Định mức dòng sự cố của bộ tiếp địa di động: Cách đọc kA, thời gian định mức, hệ số đỉnh và hồ sơ thử nghiệm
Tóm tắt nhanh
Khi nhận yêu cầu:
“Bộ tiếp địa di động 25 kA.”
chưa thể xác nhận ngay cấu hình sản phẩm.
Con số 25 kA chỉ là một phần của yêu cầu chịu dòng ngắn mạch. Để đánh giá một bộ tiếp địa di động hoàn chỉnh, cần xem đồng thời:
- Dòng điện định mức;
- Thời gian định mức;
- Cơ sở dòng đỉnh hoặc hệ số đỉnh;
- Vật liệu và tiết diện dây;
- Chiều dài từng dây;
- Số lượng dây;
- Cấu hình dây pha–pha và pha–đất;
- Kẹp pha;
- Kẹp đất;
- Ferrule và đầu cốt;
- Điểm nối chung hoặc cluster;
- Cấu hình lắp ráp;
- Tiêu chuẩn và phiên bản áp dụng;
- Hồ sơ thử nghiệm;
- Bản vẽ cấu hình thử nghiệm;
- Marking và khả năng truy xuất sản phẩm.
Theo cách tiếp cận của IEC 61230, khả năng chịu tác động của dòng ngắn mạch đối với thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động được xem xét thông qua dòng định mức, thời gian định mức và hệ số đỉnh. Vì vậy, không nên đọc một con số kA tách rời khỏi thời gian và cấu hình thiết bị.
Đây cũng là lý do các mô tả như:
“Bộ tiếp địa 33 kV – 25 kA”
vẫn chưa phải là một specification hoàn chỉnh.
Điện áp hệ thống và khả năng chịu dòng sự cố của bộ tiếp địa là hai nhóm thông tin khác nhau và phải được xác định riêng.
1. Vì sao “bộ tiếp địa 25 kA” là mô tả chưa đầy đủ?
Trong mua sắm thiết bị tiếp địa tạm thời, câu:
“Portable earthing kit rated at 25 kA”
có vẻ như đã cung cấp thông số quan trọng nhất.
Tuy nhiên, người mua vẫn chưa biết:
- 25 kA trong bao nhiêu giây;
- 25 kA là giá trị dòng điện nào trong hệ thống định mức;
- yêu cầu dòng đỉnh được xác định như thế nào;
- dây dẫn có tiết diện bao nhiêu;
- vật liệu dây là đồng hay vật liệu khác;
- chiều dài dây được thử là bao nhiêu;
- có bao nhiêu dây trong cấu hình;
- sử dụng kẹp pha nào;
- sử dụng kẹp đất nào;
- ferrule và đầu cốt nào;
- có cluster hay điểm nối chung hay không;
- các dây được bố trí riêng hay theo cấu hình nhánh;
- cấu hình nào thực sự được thử nghiệm;
- tiêu chuẩn và edition nào được áp dụng;
- sản phẩm đang chào có giống sản phẩm đã thử hay không.
Do đó, hai bộ tiếp địa cùng được ghi 25 kA vẫn có thể có:
- thời gian định mức khác nhau;
- cấu hình dây khác nhau;
- kẹp khác nhau;
- đầu nối khác nhau;
- hồ sơ thử nghiệm khác nhau;
- phạm vi ứng dụng khác nhau.
Nguyên tắc quan trọng
Không so sánh riêng con số kA. Hãy so sánh toàn bộ rating statement và cấu hình mà rating đó áp dụng.
2. kA có nghĩa gì trong định mức bộ tiếp địa?
kA là kiloampere, tương đương 1.000 ampere.
Trong ngữ cảnh bộ tiếp địa và ngắn mạch di động, kA là một phần của yêu cầu về khả năng chịu dòng ngắn mạch của thiết bị.
Tuy nhiên, kA không tự mô tả:
- điện áp hệ thống;
- dòng vận hành bình thường;
- thời gian chịu dòng;
- dòng đỉnh;
- tiết diện dây;
- cấu hình bộ tiếp địa;
- khả năng của từng kẹp;
- khả năng của toàn bộ assembly;
- sự phù hợp với mọi điểm kết nối.
Vì vậy, nếu kỹ sư dự án chỉ cung cấp:
11 kV
hoặc:
33 kV
thì vẫn chưa đủ dữ liệu để xác định bộ tiếp địa cần chịu dòng sự cố bao nhiêu.
Thông tin về dòng sự cố phải đến từ nguồn kỹ thuật được phê duyệt, chẳng hạn:
- System Study;
- Short-Circuit Study;
- Protection Study;
- dữ liệu của đơn vị điện lực;
- thiết kế dự án;
- Tender Specification;
- Technical Schedule;
- tài liệu kỹ thuật được kỹ sư dự án phê duyệt.
Không nên suy đoán dòng sự cố từ cấp điện áp hệ thống.
3. Tại sao kA phải đi cùng Rated Time?
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất khi đọc catalogue hoặc test report.
Ví dụ:
- 25 kA / 1 s
- 25 kA / 3 s
không phải là cùng một rating.
Cùng một dòng điện nhưng thời gian tác động khác nhau sẽ tạo ra tác động nhiệt khác nhau lên:
- dây dẫn;
- ferrule;
- đầu cốt;
- kẹp;
- cluster;
- điểm nối;
- toàn bộ đường dẫn dòng điện.
Do đó, RFQ nên ghi rõ:
Required short-circuit current: ____ kA
Required clearing time: ____ seconds
thay vì chỉ ghi:
Required rating: 25 kA
Không nên tự quy đổi rating
Người mua không nên tự giả định rằng:
25 kA / 1 s
có thể mặc nhiên được quy đổi thành một rating khác cho thời gian dài hơn hoặc ngắn hơn.
Việc đánh giá phải dựa trên:
- yêu cầu kỹ thuật của dự án;
- quy tắc của tiêu chuẩn áp dụng;
- cơ sở tính toán được chấp nhận;
- hồ sơ thử nghiệm;
- cấu hình hoàn chỉnh;
- phê duyệt kỹ thuật.
4. Rated Current, Rated Time và Peak Factor
Có thể chuẩn hóa ba trường này như sau:
| Trường định mức | Cho người mua biết | Không tự chứng minh |
|---|---|---|
| Rated current | Khả năng chịu dòng ngắn mạch được công bố | Thời gian hoặc toàn bộ cấu hình |
| Rated time | Khoảng thời gian gắn với dòng định mức | Mức dòng hoặc khả năng dòng đỉnh |
| Peak factor | Cơ sở liên quan đến dòng đỉnh và ứng suất điện động | Khả năng chịu nhiệt theo thời gian nếu xét riêng |
| System voltage | Bối cảnh hệ thống và yêu cầu hình học | Khả năng chịu dòng sự cố |
| Cable cross-section | Một đặc tính của dây dẫn | Rating của toàn bộ bộ tiếp địa |
| Clamp rating | Khả năng được công bố của một interface | Khả năng của toàn bộ đường dẫn dòng |
| Assembly rating | Rating của cấu hình hoàn chỉnh được xác định | Phù hợp với mọi điểm đấu nối khác |
Điểm cốt lõi là các thông số này không phải ba con số độc lập.
Chúng liên quan đến các tác động:
- nhiệt do dòng điện;
- điện động do dòng điện đỉnh;
- cơ học lên dây, kẹp và các mối nối.
5. Peak Factor là gì và người mua cần quan tâm đến mức nào?
Dòng ngắn mạch không chỉ tạo ra tác động nhiệt.
Dòng điện đỉnh tạo ra các lực điện động đáng kể lên hệ thống dẫn dòng.
Các bộ phận có thể chịu tác động gồm:
- dây dẫn;
- kẹp pha;
- kẹp đất;
- ferrule;
- đầu cốt;
- cluster;
- các điểm nối chung;
- nhánh dây;
- interface cơ khí.
Đối với người mua, không nhất thiết phải tự tính toán peak factor trong quá trình đánh giá catalogue.
Điều quan trọng hơn là xác định:
- dự án có quy định yêu cầu dòng đỉnh hay không;
- test report có nêu điều kiện dòng đỉnh hay không;
- cấu hình thử nghiệm có giống cấu hình được chào hay không;
- loại kẹp có giống hay không;
- termination có giống hay không;
- báo cáo có nêu rõ current và time hay không;
- có bất kỳ deviation nào so với cấu hình thử nghiệm hay không.
Một câu:
“Tested at 25 kA.”
vẫn chưa đủ nếu không biết:
- test duration;
- peak-current condition;
- configuration;
- cable;
- clamp;
- termination.
6. Điện áp hệ thống không phải là Fault-Current Rating
Đây là điểm cần tách biệt rõ trong hồ sơ kỹ thuật.
Ví dụ:
33 kV portable earthing kit
cho biết thiết bị được dự kiến sử dụng trong bối cảnh một hệ thống 33 kV.
Nhưng câu này không cho biết:
- dòng sự cố là bao nhiêu;
- thời gian cắt sự cố là bao nhiêu;
- dòng đỉnh yêu cầu là bao nhiêu;
- cấu hình tiếp địa nào được yêu cầu.
Điện áp hệ thống liên quan đến:
- môi trường lắp đặt;
- khoảng cách;
- hình học thiết bị;
- vị trí kết nối;
- thành phần cách điện;
- phương thức tiếp cận;
- yêu cầu của site procedure.
Fault-current rating liên quan đến:
- dòng ngắn mạch;
- thời gian chịu dòng;
- tác động nhiệt;
- tác động điện động;
- khả năng của đường dẫn dòng;
- cấu hình hoàn chỉnh.
Vì vậy:
“33 kV” không thay thế cho “25 kA / X s”.
Và:
“25 kA” cũng không thay thế cho yêu cầu về hệ thống và cấu hình.
7. IEC 61230 và cách tiếp cận đối với rating
IEC 61230 liên quan đến thiết bị di động dùng cho temporary earthing hoặc earthing and short-circuiting trên các hệ thống điện đã được cô lập hoặc ngắt điện, bao gồm các ứng dụng AC và DC trong các mạng trên không và ngầm theo phạm vi tiêu chuẩn.
Một điểm quan trọng đối với người mua là rating của thiết bị không nên được giản lược thành một nhãn điện áp duy nhất.
Đối với khả năng chịu ngắn mạch, cần xem xét:
Rated current + Rated time + Peak factor + Tested configuration.
Do đó, khi lập specification, nên tách riêng:
System requirement
- điện áp hệ thống;
- AC/DC;
- loại lưới;
- vị trí ứng dụng.
Fault-duty requirement
- dòng sự cố;
- thời gian cắt;
- yêu cầu dòng đỉnh.
Equipment requirement
- dây;
- kẹp;
- ferrule;
- cluster;
- cấu hình;
- chiều dài;
- interface.
Evidence requirement
- tiêu chuẩn;
- edition;
- test report;
- drawing;
- marking;
- traceability.
8. Component Rating không đồng nghĩa với Complete Assembly Rating
Một bộ tiếp địa và ngắn mạch di động có thể bao gồm:
- dây đồng mềm;
- kẹp pha;
- kẹp đất;
- ferrule;
- cable lug;
- cluster;
- branch connector;
- adapter;
- thành phần thao tác cách điện.
Tất cả đều nằm trên hoặc liên quan đến đường dẫn dòng.
Vì vậy, rating của một thành phần không nên tự động được sử dụng làm rating của toàn bộ bộ tiếp địa.
Ví dụ
Nếu catalogue của dây dẫn ghi:
25 kA
không có nghĩa rằng toàn bộ kit cũng mặc nhiên là:
25 kA
nếu chưa xác định:
- kẹp;
- ferrule;
- đầu cốt;
- cluster;
- chiều dài;
- cấu hình dây;
- test evidence.
9. Cable Test và Assembly Test là hai vấn đề khác nhau
Cable evidence
Hồ sơ về dây có thể chứng minh một số đặc tính của:
- vật liệu;
- cấu tạo dây;
- tiết diện;
- khả năng chịu dòng trong điều kiện xác định.
Nhưng hồ sơ đó không nhất thiết chứng minh:
- kẹp pha;
- kẹp đất;
- ferrule;
- cluster;
- đầu cốt;
- toàn bộ assembly.
Clamp evidence
Hồ sơ của một kẹp có thể hỗ trợ đánh giá:
- model;
- vật liệu;
- interface;
- khả năng điện;
- khả năng cơ khí trong điều kiện thử.
Nhưng không tự động chứng minh:
- dây dẫn;
- termination;
- cluster;
- toàn bộ bộ tiếp địa.
Assembly evidence
Hồ sơ của assembly có giá trị đặc biệt khi mô tả rõ:
- dây;
- tiết diện;
- chiều dài;
- số lượng dây;
- kẹp;
- ferrule;
- cluster;
- cấu hình;
- dòng thử;
- thời gian;
- điều kiện peak;
- kết quả.
Nguyên tắc
Dây có rating cao không thể tự động bù cho một kẹp, ferrule hoặc cấu hình chưa được chứng minh.
10. Cấu hình nào thực sự đã được thử?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi đọc test report.
Không nên chỉ xem:
Test Report – IEC 61230 – PASS
mà phải tìm cấu hình thử nghiệm.
| Hạng mục | Người mua cần kiểm tra |
|---|---|
| Cable material | Có giống sản phẩm chào? |
| Cross-section | Có giống? |
| Cable length | Có giống hoặc được report bao phủ? |
| Number of leads | Có giống? |
| Lead arrangement | Có giống? |
| Phase clamps | Đúng model? |
| Earth clamp | Đúng model? |
| Ferrules | Đúng loại? |
| End fittings | Đúng loại? |
| Cluster | Đúng cấu hình? |
| Drawing | Có mã bản vẽ? |
| Standard edition | Có phù hợp? |
| Test current | Có ghi rõ? |
| Test duration | Có ghi rõ? |
| Peak basis | Có ghi rõ khi áp dụng? |
| Result | Có kết luận rõ? |
11. So sánh Test Drawing với Offered Drawing
Assembly drawing là một trong những tài liệu quan trọng nhất khi kiểm tra rating.
Bản vẽ có thể thể hiện:
- số lượng dây;
- tiết diện;
- chiều dài;
- dây pha–pha;
- dây pha–đất;
- chiều dài từng nhánh;
- cluster;
- kẹp pha;
- kẹp đất;
- ferrule;
- cable lug;
- adapter;
- điểm nhận diện.
Quy trình đối chiếu nên gồm:
Tested Drawing → Quotation Drawing → Approved Production Drawing → Delivered Product
Bốn bước này nên có tính nhất quán về mặt kỹ thuật.
Nếu có thay đổi:
- dây dài hơn;
- dây khác tiết diện;
- kẹp khác model;
- ferrule khác;
- cluster khác;
- bố trí nhánh khác;
supplier nên khai báo technical deviation thay vì chỉ ghi:
“Equivalent configuration.”
12. Chiều dài dây có ảnh hưởng đến việc đánh giá cấu hình
Trong RFQ, không nên ghi đơn giản:
“Portable earthing kit – 25 kA.”
Nên ghi rõ:
- chiều dài dây pha;
- chiều dài dây đất;
- chiều dài từng nhánh;
- số lượng dây;
- cấu hình nối;
- khoảng cách giữa các điểm kết nối nếu thuộc specification;
- cluster hoặc common point.
Chiều dài dây là một phần của cấu hình.
Khi thay đổi chiều dài, người mua cần yêu cầu supplier xác nhận phạm vi của hồ sơ thử nghiệm và tính tương thích của cấu hình mới.
Ngoài vấn đề điện, chiều dài còn ảnh hưởng đến:
- trọng lượng;
- thao tác;
- bố trí;
- routing;
- lưu kho;
- đóng gói;
- quản lý dây;
- cấu hình hoàn chỉnh.
13. Ferrule, Cable Lug và End Fitting cũng là một phần của đường dẫn dòng
Các đầu nối không phải là chi tiết phụ có thể bỏ qua trong đánh giá.
Cần xác nhận:
- vật liệu ferrule;
- kích thước;
- tiết diện tương ứng;
- phương pháp kết nối;
- loại cable lug;
- terminal;
- fastener;
- chiều lắp;
- strain control;
- chống ăn mòn;
- bản vẽ;
- test evidence.
Một test report của conductor không tự động chứng minh termination.
Tương tự, một termination đã thử trên một cấu hình không nên mặc nhiên được áp dụng cho mọi loại dây và mọi loại kẹp.
14. Kẹp pha và kẹp đất phải được xác định bằng model
Trong một bộ tiếp địa hoàn chỉnh, kẹp là interface giữa thiết bị và hệ thống điện.
Do đó RFQ nên xác định:
Phase clamp
- model;
- khoảng mở;
- kiểu kết nối;
- vật liệu;
- vị trí sử dụng;
- interface với dây.
Earth clamp
- model;
- kiểu kết nối;
- interface;
- điểm tiếp đất;
- điều kiện lắp đặt;
- hồ sơ liên quan.
Không nên sử dụng cụm:
“Suitable grounding clamp.”
nếu dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật cụ thể.
Tốt hơn là:
Specified clamp model or technically approved equivalent, with documented interface and applicable test evidence.
15. Common Point và Cluster cần được mô tả trong RFQ
Bộ tiếp địa có thể có nhiều cách bố trí:
- các dây riêng biệt;
- common connection;
- cluster;
- branch arrangement;
- phase-to-phase;
- phase-to-earth.
Do đó, supplier cần hiểu topology của assembly, không chỉ số lượng dây.
Ví dụ, một bộ ba pha có thể có:
- ba dây pha riêng;
- ba dây pha nối tại một cluster;
- dây pha–pha kết hợp với dây pha–đất;
- các nhánh có chiều dài khác nhau.
Cùng số lượng dây nhưng topology khác nhau có thể tạo thành các cấu hình kỹ thuật khác nhau.
Vì vậy:
Số lượng dây không thay thế cho assembly drawing.
16. Type Test và Delivery Evidence
Không phải tất cả hồ sơ đều trả lời cùng một câu hỏi.
| Loại hồ sơ | Câu hỏi chính |
|---|---|
| Type-test report | Thiết kế có được thử nghiệm cho duty xác định không? |
| Test drawing | Cấu hình nào đã được thử? |
| Datasheet | Supplier đang chào rating và cấu hình nào? |
| Production drawing | Sản phẩm hiện tại được sản xuất theo cấu hình nào? |
| Routine/batch record | Lô sản phẩm được kiểm soát như thế nào? |
| Certificate of Conformity | Supplier xác nhận hàng giao phù hợp với đơn hàng ra sao? |
| Marking | Rating nào được thể hiện trên sản phẩm? |
| Traceability record | Sản phẩm thực tế liên kết với hồ sơ nào? |
| Packing list | Có đủ các thành phần đã phê duyệt không? |
Type test
Type test chủ yếu liên quan đến validation của thiết kế hoặc cấu hình được thử.
Delivery evidence
Hồ sơ sản xuất, batch hoặc delivery giúp chứng minh rằng sản phẩm giao thực tế vẫn liên kết với thiết kế và yêu cầu đã được phê duyệt.
Hai nhóm bằng chứng này bổ sung cho nhau.
17. Test Report có ghi “PASS” là chưa đủ
Một report tốt phải cho phép người mua xác định:
- Report number;
- laboratory;
- manufacturer;
- product/model;
- assembly description;
- drawing number;
- cable data;
- clamp data;
- termination data;
- standard;
- edition;
- current;
- duration;
- peak basis;
- test date;
- result;
- observations;
- limitations.
Ví dụ:
Portable earthing equipment – PASS
không cho biết:
- PASS ở dòng bao nhiêu;
- trong bao lâu;
- cấu hình nào;
- dùng dây nào;
- kẹp nào;
- termination nào.
Do đó, kết luận PASS phải được đọc cùng phạm vi thử nghiệm.
18. Test Report cũ có còn giá trị cho sản phẩm hiện tại không?
Không nên đánh giá chỉ dựa vào ngày phát hành report.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Sản phẩm hiện tại có còn phù hợp với thiết kế đã được thử nghiệm hay không?
Cần kiểm tra các thay đổi có thể xảy ra:
- vật liệu dây;
- cấu tạo dây;
- tiết diện;
- nhà cung cấp dây;
- model kẹp;
- vật liệu kẹp;
- ferrule;
- termination;
- cluster;
- fastener;
- drawing;
- quy trình sản xuất;
- tiêu chuẩn;
- yêu cầu dự án.
Nếu có thay đổi, supplier nên khai báo:
- Thay đổi là gì;
- Lý do thay đổi;
- Thay đổi có nằm trong phạm vi evidence hiện có không;
- Có verification bổ sung không;
- Có cần buyer approval không.
Nguyên tắc
Tuổi của test report chỉ là một yếu tố. Tính liên tục của thiết kế và khả năng truy xuất mới là phần cần kiểm tra cùng với nó.
19. Marking và Traceability
Rating trên catalogue cần được kết nối với sản phẩm thực tế.
Tùy yêu cầu tiêu chuẩn và dự án, marking có thể cần thể hiện hoặc liên kết với:
- Manufacturer;
- Model;
- Rated current;
- Rated time;
- Cable cross-section;
- Cable length;
- Kit ID;
- Serial number;
- Batch number;
- Drawing reference;
- Standard reference;
- Customer asset number.
Điểm quan trọng là:
Catalogue → Test Report → Production Drawing → Product Marking → Delivered Kit
phải có một chuỗi nhận diện rõ ràng.
Nếu catalogue ghi 25 kA nhưng marking trên sản phẩm không thể xác định model hoặc batch, việc truy xuất hồ sơ sẽ khó khăn hơn.
20. RFQ mẫu cho bộ tiếp địa có yêu cầu dòng sự cố
Một RFQ kỹ thuật nên được xây dựng theo các nhóm sau:
| Hạng mục RFQ | Yêu cầu người mua cung cấp |
|---|---|
| System | AC / DC |
| System voltage | Điện áp danh định |
| Fault current | ___ kA |
| Rated time | ___ s |
| Peak requirement | Theo project study/specification |
| Application | Trạm / đường dây / tủ / thiết bị |
| Lead arrangement | Phase-to-phase / phase-to-earth |
| Number of leads | Số lượng |
| Cable material | Copper / specified material |
| Cross-section | ___ mm² |
| Cable lengths | Từng dây/nhánh |
| Phase clamps | Model hoặc specification |
| Earth clamp | Model hoặc specification |
| Ferrules | Specification |
| Cable lugs | Specification |
| Common point | Cluster / branch / individual |
| Operating components | Nếu có |
| Standard | IEC 61230 + edition yêu cầu |
| Test evidence | Type test / applicable evidence |
| Drawing | Assembly drawing |
| Marking | Theo project |
| Traceability | Batch / serial |
| Quantity | Số bộ |
Đây là cấu trúc tốt hơn nhiều so với:
“Please quote portable earthing kit 25 kA.”
21. Supplier Return Package nên có gì?
Sau khi nhận RFQ, supplier nên trả về một technical schedule đủ để buyer đối chiếu.
1. Product identification
- Manufacturer;
- model;
- configuration;
- kit reference.
2. Electrical rating
- rated current;
- rated time;
- peak basis;
- applicable system.
3. Cable
- material;
- cross-section;
- construction;
- length;
- number of leads.
4. Clamps
- phase clamp model;
- earth clamp model;
- interface.
5. Terminations
- ferrule;
- lug;
- terminal;
- connection method.
6. Assembly
- topology;
- cluster;
- branch;
- drawing.
7. Standards
- standard part;
- edition;
- applicable clauses/scope where relevant.
8. Evidence
- test report;
- report number;
- laboratory;
- test date;
- tested configuration.
9. Traceability
- product marking;
- batch;
- serial;
- production record.
10. Deviations
- bất kỳ khác biệt nào so với RFQ hoặc tested configuration.
22. Bảng kiểm tra hồ sơ trước khi duyệt kỹ thuật
| Tiêu chí | Đã kiểm tra |
|---|---|
| Fault current | □ |
| Rated time | □ |
| Peak requirement | □ |
| System voltage | □ |
| AC/DC | □ |
| Cable material | □ |
| Cable cross-section | □ |
| Cable lengths | □ |
| Number of leads | □ |
| Phase clamps | □ |
| Earth clamp | □ |
| Ferrules | □ |
| End fittings | □ |
| Cluster/common point | □ |
| Lead arrangement | □ |
| Assembly drawing | □ |
| Standard | □ |
| Standard edition | □ |
| Test report | □ |
| Tested configuration | □ |
| Test current | □ |
| Test duration | □ |
| Peak basis | □ |
| Product marking | □ |
| Traceability | □ |
| Technical deviations | □ |
23. Các “red flags” khi đọc hồ sơ bộ tiếp địa
23.1. Chỉ ghi “25 kA”
Thiếu rated time.
23.2. Chỉ ghi “33 kV”
Thiếu fault-current duty.
23.3. Có test report nhưng không có drawing
Không xác định được chính xác cấu hình đã thử.
23.4. Test report của dây được dùng để chứng minh toàn bộ kit
Phạm vi evidence có thể không bao gồm clamp và termination.
23.5. Model kẹp trong report khác model kẹp trong quotation
Supplier phải khai báo sự khác biệt.
23.6. Chiều dài dây khác test report
Cần xác định phạm vi evidence.
23.7. Tiết diện dây khác
Không nên mặc nhiên coi là cùng configuration.
23.8. Cluster khác
Topology của assembly có thể đã thay đổi.
23.9. “Equivalent clamp”
Cần tài liệu kỹ thuật chứng minh và phê duyệt deviation nếu cần.
23.10. Report chỉ có chữ “PASS”
Thiếu thông tin để đánh giá điều kiện PASS.
23.11. Không có peak-current basis
Cơ sở đánh giá tác động điện động chưa rõ.
23.12. Marking không khớp hồ sơ
Khó truy xuất sản phẩm.
23.13. Một test report được dùng cho mọi model
Phải kiểm tra phạm vi áp dụng thực tế của report.
24. So sánh một yêu cầu yếu và một yêu cầu kỹ thuật đầy đủ
Yêu cầu yếu
Portable earthing kit, 33 kV, 25 kA, IEC standard.
Có thể thiếu:
- rated time;
- peak basis;
- cable cross-section;
- cable lengths;
- lead arrangement;
- phase clamps;
- earth clamp;
- ferrules;
- cluster;
- test drawing;
- standard edition;
- report reference;
- marking;
- traceability.
Yêu cầu đầy đủ hơn
Một specification nên xác định:
- application;
- system voltage;
- AC/DC;
- required fault current;
- required rated time;
- peak-current requirement;
- cable material;
- cross-section;
- individual cable lengths;
- number of leads;
- phase-to-phase arrangement;
- phase-to-earth arrangement;
- phase clamps;
- earth clamp;
- ferrules;
- end fittings;
- common connection point;
- assembly drawing;
- applicable IEC 61230 edition;
- type-test evidence;
- tested configuration;
- product marking;
- traceability;
- technical deviations.
Đây là cách biến một yêu cầu mua hàng chung chung thành một technical procurement specification có thể kiểm tra.
25. Quy trình đánh giá một yêu cầu “25 kA portable earthing kit”
Khi nhận yêu cầu, có thể chuẩn hóa quy trình thành 10 bước.
Bước 1 — Xác nhận fault current
Không suy đoán từ cấp điện áp.
Bước 2 — Xác nhận rated time
Lấy từ protection study hoặc specification được phê duyệt.
Bước 3 — Xác nhận peak requirement
Kiểm tra project requirement và test basis.
Bước 4 — Xác định cấu hình dây
Số lượng dây, phase-to-phase, phase-to-earth, cluster hoặc branch.
Bước 5 — Xác định dây
Vật liệu, tiết diện và chiều dài.
Bước 6 — Xác định kẹp
Phase clamps và earth clamp.
Bước 7 — Xác định termination
Ferrule, lug, terminal và interface.
Bước 8 — So sánh với test evidence
Đối chiếu quotation drawing với tested drawing.
Bước 9 — Ghi nhận deviations
Mọi khác biệt cần được xác định rõ.
Bước 10 — Kiểm tra traceability
Model, batch, serial, marking và hồ sơ giao hàng.
26. Những gì kỹ sư dự án nên cung cấp trước khi yêu cầu báo giá
Để supplier có thể đề xuất cấu hình chính xác, hồ sơ đầu vào nên bao gồm:
Electrical
- system voltage;
- AC/DC;
- short-circuit current;
- clearing time;
- peak requirement nếu có.
Mechanical/application
- equipment;
- connection point;
- phase spacing;
- earth connection;
- access arrangement;
- yêu cầu về chiều dài dây.
Configuration
- số dây;
- phase-to-phase;
- phase-to-earth;
- cluster;
- clamp interface.
Compliance
- IEC standard;
- edition;
- project-specific requirements;
- documentation requirements.
Delivery
- quantity;
- marking;
- traceability;
- packing;
- inspection documentation.
Điều này giúp supplier không phải “đoán” cấu hình từ một con số kA.
27. FAQ – Câu hỏi thường gặp
25 kA có phải là toàn bộ định mức của bộ tiếp địa không?
Không. Cần đọc cùng rated time, peak basis và cấu hình hoàn chỉnh được rating áp dụng.
25 kA/1 giây có giống 25 kA/3 giây không?
Không. Đây là hai rating statement khác nhau vì thời gian chịu dòng khác nhau.
Có thể xác định fault current chỉ từ điện áp 33 kV không?
Không. Fault current phải dựa trên system study, protection study, dữ liệu utility hoặc specification được phê duyệt.
Cáp 50 mm² có thể tự xác định rating của cả bộ tiếp địa không?
Không. Cần đánh giá cả kẹp, ferrule, đầu cốt, cluster, chiều dài và cấu hình assembly.
Test report của dây có chứng minh toàn bộ kit không?
Không mặc nhiên. Phải kiểm tra phạm vi thử nghiệm.
Test report của một kẹp có chứng minh mọi kẹp khác không?
Không nên mặc định. Model và phạm vi thử nghiệm phải được đối chiếu.
Test report cần có bản vẽ không?
Đối với việc đánh giá cấu hình assembly, bản vẽ thử nghiệm là tài liệu rất hữu ích để xác định chính xác cấu hình đã được kiểm chứng.
Test report cũ có thể dùng cho sản phẩm hiện tại không?
Có thể cần xem xét, nhưng phải xác nhận sản phẩm hiện tại vẫn phù hợp với thiết kế đã thử và có khả năng truy xuất.
Tăng tiết diện dây có tự động làm rating của cả bộ tăng lên không?
Không. Rating của complete assembly không chỉ phụ thuộc vào dây.
Có nên ghi 25 kA mà không ghi thời gian trong RFQ không?
Không nên. Nên ghi fault current và required clearing time thành hai trường riêng.
33 kV có phải là fault-current rating không?
Không. 33 kV là thông tin về điện áp hệ thống; fault-current rating là thông tin về khả năng chịu dòng sự cố của thiết bị.
Peak factor có cần được đưa vào RFQ không?
Nếu project specification hoặc engineering study có yêu cầu liên quan đến dòng đỉnh, nên đưa cơ sở đó vào RFQ để supplier đối chiếu với test evidence.
28. Checklist ngắn dành cho Procurement
Trước khi phát hành PO, bộ phận mua hàng nên có tối thiểu:
Electrical duty
- Fault current
- Rated time
- Peak requirement
- System voltage
- AC/DC
Assembly
- Cable material
- Cross-section
- Length
- Number of leads
- Lead arrangement
- Phase clamps
- Earth clamp
- Ferrules
- End fittings
- Cluster
Compliance
- IEC 61230
- Edition
- Test report
- Tested drawing
- Datasheet
- Certificate/Declaration nếu yêu cầu
Traceability
- Model
- Batch/serial
- Product marking
- Production drawing
- Delivery documentation
Deviation
- Không có hoặc đã được phê duyệt
29. Kết luận: Không mua “25 kA”, hãy mua một cấu hình được chứng minh
Định mức kA là một thông số quan trọng nhưng không phải toàn bộ câu chuyện của một bộ tiếp địa di động.
Một đánh giá kỹ thuật đầy đủ phải kết nối:
Fault current → Rated time → Peak basis → Cable → Termination → Clamp → Assembly → Test evidence → Product traceability
Trong đó:
- Fault current phải đến từ yêu cầu kỹ thuật được phê duyệt;
- Rated time phải được xác định cùng dòng điện;
- Peak factor/peak-current basis cần được xem xét khi đánh giá tác động điện động;
- Cable phải được xác định bằng vật liệu, tiết diện và chiều dài;
- Clamps và terminations phải được xem xét như một phần của đường dẫn dòng;
- Assembly configuration phải được mô tả bằng drawing;
- Test evidence phải bao phủ đúng cấu hình đang chào;
- Marking và traceability phải kết nối sản phẩm thực tế với hồ sơ.
Vì vậy, thay vì hỏi:
“Bộ tiếp địa này bao nhiêu kA?”
người mua nên hỏi:
“Dòng sự cố yêu cầu là bao nhiêu kA, trong bao nhiêu giây, cơ sở dòng đỉnh là gì, và rating đó có áp dụng cho đúng cấu hình hoàn chỉnh mà chúng tôi đang mua hay không?”
Đây là cách đánh giá phù hợp hơn cho các dự án:
- trạm biến áp;
- đường dây trên không;
- lưới điện phân phối;
- nhà máy công nghiệp;
- hệ thống điện EPC;
- bảo trì thiết bị điện;
- tủ điện và switchgear;
- hệ thống điện áp cao và trung áp;
- các bộ tiếp địa và ngắn mạch tạm thời.
Nguyên tắc cuối cùng:
Không đánh giá bộ tiếp địa bằng một con số kA đơn lẻ. Hãy đánh giá dòng điện, thời gian, dòng đỉnh và cấu hình assembly cùng với bằng chứng thử nghiệm tương ứng.
Việc lựa chọn và phê duyệt cuối cùng phải dựa trên thiết kế hệ thống, yêu cầu dự án, tiêu chuẩn áp dụng, quy định địa phương và quy trình an toàn của đơn vị sử dụng.
Bình luận
Viết bình luận của bạn