Khóa treo an toàn thân nhôm đúc PROLOCKEY ALP76S, còng thép mạ chrome 6mm cao 76mm, giữ chìa khi mở, ruột đồng, chịu -20°C đến 120°C, khắc laser theo yêu cầu.
Khóa an toàn LOTO thân nhôm PROLOCKEY ALP38S màu đỏ còng thép mạ chrome 38mm
PROLOCKEY ALP76S là khóa treo an toàn LOTO (Lockout/Tagout) có thân nhôm đúc liền khối và còng thép mạ chrome dài, đường kính 6mm, chiều cao còng 76mm. Còng dài giúp khóa luồn qua những điểm cách ly dày hoặc lớn như tay quay van, rào chắn, xích và hasp dày. Thân khóa kích thước 39 × 41 × 14mm, nặng khoảng 0,170 kg. Khóa có chức năng giữ chìa (không rút được chìa khi còng đang mở), ruột và chìa bằng đồng, bốn hệ thống chìa (đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3), tỷ lệ trùng khóa 1‰ và chịu nhiệt từ -20°C đến +120°C. Khóa hỗ trợ khắc laser, tùy chỉnh logo, màu sắc và chiều dài còng.
Không phải điểm cách ly nào cũng có lỗ khóa nhỏ và mỏng. Trong nhiều nhà máy, còng ngắn hoặc trung bình không thể luồn qua những vị trí như:
Ở những vị trí này, ALP76S là phương án phù hợp. Đây là phiên bản còng dài nhất trong ba chiều cao tiêu chuẩn của dòng khóa nhôm ALP, kết hợp thân nhôm đúc cứng cáp với còng thép mạ chrome chắc chắn hơn còng nhôm cùng chiều dài.
Lưu ý về điện: thân nhôm và còng thép dẫn điện. Khi làm việc gần thiết bị điện đang có điện, hãy tuân thủ quy trình an toàn điện của cơ sở. Nếu yêu cầu khóa cách điện, hãy cân nhắc dòng khóa thân nylon (P25A, P38A, P76A của PROLOCKEY).
LOTO (Lockout/Tagout) là quy trình an toàn cần thực hiện trước khi bảo trì, sửa chữa, vệ sinh hoặc điều chỉnh thiết bị. Mục tiêu là chặn các nguồn năng lượng nguy hiểm (điện, cơ khí, khí nén, thủy lực, nhiệt, hóa chất) để thiết bị không khởi động hoặc xả năng lượng ngoài ý muốn.
Quy trình gồm hai phần:
Khóa LOTO khác khóa chống trộm ở mục đích: nó báo cho mọi người biết thiết bị đang có người làm việc và bảo đảm chỉ người đã khóa mới mở lại được. Vì vậy khóa LOTO có màu nổi bật, có thể khắc tên hoặc mã số và dùng hệ thống chìa phân quyền, đúng như ALP76S.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ALP76S (thuộc dòng ALP25 / ALP38 / ALP76) |
| Vật liệu thân khóa | Nhôm đúc liền khối |
| Kích thước thân khóa | Rộng 39mm × Cao 41mm × Dày 14mm |
| Vật liệu còng | Thép cứng mạ chrome |
| Đường kính còng | 6mm |
| Chiều cao còng | 76mm |
| Ruột khóa | Đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Hệ thống chìa | Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3 |
| Độ an toàn (tỷ lệ trùng khóa) | 1‰ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +120°C |
| Khối lượng tịnh | 0,170 kg |
| Chức năng đặc biệt | Giữ chìa khi còng mở |
| Màu sắc | Mặc định đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá; màu khác theo yêu cầu |
| Tùy chỉnh | Logo thân khóa, khắc laser, chiều dài còng, màu sắc |
Với chiều cao còng 76mm, ALP76S cao gấp ba lần ALP25S và gấp đôi ALP38S. Điều này mang lại:
Hình minh họa của nhà sản xuất cho thấy khóa còng dài được dùng với nắp khóa van bi, nơi còng cần đủ chiều cao để treo xuống từ tai khóa. Bạn nên đo kích thước thực tế của điểm khóa (độ dày tay quay, thanh rào, mắt xích) trước khi đặt số lượng lớn.
Thân khóa được đúc liền khối từ nhôm, ít khe nối, chắc hơn kiểu ghép nhiều mảnh và chịu va đập tốt trong môi trường công nghiệp.
Với kích thước 39 × 41 × 14mm, thân khóa mỏng nên:
Còng làm từ thép cứng, mạ chrome, đường kính 6mm:
Lưu ý: thông tin sản phẩm không giới thiệu còng thép mạ chrome là còng chống tia lửa. Với khu vực có nguy cơ cháy nổ, hãy đối chiếu với quy định và tiêu chuẩn an toàn của cơ sở trước khi chọn khóa.
Với ALP76S, khi còng đang mở thì không thể rút chìa ra khỏi ổ. Chỉ khi đóng còng lại mới lấy được chìa.
Với còng dài, tính năng này càng hữu ích vì khóa thường được dùng ở những vị trí khó quan sát như van cao, đường ống và rào chắn xa.
Ruột khóa và chìa đều bằng đồng, bền và ít mòn khi dùng thường xuyên. Tỷ lệ trùng khóa 1‰ (khoảng 1/1000) nghĩa là khả năng hai khóa khác nhau mở được nhau rất thấp, giúp phân biệt rõ khóa của từng người trong cùng cơ sở.
| Hệ thống | Cách hoạt động | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Đồng khóa (Keyed Alike) | Nhiều khóa dùng chung một chìa | Một người hoặc một tổ khóa nhiều điểm cho cùng một công việc, ví dụ nhiều van trên một đường ống |
| Khác khóa (Keyed Different) | Mỗi khóa một chìa riêng | Khóa cá nhân, chỉ người khóa mới mở được |
| Quản lý cấp 2 (Master Key) | Chìa riêng mở khóa của mình, chìa quản lý mở cả nhóm | Trưởng ca, giám sát cần quyền mở khẩn cấp |
| Quản lý cấp 3 (Grand Master Key) | Thêm một tầng quản lý cao hơn | Nhà máy lớn, nhiều bộ phận |
Chìa master mở được nhiều khóa cùng lúc, nên cần có quy định lưu giữ và sử dụng rõ ràng.
Khóa phù hợp với kho lạnh, xưởng nóng, khu vực lò hơi, đường ống nhiệt và ngoài trời như van đường ống, trạm bơm, bồn chứa. Kim loại dẫn nhiệt tốt, nên ở môi trường rất nóng hoặc rất lạnh, thân khóa và còng có thể nóng hoặc lạnh khi chạm vào. Bạn nên đeo găng tay khi thao tác.
Theo thông tin sản phẩm, khóa có bốn màu mặc định: đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá; các màu khác có thể tùy chỉnh theo đơn hàng. Bạn nên xác nhận với nhà cung cấp về màu có sẵn và số lượng đặt tối thiểu.
Doanh nghiệp có thể quy ước màu theo bộ phận (điện, cơ khí, vận hành), vai trò (nhân viên, nhà thầu, giám sát) hoặc loại năng lượng (điện, khí nén, thủy lực, hóa chất).
Các model trong dòng ALP dùng chung thân khóa và đường kính còng, chỉ khác chiều cao còng:
| Model | Chiều cao còng | Đường kính còng | Kích thước thân (R × C × D) | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| ALP25S | 25mm | 6mm | 39 × 41 × 14mm | 0,142 kg |
| ALP38S | 38mm | 6mm | 39 × 41 × 14mm | 0,148 kg |
| ALP76S | 76mm | 6mm | 39 × 41 × 14mm | 0,170 kg |
Khi nào nên chọn ALP76S?
Khi nào không nên chọn ALP76S?
| Tiêu chí | ALP76S (thân nhôm, còng thép) | P76A (thân nylon, còng nhôm) |
|---|---|---|
| Vật liệu thân | Nhôm đúc | Nylon PA6 |
| Vật liệu còng | Thép mạ chrome, 6mm | Nhôm anod hóa, 6.2mm |
| Cách điện | Không | Phần thân nylon cách điện |
| Độ cứng của còng dài | Cao, khó cong | Còng nhôm dài dễ cong hơn |
| Hạn chế tia lửa | Không được nêu trong thông tin sản phẩm | Còng nhôm giúp hạn chế tia lửa |
| Kích thước thân | 39 × 41 × 14mm | 37 × 45.5 × 20mm |
| Khối lượng | 0,170 kg | 0,101 kg |
| Phù hợp | Van, rào chắn, xích ở xưởng cơ khí, trạm bơm | Khu vực điện, nơi cần nhẹ và cách điện |
Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối. Lựa chọn phụ thuộc vào môi trường, yêu cầu cách điện và thói quen sử dụng của cơ sở.
Quy trình trên là hướng dẫn chung. Mỗi cơ sở cần xây dựng quy trình LOTO riêng, phù hợp với thiết bị, quy định pháp luật và tiêu chuẩn an toàn lao động hiện hành.
1. Khóa an toàn ALP76S dùng để làm gì?
ALP76S dùng trong quy trình LOTO để cách ly nguồn năng lượng nguy hiểm khi bảo trì, đặc biệt ở những điểm khóa dày hoặc lớn như tay quay van, rào chắn, xích và hasp dày.
2. Số 76 trong ALP76S nghĩa là gì?
Đó là chiều cao còng 76mm. Cùng dòng còn có ALP25S (còng 25mm) và ALP38S (còng 38mm).
3. ALP76S khác ALP38S ở điểm nào?
Hai loại giống nhau về thân khóa, vật liệu, đường kính còng và tính năng. Chỉ khác chiều cao còng: 76mm so với 38mm. Khối lượng ALP76S là 0,170 kg, ALP38S là 0,148 kg.
4. Thân khóa làm từ vật liệu gì?
Nhôm đúc liền khối.
5. Còng khóa làm từ vật liệu gì?
Thép cứng mạ chrome, đường kính 6mm.
6. Khóa có cách điện không?
Không. Thân nhôm và còng thép đều dẫn điện. Nếu cần khóa cách điện, bạn nên cân nhắc dòng khóa thân nylon.
7. Còng thép mạ chrome có chống tia lửa không?
Thông tin sản phẩm không nêu tính năng này. Với khu vực có nguy cơ cháy nổ, hãy đối chiếu với quy định và tiêu chuẩn an toàn của cơ sở.
8. Chức năng giữ chìa hoạt động thế nào?
Khi còng đang mở, chìa bị giữ lại trong ổ. Phải đóng còng thì mới rút được chìa.
9. Có những hệ thống chìa nào?
Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2 và quản lý cấp 3.
10. Khóa có những màu nào?
Bốn màu mặc định là đỏ, vàng, xanh dương và xanh lá. Các màu khác có thể tùy chỉnh theo đơn hàng.
11. Có thể khắc tên hoặc logo công ty lên khóa không?
Có. Khóa hỗ trợ tùy chỉnh logo trên thân và khắc laser tên, mã số.
12. Khóa nặng bao nhiêu và kích thước thế nào?
Khối lượng tịnh khoảng 0,170 kg. Thân khóa rộng 39mm, cao 41mm, dày 14mm. Chiều cao còng 76mm.
13. Khóa chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Từ -20°C đến +120°C.
14. ALP76S có khóa được van tay quay lớn không?
Còng 76mm phù hợp với nhiều loại tay quay van và thanh rào. Tuy nhiên bạn cần kiểm tra độ dày của điểm khóa thực tế (nan tay quay, thanh rào, mắt xích) so với đường kính còng 6mm và khoảng cách trong của còng trước khi mua số lượng lớn.
15. ALP76S có dùng để chống trộm được không?
Không. Khóa dùng cho mục đích LOTO là nhận diện và cảnh báo người đang thao tác. Nếu cần chống trộm, bạn nên dùng loại khóa chuyên dụng khác.
16. Có đặt số lượng lớn hoặc theo yêu cầu riêng được không?
Có. Khóa hỗ trợ tùy chỉnh màu sắc, logo, khắc laser, hệ thống chìa và chiều dài còng. Vui lòng liên hệ để được báo giá theo số lượng.
PROLOCKEY ALP76S là khóa an toàn LOTO thân nhôm còng dài dành cho cơ sở có điểm cách ly dày hoặc lớn như van tay quay, rào chắn, xích và hasp dày. Thân nhôm đúc 39 × 41 × 14mm, còng thép mạ chrome 6mm cao 76mm, chức năng giữ chìa, ruột và chìa đồng, bốn hệ thống chìa, dải nhiệt -20°C đến +120°C cùng khả năng tùy chỉnh thương hiệu tạo nên một bộ khóa thực dụng cho bộ phận bảo trì, vận hành và an toàn lao động, với khối lượng khoảng 0,170 kg.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ALP76S (thuộc dòng ALP25 / ALP38 / ALP76) |
| Vật liệu thân khóa | Nhôm đúc liền khối |
| Kích thước thân khóa | Rộng 39mm × Cao 41mm × Dày 14mm |
| Vật liệu còng | Thép cứng mạ chrome |
| Đường kính còng | 6mm |
| Chiều cao còng | 76mm |
| Ruột khóa | Đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Hệ thống chìa | Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3 |
| Độ an toàn (tỷ lệ trùng khóa) | 1‰ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +120°C |
| Khối lượng tịnh | 0,170 kg |
| Chức năng đặc biệt | Giữ chìa khi còng mở |
| Màu sắc | Mặc định đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá; màu khác theo yêu cầu |
| Tùy chỉnh | Logo thân khóa, khắc laser, chiều dài còng, màu sắc |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá