Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Kìm Tuốt Cáp Giữa Thân Ripley WS 1 Series – Dùng Cho Cáp Bọc Cây Và Cáp Treo Khoảng Cách Ø8.13-20.07mm

SKU: Ripley WS 1 Series

Ripley WS 1 Series là dòng dụng cụ tuốt cáp giữa thân chuyên dụng cho cáp bọc cây và cáp treo khoảng cách cỡ nhỏ (8,13–20,07mm), thiết kế tối ưu cho thao tác bằng sào cách điện trong công tác thi công đường dây đang mang điện.

GIÁ THAM KHẢO
Xuất xứ MỸ
cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Kìm Tuốt Cáp Giữa Thân Ripley WS 1 SeriesRipley Utility Tool Mid-Span Stripper (WS-1 Series)
  • Thông tin sản phẩm

Kìm Tuốt Cáp Giữa Thân Ripley WS 1 Series – Chuyên Dùng Cho Cáp Bọc Cây Và Cáp Treo Khoảng Cách Ø8.13-20.07mm

1. Giới thiệu tổng quan về Ripley WS 1 Series

Ripley WS 1 Series là dòng dụng cụ tuốt vỏ cáp giữa thân (mid-span stripper), thiết kế dành riêng cho các loại cáp có đường kính nhỏ hơn so với dòng WS 2 Series – cụ thể là cáp bọc cây (tree wire) và cáp treo khoảng cách (spacer cable) có đường kính ngoài từ 0,320 đến 0,790 inch (tương đương 8,13mm đến 20,07mm). Đây là dụng cụ chuyên dụng phổ biến trong ngành điện lực, phục vụ công tác lắp đặt đầu nối rẽ nhánh và bảo trì hệ thống cáp phân phối/truyền tải điện trên không.

Tương tự như dòng WS 2 Series, WS 1 Series được thiết kế để có thể tuốt vỏ cáp tại đầu cáp hoặc tại bất kỳ điểm nào dọc theo thân cáp (mid-span), và có khả năng tuốt liên tục đến bất kỳ chiều dài mong muốn chỉ trong một thao tác duy nhất. Dụng cụ được thiết kế đặc biệt để phù hợp với thao tác bằng sào cách điện (HOT STICK operation), phục vụ tốt cho công tác thi công an toàn trên đường dây đang mang điện.


2. Thông số kỹ thuật chi tiết Ripley WS 1 Series

Thông sốGiá trị
ModelWS 1 Series
Phạm vi đường kính ngoài cáp (Cable O.D.)0,320 đến 0,790 inch (8,13 đến 20,07 mm)
Ứng dụngCáp bọc cây (tree wire) và cáp treo khoảng cách (spacer cable)
Vị trí tuốtTại đầu cáp hoặc tại bất kỳ điểm nào dọc thân cáp (mid-span)
Chiều dài dụng cụ11 inch (279 mm), đo từ đầu đến cuối (end-to-end)
Trọng lượng2,5 lb (1,13 kg)
Kiểu thao tácThiết kế cho thao tác bằng sào cách điện (HOT STICK operation)
Xuất xứSản xuất tại Hoa Kỳ

Lưu ý quan trọng: Giống như các dòng dụng cụ tuốt cáp khác của Ripley, mỗi dụng cụ trong WS 1 Series được chế tạo riêng cho một kích thước cáp cụ thể (each tool built for a specific cable size) – khách hàng cần xác định chính xác đường kính ngoài và độ dày cách điện của cáp thực tế trước khi đặt hàng.


3. Ba kiểu tay cầm (Handle Style) của WS 1 Series

Kiểu tay cầmModelMô tả
Móc/Vòng (Hook/Ring)WS1Tay cầm dạng móc kết hợp vòng, phù hợp thao tác bằng sào cách điện
Nhựa (Plastic)WSP1Tay cầm nhựa, phù hợp thao tác trực tiếp bằng tay có găng cách điện
Vòng 3/4 inch (19mm) (Rings)WSR1Tay cầm dạng vòng 3/4 inch, dùng để móc nối với sào thao tác

4. Bảng mã sản phẩm, phạm vi cáp và lưỡi dao thay thế

Model (Hook/Ring)Model (Plastic)Model (3/4" Rings)Cable O.D. (inch)Cable O.D. (mm)Độ dày cách điện (mils)Lưỡi dao thay thế
WS 1 – Part# 17200WSP 1 – Part# 17500WSR 1 – Part# 173000,320–0,7908,13–20,0745–125 và 125–200CB 2 (Part# 10114), CB 1 (Part# 10113)

Ghi chú: Khác với dòng WS 2 Series (có thêm biến thể "K" trang bị lưỡi dao tác động kép cho cách điện dày trên 200 mils), WS 1 Series chỉ có một cấu hình lưỡi dao tiêu chuẩn duy nhất, phù hợp với dải độ dày cách điện từ 45 đến 200 mils – phản ánh đúng đặc thù của cáp có đường kính nhỏ hơn thường có lớp cách điện mỏng hơn so với cáp cỡ lớn trong dòng WS 2.


5. Cấu tạo và tính năng nổi bật

5.1. Tuốt cáp tại bất kỳ điểm nào dọc thân cáp (Mid-Span)

WS 1 Series có khả năng tuốt vỏ cáp tại bất kỳ vị trí nào dọc theo chiều dài cáp, không giới hạn chỉ ở đầu cáp, phục vụ tốt cho công tác lắp đặt đầu nối rẽ nhánh (tap connection) mà không cần cắt đứt đường dây chính đang vận hành.

5.2. Tuốt liên tục trong một thao tác duy nhất

Dụng cụ có khả năng thực hiện thao tác tuốt liên tục đến bất kỳ chiều dài nào mong muốn chỉ trong một lần thao tác (strips to any length in one continuous operation), giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công so với phương pháp tuốt từng đoạn ngắn.

5.3. Thiết kế chuyên biệt cho thao tác sào cách điện (HOT STICK)

WS 1 Series được thiết kế đặc biệt để tối ưu cho thao tác bằng sào cách điện, giúp người thợ điện có thể giữ khoảng cách an toàn với đường dây đang mang điện trong quá trình tuốt vỏ cáp – đây là yêu cầu bắt buộc trong nhiều quy trình an toàn thi công điện lực.

5.4. Ba kiểu tay cầm linh hoạt

Tương tự dòng WS 2, WS 1 Series cung cấp ba kiểu tay cầm (Hook/Ring, Plastic, Rings) để đáp ứng linh hoạt cả hai phương pháp thao tác: dùng sào cách điện hoặc thao tác trực tiếp bằng tay có đeo găng cách điện.

5.5. Chế tạo riêng theo từng kích thước cáp

Mỗi dụng cụ trong WS 1 Series được chế tạo chuyên biệt cho một kích thước cáp và độ dày cách điện cụ thể, đảm bảo độ chính xác tối đa khi tuốt vỏ nhưng đòi hỏi khách hàng cung cấp đúng thông số kỹ thuật cáp khi đặt hàng.


6. Quy trình đặt hàng WS 1 Series

Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, quy trình đặt hàng gồm hai bước:

  1. Chọn kiểu tay cầm mong muốn: Hook/Ring (WS1), Plastic (WSP1), hoặc Rings (WSR1) – tùy theo phương pháp thao tác.
  2. Gửi mẫu cáp và/hoặc bảng thông số kỹ thuật cáp cho Ripley: cần cung cấp thông tin xác định đường kính ngoài (O.D.) và độ dày lớp cách điện của cáp thực tế để nhà sản xuất tư vấn và cung cấp đúng model dụng cụ tương thích.

Lưu ý: Đây là sản phẩm được chế tạo theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể (make-to-specification), không phải hàng đóng gói sẵn tiêu chuẩn hàng loạt.


7. So sánh nhanh: WS 1 Series và WS 2 Series

Tiêu chíWS 1 SeriesWS 2 Series
Phạm vi đường kính cáp0,320–0,790 in (8,13–20,07 mm)0,750–1,250 in (19,05–31,75 mm)
Biến thể lưỡi dao tác động kép (dòng "K")Không cóCó (WSK2, WSPK2, WSRK2)
Độ dày cách điện tiêu chuẩn45–200 mils45–200 mils (tiêu chuẩn) / >200 mils (dòng K)
Chiều dài / trọng lượng dụng cụ11in (279mm) / 2,5lb (1,13kg)11in (279mm) / 2,5lb (1,13kg)
Kiểu tay cầmHook/Ring, Plastic, RingsHook/Ring, Plastic, Rings
Phù hợp nhất choCáp bọc cây/spacer cỡ nhỏCáp bọc cây/spacer cỡ trung-lớn, cách điện dày

8. Ứng dụng thực tế của WS 1 Series

WS 1 Series được ứng dụng chủ yếu trong các công việc sau:

  • Lắp đặt đầu nối rẽ nhánh trên cáp bọc cây và cáp treo khoảng cách cỡ nhỏ: phù hợp với các loại cáp phân phối điện có đường kính nhỏ hơn 20,07mm.
  • Thi công trên đường dây đang mang điện (hot line work): nhờ thiết kế tối ưu cho sào cách điện, dụng cụ hỗ trợ tốt cho công tác thi công cần giữ khoảng cách an toàn.
  • Bảo trì và mở rộng hệ thống phân phối điện cỡ nhỏ: bổ sung nhánh rẽ mới hoặc thay thế đầu nối cũ trên hệ thống cáp có đường kính nhỏ.
  • Công tác yêu cầu độ chính xác cao theo từng loại cáp cụ thể: phù hợp với các đơn vị điện lực có danh mục cáp tiêu chuẩn hóa, đặc biệt với các tuyến cáp nhánh cỡ nhỏ.

9. Bảo quản và bảo trì

  • Vệ sinh lưỡi dao CB2/CB1 sau mỗi lần sử dụng, loại bỏ mảnh vụn vỏ cáp và vật liệu cách điện bám trên lưỡi cắt.
  • Kiểm tra định kỳ độ sắc bén của lưỡi dao, thay thế khi phát hiện dấu hiệu cùn hoặc mẻ để đảm bảo chất lượng đường tuốt chính xác.
  • Bảo quản dụng cụ ở nơi khô ráo, kiểm tra tay cầm nhựa (WSP1) định kỳ để đảm bảo không bị nứt vỡ ảnh hưởng đến khả năng cách điện.
  • Kiểm tra tình trạng vòng/móc trên tay cầm Hook/Ring (WS1) hoặc Rings (WSR1) trước khi sử dụng với sào cách điện để đảm bảo kết nối chắc chắn, an toàn.
  • Khi thay lưỡi dao, đảm bảo lắp đúng mã CB2 hoặc CB1 tương ứng với dải độ dày cách điện cần xử lý.

10. Câu hỏi thường gặp về Ripley WS 1 Series

WS 1 Series khác gì so với WS 2 Series? WS 1 Series được thiết kế cho cáp có đường kính nhỏ hơn (8,13–20,07mm) so với WS 2 Series (19,05–31,75mm), và không có biến thể lưỡi dao tác động kép (dòng "K") như WS 2 Series.

WS 1 Series có thể tuốt cáp tại đầu cáp không hay chỉ tuốt giữa thân? Dụng cụ có thể tuốt tại đầu cáp hoặc tại bất kỳ điểm nào dọc theo thân cáp, tùy theo nhu cầu thi công.

Làm sao để đặt hàng đúng model phù hợp với cáp của tôi? Cần chọn kiểu tay cầm mong muốn (WS1, WSP1 hoặc WSR1), sau đó gửi mẫu cáp thực tế hoặc bảng thông số kỹ thuật (đường kính ngoài và độ dày cách điện) cho nhà sản xuất Ripley để được tư vấn model tương thích.

WS 1 Series có phù hợp để thao tác trên đường dây đang có điện không? Có. Dụng cụ được thiết kế đặc biệt cho thao tác bằng sào cách điện (HOT STICK), phù hợp cho công tác thi công đường dây đang mang điện.

Một dụng cụ WS 1 có thể dùng cho nhiều loại cáp khác nhau không? Không hoàn toàn. Mỗi dụng cụ được chế tạo chuyên biệt cho một kích thước cáp và độ dày cách điện cụ thể.

Lưỡi dao của WS 1 Series có mã sản phẩm là gì? Lưỡi dao thay thế gồm CB 2 (Part# 10114) và CB 1 (Part# 10113), tùy theo dải độ dày cách điện cần xử lý.


11. Kết luận

Ripley WS 1 Series là dòng dụng cụ tuốt cáp giữa thân chuyên dụng cho cáp bọc cây và cáp treo khoảng cách cỡ nhỏ (8,13–20,07mm), thiết kế tối ưu cho thao tác bằng sào cách điện trong công tác thi công đường dây đang mang điện. Với ba kiểu tay cầm linh hoạt (Hook/Ring, Plastic, Rings), khả năng tuốt liên tục tại bất kỳ điểm nào dọc thân cáp, cùng lưỡi dao thay thế CB2/CB1 phù hợp dải cách điện 45-200 mils, đây là công cụ bổ sung lý tưởng cho các đội thi công điện lực bên cạnh dòng WS 2 Series dành cho cáp cỡ lớn hơn.

Lưu ý: Mỗi dụng cụ được chế tạo riêng theo kích thước cáp cụ thể. Vui lòng gửi mẫu cáp hoặc bảng thông số kỹ thuật (đường kính ngoài, độ dày cách điện) cho nhà sản xuất để được tư vấn model chính xác trước khi đặt hàng.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốGiá trị
ModelWS 1 Series
Phạm vi đường kính ngoài cáp (Cable O.D.)0,320 đến 0,790 inch (8,13 đến 20,07 mm)
Ứng dụngCáp bọc cây (tree wire) và cáp treo khoảng cách (spacer cable)
Vị trí tuốtTại đầu cáp hoặc tại bất kỳ điểm nào dọc thân cáp (mid-span)
Chiều dài dụng cụ11 inch (279 mm), đo từ đầu đến cuối (end-to-end)
Trọng lượng2,5 lb (1,13 kg)
Kiểu thao tácThiết kế cho thao tác bằng sào cách điện (HOT STICK operation)
Xuất xứSản xuất tại Hoa Kỳ
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây