| Thành phần | Mô tả chi tiết |
| Vỏ ngoài | Vải bện tròn (circular woven) làm từ 100% sợi tổng hợp độ bền cao, không thấm nước, chống cắt rách, kháng UV và ozone. |
| Lớp lót trong | Hợp chất EPDM cao su lưu hóa – vật liệu chuyên dụng có khả năng kháng hóa chất, chịu được nhiệt độ cao và thấp, không bị phân rã bởi nước bẩn hay nước biển. |
| Cấu trúc ống | Dạng lay-flat – dẹt khi không có áp lực nước, giúp gọn nhẹ, dễ cuộn và lưu trữ. |
| Thông số | Giá trị / Tùy chọn |
| Đường kính trong (ID) | 2 inch (≈ 50 mm) – có thể đặt từ 25 mm đến 75 mm |
| Áp suất vận hành tối đa | 16 bar (232 psi) |
| Áp suất phá hủy tối thiểu | ≥ 50 bar (tùy phiên bản) |
| Chất liệu vỏ | 100% sợi tổng hợp cao cấp |
| Lớp lót trong | EPDM cao su lưu hóa (kháng hóa chất + nhiệt) |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +100°C |
| Chiều dài tối đa | Lên đến 1000 m/cuộn (tùy đường kính) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 14811 Class 1, ÖNORM F 2105, RMRS (Nga) |
| Tùy chọn khớp nối | Storz, BS, Guillemin, Camlock, NST, John Morris… |
| Màu sắc | Trắng, đỏ, vàng, xanh… (tùy chọn) |
| Chống tia UV | Có |
| Chống nước biển | Có |
| Khả năng cuộn lại khi ướt | Rất tốt, không bị phồng hay xẹp |
| Đường kính (mm) | Trọng lượng (g/m) | Áp suất bể (bar) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất thử (bar) |
| 1" (25)* | 130 | 60 | 16 | 24 |
| 1 ¼" (32)* | 165 | 60 | 16 | 24 |
| 1 ½" (38)* | 195 | 60 | 16 | 24 |
| 1 ¾" (45)* | 245 | 60 | 16 | 24 |
| 2" (52)* | 270 | 60 | 16 | 24 |
| 2 ½" (65) | 340 | 60 | 16 | 24 |
| 2 ¾" (70) | 370 | 60 | 16 | 24 |
| 3" (75) | 470 | 60 | 16 | 24 |
| Ưu thế cạnh tranh | Lợi ích trực tiếp |
| Sản xuất tại Đức | Chất lượng chuẩn châu Âu, đáng tin cậy |
| Được chứng nhận quốc tế | Phù hợp nhiều thị trường & công trình trọng điểm |
| Tùy chỉnh linh hoạt | Hỗ trợ cắt, đánh dấu, lắp khớp nối theo dự án |
| Độ bền cao, ít hư hỏng | Giảm chi phí thay thế & bảo trì dài hạn |
| Độ dài lớn đến 1000m | Tối ưu triển khai ở các khu công nghiệp quy mô lớn |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá