Khóa treo an toàn thân nhôm đúc PROLOCKEY ALP25S, còng thép mạ chrome 6mm cao 25mm, giữ chìa khi mở, ruột đồng, chịu -20°C đến 120°C, khắc laser theo yêu cầu.
Khóa an toàn LOTO thân nhôm PROLOCKEY ALP38S màu đỏ còng thép mạ chrome 38mm
PROLOCKEY ALP25S là khóa treo an toàn LOTO (Lockout/Tagout) có thân nhôm đúc liền khối và còng thép mạ chrome ngắn, đường kính 6mm, chiều cao còng 25mm. Còng ngắn phù hợp với lỗ khóa nhỏ, tai khóa mỏng và vị trí hẹp. Thân khóa kích thước 39 × 41 × 14mm, nặng khoảng 0,142 kg. Khóa có chức năng giữ chìa (không rút được chìa khi còng đang mở), ruột và chìa bằng đồng, bốn hệ thống chìa (đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3), tỷ lệ trùng khóa 1‰ và chịu nhiệt từ -20°C đến +120°C. Khóa hỗ trợ khắc laser, tùy chỉnh logo, màu sắc và chiều dài còng.
Nhiều điểm cách ly trong nhà máy có lỗ khóa nhỏ và đặt sát nhau, ví dụ:
Ở những vị trí này, khóa còng dài thường vướng, lắc lư hoặc không còn chỗ xoay. Còng ngắn 25mm giúp khóa nằm sát thiết bị, gọn gàng và ít va vào các bộ phận xung quanh.
ALP25S kết hợp còng ngắn với thân nhôm đúc cứng cáp và còng thép mạ chrome chắc chắn, phù hợp với cơ sở cần khóa bền, gọn và đầy đủ tính năng LOTO.
Lưu ý về điện: thân nhôm và còng thép dẫn điện. Khi làm việc gần thiết bị điện đang có điện, hãy tuân thủ quy trình an toàn điện của cơ sở. Nếu yêu cầu khóa cách điện, hãy cân nhắc dòng khóa thân nylon (P25A, P38A, P76A của PROLOCKEY).
LOTO (Lockout/Tagout) là quy trình an toàn cần thực hiện trước khi bảo trì, sửa chữa, vệ sinh hoặc điều chỉnh thiết bị. Mục tiêu là chặn các nguồn năng lượng nguy hiểm (điện, cơ khí, khí nén, thủy lực, nhiệt, hóa chất) để thiết bị không khởi động hoặc xả năng lượng ngoài ý muốn.
Quy trình gồm hai phần:
Khóa LOTO khác khóa chống trộm ở mục đích: nó báo cho mọi người biết thiết bị đang có người làm việc và bảo đảm chỉ người đã khóa mới mở lại được. Vì vậy khóa LOTO có màu nổi bật, có thể khắc tên hoặc mã số và dùng hệ thống chìa phân quyền, đúng như ALP25S.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ALP25S (thuộc dòng ALP25 / ALP38 / ALP76) |
| Vật liệu thân khóa | Nhôm đúc liền khối |
| Kích thước thân khóa | Rộng 39mm × Cao 41mm × Dày 14mm |
| Vật liệu còng | Thép cứng mạ chrome |
| Đường kính còng | 6mm |
| Chiều cao còng | 25mm |
| Ruột khóa | Đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Hệ thống chìa | Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2, quản lý cấp 3 |
| Độ an toàn (tỷ lệ trùng khóa) | 1‰ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +120°C |
| Khối lượng tịnh | 0,142 kg |
| Chức năng đặc biệt | Giữ chìa khi còng mở |
| Màu sắc | Mặc định đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá; màu khác theo yêu cầu |
| Tùy chỉnh | Logo thân khóa, khắc laser, chiều dài còng, màu sắc |
Chiều cao còng 25mm giúp ALP25S phù hợp với những vị trí mà khóa còng trung bình hoặc dài khó lắp:
Bạn nên kiểm tra kích thước lỗ khóa thực tế của thiết bị trước khi đặt số lượng lớn.
Thân khóa được đúc liền khối từ nhôm, ít khe nối, chắc hơn kiểu ghép nhiều mảnh và chịu va đập tốt trong môi trường công nghiệp.
Với kích thước 39 × 41 × 14mm, thân khóa mỏng nên:
Còng làm từ thép cứng, mạ chrome, đường kính 6mm:
Lưu ý: thông tin sản phẩm không giới thiệu còng thép mạ chrome là còng chống tia lửa. Với khu vực có nguy cơ cháy nổ, hãy đối chiếu với quy định và tiêu chuẩn an toàn của cơ sở trước khi chọn khóa.
Với ALP25S, khi còng đang mở thì không thể rút chìa ra khỏi ổ. Chỉ khi đóng còng lại mới lấy được chìa.
Ruột khóa và chìa đều bằng đồng, bền và ít mòn khi dùng thường xuyên. Tỷ lệ trùng khóa 1‰ (khoảng 1/1000) nghĩa là khả năng hai khóa khác nhau mở được nhau rất thấp.
| Hệ thống | Cách hoạt động | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Đồng khóa (Keyed Alike) | Nhiều khóa dùng chung một chìa | Một người hoặc một tổ khóa nhiều điểm cho cùng một công việc |
| Khác khóa (Keyed Different) | Mỗi khóa một chìa riêng | Khóa cá nhân, chỉ người khóa mới mở được |
| Quản lý cấp 2 (Master Key) | Chìa riêng mở khóa của mình, chìa quản lý mở cả nhóm | Trưởng ca, giám sát cần quyền mở khẩn cấp |
| Quản lý cấp 3 (Grand Master Key) | Thêm một tầng quản lý cao hơn | Nhà máy lớn, nhiều bộ phận |
Chìa master mở được nhiều khóa cùng lúc, nên cần có quy định lưu giữ và sử dụng rõ ràng.
Khóa phù hợp với kho lạnh, xưởng nóng, khu vực lò hơi, đường ống nhiệt và ngoài trời. Kim loại dẫn nhiệt tốt, nên ở môi trường rất nóng hoặc rất lạnh, thân khóa có thể nóng hoặc lạnh khi chạm vào. Bạn nên đeo găng tay khi thao tác.
Theo thông tin sản phẩm, khóa có bốn màu mặc định: đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá; các màu khác có thể tùy chỉnh theo đơn hàng. Bạn nên xác nhận với nhà cung cấp về màu có sẵn và số lượng đặt tối thiểu.
Doanh nghiệp có thể quy ước màu theo bộ phận (điện, cơ khí, vận hành), vai trò (nhân viên, nhà thầu, giám sát) hoặc loại năng lượng (điện, khí nén, thủy lực, hóa chất).
Các model trong dòng ALP dùng chung thân khóa và đường kính còng, chỉ khác chiều cao còng:
| Model | Chiều cao còng | Đường kính còng | Kích thước thân (R × C × D) | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| ALP25S | 25mm | 6mm | 39 × 41 × 14mm | 0,142 kg |
| ALP38S | 38mm | 6mm | 39 × 41 × 14mm | 0,148 kg |
| ALP76 | 76mm | 6mm | 39 × 41 × 14mm | Chưa có thông tin |
Khi nào nên chọn ALP25S?
Khi nào nên chọn loại khác?
| Tiêu chí | ALP25S (thân nhôm, còng thép) | P25A (thân nylon, còng nhôm) |
|---|---|---|
| Vật liệu thân | Nhôm đúc | Nylon PA6 |
| Vật liệu còng | Thép mạ chrome, 6mm | Nhôm anod hóa, 6.2mm |
| Cách điện | Không | Phần thân nylon cách điện |
| Độ cứng, chịu va đập | Cao | Tốt |
| Hạn chế tia lửa | Không được nêu trong thông tin sản phẩm | Còng nhôm giúp hạn chế tia lửa |
| Kích thước thân | 39 × 41 × 14mm | 37 × 45.5 × 20mm |
| Khối lượng | 0,142 kg | 0,09 kg |
| Phù hợp | Xưởng cơ khí, trạm bơm, nơi cần khóa chắc | Khu vực điện, nơi cần nhẹ và cách điện |
Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối. Lựa chọn phụ thuộc vào môi trường, yêu cầu cách điện và thói quen sử dụng của cơ sở.
Khóa chỉ giữ cầu dao ở vị trí ngắt. Việc cách ly điện vẫn phải theo quy trình an toàn điện của cơ sở.
Thân mỏng 14mm kết hợp còng ngắn giúp nhiều người cùng khóa trên một hasp mà các khóa vẫn nằm gọn cạnh nhau.
Quy trình trên là hướng dẫn chung. Mỗi cơ sở cần xây dựng quy trình LOTO riêng, phù hợp với thiết bị, quy định pháp luật và tiêu chuẩn an toàn lao động hiện hành.
1. Khóa an toàn ALP25S dùng để làm gì?
ALP25S dùng trong quy trình LOTO để cách ly nguồn năng lượng nguy hiểm (điện, cơ khí, van, đường ống) khi bảo trì, giúp ngăn thiết bị khởi động ngoài ý muốn.
2. Số 25 trong ALP25S nghĩa là gì?
Đó là chiều cao còng 25mm. Cùng dòng còn có ALP38S (còng 38mm) và ALP76 (còng 76mm).
3. ALP25S khác ALP38S ở điểm nào?
Hai loại giống nhau về thân khóa, vật liệu, đường kính còng và tính năng. Chỉ khác chiều cao còng: 25mm so với 38mm. Khối lượng ALP25S là 0,142 kg, ALP38S là 0,148 kg.
4. Thân khóa làm từ vật liệu gì?
Nhôm đúc liền khối.
5. Còng khóa làm từ vật liệu gì?
Thép cứng mạ chrome, đường kính 6mm.
6. Khóa có cách điện không?
Không. Thân nhôm và còng thép đều dẫn điện. Nếu cần khóa cách điện, bạn nên cân nhắc dòng khóa thân nylon.
7. Còng thép mạ chrome có chống tia lửa không?
Thông tin sản phẩm không nêu tính năng này. Với khu vực có nguy cơ cháy nổ, hãy đối chiếu với quy định và tiêu chuẩn an toàn của cơ sở.
8. Chức năng giữ chìa hoạt động thế nào?
Khi còng đang mở, chìa bị giữ lại trong ổ. Phải đóng còng thì mới rút được chìa.
9. Có những hệ thống chìa nào?
Đồng khóa, khác khóa, quản lý cấp 2 và quản lý cấp 3.
10. Khóa có những màu nào?
Bốn màu mặc định là đỏ, vàng, xanh dương và xanh lá. Các màu khác có thể tùy chỉnh theo đơn hàng.
11. Có thể khắc tên hoặc logo công ty lên khóa không?
Có. Khóa hỗ trợ tùy chỉnh logo trên thân và khắc laser tên, mã số.
12. Khóa nặng bao nhiêu và kích thước thế nào?
Khối lượng tịnh khoảng 0,142 kg. Thân khóa rộng 39mm, cao 41mm, dày 14mm. Chiều cao còng 25mm.
13. Khóa chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Từ -20°C đến +120°C.
14. ALP25S có dùng để chống trộm được không?
Không. Khóa dùng cho mục đích LOTO là nhận diện và cảnh báo người đang thao tác. Nếu cần chống trộm, bạn nên dùng loại khóa chuyên dụng khác.
15. Có đặt số lượng lớn hoặc theo yêu cầu riêng được không?
Có. Khóa hỗ trợ tùy chỉnh màu sắc, logo, khắc laser, hệ thống chìa và chiều dài còng. Vui lòng liên hệ để được báo giá theo số lượng.
PROLOCKEY ALP25S là khóa an toàn LOTO thân nhôm còng ngắn dành cho cơ sở cần một ổ khóa chắc, gọn, lắp được vào lỗ khóa nhỏ và hasp nhiều người. Thân nhôm đúc 39 × 41 × 14mm, còng thép mạ chrome 6mm cao 25mm, chức năng giữ chìa, ruột và chìa đồng, bốn hệ thống chìa, dải nhiệt -20°C đến +120°C cùng khả năng tùy chỉnh thương hiệu tạo nên một bộ khóa thực dụng cho bộ phận bảo trì, vận hành và an toàn lao động, với khối lượng khoảng 0,142 kg.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khóa an toàn bằng nhôm PROLOCKEY ALP25S |
| Loại | Safety Padlock |
| Ứng dụng | Lockout/Tagout – LOTO |
| Thân khóa | Nhôm |
| Kiểu thân | Nhôm đúc |
| Càng khóa | Thép |
| Bề mặt càng | Mạ crôm |
| Đường kính càng | 6 mm |
| Chiều cao càng | 25 mm |
| Lõi khóa | Đồng |
| Chìa khóa | Đồng |
| Cơ chế chìa | Key Retaining |
| Hệ thống chìa | Chìa giống nhau, chìa khác nhau, quản lý cấp 2, cấp 3 |
| Tỷ lệ mở khóa chéo | 1‰ |
| Nhiệt độ sử dụng theo tài liệu | -20°C đến 120°C |
| Khối lượng tịnh | 0,142 kg |
| Màu tiêu chuẩn | Đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá |
| Màu tùy chỉnh | Có |
| Chiều dài càng tùy chỉnh | Có |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá