| Thông số | Giá trị |
| Model | FHUS-0100 |
| Kích thước danh định (DN) | 100 mm |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (Flanged) |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ +80°C |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, hệ thống cấp nước PCCC |
| Tiêu chuẩn thiết kế | TCVN 5739:1993 / TCVN 6379:1998 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS 4504 / DIN 2632 / DIN 2633 |
| Sơn phủ | Epoxy Resin Powder |
| Độ dày lớp sơn | 250 – 300 µm |
| Màu sắc | Đỏ (RED – mã R) |
| DN | Model | H | W | d1 | D | K | C | n – Ød |
| 100 | FHUS-0100 | 346 | 336 | 57 | 220 | 180 | 19 | 8 – Ø19 |

| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1 | Thân van | Gang cầu | ASTM A536 |
| 2 | Đĩa van | Gang cầu + Cao su EPDM | ASTM A536 + EPDM |
| 3 | Trục van | Inox AISI 304 | AISI 304 |
| 4 | Gioăng O-ring | Cao su NBR | NBR |
| 5 | Lò xo | Inox AISI 304 | AISI 304 |
| 6 | Nắp chụp + Ngàm | Gang cầu / Nhôm hợp kim | ASTM A536 / Commercial |
| 7 | Chốt, bu lông, đai ốc | Inox AISI 304 | AISI 304 |
| 8 | Dây xích an toàn | Inox AISI 304 | AISI 304 |
| 9 | Đệm nhựa | Polyethylene | Commercial |
| 10 | Vòng chặn đồng | Đồng C51900 | ASTM C51900 |
| Mã | Ý nghĩa |
| FHUS | Trụ cấp nước âm đất |
| 0100 | Kích thước DN100 |
| 16 | Áp suất PN16 |
| D2 | Thân van bằng gang cầu |
| R | Sơn màu đỏ (Red) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Tìm hiểu Trụ Cấp Nước PCCC Âm DN100 ShinYi FHUS-0100 - giải pháp lấy nước chữa cháy ngầm an toàn, thẩm mỹ cho đô thị. Đảm bảo hiệu suất cao, dễ lắp đặt. Mua ngay tại Smartmall.vn! Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Trụ Cấp Nước PCCC Âm DN100 ShinYi FHUS-0100 | Smartmall.vn |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 13/06/2026 |