Hộ lan tôn sóng 3 sóng, hộ lan mềm hay Thrie Beam Guardrail là một giải pháp quan trọng trong hệ thống an toàn giao thông đường bộ. Sản phẩm được cấu tạo từ tấm thép tạo hình sóng, cột thép và các phụ kiện liên kết, có thể được sản xuất với nhiều kích thước, mác thép và phương pháp xử lý bề mặt khác nhau.
Hộ lan tôn sóng, còn được gọi là hộ lan tôn lượn sóng, hộ lan mềm, tường hộ lan mềm, rào chắn tôn sóng hoặc Thrie Beam Guardrail, là một hệ thống thiết bị an toàn giao thông được lắp đặt dọc theo đường bộ nhằm hạn chế phương tiện đi chệch khỏi phần đường an toàn khi xảy ra sự cố.
Khác với các loại tường chắn cứng, hệ thống hộ lan tôn sóng sử dụng các tấm thép tạo hình sóng kết hợp với cột thép, khối đệm và phụ kiện liên kết. Khi được thiết kế và lắp đặt đúng yêu cầu kỹ thuật, hệ thống có khả năng hạn chế phương tiện vượt khỏi phạm vi đường, hỗ trợ dẫn hướng phương tiện và góp phần giảm mức độ nghiêm trọng của một số tình huống va chạm.
Trong các công trình giao thông tại Việt Nam, hộ lan tôn sóng thường được sử dụng trên đường cao tốc, quốc lộ, tỉnh lộ, đường đèo núi, cầu, đường dẫn đầu cầu, khu vực taluy, đoạn đường có vực sâu, dải phân cách và các vị trí có nguy cơ phương tiện rời khỏi phần đường.
Trong đó, hộ lan 3 sóng là một cấu hình phổ biến trong hệ thống phòng hộ đường bộ. Tên tiếng Anh thường gặp là Thrie Beam Guardrail.
Hệ thống có thể được sản xuất bằng nhiều loại thép như Q235, Q345, SS400, S235JR, S275JR, S355JR, SPHC hoặc các mác thép tương đương tùy yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn của từng dự án. Bề mặt có thể được mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân, sơn hoặc sơn tĩnh điện.
Một hệ thống hộ lan tôn sóng hoàn chỉnh không chỉ bao gồm tấm thép tạo hình sóng mà thường được cấu thành từ nhiều bộ phận phối hợp với nhau.
Tấm hộ lan là bộ phận chính được tạo hình từ thép tấm thông qua quá trình cán hoặc dập định hình. Biên dạng sóng giúp tăng độ cứng của tấm so với thép tấm phẳng cùng độ dày.
Tấm hộ lan 3 sóng thường có chiều cao khoảng 310 mm, với chiều dài phổ biến 2320 mm, 3320 mm, 4320 mm hoặc 6320 mm tùy thiết kế.
Một số cấu hình tham khảo:
Trong đó, W310 thể hiện chiều cao danh nghĩa khoảng 310 mm, còn kích thước phía sau thể hiện chiều dài và độ dày tấm.
Cột là bộ phận giữ và cố định tấm hộ lan với nền đường. Tùy thiết kế công trình, có thể sử dụng:
Theo cấu hình phổ biến được sử dụng trong một số dự án, cột có thể sử dụng thép dày khoảng 5 mm. Tuy nhiên, kích thước, chiều dày, chiều cao và khoảng cách cột phải được xác định theo thiết kế được phê duyệt.
Khối đệm được bố trí giữa cột và tấm hộ lan trong các cấu hình phù hợp. Ngoài ra, hệ thống có thể bao gồm:
Việc lựa chọn đầy đủ phụ kiện đồng bộ giúp quá trình thi công thuận tiện và đảm bảo hệ thống hoạt động theo đúng cấu hình thiết kế.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Hộ lan tôn sóng 3 sóng |
| Tên tiếng Anh | Thrie Beam Guardrail |
| Loại | Highway Guardrail |
| Biên dạng | 3 sóng |
| Chiều cao tấm | Khoảng 310 mm |
| Chiều dài tấm | 2320 / 3320 / 4320 / 6320 mm |
| Độ dày tấm | Thường 3 mm hoặc theo thiết kế |
| Vật liệu | Q235, Q345, SS400, S235JR, S275JR, S355JR, SPHC... |
| Cột | Tròn, U, hộp hoặc theo thiết kế |
| Đường kính cột tròn tham khảo | Ø113,5 / Ø141,3 mm |
| Độ dày cột tham khảo | Khoảng 5 mm |
| Khoảng cách cột | Theo thiết kế công trình |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân, sơn, sơn tĩnh điện |
| Màu sắc | Màu kẽm tự nhiên hoặc theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | Theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng của dự án |
| Phụ kiện | Bu lông, đai ốc, khối đệm, bản nối, đầu cuối, nắp cột... |
Các thông số trên mang tính tham khảo. Đối với công trình giao thông thực tế, quy cách sản phẩm cần được xác định theo hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật, cấp đường, điều kiện địa hình và yêu cầu của chủ đầu tư.
Một trong những ưu điểm của hệ thống hộ lan tôn sóng là có thể lựa chọn chiều dài tấm phù hợp với khoảng cách cột và thiết kế tuyến đường.
Tấm có chiều cao khoảng 310 mm, chiều dài 2320 mm và độ dày 3 mm. Đây là cấu hình phù hợp với các hệ thống có khoảng cách cột danh nghĩa khoảng 2 m, tùy phương án chồng mí và liên kết.
Chiều dài tấm khoảng 3320 mm, thường sử dụng cho cấu hình khoảng cách cột danh nghĩa khoảng 3 m.
Chiều dài tấm khoảng 4320 mm, có thể sử dụng cho cấu hình khoảng cách cột danh nghĩa khoảng 4 m tùy thiết kế.
Chiều dài tấm khoảng 6320 mm, phù hợp với các cấu hình có khoảng cách cột lớn hơn khi thiết kế cho phép.
Cần phân biệt chiều dài tấm thép và khoảng cách cột thực tế, bởi hệ thống hộ lan thường có phần chồng mí giữa các tấm. Do đó không nên chỉ căn cứ vào chiều dài danh nghĩa của tấm để xác định chính xác khoảng cách cột.
Hộ lan tôn sóng thường được chế tạo từ thép carbon hoặc thép kết cấu có khả năng đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học và khả năng gia công tạo hình.
Một số mác thép thường được sử dụng hoặc tham khảo gồm:
Việc lựa chọn mác thép phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của dự án, tiêu chuẩn áp dụng, khả năng tạo hình, yêu cầu cơ tính và phương án bảo vệ chống ăn mòn.
Đối với một số cấu hình sử dụng thép có giới hạn bền kéo trên khoảng 370 MPa, yêu cầu cơ tính tham khảo có thể bao gồm:
Đối với vật liệu có cường độ cao hơn, một cấu hình yêu cầu có thể đạt:
Các giá trị trên cần được đối chiếu với tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ chất lượng của lô hàng trước khi sử dụng cho dự án cụ thể.
Hộ lan tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn phổ biến cho các công trình giao thông ngoài trời do có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với điều kiện môi trường thay đổi.
Trong quá trình mạ kẽm nhúng nóng, cấu kiện thép sau khi được xử lý bề mặt sẽ được nhúng vào bể kẽm nóng chảy. Lớp kẽm hình thành trên bề mặt thép tạo ra cơ chế bảo vệ chống ăn mòn thông qua cả hàng rào vật lý và tác dụng bảo vệ điện hóa.
Ưu điểm nổi bật của phương pháp này gồm:
Một số cấu hình hộ lan mạ kẽm nhúng nóng có thể yêu cầu lớp mạ khoảng 55–85 µm. Tuy nhiên, chiều dày lớp mạ thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn mạ và yêu cầu kỹ thuật của dự án, không nên áp dụng một giá trị duy nhất cho mọi loại cấu kiện.
Sơn tĩnh điện tạo ra lớp phủ có tính thẩm mỹ và có thể lựa chọn nhiều màu sắc. Phương pháp này phù hợp với một số công trình kiến trúc, khu dân cư hoặc khu vực có yêu cầu nhận diện màu.
Tuy nhiên, đối với hệ thống hộ lan giao thông ngoài trời, cần đánh giá điều kiện môi trường và yêu cầu tuổi thọ trước khi lựa chọn chỉ dựa trên chi phí.
Hộ lan sơn trắng đỏ thường được sử dụng tại các vị trí cần tăng khả năng nhận biết trực quan.
Màu sắc tương phản giúp người tham gia giao thông dễ nhận biết vị trí hộ lan, đặc biệt tại một số khu vực như đầu cầu, đường miền núi hoặc các vị trí có yêu cầu cảnh báo.
Mạ điện phân tạo ra lớp kẽm tương đối đồng đều và có khả năng bảo vệ thép khỏi oxy hóa trong những điều kiện phù hợp.
Phương pháp này có thể được lựa chọn cho một số ứng dụng tùy yêu cầu kỹ thuật, môi trường và ngân sách.
Đây là phương pháp được ưu tiên trong nhiều ứng dụng kết cấu thép ngoài trời khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Đối với hệ thống hộ lan đường bộ, mạ kẽm nhúng nóng giúp tăng khả năng chống tác động của mưa, độ ẩm và môi trường ngoài trời. Tuổi thọ thực tế của lớp bảo vệ phụ thuộc vào chiều dày lớp kẽm, môi trường khí quyển, mức độ ô nhiễm, độ ẩm, muối và các điều kiện vận hành khác.
Hộ lan mềm được bố trí tại những vị trí mà việc phương tiện rời khỏi phần đường có thể gây nguy hiểm cho người, phương tiện hoặc công trình.
Hộ lan thường được sử dụng dọc hai bên tuyến hoặc tại dải phân cách, tùy cấu hình thiết kế.
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất. Tại những đoạn đường có taluy cao, vực sâu, địa hình phức tạp hoặc bán kính cong nhỏ, hộ lan có thể tạo ra một lớp phòng hộ giữa phương tiện và khu vực nguy hiểm.
Hộ lan được sử dụng để bảo vệ phương tiện tại khu vực cầu, đồng thời hạn chế khả năng phương tiện đi lệch khỏi tuyến đường.
Tại các vị trí đường cong, đặc biệt khi kết hợp với điều kiện tầm nhìn hạn chế, hệ thống phòng hộ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn hướng và bảo vệ.
Hộ lan có thể được bố trí để tạo khoảng cách an toàn giữa dòng phương tiện và các công trình, thiết bị hoặc chướng ngại vật nằm gần phần đường.
Tùy thiết kế, hộ lan cũng có thể được sử dụng để phân định hoặc bảo vệ các khu vực cần hạn chế phương tiện tiếp cận.
Hệ thống hộ lan tôn sóng có nhiều chức năng trong tổ chức an toàn giao thông.
Khi phương tiện mất kiểm soát, hộ lan giúp tạo ra một vùng phòng hộ giữa phương tiện và khu vực nguy hiểm bên ngoài.
Biên dạng và cấu hình liên tục của hệ thống có thể hỗ trợ chuyển hướng phương tiện theo tuyến đường trong một số tình huống va chạm.
Hộ lan có thể được sử dụng trước các vị trí như vực sâu, taluy, công trình, cột, mương hoặc các chướng ngại vật khác.
Bề mặt hộ lan liên tục giúp người điều khiển phương tiện dễ nhận biết giới hạn tuyến đường, đặc biệt khi kết hợp với các giải pháp phản quang hoặc thiết bị cảnh báo phù hợp.
Hộ lan còn được sử dụng để phân cách dòng giao thông hoặc tạo ranh giới vật lý giữa khu vực phương tiện và khu vực cần bảo vệ.
Việc lắp đặt hộ lan cần được thực hiện theo hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Trước khi thi công cần kiểm tra:
Các cấu kiện bị cong vênh, biến dạng quá mức hoặc hư hỏng lớp bảo vệ cần được kiểm tra trước khi đưa vào lắp đặt.
Vị trí cột phải được xác định chính xác theo bản vẽ. Khoảng cách cột phải phù hợp với cấu hình thiết kế.
Tại những đoạn cong hoặc địa hình đặc biệt, cần tuân thủ bán kính cong và yêu cầu hình học của tuyến.
Tùy điều kiện nền đất và thiết kế, cột có thể được đóng, khoan hoặc sử dụng phương pháp móng phù hợp.
Cột phải đảm bảo độ thẳng đứng, độ sâu và khả năng liên kết với nền theo thiết kế.
Các tấm được nối với nhau bằng hệ thống bu lông. Hướng chồng mí cần được thực hiện thống nhất theo yêu cầu thiết kế và hướng giao thông.
Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra độ cao, độ thẳng tuyến và độ liên tục của hệ thống.
Kiểm tra:
Khi lựa chọn hộ lan, không nên chỉ dựa trên giá hộ lan tôn sóng. Một hệ thống phù hợp cần được đánh giá tổng thể dựa trên:
1. Điều kiện địa hình
Đường bằng, đường đèo, cầu, taluy, vực sâu và khu vực có chướng ngại vật sẽ có yêu cầu khác nhau.
2. Cấp đường và thiết kế giao thông
Cần lựa chọn cấu hình theo hồ sơ thiết kế và yêu cầu của dự án.
3. Vật liệu
Xác định mác thép, độ dày và yêu cầu cơ tính.
4. Phương pháp chống ăn mòn
Đối với công trình ngoài trời, cần đặc biệt quan tâm đến lớp mạ hoặc lớp phủ bảo vệ.
5. Cấu hình cột
Đường kính, hình dạng, độ dày và chiều cao cột phải tương thích với hệ thống.
6. Phụ kiện
Tấm hộ lan và cột phải đi kèm hệ thống phụ kiện phù hợp, tránh tình trạng không đồng bộ kích thước lỗ hoặc bu lông.
7. Hồ sơ chất lượng
Đối với dự án lớn, nên yêu cầu hồ sơ vật liệu, chứng chỉ chất lượng, kết quả kiểm tra lớp mạ và các tài liệu kỹ thuật liên quan.
Trong điều kiện khí hậu Việt Nam, hệ thống hộ lan ngoài trời phải chịu tác động của mưa, nắng, độ ẩm cao, bụi, khí thải và tại một số khu vực là môi trường có hàm lượng muối cao.
Vì vậy, khả năng chống ăn mòn là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn sản phẩm.
Hộ lan mạ kẽm nhúng nóng có ưu thế ở khả năng tạo lớp bảo vệ kẽm trên bề mặt thép. Đối với các dự án có yêu cầu sử dụng lâu dài, việc lựa chọn lớp mạ phù hợp ngay từ đầu có thể giúp giảm nhu cầu bảo trì và thay thế cấu kiện do ăn mòn.
Đặc biệt tại các khu vực ven biển, miền Trung, khu công nghiệp hoặc nơi có độ ẩm cao, cần đánh giá điều kiện môi trường cụ thể để xác định yêu cầu chống ăn mòn phù hợp.
Giá hộ lan tôn sóng không có một mức cố định cho mọi công trình. Báo giá thường phụ thuộc vào:
Đối với dự án số lượng lớn, nên gửi bản vẽ hoặc bảng BOQ để nhà cung cấp xác định chính xác số lượng tấm, cột, khối đệm, bu lông và các phụ kiện đi kèm.
Một hệ thống hộ lan đạt hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của tấm thép. Tấm hộ lan, cột, khối đệm, bu lông và các phụ kiện phải được thiết kế để tương thích với nhau.
Việc sử dụng bộ sản phẩm đồng bộ mang lại nhiều lợi ích:
Đối với các dự án đường bộ, cầu đường, khu công nghiệp hoặc hạ tầng đô thị, nên xác định rõ cấu hình ngay từ giai đoạn lập dự toán và BOQ.
Hộ lan tôn sóng 3 sóng, hộ lan mềm hay Thrie Beam Guardrail là một giải pháp quan trọng trong hệ thống an toàn giao thông đường bộ. Sản phẩm được cấu tạo từ tấm thép tạo hình sóng, cột thép và các phụ kiện liên kết, có thể được sản xuất với nhiều kích thước, mác thép và phương pháp xử lý bề mặt khác nhau.
Đối với các công trình ngoài trời, hộ lan tôn sóng mạ kẽm nhúng nóng là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền của lớp bảo vệ kẽm trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Các quy cách như W310 × 2320 × 3 mm, W310 × 3320 × 3 mm, W310 × 4320 × 3 mm và W310 × 6320 × 3 mm có thể được lựa chọn tùy theo thiết kế. Cột hộ lan có thể sử dụng dạng tròn Ø113,5 mm, Ø141,3 mm, dạng U hoặc dạng hộp; độ dày và chiều cao cột được xác định theo yêu cầu công trình.
Khi lựa chọn hộ lan cho dự án tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu hoặc các tỉnh thành khác, cần xem xét đồng thời điều kiện địa hình, môi trường, cấp đường, yêu cầu thiết kế, vật liệu, lớp phủ chống ăn mòn và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Để có báo giá hộ lan tôn sóng chính xác, khách hàng nên cung cấp chiều dài tuyến, loại hộ lan, quy cách tấm, độ dày, loại cột, khoảng cách cột, phương pháp mạ và yêu cầu phụ kiện. Đối với dự án lớn, có thể cung cấp bản vẽ hoặc BOQ để tính toán khối lượng và cấu hình đồng bộ.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Hộ lan tôn sóng 3 sóng |
| Tên tiếng Anh | Thrie Beam Guardrail |
| Loại | Highway Guardrail |
| Biên dạng | 3 sóng |
| Chiều cao tấm | Khoảng 310 mm |
| Chiều dài tấm | 2320 / 3320 / 4320 / 6320 mm |
| Độ dày tấm | Thường 3 mm hoặc theo thiết kế |
| Vật liệu | Q235, Q345, SS400, S235JR, S275JR, S355JR, SPHC... |
| Cột | Tròn, U, hộp hoặc theo thiết kế |
| Đường kính cột tròn tham khảo | Ø113,5 / Ø141,3 mm |
| Độ dày cột tham khảo | Khoảng 5 mm |
| Khoảng cách cột | Theo thiết kế công trình |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân, sơn, sơn tĩnh điện |
| Màu sắc | Màu kẽm tự nhiên hoặc theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | Theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng của dự án |
| Phụ kiện | Bu lông, đai ốc, khối đệm, bản nối, đầu cuối, nắp cột... |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá