Máy bơm màng khí nén PTFE thân gang GODO QBY3-10 là giải pháp chuyên biệt cho việc bơm hóa chất, dung môi dễ cháy và chất lỏng có hạt rắn trong môi trường công nghiệp yêu cầu an toàn cháy nổ cao.
Máy bơm màng khí nén PTFE thân gang GODO QBY3-10 được thiết kế để vận chuyển các loại chất lỏng đa dạng, đặc biệt là dung môi dễ cháy, hóa chất ăn mòn và chất lỏng có lẫn hạt rắn, trong các môi trường công nghiệp đòi hỏi độ an toàn cháy nổ tuyệt đối. Với khả năng hoạt động bằng khí nén, không cần điện, sản phẩm này loại bỏ nguy cơ phát sinh tia lửa điện, đảm bảo an toàn tối đa cho các ứng dụng nhạy cảm.
Máy bơm GODO QBY3-10 không sử dụng điện mà hoạt động hoàn toàn bằng khí nén, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phát sinh tia lửa điện. Điều này cực kỳ quan trọng trong các môi trường có chứa dung môi dễ cháy, xăng dầu hoặc hóa chất bay hơi, giúp ngăn ngừa cháy nổ và bảo vệ tài sản, tính mạng người lao động.
Bơm được trang bị tính năng tự động ngừng hoạt động khi áp lực quá tải và tự khởi động lại khi áp suất trở lại mức bình thường. Cơ chế này không chỉ bảo vệ máy bơm khỏi hư hại do áp suất cao mà còn đảm bảo quá trình vận hành liên tục và an toàn, giảm thiểu sự can thiệp thủ công.
Hệ thống van khí của GODO QBY3-10 được thiết kế với độ chính xác cao, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện áp suất khí quyển thấp. Điều này giúp duy trì hiệu suất bơm nhất quán và đáng tin cậy, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
Với cấu tạo màng bơm PTFE và thân gang, máy có khả năng bơm nhiều loại chất lỏng có tính chất khác nhau, từ dung môi ăn mòn đến chất lỏng có độ nhớt cao như mực in, sơn, và cả bùn, nước lẫn hạt rắn. Khả năng tự hút tốt cũng là một lợi thế, giúp đơn giản hóa quá trình khởi động.
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | QBY3-10 |
| Thương hiệu | GODO |
| Nhà sản xuất | GODO |
| Xuất xứ | Thượng Hải - Trung Quốc |
| Motor | Khí nén |
| Lưu lượng chất lỏng | 5.0 gpm (18.9 lpm) |
| Áp lực làm việc lớn nhất | 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar) |
| Đường kính đầu vào chất lỏng | 3/8 in.bsp (f) – 10mm |
| Đường kính đầu ra chất lỏng | 3/8 in.bsp (f) |
| Đường kính đầu vào khí nén | 1.4 in.bsp (f) |
| Chiều cao tối đa hút (hút khô) | 8-10 ft (2.5-3 m) |
| Đường kính tối đa hạt hút | 0.06 in (1.5 mm) |
| Lượng tiêu hao khí tối đa | 9.0 scfm |
| Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy | 0.006 gal (23cc) |
| Lưu lượng tối đa một lần (lỏng) | 250 cpm |
| Chất liệu thân máy | Cast steel (Gang) |
| Chất liệu màng bơm | PTFE (Nhựa Teflon) |
| Bảo hành | 06 Tháng |
Máy bơm màng khí nén GODO QBY3-10 được sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp chung về thiết bị bơm khí nén, đảm bảo khả năng hoạt động an toàn trong môi trường dễ cháy nổ do không sử dụng điện. Mặc dù không có mã tiêu chuẩn cụ thể được cung cấp, việc hoạt động bằng khí nén là một đặc điểm thiết kế quan trọng, giúp tuân thủ các quy định an toàn phòng chống cháy nổ trong nhiều ngành công nghiệp.
Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của máy bơm màng khí nén GODO QBY3-10, cần tuân thủ các bước sau:
Máy bơm màng GODO QBY3-10 với khả năng hoạt động linh hoạt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
| Đặc điểm | GODO QBY3-10 (PTFE/Gang) | GODO QBY3-20 (PTFE/Gang) | GODO QBY3-25A (PTFE/Gang) | GODO QBY3-10 (PTFE/Inox316) | GODO QBY3-10 (Cao su/Gang) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | QBY3-10 | QBY3-20 | QBY3-25A | QBY3-10 | QBY3-10 |
| Lưu lượng chất lỏng | 5.0 gpm (18.9 lpm) | 15 gpm (57 lpm) | 31 gpm (116 lpm) | 5.0 gpm (18.9 lpm) | 5.0 gpm (18.9 lpm) |
| Áp lực làm việc lớn nhất | 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar) | 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar) | 120 psi (0.84 Mpa, 8.4 bar) | 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar) | 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar) |
| Đường kính đầu vào chất lỏng | 3/8 in.bsp (f) – 10mm | 3/4 in.bsp (f) – 19mm | 1 in.bsp (f) – 25mm | 3/8 in.bsp (f) – 10mm | 3/8 in.bsp (f) – 10mm |
| Đường kính tối đa hạt hút | 0.06 in (1.5 mm) | 3/32 in (2.5 mm) | 1/8 in (3.2 mm) | 0.06 in (1.5 mm) | 0.06 in (1.5 mm) |
| Chất liệu thân máy | Gang | Gang | Gang | Inox316 | Gang |
| Chất liệu màng bơm | PTFE | PTFE | PTFE | PTFE | Cao su |
Khi nào nên chọn GODO QBY3-10 (PTFE/Gang): Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng bơm hóa chất ăn mòn, dung môi dễ cháy với lưu lượng nhỏ và yêu cầu an toàn cháy nổ cao. Thân gang cung cấp độ bền và khả năng chịu va đập tốt, trong khi màng PTFE chịu được hóa chất khắc nghiệt. Sản phẩm này phù hợp cho các nhà máy hóa chất nhỏ, phòng thí nghiệm hoặc các quy trình chiết rót đặc biệt.
Khi nào nên cân nhắc các lựa chọn khác:
Với màng bơm PTFE (Teflon) và thân gang, máy bơm GODO QBY3-10 có khả năng bơm nhiều loại hóa chất ăn mòn mạnh như axit, bazơ, dung môi hữu cơ, cồn, rượu, và các sản phẩm dầu mỏ. Màng PTFE nổi tiếng với khả năng kháng hóa chất vượt trội, đảm bảo độ bền và an toàn khi tiếp xúc với các chất lỏng khắc nghiệt.
Ưu điểm nổi bật nhất là an toàn cháy nổ. Bơm khí nén không cần điện, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phát sinh tia lửa điện, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các môi trường dễ cháy nổ như nhà máy hóa chất, kho chứa xăng dầu. Ngoài ra, bơm khí nén còn có khả năng tự ngắt khi quá tải và dễ dàng điều chỉnh lưu lượng.
Lưu lượng của máy bơm GODO QBY3-10 có thể được điều chỉnh dễ dàng bằng cách thay đổi áp suất khí nén cấp vào bơm. Áp suất khí nén cao hơn sẽ tạo ra lưu lượng lớn hơn và ngược lại. Điều này mang lại sự linh hoạt cao trong việc kiểm soát quy trình bơm.
Để duy trì hiệu suất và tuổi thọ, bơm GODO QBY3-10 cần được kiểm tra định kỳ các bộ phận hao mòn như màng bơm và van bi. Đảm bảo nguồn khí nén sạch và khô để tránh làm hỏng van khí. Việc thay thế phụ tùng chính hãng và tuân thủ lịch bảo trì sẽ kéo dài tuổi thọ của bơm.
Sản phẩm Máy bơm màng khí nén PTFE thân gang GODO QBY3-10 được bảo hành trong 06 tháng kể từ ngày mua. Trong thời gian này, các lỗi do nhà sản xuất sẽ được hỗ trợ sửa chữa hoặc thay thế theo chính sách bảo hành.
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | QBY3-10 |
| Thương hiệu | GODO |
| Nhà sản xuất | GODO |
| Xuất xứ | Thượng Hải - Trung Quốc |
| Motor | Khí nén |
| Lưu lượng chất lỏng | 5.0 gpm (18.9 lpm) |
| Áp lực làm việc lớn nhất | 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar) |
| Đường kính đầu vào chất lỏng | 3/8 in.bsp (f) – 10mm |
| Đường kính đầu ra chất lỏng | 3/8 in.bsp (f) |
| Đường kính đầu vào khí nén | 1.4 in.bsp (f) |
| Chiều cao tối đa hút (hút khô) | 8-10 ft (2.5-3 m) |
| Đường kính tối đa hạt hút | 0.06 in (1.5 mm) |
| Lượng tiêu hao khí tối đa | 9.0 scfm |
| Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy | 0.006 gal (23cc) |
| Lưu lượng tối đa một lần (lỏng) | 250 cpm |
| Chất liệu thân máy | Cast steel (Gang) |
| Chất liệu màng bơm | PTFE (Nhựa Teflon) |
| Bảo hành | 06 Tháng |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá