| Tính năng kỹ thuật | Mô tả |
| 🔋 Áp suất làm việc | Từ 10 đến 17 bar – hoạt động ổn định trong điều kiện dòng nước lớn |
| 🧪 Kháng hóa chất | Cao – chịu được axit, kiềm, dung môi, dầu, nhiên liệu, nước biển |
| 🌧 Kháng thời tiết | Không bị nứt nẻ, thoái hóa bởi ozone, tia UV hay điều kiện ngoài trời kéo dài |
| ❄️🔥 Dải nhiệt độ hoạt động | Từ -35°C đến +100°C, phù hợp cho môi trường lạnh sâu hoặc nhiệt độ cao |
| 🔄 Linh hoạt và nhẹ | Dễ cuộn, dễ triển khai nhanh chóng, trọng lượng nhẹ giúp giảm mỏi cho người sử dụng |
| 🛡 Chống rò rỉ và phân lớp | Công nghệ ép xuyên sợi giúp ống bền hơn trước ma sát và áp lực cao, không bị bong lớp cao su |
| Mã ống | Đường kính trong (mm) | Trọng lượng (g/m) | Áp lực làm việc (bar) | Áp lực thử (bar) | Áp lực phá hủy (bar) | Chứng nhận kiểm tra |
| D/25 | 25 | 180 | 17 | 24 | 50 | – |
| C/38 | 38 | 310 | 17 | 24 | 50 | ZPC 10113-1 |
| C/42 | 42 | 330 | 17 | 24 | 50 | ZPC 10114-1 |
| C/52 | 52 | 410 | 17 | 24 | 50 | ZPC 10115-1 |
| B/65 | 65 | 580 | 17 | 24 | 50 | ZPC 10116-1 |
| B/75 | 75 | 700 | 17 | 24 | 50 | ZPC 10117-1 |
| A/110 | 110 | 920 | 12 | 18 | 35 | – |
| F/152 | 152 | 1600 | 12 | 18 | 36 | – |
| Chứng nhận | Ý nghĩa |
| DIN 14811 Class 3 | Tiêu chuẩn ống chữa cháy chuyên nghiệp – Đức |
| BS 6391:2009 Type III | Tiêu chuẩn Anh quốc – kháng dầu, áp lực cao, chống hóa chất |
| Russian Maritime Register | Đạt yêu cầu sử dụng trên tàu biển, cảng biển, giàn khoan |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá