Klein Tools 93LDM100C là máy đo khoảng cách laser nhỏ gọn, phạm vi 5,1 cm–30,5 m, độ chính xác đến ±0,16 cm, Laser Class 2, LCD reverse contrast, IP54.
Compact Laser Distance Measure (93LDM100C)
Klein Tools 93LDM100C Compact Laser Distance Measurer là máy đo khoảng cách laser nhỏ gọn được thiết kế cho công việc đo chiều dài, khoảng cách và kích thước nhanh tại công trường, xưởng kỹ thuật, công trình xây dựng, HVAC, điện và các công việc lắp đặt bảo trì.
Thiết bị sử dụng laser Class 2, công suất ≤1 mW, có khả năng đo từ 2 inch (5,1 cm) đến 100 feet (30,5 m). Độ chính xác đạt khoảng ±1/16 inch (±0,16 cm) trong phạm vi 30 feet, và khoảng ±1/8 inch (±0,32 cm) đến 100 feet theo thông tin sản phẩm được cung cấp.
Với kích thước chỉ khoảng 11,9 × 3,3 × 2,8 cm và trọng lượng khoảng 65 g, 93LDM100C có thể mang theo trong túi áo, túi dụng cụ hoặc gắn vào dây đeo/túi dụng cụ thông qua điểm neo dây.
Thiết bị hỗ trợ cả đo một lần và đo liên tục, đồng thời tự động lưu hai kết quả đo gần nhất trên màn hình LCD để người sử dụng có thể nhanh chóng so sánh các khoảng cách vừa đo.
Trong công việc hiện trường, việc đo khoảng cách bằng thước dây có thể mất thời gian khi khoảng cách lớn, vị trí đo khó tiếp cận hoặc chỉ có một người thực hiện.
93LDM100C giải quyết tình huống này bằng cách sử dụng tia laser để xác định khoảng cách tới bề mặt mục tiêu.
Người vận hành chỉ cần đặt thiết bị tại vị trí đo, hướng laser về bề mặt cần xác định khoảng cách và kích hoạt phép đo. Kết quả được hiển thị trên màn hình LCD.
Thiết bị đặc biệt phù hợp với các phép đo:
Klein Tools 93LDM100C có phạm vi đo:
2 inch – 100 feet
tương đương khoảng:
5,1 cm – 30,5 m
Phạm vi này bao phủ nhiều nhu cầu đo khoảng cách thường gặp trong công việc kỹ thuật và xây dựng.
Thiết bị có thể đo từ khoảng 5,1 cm.
Phạm vi đo tối đa khoảng 30,5 m.
Đây là khoảng cách phù hợp cho nhiều công việc đo nhanh trong phòng, khu vực sản xuất, công trường và các hạng mục lắp đặt.
Độ chính xác thay đổi theo khoảng cách đo.
| Phạm vi | Độ chính xác |
|---|---|
| Đến khoảng 30 ft / 10 m | ±1/16 inch / ±0,16–0,2 cm |
| Đến 100 ft / 30 m | ±1/8 inch / ±0,3–0,32 cm |
Theo thông tin sản phẩm, độ chính xác ở phạm vi đầu tiên đạt khoảng ±1/16 inch, trong khi phạm vi xa hơn đến 100 feet có độ chính xác khoảng ±1/8 inch.
Khi sử dụng thực tế, kết quả có thể phụ thuộc vào bề mặt mục tiêu, điều kiện ánh sáng, khoảng cách và điều kiện môi trường.
Vì vậy, đối với các phép đo có yêu cầu dung sai nghiêm ngặt, cần xem xét điều kiện đo và quy trình kiểm tra tương ứng.
93LDM100C sử dụng phương pháp:
Laser Reflection
Thiết bị phát tia laser tới bề mặt mục tiêu và sử dụng tín hiệu phản xạ để xác định khoảng cách.
Phương pháp này cho phép đo mà không cần kéo thước hoặc tiếp xúc trực tiếp với điểm cuối.
Đây là ưu điểm đáng chú ý khi:
93LDM100C hỗ trợ hai kiểu đo cơ bản.
Chế độ này phù hợp khi cần xác định một khoảng cách cụ thể.
Ví dụ:
Chế độ đo liên tục cho phép theo dõi khoảng cách khi người sử dụng thay đổi vị trí hoặc hướng thiết bị.
Tính năng này hữu ích khi cần tìm khoảng cách lớn nhất, nhỏ nhất hoặc xác định nhanh khoảng cách tới các điểm khác nhau.
Một tính năng hữu ích của 93LDM100C là thiết bị tự động lưu hai khoảng cách đo gần nhất trên màn hình LCD.
Điều này giúp người dùng nhanh chóng so sánh:
kết quả hiện tại ↔ kết quả trước đó ↔ kết quả trước nữa
mà không cần ghi chép từng giá trị ra giấy.
Trong công việc khảo sát và lắp đặt, tính năng này có thể giảm thao tác khi cần kiểm tra liên tiếp nhiều khoảng cách.
Thiết bị sử dụng:
Reverse Contrast LCD Display
Thiết kế màn hình tương phản ngược giúp tăng khả năng quan sát trong điều kiện ánh sáng thấp.
Đây là đặc điểm hữu ích khi làm việc:
Màn hình hiển thị kết quả đo trực tiếp trên thiết bị, giúp người dùng kiểm tra giá trị ngay sau phép đo.
93LDM100C hỗ trợ các hệ đơn vị:
Người dùng có thể chuyển đổi đơn vị tùy theo yêu cầu của bản vẽ, tiêu chuẩn thi công hoặc quy trình đo.
Đối với công việc tại Việt Nam, chế độ mét thuận tiện cho việc sử dụng trong bản vẽ và hồ sơ kỹ thuật theo hệ SI. Trong khi đó, inch hoặc feet + inch có thể hữu ích khi làm việc với thiết bị, tài liệu hoặc bản vẽ sử dụng hệ SAE.
93LDM100C sử dụng:
Laser Class 2
với công suất laser:
≤1 mW
Laser Class 2 thuộc nhóm laser công suất thấp được sử dụng trong các thiết bị đo và công cụ đo khoảng cách.
Tuy nhiên, laser vẫn có thể gây tổn thương mắt nếu sử dụng không đúng cách.
Việc tự ý sửa đổi thiết bị có thể làm thay đổi đặc tính phát xạ laser và tạo ra nguy cơ an toàn.
Laser của thiết bị có chức năng tự động tắt sau khoảng:
30 giây
khi không cần tiếp tục phát laser.
Tính năng này giúp hạn chế thời gian laser hoạt động không cần thiết và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng pin.
Thiết bị cũng có chức năng Auto-Off nhằm giảm tiêu hao pin khi không sử dụng.
93LDM100C có âm báo khi phép đo được thực hiện.
Âm thanh có thể được tắt khi người sử dụng cần làm việc trong môi trường yêu cầu hạn chế tiếng động hoặc không muốn có tín hiệu âm thanh trong quá trình đo.
Tính năng này cho phép thiết bị thích ứng với các môi trường làm việc khác nhau.
93LDM100C cho phép thay đổi điểm tham chiếu bắt đầu phép đo từ:
Điều này có ý nghĩa khi hình học của vị trí đo thay đổi.
Ví dụ, nếu người sử dụng đặt mặt đáy thiết bị sát vào một bề mặt, có thể chọn điểm bắt đầu phù hợp để khoảng cách hiển thị tương ứng với vị trí tham chiếu mong muốn.
Tính năng này giúp giảm nhu cầu phải tự cộng hoặc trừ chiều dài thân máy trong các phép đo thông thường.
93LDM100C có kích thước:
1,1 × 4,7 × 1,3 inch
tương đương khoảng:
2,8 × 11,9 × 3,3 cm
Trọng lượng:
2,3 oz ≈ 65 g
Với trọng lượng thấp và kích thước nhỏ, thiết bị có thể đặt trong:
Thiết kế này hướng tới việc mang theo thiết bị đo trong suốt quá trình làm việc thay vì chỉ sử dụng tại một vị trí cố định.
Thiết bị được thiết kế với pocket clip để có thể gắn vào túi áo hoặc vị trí phù hợp trên trang phục/túi dụng cụ.
Ngoài ra còn có:
Lanyard Anchor
cho phép gắn thiết bị vào túi dụng cụ hoặc dây đeo phù hợp.
Theo thông tin sản phẩm, dây lanyard không được bao gồm trong bộ sản phẩm.
Đối với công trường, việc cố định thiết bị giúp hạn chế nguy cơ đặt nhầm hoặc làm rơi thiết bị trong quá trình di chuyển.
Thân thiết bị sử dụng:
Sự kết hợp này tạo ra thân máy phù hợp với mục tiêu sử dụng như một công cụ đo cầm tay tại hiện trường.
Thiết bị đạt cấp bảo vệ:
IP54
Theo phân loại IP, IP54 cho biết thiết bị có khả năng hạn chế sự xâm nhập của bụi ở mức quy định và chống nước bắn từ các hướng.
IP54 không đồng nghĩa với khả năng chống ngâm nước hoặc sử dụng trong điều kiện ngập nước.
93LDM100C có thể được sử dụng để đo nhanh:
Với phạm vi tối đa khoảng 30,5 m, thiết bị phù hợp với nhiều phép đo trong các khu vực xây dựng và công nghiệp có kích thước vừa và nhỏ.
Trong công việc HVAC/MEP, máy đo laser có thể hỗ trợ xác định nhanh:
Ví dụ, khi khảo sát vị trí lắp đặt thiết bị HVAC, kỹ thuật viên có thể sử dụng laser để nhanh chóng xác định khoảng cách giữa thiết bị dự kiến và các bề mặt xung quanh.
Trong môi trường điện và công nghiệp, 93LDM100C có thể hỗ trợ các phép đo kích thước và khoảng cách không yêu cầu tiếp xúc trực tiếp với điểm đo.
Một số ứng dụng có thể gồm:
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: 93LDM100C là thiết bị đo khoảng cách bằng laser, không phải thiết bị đo khoảng cách an toàn điện hoặc thiết bị xác nhận khoảng cách tiếp cận điện áp cao.
Trong các công việc liên quan đến điện, khoảng cách an toàn phải được xác định theo tiêu chuẩn, quy trình và điều kiện hệ thống tương ứng.
| Tiêu chí | 93LDM100C | Thước dây |
|---|---|---|
| Phương pháp | Phản xạ laser | Tiếp xúc cơ học |
| Phạm vi | Đến khoảng 30,5 m | Phụ thuộc chiều dài thước |
| Tốc độ đo | Nhanh | Cần kéo và giữ thước |
| Đo một người | Thuận tiện | Có thể khó với khoảng cách lớn |
| Đo liên tục | Có | Không |
| Lưu kết quả gần nhất | Có, 2 kết quả | Không |
| Đổi đơn vị | Inch / feet + inch / mét | Không tự động |
| Đầu đo tiếp xúc | Không | Có |
| Khả năng tiếp cận điểm xa | Thuận tiện | Phụ thuộc điều kiện |
| Kích thước | Nhỏ gọn | Tùy loại |
Máy đo laser và thước dây không hoàn toàn thay thế lẫn nhau. 93LDM100C phù hợp với đo khoảng cách nhanh, không tiếp xúc, trong khi thước dây vẫn hữu ích cho các phép đo yêu cầu tiếp xúc trực tiếp hoặc kiểm tra kích thước cụ thể.
Kiểm tra thân máy, màn hình và tình trạng pin.
Chọn điểm bắt đầu đo ở phía trên hoặc phía dưới thiết bị tùy vị trí đặt.
Đưa tia laser tới bề mặt cần đo.
Không hướng laser vào mắt người.
Nhấn nút đo để ghi nhận khoảng cách.
Kết quả được hiển thị trên màn hình LCD reverse contrast.
Hai phép đo gần nhất được tự động lưu để có thể so sánh nhanh.
Khi cần theo dõi khoảng cách thay đổi, chuyển sang chế độ đo liên tục.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Klein Tools 93LDM100C |
| Tên sản phẩm | Compact Laser Distance Measurer |
| Loại phép đo | Laser Reflection |
| Ứng dụng | Đo chiều dài/khoảng cách |
| Phạm vi đo | 2 in – 100 ft |
| Phạm vi mét | 5,1 cm – 30,5 m |
| Độ chính xác đến 30 ft | ±1/16 in |
| Độ chính xác đến 100 ft | ±1/8 in |
| Độ chính xác quy đổi | Khoảng ±0,2 cm đến 10 m; ±0,3 cm đến 30 m |
| Laser | ≤1 mW |
| Cấp laser | Class 2 |
| Màn hình | Reverse Contrast LCD |
| Đơn vị đo | Metric, SAE |
| Đơn vị hiển thị | Inch / Feet + Inches / Meter |
| Đo liên tục | Có |
| Lưu kết quả | 2 kết quả gần nhất |
| Cảnh báo âm thanh | Có, có thể tắt |
| Laser Auto-Off | 30 giây |
| Auto-Off | Có |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Vật liệu | PC/ABS, Silicone Rubber |
| Pin | 2 × AAA |
| Chiều rộng | 1,1 in / 2,8 cm |
| Chiều cao | 4,7 in / 11,9 cm |
| Chiều dài | 1,3 in / 3,3 cm |
| Trọng lượng | 2,3 oz / 65 g |
| Tripod | Không được nêu trong dữ liệu cung cấp |
| Lanyard | Điểm neo có sẵn; dây không đi kèm |
Bộ Klein Tools 93LDM100C gồm:
Theo dữ liệu cung cấp, không bao gồm case/túi bảo vệ riêng.
93LDM100C sử dụng laser Class 2. Người sử dụng cần đặc biệt lưu ý:
Không nhìn trực tiếp vào tia laser.
Ngoài ra:
Phơi mắt trực tiếp với bức xạ laser có thể gây tổn thương mắt nghiêm trọng và lâu dài.
Thiết bị có phạm vi đo khoảng 5,1 cm đến 30,5 m, tương đương 2 inch đến 100 feet.
Thiết bị đạt khoảng ±1/16 inch trong phạm vi đến khoảng 30 feet và khoảng ±1/8 inch đến 100 feet.
Thiết bị sử dụng Laser Class 2, công suất không vượt quá 1 mW.
Có. 93LDM100C hỗ trợ cả đo khoảng cách đơn và đo liên tục.
Có. Hai kết quả đo gần nhất được tự động lưu để người dùng có thể so sánh.
Thiết bị hỗ trợ inch, feet + inches và mét.
Có. Thiết bị sử dụng reverse contrast LCD display, được thiết kế để cải thiện khả năng quan sát trong điều kiện ánh sáng thấp.
93LDM100C sử dụng 2 pin AAA.
Thiết bị có cấp bảo vệ IP54, giúp tăng khả năng bảo vệ trước bụi và nước bắn. IP54 không có nghĩa là thiết bị có thể ngâm nước.
Có. Laser tự động tắt sau khoảng 30 giây nhằm hạn chế tiêu hao pin.
Có. Âm báo khi thực hiện phép đo có thể được tắt.
Thiết bị có điểm neo lanyard, nhưng dây lanyard không được cung cấp trong bộ sản phẩm theo thông tin đã cho.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Klein Tools 93LDM100C |
| Tên sản phẩm | Compact Laser Distance Measurer |
| Loại phép đo | Laser Reflection |
| Ứng dụng | Đo chiều dài/khoảng cách |
| Phạm vi đo | 2 in – 100 ft |
| Phạm vi mét | 5,1 cm – 30,5 m |
| Độ chính xác đến 30 ft | ±1/16 in |
| Độ chính xác đến 100 ft | ±1/8 in |
| Độ chính xác quy đổi | Khoảng ±0,2 cm đến 10 m; ±0,3 cm đến 30 m |
| Laser | ≤1 mW |
| Cấp laser | Class 2 |
| Màn hình | Reverse Contrast LCD |
| Đơn vị đo | Metric, SAE |
| Đơn vị hiển thị | Inch / Feet + Inches / Meter |
| Đo liên tục | Có |
| Lưu kết quả | 2 kết quả gần nhất |
| Cảnh báo âm thanh | Có, có thể tắt |
| Laser Auto-Off | 30 giây |
| Auto-Off | Có |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Vật liệu | PC/ABS, Silicone Rubber |
| Pin | 2 × AAA |
| Chiều rộng | 1,1 in / 2,8 cm |
| Chiều cao | 4,7 in / 11,9 cm |
| Chiều dài | 1,3 in / 3,3 cm |
| Trọng lượng | 2,3 oz / 65 g |
| Tripod | Không được nêu trong dữ liệu cung cấp |
| Lanyard | Điểm neo có sẵn; dây không đi kèm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá