phẩm và kết cấu kim loại.
Có thể sử dụng để nâng:
Sử dụng trong các hoạt động bảo trì, lắp đặt và nâng hạ thiết bị khi sản phẩm và phương pháp sử dụng đáp ứng yêu cầu môi trường.
Sling xích có thể được sử dụng để nâng thiết bị, máy móc và vật liệu trong hoạt động khai thác và bảo trì mỏ.
Phù hợp với nhiều công việc nâng hạ trong quá trình:
Một bộ sling xích chuyên dụng được thiết kế để phục vụ mục đích nâng hạ, trong khi xích thông thường có thể chỉ được thiết kế cho truyền động, buộc hoặc các mục đích khác.
Đối với công việc nâng hạ, cần sử dụng sản phẩm có:
Không nên sử dụng xích không được thiết kế cho nâng hạ để tự chế thành sling.
Để lựa chọn đúng sling xích, nên thực hiện theo các bước sau.
Đầu tiên phải xác định chính xác hoặc có cơ sở đáng tin cậy về khối lượng vật cần nâng.
Trọng tâm ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí và lực tác dụng lên các nhánh sling.
Xác định vật nâng có:
Đối với sling nhiều nhánh, góc nâng là thông số đặc biệt quan trọng.
Góc càng lớn theo cấu hình nâng, lực căng trên từng nhánh có thể càng tăng.
WLL của sling phải đáp ứng yêu cầu của công việc trong đúng cấu hình sử dụng.
Kiểm tra đồng bộ:
Master Link + Chain + Hook + Connecting Link + thiết bị nâng.
Không nên chỉ kiểm tra riêng sợi xích.
Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra tình trạng của bộ sling.
Quan sát:
Kiểm tra:
Đảm bảo vòng liên kết không bị:
Đảm bảo nhãn sản phẩm vẫn còn và có thể đọc được các thông tin quan trọng như:
Nếu không xác định được thông số của sling, không nên đưa sản phẩm vào sử dụng cho công việc nâng hạ.
Sling xích cần được đưa ra khỏi hệ thống sử dụng để đánh giá khi phát hiện:
Việc đánh giá và loại bỏ sling phải tuân theo quy trình an toàn của doanh nghiệp và hướng dẫn kỹ thuật áp dụng.
Không sử dụng sling vượt quá giới hạn tải làm việc cho phép.
Tuyệt đối không đứng hoặc làm việc bên dưới vật đang được nâng.
Tránh nâng giật hoặc tạo tải trọng động không được tính toán.
Không sử dụng cần cẩu hoặc pa lăng để kéo lê vật trên mặt đất nếu phương pháp đó không được thiết kế và cho phép.
Không tự ý hàn, cắt, nối hoặc gia công lại xích và phụ kiện nâng.
Bất kỳ sling nào có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng cần được đưa ra khỏi khu vực sử dụng để kiểm tra.
Theo dữ liệu sản phẩm, CSL có các mức tải trọng:
1 tấn – 2 tấn – 3 tấn – 4 tấn – 5 tấn.
Chiều dài phổ biến:
1 m và 2 m.
Số sợi:
1 – 2 – 3 – 4 sợi, tùy cấu hình.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:
Tải trọng + chiều dài + số sợi + kiểu móc + loại xích + môi trường sử dụng.
Theo thông tin sản phẩm, màu sắc có thể được cung cấp theo yêu cầu và sản phẩm có nhiều cấu hình.
Đối với các dự án công nghiệp, có thể xác định trước:
Đối với đơn hàng dự án, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bản vẽ, BOM, WLL và chứng nhận của đúng cấu hình trước khi sản xuất hoặc giao hàng.
Đây là bộ dây xích nâng chuyên dụng dùng để kết nối vật cần nâng với thiết bị nâng, phục vụ các công việc nâng hạ công nghiệp.
Theo dữ liệu được cung cấp, dòng CSL có tải trọng từ 1 đến 5 tấn.
Các cấu hình được cung cấp gồm 1 m và 2 m.
Tùy cấu hình, sản phẩm có thể có 1, 2, 3 hoặc 4 sợi xích.
Không được mặc định như vậy. Tải trọng thực tế phụ thuộc vào cấu hình, góc sling, phân bố tải, WLL của từng nhánh và khả năng chịu tải của toàn bộ phụ kiện.
Có thể sử dụng trong các ứng dụng nâng hạ phù hợp trong ngành sắt thép khi lựa chọn đúng cấp tải, cấu hình và điều kiện môi trường.
Có. Cần kiểm tra xích, móc, Master Link, phụ kiện, nhãn nhận dạng và các dấu hiệu biến dạng, nứt, mòn hoặc ăn mòn.
Tuyệt đối không.
Không. Khu vực bên dưới tải nâng phải được kiểm soát và không cho người đứng trong vùng nguy hiểm.
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | KENBO |
| Model | CSL |
| Loại sản phẩm | Sling xích cẩu hàng |
| Tải trọng theo cấu hình | 1–5 tấn |
| Chiều dài | 1–2 m |
| Số sợi | 1–4 sợi |
| Vật liệu | Thép carbon / thép hợp kim |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm, sơn, đánh bóng, nhựa, phủ bột |
| Màu sắc | Đỏ, xám, xanh lá và theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Nâng hạ, vận chuyển, cơ khí, thép, hóa dầu, khai khoáng |
| Cấu hình | 1, 2, 3 hoặc 4 sợi |
| Môi trường sử dụng | Công nghiệp, nhà máy, công trường, kho bãi |
Sling xích cẩu hàng KENBO CSL là giải pháp nâng hạ dạng chain sling được thiết kế với nhiều lựa chọn về tải trọng, chiều dài và số sợi xích, phù hợp cho các nhu cầu nâng máy móc, thiết bị, vật liệu và hàng hóa trong môi trường công nghiệp.
Sản phẩm sử dụng thép carbon hoặc thép hợp kim, có thể được xử lý bề mặt bằng nhiều phương pháp và cung cấp với nhiều màu sắc. Dải cấu hình từ 1 đến 5 tấn, chiều dài 1–2 m và số sợi 1–4 sợi giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn cho các công việc nâng hạ khác nhau.
Tuy nhiên, với thiết bị nâng hạ, việc lựa chọn sling không nên chỉ dựa trên tải trọng ghi trên sản phẩm. Cần đánh giá đồng thời trọng lượng vật nâng, trọng tâm, số nhánh, góc nâng, WLL của từng thành phần, Master Link, móc, xích và phương pháp móc tải.
Một bộ sling chỉ được xem là phù hợp khi toàn bộ hệ thống nâng đáp ứng yêu cầu tải trọng và điều kiện làm việc.
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | KENBO |
| Model | CSL |
| Loại sản phẩm | Sling xích cẩu hàng |
| Tải trọng theo cấu hình | 1–5 tấn |
| Chiều dài | 1–2 m |
| Số sợi | 1–4 sợi |
| Vật liệu | Thép carbon / thép hợp kim |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm, sơn, đánh bóng, nhựa, phủ bột |
| Màu sắc | Đỏ, xám, xanh lá và theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Nâng hạ, vận chuyển, cơ khí, thép, hóa dầu, khai khoáng |
| Cấu hình | 1, 2, 3 hoặc 4 sợi |
| Môi trường sử dụng | Công nghiệp, nhà máy, công trường, kho bãi |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá