Khóa LOTO còng dây cáp inox 304 PROLOCKEY PC175D1.5, cáp 1.5mm dài 175mm, thân nylon PA6 chịu -20°C đến 120°C, giữ chìa khi mở, 4 hệ thống chìa.
Ổ Khóa An Toàn Cáp Thép Bọc Nylon PROLOCKEY PC175D
Khóa an toàn LOTO PROLOCKEY PC175D1.5 là thiết bị khóa và cô lập nguồn năng lượng nguy hiểm trong quy trình Lockout/Tagout (LOTO), được thiết kế với thân khóa bằng nhựa nylon PA6 cách điện và dây cáp khóa bằng thép không gỉ SUS304. Thiết kế cáp mềm giúp khóa linh hoạt tại các vị trí có không gian hạn chế hoặc điểm khóa có hình dạng không phù hợp với cùm khóa cứng thông thường.
Sản phẩm phù hợp với chương trình kiểm soát năng lượng nguy hiểm tại nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, trạm điện, xưởng cơ khí và các khu vực bảo trì thiết bị công nghiệp.
Mã PC175D1.5 xác định dòng khóa cáp thép không gỉ với đường kính cáp 1,5 mm. Theo tên sản phẩm và thông số tiếng Trung được cung cấp, chiều dài cáp là 175 mm.
Thân khóa được chế tạo từ nhựa nylon PA6, có khả năng cách điện và chịu va đập phù hợp với mục đích sử dụng trong hệ thống khóa an toàn công nghiệp.
Thiết kế thân khóa liền khối góp phần tăng độ bền trong quá trình sử dụng thường xuyên. Vật liệu được công bố có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ thấp và cao theo giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Cáp khóa được chế tạo từ thép không gỉ SUS304, đường kính danh định 1,5 mm, chiều dài theo tên sản phẩm là 175 mm.
Cấu tạo cáp mềm cho phép uốn linh hoạt khi luồn qua các điểm khóa, tay gạt hoặc cơ cấu cần cô lập. Đặc tính chống ăn mòn của thép không gỉ hỗ trợ sử dụng trong môi trường công nghiệp thông thường có nguy cơ tiếp xúc với độ ẩm.
Cần lựa chọn phương án khóa dựa trên kích thước điểm khóa, không gian thao tác và yêu cầu kiểm soát năng lượng của từng thiết bị.
Khóa được trang bị cơ cấu giữ chìa: chìa khóa không thể rút ra khi cùm hoặc cáp đang ở trạng thái mở theo thiết kế của nhà sản xuất.
Tính năng này giúp hạn chế tình trạng chìa bị lấy ra khi khóa chưa được đóng hoàn toàn, hỗ trợ duy trì quy trình quản lý khóa LOTO.
PROLOCKEY PC175D1.5 hỗ trợ các phương án quản lý chìa khóa theo nhóm và theo cấp quản lý:
Khả năng cung cấp và cấu hình thực tế cần được xác nhận theo đơn đặt hàng và sơ đồ quản lý chìa khóa của khách hàng.
Theo tài liệu giới thiệu dòng sản phẩm, nhà sản xuất hỗ trợ các tùy chọn tùy chỉnh như màu sắc thân khóa, in laser logo, mã nhận diện và nhãn cảnh báo. Phạm vi áp dụng cần được xác nhận khi đặt hàng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | PROLOCKEY |
| Mã sản phẩm | PC175D1.5 |
| Loại sản phẩm | Khóa an toàn LOTO cáp mềm |
| Vật liệu thân khóa | Nylon PA6 |
| Vật liệu cáp khóa | Thép không gỉ SUS304 |
| Đường kính cáp | 1,5 mm |
| Chiều dài cáp | 175 mm theo tên sản phẩm; cần xác nhận với nhà sản xuất |
| Vật liệu lõi khóa | Hợp kim kẽm mạ niken |
| Số lá đồng trong lõi khóa | 12 |
| Vật liệu chìa khóa | Đồng |
| Hệ thống chìa khóa | KA, KD và các cấu hình chìa chủ theo yêu cầu |
| Tỷ lệ mở chéo công bố | 1‰; cần xác nhận phương pháp thử |
| Nhiệt độ làm việc công bố | -20°C đến +120°C theo bảng thông số sản phẩm; cần xác nhận giới hạn của từng bộ phận |
| Khối lượng tịnh | 0,079 kg |
| Tùy chỉnh logo | Theo yêu cầu và xác nhận của nhà sản xuất |
Lưu ý kỹ thuật: Tài liệu tiếng Anh có chỗ ghi chiều dài cáp 150 mm và giới hạn nhiệt độ thân khóa -20°C đến +80°C, trong khi tên sản phẩm ghi cáp dài 175 mm và bảng thông số ghi nhiệt độ -20°C đến +120°C. Cần xác nhận lại các thông số này trước khi phát hành hồ sơ kỹ thuật chính thức.
Khóa cáp PROLOCKEY PC175D1.5 có thể được xem xét sử dụng trong các tình huống sau:
Việc lựa chọn và triển khai phải căn cứ vào phương án cô lập năng lượng thực tế. Không sử dụng riêng khóa móc để thay thế các thiết bị cô lập nguồn năng lượng chuyên dụng.
| Phương án | Đặc điểm | Đối tượng sử dụng |
|---|---|---|
| KA | Một chìa mở được các khóa trong cùng nhóm | Nhóm bảo trì sử dụng chung hệ thống khóa |
| KD | Mỗi khóa có chìa riêng | Quản lý độc lập từng điểm khóa |
| MK | Chìa chủ theo cấu hình hệ thống | Giám sát hoặc quản lý khóa theo cấp |
| GMK | Hệ thống chìa đại chủ nhiều cấp | Nhà máy có nhiều khu vực và nhóm bảo trì |
Doanh nghiệp nên xây dựng ma trận phân quyền chìa khóa trước khi đặt hàng, đặc biệt khi triển khai LOTO trên nhiều dây chuyền hoặc nhiều khu vực sản xuất.
Tài liệu giới thiệu dòng sản phẩm đề cập đến các chứng nhận CE, UL, REACH và ISO. Tuy nhiên, cần kiểm tra chứng chỉ, phạm vi áp dụng và tính hợp lệ tương ứng với đúng mã PC175D1.5 trước khi đưa các chứng nhận này vào hồ sơ chào hàng hoặc hồ sơ phê duyệt kỹ thuật.
Không nên diễn giải việc nhà sản xuất công bố sản phẩm phù hợp với OSHA thành tuyên bố rằng riêng khóa đã được OSHA chứng nhận. OSHA là cơ quan quản lý an toàn lao động của Hoa Kỳ; việc đáp ứng yêu cầu LOTO phụ thuộc vào toàn bộ quy trình kiểm soát năng lượng và cách triển khai tại cơ sở.
Khóa PROLOCKEY PC175D1.5 dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng làm khóa an toàn trong hệ thống Lockout/Tagout, hỗ trợ ngăn việc vận hành thiết bị ngoài ý muốn trong quá trình bảo trì hoặc sửa chữa.
Vì sao nên chọn khóa cáp mềm thay vì khóa cùm cứng?
Cáp mềm có thể uốn theo hình dạng điểm khóa, hữu ích tại các vị trí mà cùm cứng khó lắp đặt. Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào kích thước điểm khóa và yêu cầu an toàn.
PC175D1.5 có thể dùng chung chìa với nhiều khóa không?
Có thể lựa chọn cấu hình KA nếu cần nhiều khóa trong cùng nhóm dùng chung chìa. Cấu hình cuối cùng phải được xác nhận khi đặt hàng.
Chiều dài cáp của PC175D1.5 là bao nhiêu?
Tên sản phẩm ghi 175 mm, trong khi một phần tài liệu tiếng Anh ghi 150 mm. Nên xác nhận với nhà sản xuất trước khi lập bản vẽ, hồ sơ phê duyệt hoặc đơn đặt hàng.
Khi yêu cầu báo giá PROLOCKEY PC175D1.5, khách hàng nên cung cấp:
PROLOCKEY PC175D1.5 – Giải pháp khóa cáp thép không gỉ linh hoạt cho chương trình an toàn LOTO trong công nghiệp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | PC175D1.5 (dòng khóa dây cáp, cáp 1.5mm) |
| Vật liệu thân khóa | Nylon PA6 biến tính, đúc liền khối |
| Vật liệu “còng” | Dây cáp thép không gỉ 304 |
| Đường kính cáp | 1.5mm (đầu nối 4mm) |
| Chiều dài cáp | 175mm (theo tên và tiêu đề; xem mục xác nhận) |
| Ruột khóa | Hợp kim kẽm mạ niken |
| Số chốt | 12 lá đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Hệ thống chìa | Đồng khóa, khác khóa, quản lý, tổng quản lý |
| Độ an toàn (tỷ lệ trùng khóa) | 1‰ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +120°C |
| Khối lượng tịnh | 0,079 kg |
| Chức năng đặc biệt | Giữ chìa khi cáp mở |
| Chứng nhận (theo nhà sản xuất) | CE, UL, REACH, ISO; tuân thủ OSHA |
| Tùy chỉnh | Chiều dài cáp, màu sắc, hình dạng thân, nhãn theo ngôn ngữ, logo, mã trên khóa và chìa |
| Kích thước thân | Chưa có trong tài liệu |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá