Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Hộ lan tôn sóng 3 sóng mạ kẽm nhúng nóng – Thrie Beam Guardrail

SKU: YD-TBGQ235

Hộ lan tôn sóng 3 sóng, hộ lan mềm hay Thrie Beam Guardrail là một giải pháp quan trọng trong hệ thống an toàn giao thông đường bộ. Sản phẩm được cấu tạo từ tấm thép tạo hình sóng, cột thép và các phụ kiện liên kết, có thể được sản xuất với nhiều kích thước, mác thép và phương pháp xử lý bề mặt khác nhau.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu Y&D
Xuất xứ TRUNG QUỐC
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Hộ Lan Tôn Sóng 3 Sóng Mạ Kẽm Nhúng Nóng – Thrie Beam Guardrail

Hộ lan tôn sóng là gì?

Hộ lan tôn sóng, còn được gọi là hộ lan tôn lượn sóng, hộ lan mềm, tường hộ lan mềm, rào chắn tôn sóng hoặc Thrie Beam Guardrail, là một hệ thống thiết bị an toàn giao thông được lắp đặt dọc theo đường bộ nhằm hạn chế phương tiện đi chệch khỏi phần đường an toàn khi xảy ra sự cố.

Khác với các loại tường chắn cứng, hệ thống hộ lan tôn sóng sử dụng các tấm thép tạo hình sóng kết hợp với cột thép, khối đệm và phụ kiện liên kết. Khi được thiết kế và lắp đặt đúng yêu cầu kỹ thuật, hệ thống có khả năng hạn chế phương tiện vượt khỏi phạm vi đường, hỗ trợ dẫn hướng phương tiện và góp phần giảm mức độ nghiêm trọng của một số tình huống va chạm.

Trong các công trình giao thông tại Việt Nam, hộ lan tôn sóng thường được sử dụng trên đường cao tốc, quốc lộ, tỉnh lộ, đường đèo núi, cầu, đường dẫn đầu cầu, khu vực taluy, đoạn đường có vực sâu, dải phân cách và các vị trí có nguy cơ phương tiện rời khỏi phần đường.

Trong đó, hộ lan 3 sóng là một cấu hình phổ biến trong hệ thống phòng hộ đường bộ. Tên tiếng Anh thường gặp là Thrie Beam Guardrail.

Hệ thống có thể được sản xuất bằng nhiều loại thép như Q235, Q345, SS400, S235JR, S275JR, S355JR, SPHC hoặc các mác thép tương đương tùy yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn của từng dự án. Bề mặt có thể được mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân, sơn hoặc sơn tĩnh điện.


Cấu tạo của hệ thống hộ lan tôn sóng

Một hệ thống hộ lan tôn sóng hoàn chỉnh không chỉ bao gồm tấm thép tạo hình sóng mà thường được cấu thành từ nhiều bộ phận phối hợp với nhau.

1. Tấm hộ lan 3 sóng

Tấm hộ lan là bộ phận chính được tạo hình từ thép tấm thông qua quá trình cán hoặc dập định hình. Biên dạng sóng giúp tăng độ cứng của tấm so với thép tấm phẳng cùng độ dày.

Tấm hộ lan 3 sóng thường có chiều cao khoảng 310 mm, với chiều dài phổ biến 2320 mm, 3320 mm, 4320 mm hoặc 6320 mm tùy thiết kế.

Một số cấu hình tham khảo:

  • W310 × 2320 × 3 mm
  • W310 × 3320 × 3 mm
  • W310 × 4320 × 3 mm
  • W310 × 6320 × 3 mm

Trong đó, W310 thể hiện chiều cao danh nghĩa khoảng 310 mm, còn kích thước phía sau thể hiện chiều dài và độ dày tấm.

2. Cột hộ lan

Cột là bộ phận giữ và cố định tấm hộ lan với nền đường. Tùy thiết kế công trình, có thể sử dụng:

  • Cột tròn Ø113,5 mm.
  • Cột tròn Ø141,3 mm.
  • Cột U.
  • Cột hộp.
  • Các loại cột có kích thước và chiều cao tùy chỉnh theo bản vẽ.

Theo cấu hình phổ biến được sử dụng trong một số dự án, cột có thể sử dụng thép dày khoảng 5 mm. Tuy nhiên, kích thước, chiều dày, chiều cao và khoảng cách cột phải được xác định theo thiết kế được phê duyệt.

3. Khối đệm và phụ kiện

Khối đệm được bố trí giữa cột và tấm hộ lan trong các cấu hình phù hợp. Ngoài ra, hệ thống có thể bao gồm:

  • Bu lông liên kết.
  • Đai ốc.
  • Long đen.
  • Bản nối.
  • Khối đệm.
  • Nắp cột.
  • Đầu cuối.
  • Cấu kiện chuyển tiếp.
  • Các phụ kiện cố định và liên kết khác.

Việc lựa chọn đầy đủ phụ kiện đồng bộ giúp quá trình thi công thuận tiện và đảm bảo hệ thống hoạt động theo đúng cấu hình thiết kế.


Thông số kỹ thuật hộ lan tôn sóng 3 sóng

Thông sốQuy cách tham khảo
Tên sản phẩmHộ lan tôn sóng 3 sóng
Tên tiếng AnhThrie Beam Guardrail
LoạiHighway Guardrail
Biên dạng3 sóng
Chiều cao tấmKhoảng 310 mm
Chiều dài tấm2320 / 3320 / 4320 / 6320 mm
Độ dày tấmThường 3 mm hoặc theo thiết kế
Vật liệuQ235, Q345, SS400, S235JR, S275JR, S355JR, SPHC...
CộtTròn, U, hộp hoặc theo thiết kế
Đường kính cột tròn tham khảoØ113,5 / Ø141,3 mm
Độ dày cột tham khảoKhoảng 5 mm
Khoảng cách cộtTheo thiết kế công trình
Xử lý bề mặtMạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân, sơn, sơn tĩnh điện
Màu sắcMàu kẽm tự nhiên hoặc theo yêu cầu
Tiêu chuẩnTheo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng của dự án
Phụ kiệnBu lông, đai ốc, khối đệm, bản nối, đầu cuối, nắp cột...

Các thông số trên mang tính tham khảo. Đối với công trình giao thông thực tế, quy cách sản phẩm cần được xác định theo hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật, cấp đường, điều kiện địa hình và yêu cầu của chủ đầu tư.


Các loại kích thước tấm hộ lan tôn sóng phổ biến

Một trong những ưu điểm của hệ thống hộ lan tôn sóng là có thể lựa chọn chiều dài tấm phù hợp với khoảng cách cột và thiết kế tuyến đường.

Hộ lan W310 × 2320 × 3 mm

Tấm có chiều cao khoảng 310 mm, chiều dài 2320 mm và độ dày 3 mm. Đây là cấu hình phù hợp với các hệ thống có khoảng cách cột danh nghĩa khoảng 2 m, tùy phương án chồng mí và liên kết.

Hộ lan W310 × 3320 × 3 mm

Chiều dài tấm khoảng 3320 mm, thường sử dụng cho cấu hình khoảng cách cột danh nghĩa khoảng 3 m.

Hộ lan W310 × 4320 × 3 mm

Chiều dài tấm khoảng 4320 mm, có thể sử dụng cho cấu hình khoảng cách cột danh nghĩa khoảng 4 m tùy thiết kế.

Hộ lan W310 × 6320 × 3 mm

Chiều dài tấm khoảng 6320 mm, phù hợp với các cấu hình có khoảng cách cột lớn hơn khi thiết kế cho phép.

Cần phân biệt chiều dài tấm thép và khoảng cách cột thực tế, bởi hệ thống hộ lan thường có phần chồng mí giữa các tấm. Do đó không nên chỉ căn cứ vào chiều dài danh nghĩa của tấm để xác định chính xác khoảng cách cột.


Vật liệu sản xuất hộ lan tôn sóng

Hộ lan tôn sóng thường được chế tạo từ thép carbon hoặc thép kết cấu có khả năng đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học và khả năng gia công tạo hình.

Một số mác thép thường được sử dụng hoặc tham khảo gồm:

  • CT38.
  • Q235.
  • Q345.
  • SS400.
  • SS540.
  • S235JR.
  • S275JR.
  • S355JR.
  • SPHC.

Việc lựa chọn mác thép phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của dự án, tiêu chuẩn áp dụng, khả năng tạo hình, yêu cầu cơ tính và phương án bảo vệ chống ăn mòn.

Đối với một số cấu hình sử dụng thép có giới hạn bền kéo trên khoảng 370 MPa, yêu cầu cơ tính tham khảo có thể bao gồm:

  • Giới hạn bền kéo >370 MPa.
  • Giới hạn chảy >215 MPa.
  • Độ giãn dài >18%.

Đối với vật liệu có cường độ cao hơn, một cấu hình yêu cầu có thể đạt:

  • Giới hạn bền kéo >540 MPa.
  • Giới hạn chảy >290 MPa.
  • Độ giãn dài >18%.

Các giá trị trên cần được đối chiếu với tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ chất lượng của lô hàng trước khi sử dụng cho dự án cụ thể.


Hộ lan tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng

Hộ lan tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn phổ biến cho các công trình giao thông ngoài trời do có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với điều kiện môi trường thay đổi.

Trong quá trình mạ kẽm nhúng nóng, cấu kiện thép sau khi được xử lý bề mặt sẽ được nhúng vào bể kẽm nóng chảy. Lớp kẽm hình thành trên bề mặt thép tạo ra cơ chế bảo vệ chống ăn mòn thông qua cả hàng rào vật lý và tác dụng bảo vệ điện hóa.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp này gồm:

  • Tăng khả năng chống ăn mòn bề mặt thép.
  • Phù hợp với môi trường ngoài trời.
  • Bảo vệ được nhiều vị trí trên cấu kiện, bao gồm các bề mặt khó tiếp cận bằng phương pháp sơn.
  • Độ bền lớp bảo vệ phụ thuộc vào chiều dày lớp kẽm và điều kiện môi trường.
  • Giảm nhu cầu bảo trì bề mặt trong nhiều điều kiện sử dụng.

Một số cấu hình hộ lan mạ kẽm nhúng nóng có thể yêu cầu lớp mạ khoảng 55–85 µm. Tuy nhiên, chiều dày lớp mạ thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn mạ và yêu cầu kỹ thuật của dự án, không nên áp dụng một giá trị duy nhất cho mọi loại cấu kiện.


So sánh các phương pháp xử lý bề mặt hộ lan

1. Sơn tĩnh điện

Sơn tĩnh điện tạo ra lớp phủ có tính thẩm mỹ và có thể lựa chọn nhiều màu sắc. Phương pháp này phù hợp với một số công trình kiến trúc, khu dân cư hoặc khu vực có yêu cầu nhận diện màu.

Tuy nhiên, đối với hệ thống hộ lan giao thông ngoài trời, cần đánh giá điều kiện môi trường và yêu cầu tuổi thọ trước khi lựa chọn chỉ dựa trên chi phí.

2. Sơn trắng đỏ

Hộ lan sơn trắng đỏ thường được sử dụng tại các vị trí cần tăng khả năng nhận biết trực quan.

Màu sắc tương phản giúp người tham gia giao thông dễ nhận biết vị trí hộ lan, đặc biệt tại một số khu vực như đầu cầu, đường miền núi hoặc các vị trí có yêu cầu cảnh báo.

3. Mạ điện phân

Mạ điện phân tạo ra lớp kẽm tương đối đồng đều và có khả năng bảo vệ thép khỏi oxy hóa trong những điều kiện phù hợp.

Phương pháp này có thể được lựa chọn cho một số ứng dụng tùy yêu cầu kỹ thuật, môi trường và ngân sách.

4. Mạ kẽm nhúng nóng

Đây là phương pháp được ưu tiên trong nhiều ứng dụng kết cấu thép ngoài trời khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Đối với hệ thống hộ lan đường bộ, mạ kẽm nhúng nóng giúp tăng khả năng chống tác động của mưa, độ ẩm và môi trường ngoài trời. Tuổi thọ thực tế của lớp bảo vệ phụ thuộc vào chiều dày lớp kẽm, môi trường khí quyển, mức độ ô nhiễm, độ ẩm, muối và các điều kiện vận hành khác.


Hộ lan tôn sóng được sử dụng ở đâu?

Hộ lan mềm được bố trí tại những vị trí mà việc phương tiện rời khỏi phần đường có thể gây nguy hiểm cho người, phương tiện hoặc công trình.

Đường cao tốc

Hộ lan thường được sử dụng dọc hai bên tuyến hoặc tại dải phân cách, tùy cấu hình thiết kế.

Đường đèo và đường miền núi

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất. Tại những đoạn đường có taluy cao, vực sâu, địa hình phức tạp hoặc bán kính cong nhỏ, hộ lan có thể tạo ra một lớp phòng hộ giữa phương tiện và khu vực nguy hiểm.

Cầu và đường dẫn đầu cầu

Hộ lan được sử dụng để bảo vệ phương tiện tại khu vực cầu, đồng thời hạn chế khả năng phương tiện đi lệch khỏi tuyến đường.

Đoạn đường cong

Tại các vị trí đường cong, đặc biệt khi kết hợp với điều kiện tầm nhìn hạn chế, hệ thống phòng hộ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn hướng và bảo vệ.

Khu vực có chướng ngại vật

Hộ lan có thể được bố trí để tạo khoảng cách an toàn giữa dòng phương tiện và các công trình, thiết bị hoặc chướng ngại vật nằm gần phần đường.

Khu vực sân bay, đường sắt và công trình giao thông

Tùy thiết kế, hộ lan cũng có thể được sử dụng để phân định hoặc bảo vệ các khu vực cần hạn chế phương tiện tiếp cận.


Chức năng của hộ lan mềm

Hệ thống hộ lan tôn sóng có nhiều chức năng trong tổ chức an toàn giao thông.

Hạn chế phương tiện rời khỏi phần đường

Khi phương tiện mất kiểm soát, hộ lan giúp tạo ra một vùng phòng hộ giữa phương tiện và khu vực nguy hiểm bên ngoài.

Hỗ trợ dẫn hướng phương tiện

Biên dạng và cấu hình liên tục của hệ thống có thể hỗ trợ chuyển hướng phương tiện theo tuyến đường trong một số tình huống va chạm.

Bảo vệ khu vực nguy hiểm

Hộ lan có thể được sử dụng trước các vị trí như vực sâu, taluy, công trình, cột, mương hoặc các chướng ngại vật khác.

Tăng khả năng nhận biết mép đường

Bề mặt hộ lan liên tục giúp người điều khiển phương tiện dễ nhận biết giới hạn tuyến đường, đặc biệt khi kết hợp với các giải pháp phản quang hoặc thiết bị cảnh báo phù hợp.

Phân định khu vực

Hộ lan còn được sử dụng để phân cách dòng giao thông hoặc tạo ranh giới vật lý giữa khu vực phương tiện và khu vực cần bảo vệ.


Hướng dẫn và lưu ý khi lắp đặt hộ lan tôn sóng

Việc lắp đặt hộ lan cần được thực hiện theo hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Bước 1: Kiểm tra vật tư

Trước khi thi công cần kiểm tra:

  • Quy cách tấm hộ lan.
  • Độ dày thép.
  • Kích thước cột.
  • Khoảng cách lỗ.
  • Lớp mạ hoặc lớp sơn.
  • Bu lông và phụ kiện.
  • Tình trạng biến dạng của cấu kiện.

Các cấu kiện bị cong vênh, biến dạng quá mức hoặc hư hỏng lớp bảo vệ cần được kiểm tra trước khi đưa vào lắp đặt.

Bước 2: Xác định vị trí cột

Vị trí cột phải được xác định chính xác theo bản vẽ. Khoảng cách cột phải phù hợp với cấu hình thiết kế.

Tại những đoạn cong hoặc địa hình đặc biệt, cần tuân thủ bán kính cong và yêu cầu hình học của tuyến.

Bước 3: Lắp đặt cột

Tùy điều kiện nền đất và thiết kế, cột có thể được đóng, khoan hoặc sử dụng phương pháp móng phù hợp.

Cột phải đảm bảo độ thẳng đứng, độ sâu và khả năng liên kết với nền theo thiết kế.

Bước 4: Lắp đặt tấm hộ lan

Các tấm được nối với nhau bằng hệ thống bu lông. Hướng chồng mí cần được thực hiện thống nhất theo yêu cầu thiết kế và hướng giao thông.

Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra độ cao, độ thẳng tuyến và độ liên tục của hệ thống.

Bước 5: Kiểm tra hoàn thiện

Kiểm tra:

  • Độ chắc chắn của bu lông.
  • Độ thẳng của tuyến hộ lan.
  • Cao độ tấm.
  • Khoảng cách cột.
  • Tình trạng lớp mạ.
  • Các đầu cuối.
  • Các vị trí chuyển tiếp.
  • Khả năng phối hợp với biển báo và thiết bị an toàn giao thông.

Tiêu chí lựa chọn hộ lan tôn sóng cho dự án

Khi lựa chọn hộ lan, không nên chỉ dựa trên giá hộ lan tôn sóng. Một hệ thống phù hợp cần được đánh giá tổng thể dựa trên:

1. Điều kiện địa hình

Đường bằng, đường đèo, cầu, taluy, vực sâu và khu vực có chướng ngại vật sẽ có yêu cầu khác nhau.

2. Cấp đường và thiết kế giao thông

Cần lựa chọn cấu hình theo hồ sơ thiết kế và yêu cầu của dự án.

3. Vật liệu

Xác định mác thép, độ dày và yêu cầu cơ tính.

4. Phương pháp chống ăn mòn

Đối với công trình ngoài trời, cần đặc biệt quan tâm đến lớp mạ hoặc lớp phủ bảo vệ.

5. Cấu hình cột

Đường kính, hình dạng, độ dày và chiều cao cột phải tương thích với hệ thống.

6. Phụ kiện

Tấm hộ lan và cột phải đi kèm hệ thống phụ kiện phù hợp, tránh tình trạng không đồng bộ kích thước lỗ hoặc bu lông.

7. Hồ sơ chất lượng

Đối với dự án lớn, nên yêu cầu hồ sơ vật liệu, chứng chỉ chất lượng, kết quả kiểm tra lớp mạ và các tài liệu kỹ thuật liên quan.


Hộ lan tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng – lựa chọn cho công trình giao thông ngoài trời

Trong điều kiện khí hậu Việt Nam, hệ thống hộ lan ngoài trời phải chịu tác động của mưa, nắng, độ ẩm cao, bụi, khí thải và tại một số khu vực là môi trường có hàm lượng muối cao.

Vì vậy, khả năng chống ăn mòn là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn sản phẩm.

Hộ lan mạ kẽm nhúng nóng có ưu thế ở khả năng tạo lớp bảo vệ kẽm trên bề mặt thép. Đối với các dự án có yêu cầu sử dụng lâu dài, việc lựa chọn lớp mạ phù hợp ngay từ đầu có thể giúp giảm nhu cầu bảo trì và thay thế cấu kiện do ăn mòn.

Đặc biệt tại các khu vực ven biển, miền Trung, khu công nghiệp hoặc nơi có độ ẩm cao, cần đánh giá điều kiện môi trường cụ thể để xác định yêu cầu chống ăn mòn phù hợp.


Báo giá hộ lan tôn sóng phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá hộ lan tôn sóng không có một mức cố định cho mọi công trình. Báo giá thường phụ thuộc vào:

  • Mác thép.
  • Độ dày tấm.
  • Chiều dài tấm.
  • Quy cách cột.
  • Độ dày cột.
  • Khoảng cách cột.
  • Phương pháp xử lý bề mặt.
  • Chiều dày/lượng lớp mạ kẽm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Hệ thống phụ kiện.
  • Yêu cầu đóng gói.
  • Điều kiện vận chuyển.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Yêu cầu kỹ thuật riêng của dự án.

Đối với dự án số lượng lớn, nên gửi bản vẽ hoặc bảng BOQ để nhà cung cấp xác định chính xác số lượng tấm, cột, khối đệm, bu lông và các phụ kiện đi kèm.


Vì sao nên lựa chọn hộ lan tôn sóng đồng bộ?

Một hệ thống hộ lan đạt hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của tấm thép. Tấm hộ lan, cột, khối đệm, bu lông và các phụ kiện phải được thiết kế để tương thích với nhau.

Việc sử dụng bộ sản phẩm đồng bộ mang lại nhiều lợi ích:

  • Hạn chế sai lệch kích thước.
  • Dễ dàng thi công.
  • Giảm thời gian lắp đặt.
  • Thuận tiện nghiệm thu.
  • Dễ kiểm soát chất lượng.
  • Giảm nguy cơ thiếu phụ kiện khi thi công.
  • Phù hợp hơn với hồ sơ thiết kế.

Đối với các dự án đường bộ, cầu đường, khu công nghiệp hoặc hạ tầng đô thị, nên xác định rõ cấu hình ngay từ giai đoạn lập dự toán và BOQ.


Kết luận

Hộ lan tôn sóng 3 sóng, hộ lan mềm hay Thrie Beam Guardrail là một giải pháp quan trọng trong hệ thống an toàn giao thông đường bộ. Sản phẩm được cấu tạo từ tấm thép tạo hình sóng, cột thép và các phụ kiện liên kết, có thể được sản xuất với nhiều kích thước, mác thép và phương pháp xử lý bề mặt khác nhau.

Đối với các công trình ngoài trời, hộ lan tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền của lớp bảo vệ kẽm trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Các quy cách như W310 × 2320 × 3 mm, W310 × 3320 × 3 mm, W310 × 4320 × 3 mm và W310 × 6320 × 3 mm có thể được lựa chọn tùy theo thiết kế. Cột hộ lan có thể sử dụng dạng tròn Ø113,5 mm, Ø141,3 mm, dạng U hoặc dạng hộp; độ dày và chiều cao cột được xác định theo yêu cầu công trình.

Khi lựa chọn hộ lan cho dự án tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu hoặc các tỉnh thành khác, cần xem xét đồng thời điều kiện địa hình, môi trường, cấp đường, yêu cầu thiết kế, vật liệu, lớp phủ chống ăn mòn và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.

Để có báo giá hộ lan tôn sóng chính xác, khách hàng nên cung cấp chiều dài tuyến, loại hộ lan, quy cách tấm, độ dày, loại cột, khoảng cách cột, phương pháp mạ và yêu cầu phụ kiện. Đối với dự án lớn, có thể cung cấp bản vẽ hoặc BOQ để tính toán khối lượng và cấu hình đồng bộ.

 

  •  
Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốQuy cách tham khảo
Tên sản phẩmHộ lan tôn sóng 3 sóng
Tên tiếng AnhThrie Beam Guardrail
LoạiHighway Guardrail
Biên dạng3 sóng
Chiều cao tấmKhoảng 310 mm
Chiều dài tấm2320 / 3320 / 4320 / 6320 mm
Độ dày tấmThường 3 mm hoặc theo thiết kế
Vật liệuQ235, Q345, SS400, S235JR, S275JR, S355JR, SPHC...
CộtTròn, U, hộp hoặc theo thiết kế
Đường kính cột tròn tham khảoØ113,5 / Ø141,3 mm
Độ dày cột tham khảoKhoảng 5 mm
Khoảng cách cộtTheo thiết kế công trình
Xử lý bề mặtMạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân, sơn, sơn tĩnh điện
Màu sắcMàu kẽm tự nhiên hoặc theo yêu cầu
Tiêu chuẩnTheo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng của dự án
Phụ kiệnBu lông, đai ốc, khối đệm, bản nối, đầu cuối, nắp cột...
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây