| Thành phần | Mô tả |
| Lõi sợi | 100% sợi tổng hợp độ bền cao (high tenacity synthetic yarn) – giúp ống có độ bền kéo vượt trội, chống giãn nở, co rút. |
| Lớp phủ ngoài | Hợp chất Nitrile/PVC cao cấp có khả năng chống cháy, kháng hóa chất, dầu mỡ, nhiên liệu, nước biển. |
| Công nghệ chế tạo | Ép xuyên sợi (Through-the-weave extrusion) – giúp lớp phủ bám sâu và đồng nhất, đảm bảo độ bền cơ học, độ kín và chống thấm tuyệt đối. |
| Bề mặt ngoài | Thiết kế gân nổi (ribs) tăng cường khả năng chống mài mòn khi sử dụng trên nền bê tông, đá nhám hoặc mặt đường. |
| Loại ống | Nhiệt độ kiểm tra | Thời gian chịu lửa |
| Type 1 | 940°C | 11 giây |
| Type 2 | 940°C | 12 giây |
| Type 3 | 940°C | 39 giây |
| Synthetic DRAGON | 940°C | Hơn 1 giờ 🔥 |
| Đường kính (inch / mm) | Trọng lượng (g/m) | Áp suất làm việc (PSI) | Áp suất thử (PSI) | Áp suất nổ (PSI) |
| 1" (25 mm) | 180 g | 300 | 600 | 725 |
| 1¼" (32 mm) | 230 g | 300 | 600 | 725 |
| 1½" (38 mm) | 310 g | 300 | 600 | 725 |
| 1¾" (45 mm) | 346 g | 300 | 600 | 725 |
| 2" (52 mm) | 420 g | 300 | 600 | 725 |
| 2½" (65 mm) | 530 g | 300 | 600 | 725 |
| 2¾" (70 mm) | 590 g | 300 | 600 | 725 |
| 3" (75 mm) | 650 g | 300 | 600 | 725 |
| 3½" (90 mm) | 810 g | 200 | 450 | 580 |
| 4" (102 mm) | 850 g | 200 | 450 | 580 |
| 5" (127 mm) | 1350 g | 150 | 350 | 435 |
| 6" (152 mm) | 1600 g | 150 | 350 | 435 |
| 8" (203 mm) | 3000 g | 150 | 350 | 435 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá