Ròng Rọc Đơn Đầu Ma Ní Seagull LSX1 là một phần của dòng Heavy Duty Snatch Block Seagull LS Type, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu nâng, kéo, dẫn hướng và thay đổi hướng dây cáp thép trong môi trường công nghiệp có tải trọng cực lớn. Với cấu hình đầu ma ní (Shackle Type), sản phẩm này mang lại sự linh hoạt vượt trội trong việc kết nối với các hệ thống rigging phức tạp, đảm bảo hiệu suất và an toàn tối đa cho các hoạt động vận chuyển và xử lý vật liệu nặng.
Điểm khác biệt chính của dòng LSX1 là phần kết nối phía trên sử dụng ma ní (shackle) thay vì móc treo truyền thống. Thiết kế này giúp ròng rọc dễ dàng tích hợp vào các hệ thống rigging đã có sẵn hoặc yêu cầu kết nối bằng ma ní, mang lại sự chắc chắn và độ tin cậy cao hơn trong các tình huống cần phân phối lực đều và giảm thiểu nguy cơ trượt.
Seagull LSX1 được chế tạo từ vật liệu thép hợp kim chất lượng cao, có khả năng chịu được tải trọng lớn và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Các bộ phận như bánh sheave, trục và thân ròng rọc được gia công chính xác, đảm bảo độ bền cơ học vượt trội, kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm thiểu chi phí bảo trì.
Với dải đường kính cáp tương thích từ 7–9 mm đến 56–64 mm, ròng rọc LSX1 có thể làm việc hiệu quả với nhiều loại dây cáp thép phổ biến trên thị trường. Điều này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn và thay thế cáp phù hợp với từng yêu cầu công việc cụ thể, tối ưu hóa hiệu suất nâng hạ.
Giống như các loại Snatch Block khác, Seagull LSX1 cho phép đưa cáp vào bánh sheave từ bên hông mà không cần phải luồn toàn bộ đầu cáp qua. Tính năng này giúp tiết kiệm thời gian và công sức khi lắp đặt hoặc điều chỉnh hệ thống cáp, đặc biệt trong các môi trường làm việc có không gian hạn chế.
| Model | SWL (T) | Sheave Dia. (mm) | A2 (mm) | B (mm) | C (mm) | Dây cáp (mm) | N.W. (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LS3"X1 | 2 | 75 | 286 | 82 | 70 | 7–9 | 3,8 |
| LS4(1/2)"X1 | 4 | 115 | 345 | 120 | 70 | 10–12 | 6,2 |
| LS6"X1 | 4 | 150 | 399 | 160 | 70 | 16–18 | 8,3 |
| LS6"X1 | 8 | 150 | 475 | 160 | 93 | 20–22 | 14,1 |
| LS8"X1 | 8 | 200 | 528 | 210 | 93 | 20–22 | 18,7 |
| LS8"X1 | 15 | 200 | 663 | 210 | 102 | 22–24 | 33 |
| LS10"X1 | 10 | 250 | 679 | 260 | 115 | 24–26 | 34,7 |
| LS10"X1 | 12 | 250 | 679 | 260 | 115 | 24–26 | 34,7 |
| LS12"X1 | 12 | 300 | 767 | 310 | 133 | 24–26 | 54 |
| LS12"X1 | 15 | 300 | 788 | 310 | 133 | 24–26 | 55 |
| LS14"X1 | 22 | 355 | 952 | 365 | 140 | 28–32 | 109 |
| LS16"X1 | 22 | 400 | 1019 | 415 | 140 | 28–32 | 118 |
| LS16"X1 | 30 | 400 | 1126 | 415 | 155 | 32–35 | 164 |
| LS20"X1 | 30 | 500 | 1256 | 514 | 162 | 32–35 | 208 |
| LS24"X1 | 50 | 600 | 1525 | 625 | 240 | 46–50 | 418 |
| LS30"X1 | 85 | 760 | 1910 | 800 | 288 | 56–64 | 840 |
Các sản phẩm ròng rọc Heavy Duty Snatch Block Seagull, bao gồm dòng LSX1, được sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Mặc dù không có mã tiêu chuẩn cụ thể được nêu rõ trong tài liệu, các thiết bị này thường tuân thủ các quy định chung về thiết bị nâng hạ an toàn của các tổ chức quốc tế như:
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này có ý nghĩa quan trọng đối với người mua, vì nó đảm bảo rằng sản phẩm đã trải qua các quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng các yêu cầu về độ bền, tải trọng làm việc an toàn (SWL) và các yếu tố an toàn khác, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động.
Việc lựa chọn đúng ròng rọc là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống nâng hạ. Chọn sai có thể dẫn đến hỏng hóc thiết bị, tai nạn nghiêm trọng và thiệt hại về tài sản.
Ròng Rọc Đơn Đầu Ma Ní Seagull LSX1 là giải pháp không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp nặng, nơi đòi hỏi khả năng nâng hạ và kéo cáp với tải trọng lớn:
Trong dòng Heavy Duty Snatch Block Seagull, bên cạnh LSX1 (Shackle Type), còn có dòng LHX1 (Hook Type) và các dòng DY (Single/Double Sheave) với tải trọng thấp hơn. Việc lựa chọn giữa các dòng này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống rigging.
| Tiêu chí | Seagull LSX1 (Shackle Type) | Seagull LHX1 (Hook Type) | Seagull DYx1S (Single Sheave) | Seagull DYx2S (Double Sheave) |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Ma ní (Shackle) | Móc treo (Hook) | Móc/Mắt (Hook/Eye) | Móc/Mắt (Hook/Eye) |
| SWL (Tấn) | 2 – 85 | 2 – 85 | 0,5 – 10 | 0,5 – 10 |
| Sheave Dia. (mm) | 75 – 760 | 75 – 760 | 75 – 350 | 75 – 350 |
| Dây cáp (mm) | 7–64 | 7–64 | 8–28 | 8–28 |
| Số bánh sheave | Một bánh | Một bánh | Một bánh | Hai bánh |
| Ưu điểm | Kết nối chắc chắn với shackle, phân phối lực đều. | Thao tác nhanh, linh hoạt với móc. | Nhỏ gọn, tải trọng nhẹ, linh hoạt. | Tăng lực kéo, nhiều cấu hình cáp. |
| Khi nào nên chọn | Hệ thống rigging yêu cầu kết nối bằng ma ní, tải trọng lớn. | Cần thao tác nhanh, thay đổi điểm treo thường xuyên, tải trọng lớn. | Ứng dụng tải nhẹ đến trung bình, không gian hẹp. | Cần tối ưu lực kéo, tải nhẹ đến trung bình, cấu hình cáp phức tạp. |
Không, ròng rọc đơn đầu ma ní Seagull LSX1 được thiết kế và sản xuất cho mục đích nâng hạ, kéo và dẫn hướng vật liệu, không phải để nâng người. Việc sử dụng thiết bị này để nâng người có thể gây ra nguy hiểm nghiêm trọng và không được nhà sản xuất khuyến nghị, trừ khi có chứng nhận rõ ràng cho ứng dụng đó.
SWL của ròng rọc được nhà sản xuất công bố rõ ràng trên sản phẩm và trong bảng thông số kỹ thuật. Khi lựa chọn, bạn cần đảm bảo tổng tải trọng của vật cần nâng, cộng với trọng lượng của các thiết bị rigging khác, không vượt quá SWL của ròng rọc. Luôn có một hệ số an toàn nhất định khi tính toán tải trọng.
Có, việc bôi trơn định kỳ các bộ phận chuyển động như trục bánh sheave là rất quan trọng để giảm ma sát, ngăn ngừa mài mòn và kéo dài tuổi thọ của ròng rọc. Tần suất bôi trơn sẽ phụ thuộc vào cường độ sử dụng và môi trường làm việc.
Ròng rọc cần được thay thế nếu phát hiện các dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng như vết nứt trên thân, bánh sheave hoặc ma ní; biến dạng vĩnh viễn (cong, vênh); mòn quá mức làm giảm đường kính sheave; hoặc bánh sheave không quay trơn tru. Bất kỳ hư hỏng nào ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc đều yêu cầu thay thế ngay lập tức.
Ròng rọc Seagull LSX1 được thiết kế chủ yếu để sử dụng với dây cáp thép. Mặc dù có thể sử dụng với một số loại cáp tổng hợp có độ bền cao, bạn cần tham khảo ý kiến nhà sản xuất để đảm bảo tính tương thích và an toàn, vì rãnh sheave được tối ưu hóa cho đường kính và đặc tính của cáp thép.
Ròng rọc đơn (như LSX1) chỉ có một bánh sheave, chủ yếu dùng để dẫn hướng cáp hoặc thay đổi hướng kéo. Ròng rọc đôi có hai bánh sheave, cho phép bố trí cáp theo nhiều cấu hình khác nhau, giúp tối ưu hóa lực kéo và tăng cường khả năng nâng hạ trong các hệ thống phức tạp hơn, thường thấy ở các dòng như Seagull DYx2SO.
Thông số | Giá trị |
Thương hiệu | Seagull |
Model | LS3"X1 |
Loại | Single Sheave Snatch Block |
Kiểu kết nối | Shackle – đầu ma ní |
S.W.L. | 2 tấn |
Đường kính sheave | 75 mm |
A2 | 286 mm |
B | 82 mm |
C | 70 mm |
Cáp thép phù hợp | 7–9 mm |
Trọng lượng tịnh | 3,8 kg |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá