Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Áo Polo Đồng Phục TTK-PLNNC – Thiết Kế Trắng Phối Xanh, In Logo Theo Yêu Cầu

SKU: TTK-PLNNC

Áo polo đồng phục NNC màu trắng phối xanh lá, thể hiện mặt trước, mặt sau, cổ áo sọc trắng, bo tay, trụ hai nút, logo ngực trái và logo sau lưng theo bản vẽ kỹ thuật.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu TATEKSAFE
Xuất xứ VIỆT NAM
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Áo Polo Đồng Phục TTK-PLNNC  – Thiết Kế Trắng Phối Xanh, In Logo Theo Yêu Cầu

1. Giới thiệu áo polo đồng phục NNC Company Limited

Áo polo đồng phục NNC là mẫu áo đồng phục doanh nghiệp được thiết kế theo phong cách gọn gàng, hiện đại, sử dụng tông màu trắng chủ đạo kết hợp các chi tiết phối xanh lá và sọc trắng. Thiết kế hướng đến sự đồng bộ về hình ảnh, góp phần xây dựng nhận diện thương hiệu và tạo sự thống nhất trong trang phục của đội ngũ nhân viên.

Theo bản vẽ thiết kế, áo sử dụng kiểu cổ polo, tay ngắn, trụ áo phía trước có hai nút màu trắng và các chi tiết bo cổ, bo tay phối màu xanh. Logo thương hiệu được bố trí ở ngực trái và chính giữa lưng áo, với kích thước được thể hiện cụ thể trên bản vẽ.

Sản phẩm sử dụng vải cá sấu có thành phần 35% cotton và 65% polyester, co giãn 4 chiều theo thông tin được cung cấp. Đây là cấu hình vật liệu dành cho mẫu đồng phục đang được mô tả; các chỉ tiêu khác như định lượng vải, độ bền màu, độ co rút và phương pháp giặt cần được xác nhận riêng nếu doanh nghiệp có yêu cầu kỹ thuật.

Áo polo NNC phù hợp để xem xét cho nhu cầu đồng phục nhân viên, bộ phận kinh doanh, văn phòng, kỹ thuật, dịch vụ và các hoạt động doanh nghiệp cần hình ảnh nhận diện thống nhất.

2. Thông số và đặc điểm thiết kế

  • Tên sản phẩm: Áo polo đồng phục TTK-PLNNC
  • Kiểu áo: Polo ngắn tay.
  • Màu sắc chủ đạo: Trắng.
  • Màu phối: Xanh lá, có sọc trắng trên cổ và bo tay.
  • Chất liệu: Vải cá sấu, 35% cotton và 65% polyester.
  • Đặc tính co giãn: Co giãn 4 chiều theo thông tin được cung cấp.
  • Trụ áo: Trụ dài 3 cm, khóa trụ ngang, hai nút màu trắng theo bản vẽ.
  • Logo ngực trái: Kích thước thể hiện trên bản vẽ là 9 × 7,3 cm.
  • Logo sau lưng: Kích thước thể hiện trên bản vẽ là 25 × 20,3 cm.
  • Đường xẻ tà: Xẻ tà hai bên, dùng chỉ trắng cùng màu áo theo chú thích thiết kế.

Các kích thước logo nêu trên là kích thước được ghi trong bản vẽ, không phải thông số đo kiểm của sản phẩm may hoàn thiện. Khi triển khai sản xuất, doanh nghiệp nên duyệt mẫu thực tế để xác nhận vị trí, tỷ lệ và chất lượng hình ảnh thương hiệu.

3. Phân tích chi tiết thiết kế áo polo NNC

3.1. Thân áo màu trắng

Màu trắng được sử dụng làm nền chính cho toàn bộ thân áo. Cách phối này tạo cảm giác sáng, đơn giản và dễ kết hợp với quần âu, quần đồng phục hoặc các trang phục phù hợp với quy định của doanh nghiệp.

Trên nền trắng, các chi tiết xanh lá và logo thương hiệu trở nên dễ nhận biết hơn về mặt thị giác. Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp muốn duy trì hình ảnh đồng phục rõ ràng, không sử dụng quá nhiều màu trên cùng một sản phẩm.

3.2. Cổ polo phối xanh, sọc trắng

Cổ áo sử dụng màu xanh lá, có một sọc trắng rộng 0,5 cm theo bản vẽ. Chi tiết này tạo điểm nhấn ở phần cổ và giúp đồng bộ với màu nhận diện trên logo.

Kiểu cổ polo giữ được hình thức lịch sự hơn áo thun cổ tròn thông thường, đồng thời phù hợp với nhiều hoạt động như làm việc tại văn phòng, gặp gỡ khách hàng, tham gia sự kiện và sinh hoạt tập thể.

3.3. Tay ngắn phối bo xanh

Phần tay áo sử dụng bo xanh lá với một sọc trắng rộng 0,5 cm. Thiết kế bo tay tạo sự liên kết trực quan với cổ áo và giúp tổng thể đồng phục có bố cục màu sắc nhất quán.

Khi kiểm tra mẫu may, doanh nghiệp nên chú ý độ cân đối giữa hai bên tay, độ đều của sọc trắng và độ ổn định của đường may tại vị trí nối bo tay với thân áo.

3.4. Trụ áo ngang với hai nút trắng

Trụ áo phía trước có chiều dài 3 cm, khóa trụ ngang và sử dụng hai nút trắng theo bản vẽ. Chi tiết này duy trì kiểu dáng đặc trưng của áo polo và hạn chế sự rườm rà trong thiết kế.

Khi nghiệm thu, nên kiểm tra vị trí hai nút, khoảng cách giữa các nút, độ thẳng của trụ và khả năng đóng mở. Màu nút trắng được lựa chọn để hài hòa với thân áo.

3.5. Logo ngực trái

Logo ngực trái có kích thước ghi trên bản vẽ là 9 × 7,3 cm. Đây là vị trí nhận diện thường được quan sát ở khoảng cách giao tiếp trực tiếp, phù hợp với mục tiêu đồng bộ hình ảnh nhân viên.

Bản vẽ thể hiện logo NNC với biểu tượng cây xanh và chữ nhận diện thương hiệu. Khi triển khai sản xuất, cần sử dụng đúng tệp logo được doanh nghiệp phê duyệt, giữ nguyên tỷ lệ biểu tượng, màu sắc và nội dung chữ.

Phương pháp in hoặc thêu cần được thống nhất trước khi sản xuất. Không nên mặc định phương pháp thể hiện logo nếu chưa có yêu cầu xác nhận từ khách hàng.

3.6. Logo sau lưng

Logo sau lưng có kích thước thể hiện là 25 × 20,3 cm, bố trí ở khu vực trung tâm phía sau áo. So với logo ngực trái, logo lưng có kích thước lớn hơn nhằm tạo vùng nhận diện trực quan rộng hơn.

Chi tiết này có thể hữu ích trong các hoạt động tập thể, chương trình doanh nghiệp hoặc môi trường làm việc có nhiều nhân viên cùng sử dụng đồng phục.

Do logo sau lưng có diện tích lớn, cần kiểm tra độ cân đối với chiều rộng thân áo, vị trí đặt hình và chất lượng thể hiện các chi tiết nhỏ. Nội dung chữ phía dưới logo cần được đối chiếu với tệp nhận diện gốc trước khi duyệt mẫu.

3.7. Xẻ tà hai bên

Phần gấu áo có xẻ tà hai bên, sử dụng chỉ trắng cùng màu áo theo bản vẽ. Chi tiết xẻ tà là một phần của cấu trúc may, cần được thực hiện cân đối giữa hai bên.

Khi đánh giá mẫu, nên kiểm tra độ dài xẻ tà, đường may gia cố và sự đồng đều giữa thân trước với thân sau. Những yêu cầu này giúp kiểm soát chất lượng hoàn thiện của sản phẩm.

4. Chất liệu vải cá sấu 35% cotton, 65% polyester co giãn 4 chiều

Theo dữ liệu được cung cấp, áo polo NNC sử dụng vải cá sấu với thành phần 35% cotton và 65% polyester, có đặc tính co giãn 4 chiều.

Vải cá sấu là tên gọi phổ biến của nhóm vải dệt kim có bề mặt mắt dệt đặc trưng, thường được sử dụng để may áo polo. Tuy nhiên, cấu trúc bề mặt, định lượng, độ dày và cảm giác khi mặc có thể khác nhau giữa các mã vải.

4.1. Thành phần cotton

Cotton là xơ có nguồn gốc từ bông, thường được sử dụng trong may mặc nhờ khả năng hút ẩm và cảm giác tiếp xúc tương đối dễ chịu. Tỷ lệ cotton trong vải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá sự thoải mái của đồng phục.

Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào tỷ lệ cotton để xác định mức độ thoáng khí, độ mềm hoặc khả năng hút ẩm của vải thành phẩm. Các đặc tính này còn chịu ảnh hưởng của cấu trúc dệt kim, định lượng và quá trình hoàn tất.

4.2. Thành phần polyester

Polyester là xơ tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành dệt may. Tùy cấu trúc vải, polyester có thể góp phần cải thiện khả năng giữ hình dạng và hạn chế nhăn.

Đối với mẫu áo NNC, polyester chiếm 65% thành phần theo thông tin được cung cấp. Các chỉ tiêu như độ bền kéo, độ bền màu, độ co rút và khả năng chịu giặt chưa được xác nhận bằng dữ liệu thử nghiệm trong nội dung này.

4.3. Đặc tính co giãn 4 chiều

Co giãn 4 chiều là đặc tính được cung cấp cho mẫu vải sử dụng trong sản phẩm. Khi đánh giá đồng phục, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng co giãn thực tế của mẫu vải và áo hoàn thiện trong các hướng vận động phù hợp.

Không nên tự suy ra tỷ lệ phần trăm co giãn, khả năng phục hồi sau kéo giãn hoặc mức độ thoải mái cụ thể khi chưa có kết quả đo kiểm.

4.4. Lựa chọn vải theo nhu cầu sử dụng

Để xác định vải có phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp hay không, nên xem xét thêm:

  • Định lượng vải và độ dày thực tế.
  • Độ co rút sau giặt.
  • Độ bền màu khi giặt và ma sát.
  • Độ ổn định của bề mặt vải.
  • Khả năng duy trì hình dạng sau thời gian sử dụng.
  • Hướng dẫn giặt và bảo quản của nhà cung cấp.

Các nội dung này cần được xác nhận theo mẫu vải và lô hàng thực tế, thay vì xem là đặc tính mặc định của mọi loại vải cá sấu có cùng tỷ lệ thành phần.

5. Ứng dụng của áo polo đồng phục NNC

5.1. Đồng phục nhân viên văn phòng

Áo polo phối màu trắng – xanh có thể được sử dụng làm đồng phục cho nhân viên văn phòng, bộ phận hành chính và các nhóm làm việc cần hình ảnh thống nhất.

Kiểu áo polo giúp tạo phong cách gọn gàng, phù hợp với môi trường làm việc không yêu cầu trang phục quá trang trọng. Khi kết hợp với quần âu hoặc quần đồng phục, sản phẩm có thể tạo nên bộ trang phục đồng nhất cho đội ngũ.

5.2. Nhân viên kinh doanh và chăm sóc khách hàng

Đối với các vị trí thường xuyên tiếp xúc khách hàng, đồng phục có logo giúp khách hàng nhận biết nhân viên và tăng tính nhất quán trong hình ảnh doanh nghiệp.

Logo ngực trái phục vụ nhận diện ở khoảng cách giao tiếp, trong khi logo sau lưng tạo thêm khu vực thể hiện thương hiệu. Hiệu quả nhận diện thực tế phụ thuộc vào màu sắc, kích thước logo, điều kiện ánh sáng và khoảng cách quan sát.

5.3. Sự kiện và hoạt động nội bộ

Áo polo đồng phục có thể được sử dụng trong hội nghị, chương trình giới thiệu doanh nghiệp, hoạt động tập thể hoặc các sự kiện nội bộ.

Việc thống nhất màu sắc và vị trí logo giúp đội ngũ có hình ảnh đồng bộ trong các hoạt động có nhiều người tham gia. Doanh nghiệp có thể cân nhắc phối hợp áo với quần đồng phục và giày phù hợp với từng chương trình.

5.4. Nhân viên dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật

Trong các môi trường dịch vụ hoặc hỗ trợ kỹ thuật không có yêu cầu bảo hộ chuyên dụng bổ sung, áo polo có thể là lựa chọn đồng phục cho nhân viên cần sự gọn gàng và dễ nhận diện.

Tuy nhiên, áo polo đồng phục thông thường không mặc nhiên có khả năng chống hóa chất, chống cháy, chống tĩnh điện, cách điện hoặc tăng khả năng hiển thị theo tiêu chuẩn. Nếu công việc phát sinh mối nguy an toàn lao động, doanh nghiệp cần đánh giá riêng và trang bị quần áo bảo hộ phù hợp.

6. Lợi ích của việc sử dụng đồng phục theo thiết kế thống nhất

6.1. Đồng bộ nhận diện thương hiệu

Sự nhất quán về màu sắc, logo và vị trí in giúp doanh nghiệp duy trì hình ảnh nhận diện trên trang phục nhân viên. Mẫu NNC sử dụng tông trắng kết hợp xanh lá xuyên suốt ở cổ, tay và logo.

6.2. Dễ quản lý mẫu đồng phục

Khi có bản vẽ kỹ thuật thống nhất, doanh nghiệp có cơ sở để kiểm tra các chi tiết như màu phối, chiều dài trụ áo, vị trí logo và cấu trúc xẻ tà. Điều này hỗ trợ quá trình duyệt mẫu và đối chiếu khi đặt may nhiều đợt.

6.3. Chủ động xây dựng bộ nhận diện

Logo ngực trái và logo sau lưng được bố trí theo bản vẽ giúp doanh nghiệp xác định trước vị trí thể hiện thương hiệu. Tệp logo chuẩn và quy định màu sắc cần được cung cấp cho đơn vị sản xuất để hạn chế sai lệch.

6.4. Thuận tiện khi lập kế hoạch đặt may

Các thông tin đã xác định về kiểu áo, chất liệu, màu sắc và kích thước logo là cơ sở ban đầu để lập yêu cầu đặt may. Các yếu tố còn thiếu như bảng size, số lượng, dung sai kích thước và yêu cầu kiểm tra chất lượng cần được thống nhất trước khi sản xuất hàng loạt.

7. Hướng dẫn chọn size và duyệt mẫu

Bản vẽ hiện có chưa cung cấp bảng kích thước thành phẩm hoặc hệ thống size cụ thể. Vì vậy, không nên tự xác định các thông số vòng ngực, chiều dài áo, rộng vai hoặc dài tay khi chưa có bảng size được duyệt.

Khi đặt may, doanh nghiệp nên thực hiện các bước sau:

  1. Xác định số lượng người mặc và nhu cầu sử dụng.
  2. Thu thập số đo hoặc lựa chọn size dựa trên bảng kích thước do đơn vị may cung cấp.
  3. May mẫu để đánh giá độ vừa vặn và khả năng vận động.
  4. Kiểm tra màu sắc, cổ áo, bo tay, trụ áo và đường xẻ tà.
  5. Duyệt vị trí, kích thước và màu sắc logo.
  6. Xác nhận mẫu chuẩn trước khi triển khai sản xuất hàng loạt.

Đối với đơn hàng có nhiều người mặc, nên có phương án thử size để hạn chế tình trạng áo quá chật hoặc quá rộng. Độ vừa vặn cần được đánh giá trong tư thế đứng, ngồi và vận động thông thường.

8. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản

Để duy trì hình thức của áo polo, người dùng nên tuân thủ hướng dẫn chăm sóc do nhà cung cấp vải hoặc đơn vị may đưa ra.

Một số nguyên tắc quản lý cơ bản gồm:

  • Phân loại áo theo màu sắc và mức độ bẩn trước khi giặt.
  • Sử dụng chất giặt tẩy phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Tránh áp dụng nhiệt độ giặt, sấy hoặc ủi vượt quá giới hạn được khuyến nghị.
  • Kiểm tra cổ áo, bo tay, trụ nút và đường may định kỳ.
  • Kiểm tra logo sau giặt để phát hiện bong tróc, biến dạng hoặc phai màu.
  • Bảo quản áo ở nơi sạch sẽ, khô ráo và phù hợp với điều kiện lưu trữ.

Không nên đưa ra số chu kỳ giặt hoặc tuổi thọ cố định khi chưa có dữ liệu thử nghiệm của vải và phương pháp thể hiện logo. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào tần suất sử dụng, cách giặt, điều kiện làm việc và chất lượng sản phẩm hoàn thiện.

9. Những điểm cần xác nhận trước khi đặt may

Để hạn chế sai lệch giữa bản vẽ và sản phẩm hoàn thiện, doanh nghiệp nên thống nhất các nội dung sau:

  • Thành phần vải: 35% cotton, 65% polyester theo thông tin đã cung cấp.
  • Đặc tính co giãn 4 chiều theo cấu hình vải đã chọn.
  • Màu trắng chủ đạo và màu xanh lá phối.
  • Sọc trắng rộng 0,5 cm tại cổ và bo tay.
  • Trụ áo dài 3 cm, hai nút trắng.
  • Logo ngực trái và logo sau lưng theo kích thước thể hiện trên bản vẽ.
  • Nội dung, màu sắc và tỷ lệ logo chính thức.
  • Phương pháp thể hiện logo: in hoặc thêu theo thỏa thuận.
  • Bảng size, số lượng, dung sai và yêu cầu nghiệm thu.
  • Hướng dẫn giặt, bảo quản và yêu cầu kiểm tra chất lượng.

Nếu doanh nghiệp cần các yêu cầu bổ sung về độ bền màu, độ co rút, định lượng hoặc những đặc tính khác, cần đưa các yêu cầu này vào hồ sơ đặt hàng và xác minh với nhà cung cấp.

10. Câu hỏi thường gặp về áo polo đồng phục NNC

Áo polo đồng phục NNC sử dụng chất liệu gì?

Theo thông tin được cung cấp, áo sử dụng vải cá sấu có thành phần 35% cotton và 65% polyester, co giãn 4 chiều.

Áo có màu sắc như thế nào?

Áo có thân màu trắng, cổ và bo tay màu xanh lá với một sọc trắng rộng 0,5 cm theo bản vẽ.

Logo được bố trí ở đâu?

Logo được bố trí tại ngực trái và chính giữa lưng áo. Kích thước thể hiện trên bản vẽ lần lượt là 9 × 7,3 cm và 25 × 20,3 cm.

Áo có bao nhiêu nút?

Bản vẽ thể hiện trụ áo ngang dài 3 cm với hai nút màu trắng.

Có thể thay đổi logo theo yêu cầu doanh nghiệp không?

Có thể xem xét triển khai theo tệp nhận diện được doanh nghiệp phê duyệt. Kích thước, màu sắc, vị trí và phương pháp in hoặc thêu cần được thống nhất trước khi sản xuất.

Áo có phải quần áo bảo hộ chuyên dụng không?

Không thể xác định đây là quần áo bảo hộ chuyên dụng chỉ từ bản vẽ và thành phần vải. Mẫu được mô tả là áo polo đồng phục doanh nghiệp. Nếu sử dụng tại nơi làm việc có mối nguy đặc thù, cần đánh giá yêu cầu bảo vệ và lựa chọn phương tiện bảo hộ phù hợp.

Có thể đặt may số lượng lớn không?

Số lượng đặt may, thời gian giao hàng và các điều kiện thương mại cần được xác nhận trực tiếp với đơn vị cung cấp dựa trên yêu cầu thực tế.

11. Kết luận

Áo polo đồng phục NNC Company Limited là mẫu đồng phục ngắn tay có thiết kế trắng phối xanh lá, cổ polo sọc trắng, bo tay đồng bộ, trụ áo hai nút và logo ở ngực trái cùng sau lưng. Theo dữ liệu được cung cấp, sản phẩm sử dụng vải cá sấu 35% cotton, 65% polyester, co giãn 4 chiều.

Bản vẽ thiết kế là cơ sở để thống nhất kiểu dáng, màu sắc và vị trí nhận diện thương hiệu. Trước khi sản xuất hàng loạt, doanh nghiệp cần duyệt mẫu, xác nhận kích thước thành phẩm, tệp logo, phương pháp thể hiện logo và các yêu cầu chất lượng liên quan.

Đối với nhu cầu đồng phục doanh nghiệp, việc kiểm soát tốt bản vẽ và mẫu duyệt giúp hạn chế sai lệch giữa các đợt sản xuất, đồng thời duy trì hình ảnh nhất quán của đội ngũ nhân viên.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tên sản phẩm: Áo polo đồng phục TTK-PLNNC

Kiểu áo: Polo ngắn tay.

Màu sắc chủ đạo: Trắng.

Màu phối: Xanh lá, có sọc trắng trên cổ và bo tay.

Chất liệu: Vải cá sấu, 35% cotton và 65% polyester.

Đặc tính co giãn: Co giãn 4 chiều theo thông tin được cung cấp.

Trụ áo: Trụ dài 3 cm, khóa trụ ngang, hai nút màu trắng theo bản vẽ.

Logo ngực trái: Kích thước thể hiện trên bản vẽ là 9 × 7,3 cm.

Logo sau lưng: Kích thước thể hiện trên bản vẽ là 25 × 20,3 cm.

Đường xẻ tà: Xẻ tà hai bên, dùng chỉ trắng cùng màu áo theo chú thích thiết kế.

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây