G-FIBER GW23 – Gối thấm đa năng 30 × 20 × 5 cm, hấp thụ tối đa 3.9 L/chiếc – giải pháp kiểm soát nhanh điểm rò rỉ dầu, hóa chất và chất lỏng công nghiệp trong nhà máy, xưởng bảo trì, kho vận và Spill Kit.
Gối thấm hút đa năng G-FIBER GW23 BIGNANO – Khả năng hấp thụ 3.9 lít/chiếc
Gối thấm hút đa năng G-FIBER GW23 là vật tư chuyên dụng dùng để kiểm soát, hấp thụ và thu gom chất lỏng tràn đổ, rò rỉ trong nhà máy, xưởng bảo trì, kho vận, phòng thí nghiệm và nhiều môi trường công nghiệp khác.
Với kích thước 30 × 20 × 5 cm, khả năng hấp thụ tối đa 3.9 lít/chiếc, vật liệu Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP) và thiết kế dạng gối, G-FIBER GW23 đặc biệt phù hợp với những vị trí mà tấm thấm phẳng khó tiếp cận như bên dưới máy móc, đường ống, van, bơm, góc hẹp hoặc khu vực có rò rỉ tập trung.
Màu xám của dòng G-FIBER được định hướng cho các tình huống cần xử lý nhiều loại chất lỏng khác nhau, chẳng hạn dầu, dung môi, nước, chất làm lạnh và một số hóa chất phù hợp. Sản phẩm có thể trở thành một thành phần quan trọng trong bộ ứng phó sự cố tràn đổ – Spill Kit, đặc biệt tại những khu vực có nguy cơ rò rỉ thường xuyên.
1. G-FIBER GW23 là gì?
G-FIBER GW23 là gối thấm hút đa năng được sản xuất từ Polypropylene Melt Blown – MBPP, có cấu trúc dạng gối với kích thước 30 × 20 × 5 cm.
Không giống tấm thấm có dạng phẳng, gối thấm được thiết kế để tập trung vật liệu hấp thụ vào một khu vực nhỏ. Điều này đặc biệt hữu ích khi nguồn chất lỏng không lan rộng mà xuất hiện dưới dạng:
Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, mỗi G-FIBER GW23 có khả năng hấp thụ tối đa 2 lít chất lỏng.
Với quy cách 32 chiếc/thùng, tổng khả năng hấp thụ lý thuyết theo mức tối đa công bố là:
2 L × 32 = 64 L/thùng.
Đây là giá trị tính toán từ khả năng hấp thụ tối đa của từng chiếc; khả năng thực tế còn phụ thuộc vào loại chất lỏng, độ nhớt, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và mức độ bão hòa.
2. Thông số kỹ thuật G-FIBER GW23
Thông số | Chi tiết |
Tên sản phẩm | Gối thấm hút đa năng G-FIBER GW23 |
Mã sản phẩm | G-FIBER GW23 |
Thương hiệu | BIGNANO |
Xuất xứ | Việt Nam |
Vật liệu | Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP) |
Khả năng hấp thụ tối đa | 3.9 L/chiếc |
Kích thước | 30 × 20 × 5 cm |
Màu sắc | Xám |
Quy cách đóng gói | 32 chiếc/thùng |
Nhóm chất hấp thụ | Dầu, chất làm lạnh, dung môi và nước |
Ví dụ chất lỏng | Diesel, dầu thủy lực, dầu tổng hợp, dầu thực vật, chất chống đông, dung môi gốc nước, propylene glycol, acetone, toluene, xylene, MEK… |
Chứng nhận được cung cấp | CE, EPA, SPCC, NPDES |
Độ ổn định | Ổn định |
Nhiệt độ tự bốc cháy | 441°C |
Điểm nóng chảy | 149–204°C |
Bảo quản | Tránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt |
Ứng dụng | Xưởng bảo dưỡng, cửa hàng sơn, bệnh viện, tiệm giặt là, sửa chữa xe, kho vận tải, nhà máy… |
Lưu ý: Thông tin về chứng nhận và phạm vi tương thích hóa chất nên được đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật, SDS và tài liệu chứng nhận chính thức của sản phẩm trước khi sử dụng cho mục đích tuân thủ.
3. Khả năng hấp thụ đa dạng của G-FIBER GW23
Một trong những ưu điểm chính của GW23 là khả năng sử dụng cho nhiều nhóm chất lỏng công nghiệp phổ biến.
Theo thông tin sản phẩm, gối có thể hấp thụ:
Ngoài ra, sản phẩm được mô tả phù hợp với một số axit nhẹ, bazơ loãng và chất ăn mòn ở mức độ nguy hiểm vừa phải.
Tuy nhiên, “đa năng” không có nghĩa là có thể sử dụng GW23 cho mọi hóa chất.
Đối với hóa chất nguy hiểm, cần kiểm tra SDS/MSDS, đánh giá tính tương thích của polypropylene và tuân thủ quy trình ứng phó hóa chất của doanh nghiệp.
Đặc biệt, đối với chất oxy hóa mạnh, hóa chất phản ứng mạnh, axit/bazơ đậm đặc hoặc chất lỏng chưa xác định, không nên tự ý sử dụng gối thấm khi chưa đánh giá rủi ro.
4. Vì sao thiết kế dạng gối phù hợp với điểm rò rỉ?
Một sự cố tràn đổ không phải lúc nào cũng tạo thành một vũng chất lỏng lớn.
Trong thực tế nhà máy, rất nhiều sự cố bắt đầu từ:
một giọt → nhiều giọt → dòng rò nhỏ → chất lỏng tích tụ.
Nếu phát hiện sớm, việc đặt gối thấm ngay tại điểm rò có thể giúp hạn chế chất lỏng lan rộng trên nền nhà.
G-FIBER GW23 có chiều dày 5 cm, tạo thành một khối vật liệu hấp thụ có thể đặt:
Đây chính là điểm khác biệt quan trọng giữa gối thấm và tấm thấm.
5. G-FIBER GW23 – giải pháp cho không gian chật hẹp
Một trong những tình huống khó xử lý nhất là chất lỏng rò ở vị trí mà người vận hành không thể trải tấm thấm lớn.
Ví dụ:
Một đường ống nằm thấp gần nền nhà đang nhỏ dầu.
Khoảng cách giữa đường ống và sàn chỉ đủ để đưa một vật liệu nhỏ vào.
Trong trường hợp này, một tấm thấm lớn có thể khó bố trí. Gối GW23 có thể được đưa vào khu vực này và đặt ngay dưới nguồn nhỏ giọt.
Tương tự, sản phẩm có thể được sử dụng tại:
6. Vật liệu Polypropylene thổi nóng chảy MBPP
MBPP – Melt Blown Polypropylene là vật liệu phổ biến trong các sản phẩm thấm hút công nghiệp.
Quy trình Melt Blown tạo ra cấu trúc sợi nhỏ với nhiều khoảng trống bên trong vật liệu. Khi tiếp xúc với chất lỏng phù hợp, chất lỏng có thể được hút vào và giữ trong cấu trúc vật liệu.
Đối với G-FIBER GW23, vật liệu này giúp sản phẩm có:
Theo thông tin sản phẩm, G-FIBER được cấu tạo từ 100% polypropylene và được thiết kế nhằm duy trì độ bền trong quá trình hấp thụ.
7. Công nghệ sản xuất và khả năng hấp thụ
Theo thông tin được cung cấp, gối thấm G-FIBER được sản xuất bằng công nghệ nano Nhật Bản.
Thiết kế vật liệu nhằm tăng khả năng tiếp xúc với chất lỏng và hỗ trợ quá trình hấp thụ.
Trong ứng dụng thực tế, hiệu quả hấp thụ không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn phụ thuộc vào:
Vì vậy, con số 3.9 L/chiếc nên được hiểu là khả năng hấp thụ tối đa theo thông số sản phẩm, không phải dung tích đảm bảo trong mọi điều kiện.
8. Màu xám của G-FIBER GW23 có ý nghĩa gì?
G-FIBER GW23 có màu xám.
Theo thông tin sản phẩm, màu xám được định hướng cho các tình huống có thể liên quan đến nhiều loại chất lỏng, chẳng hạn:
Điều này đặc biệt hữu ích tại những khu vực mà người vận hành cần một vật liệu hấp thụ đa năng thay vì chỉ xử lý một nhóm chất lỏng cụ thể.
Tuy nhiên, màu sắc không thay thế cho việc nhận diện hóa chất và kiểm tra SDS.
9. Ứng dụng G-FIBER GW23 trong nhà máy
Trong nhà máy, G-FIBER GW23 có thể được bố trí tại các khu vực:
Khu vực máy móc
Dùng để xử lý dầu hoặc chất lỏng kỹ thuật nhỏ giọt từ máy.
Khu vực bảo trì
Đặt tại các vị trí thay dầu, sửa chữa thiết bị hoặc tháo lắp đường ống.
Khu vực bơm
Đặt dưới van, bơm và khớp nối.
Khu vực thủy lực
Hỗ trợ thu gom dầu thủy lực tại các điểm rò.
Khu vực kho
Bố trí gần thùng phuy, container hoặc thiết bị chứa chất lỏng.
Khu vực sản xuất
Có thể đưa vào các trạm Spill Kit để nhân viên nhanh chóng tiếp cận khi xảy ra sự cố.
10. Ứng dụng trong xưởng bảo dưỡng
Xưởng bảo dưỡng thường phát sinh nhiều loại dầu và chất lỏng kỹ thuật.
Các nguồn rò phổ biến gồm:
G-FIBER GW23 có thể được đặt ngay dưới điểm nhỏ giọt để hạn chế chất lỏng lan ra nền xưởng.
Đây là phương án đặc biệt hữu ích khi sự cố chưa đến mức cần sử dụng một Spill Kit quy mô lớn.
11. Ứng dụng trong gara và cửa hàng sửa chữa xe
Tại gara, GW23 có thể được sử dụng để:
Kích thước 30 × 20 cm tương đối linh hoạt, dễ đặt dưới nhiều bộ phận của xe hoặc thiết bị sửa chữa.
12. Ứng dụng trong kho vận tải
Các kho vận tải thường có:
Gối GW23 có thể được bố trí tại các điểm có nguy cơ rò rỉ và đưa vào các bộ Spill Kit lưu động.
Đối với doanh nghiệp có nhiều khu vực vận hành, nên phân bổ Spill Kit theo đánh giá rủi ro, thay vì chỉ đặt một bộ duy nhất trong kho.
13. Ứng dụng trong kho dầu và hóa chất
Tại kho dầu và hóa chất, GW23 có thể được sử dụng để xử lý:
Đối với sự cố lớn, gối thấm không nên được xem là giải pháp duy nhất.
Cần kết hợp:
nguồn phát sinh → cô lập → quây chặn → hấp thụ → thu gom → lưu chứa → xử lý chất thải.
14. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và R&D
Phòng thí nghiệm và bộ phận R&D thường có nhiều loại hóa chất với đặc tính khác nhau.
GW23 có thể được đưa vào Chemical Spill Kit khi đã xác định tính tương thích.
Khi xảy ra sự cố, không nên lập tức dùng tay hoặc vật liệu thấm để tiếp cận chất lỏng chưa xác định.
Trước tiên cần:
15. Ứng dụng quanh bộ pin và bể nhúng
G-FIBER được mô tả có thể sử dụng trong khu vực xung quanh bộ pin và bể nhúng.
Tuy nhiên, đây là những khu vực cần đánh giá hóa chất đặc biệt cẩn thận.
Không nên mặc định rằng polypropylene phù hợp với mọi dung dịch điện phân, hóa chất xử lý bề mặt hoặc hóa chất trong bể nhúng.
Cần xác định:
Tên hóa chất → nồng độ → nhiệt độ → SDS → tính tương thích vật liệu → phương án xử lý.
16. Ứng dụng trong bệnh viện và tiệm giặt là
Theo thông tin sản phẩm, GW23 có thể được sử dụng tại:
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa chất lỏng kỹ thuật và chất thải y tế nguy hại.
Gối thấm không tự động biến chất thải nguy hại thành chất thải thông thường.
Nếu gối đã hấp thụ hóa chất hoặc chất có nguy cơ sinh học, việc phân loại và xử lý phải tuân thủ quy trình tương ứng.
17. G-FIBER GW23 trong hệ thống Spill Kit
Một Spill Kit chuyên nghiệp thường không chỉ bao gồm vật liệu thấm.
Có thể cấu thành từ:
Vật liệu hấp thụ
Thiết bị kiểm soát
PPE
Thu gom
GW23 đóng vai trò hấp thụ tại các điểm tập trung, đặc biệt là vị trí khó tiếp cận.
18. Hướng dẫn xử lý sự cố tràn đổ với G-FIBER GW23
Bước 1: Xác định nguồn tràn
Trước khi xử lý, phải xác định:
Kiểm tra nhãn hóa chất và SDS/MSDS nếu có.
Bước 2: Đánh giá rủi ro
Xác định tính chất của chất lỏng:
Nếu không thể xác định chất lỏng, cần áp dụng phương án an toàn phù hợp với tình huống nguy hiểm nhất có thể xảy ra và báo cho bộ phận phụ trách EHS/HSE.
Bước 3: Mang PPE phù hợp
PPE có thể bao gồm:
Không nên lựa chọn PPE chỉ dựa trên cảm quan.
Bước 4: Kiểm soát nguồn tràn
Nếu an toàn để thực hiện:
Việc kiểm soát nguồn tràn thường quan trọng hơn việc chỉ hấp thụ phần chất lỏng đã lan.
Bước 5: Đặt G-FIBER GW23
Đặt gối tại:
Đối với lượng tràn lớn, nên sử dụng thêm phao quây, cuộn thấm và tấm thấm để kiểm soát phạm vi.
Bước 6: Theo dõi mức bão hòa
Theo dõi gối trong quá trình hấp thụ.
Khi vật liệu đã bão hòa, cần thay bằng vật liệu mới.
Không để chất lỏng tiếp tục lan ra khỏi khu vực kiểm soát.
Bước 7: Thu gom
Sau khi xử lý:
Bước 8: Khử nhiễm và vệ sinh
Sau khi kết thúc:
Bước 9: Lập báo cáo
Đối với sự cố thuộc diện phải báo cáo, cần ghi nhận:
19. Có nên vắt hoặc tái sử dụng G-FIBER GW23 không?
Đối với sản phẩm đã hấp thụ dầu hoặc hóa chất, không nên mặc định vắt để tái sử dụng.
Đặc biệt khi gối đã tiếp xúc với:
Cách xử lý phải dựa trên tính chất của chất đã hấp thụ và quy trình quản lý chất thải của doanh nghiệp.
Nếu nhà sản xuất cho phép tái sử dụng đối với một nhóm chất lỏng cụ thể, cần thực hiện đúng hướng dẫn kỹ thuật tương ứng.
20. Bảo quản G-FIBER GW23
G-FIBER GW23 cần được bảo quản:
Khô ráo – tránh lửa – tránh nguồn nhiệt – dễ tiếp cận.
Nên đặt Spill Kit tại các vị trí:
Mục tiêu là đảm bảo người lao động có thể tiếp cận vật tư ứng phó ngay khi sự cố xảy ra.
21. G-FIBER GW23 so với G-FIBER GW20
Tiêu chí | G-FIBER GW20 | G-FIBER GW23 |
Kích thước | 20 × 20 × 5 cm | 30 × 20 × 5 cm |
Khả năng hấp thụ | 1,7 L/chiếc | 3.9 L/chiếc |
Quy cách | 32 chiếc/thùng | 32 chiếc/thùng |
Màu | Xám | Xám |
Vật liệu | MBPP | MBPP |
Điểm rò nhỏ | Phù hợp | Rất phù hợp |
Không gian hẹp | Phù hợp | Phù hợp |
Lượng chất lỏng/chiếc | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
GW23 có kích thước dài hơn và khả năng hấp thụ công bố cao hơn GW20, do đó phù hợp khi cần tăng lượng chất lỏng xử lý trên mỗi gối.
22. Gối thấm, tấm thấm và phao quây – dùng thế nào?
Không nên xem các sản phẩm này là những vật tư thay thế hoàn toàn cho nhau.
Gối thấm
Xử lý điểm rò và chất lỏng tập trung.
Tấm thấm
Phủ và hấp thụ chất lỏng trên diện tích rộng.
Cuộn thấm
Tạo đường chắn và xử lý vùng lan dài.
Phao quây
Kiểm soát phạm vi lan truyền, đặc biệt trong các tình huống cần ngăn chất lỏng tiếp tục mở rộng.
Một Spill Kit được thiết kế tốt nên lựa chọn các thành phần dựa trên kịch bản rủi ro thực tế.
23. Những lợi ích nổi bật của G-FIBER GW23
Khả năng hấp thụ 3.9 L/chiếc
Cho phép xử lý lượng chất lỏng tương đối lớn trong một đơn vị gối.
Kích thước 30 × 20 × 5 cm
Phù hợp để đặt tại nhiều vị trí máy móc và khu vực khó tiếp cận.
Vật liệu MBPP
Được thiết kế chuyên dụng cho ứng dụng thấm hút công nghiệp.
Ứng dụng đa năng
Phù hợp với nhiều nhóm dầu, nước, chất làm lạnh, dung môi và chất lỏng công nghiệp tương thích.
32 chiếc/thùng
Thuận tiện để dự trữ và xây dựng Spill Kit.
Màu xám
Phù hợp với hệ thống vật tư hấp thụ đa năng cho nhiều loại chất lỏng.
Dễ triển khai
Có thể nhanh chóng đặt tại điểm rò khi đã đánh giá an toàn.
24. Ai nên sử dụng G-FIBER GW23?
Sản phẩm phù hợp với:
Đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp cần chuẩn bị vật tư ứng phó rò rỉ và sự cố tràn đổ tại nhiều điểm trong nhà máy.
25. Câu hỏi thường gặp về G-FIBER GW23
G-FIBER GW23 hấp thụ được bao nhiêu?
Khả năng hấp thụ tối đa được công bố là 3.9 lít/chiếc.
Một thùng GW23 có bao nhiêu chiếc?
32 chiếc/thùng.
Một thùng GW23 có khả năng hấp thụ tối đa bao nhiêu?
Theo phép tính từ thông số công bố:
32 × 2 = 64 lít/thùng.
Đây là giá trị lý thuyết dựa trên mức tối đa của từng chiếc.
GW23 có hấp thụ dầu thủy lực không?
Có, dầu thủy lực nằm trong danh sách chất lỏng được cung cấp.
GW23 có dùng cho diesel không?
Có, diesel được liệt kê trong nhóm chất lỏng hấp thụ.
GW23 có dùng cho dung môi không?
Có một số dung môi được liệt kê, gồm acetone, toluene, xylene và MEK. Cần kiểm tra tính tương thích trước khi sử dụng.
GW23 có dùng cho axit không?
Thông tin sản phẩm đề cập axit nhẹ/loãng và một số chất ăn mòn ở mức độ nguy hiểm vừa phải. Không nên tự ý sử dụng cho axit mạnh hoặc hóa chất phản ứng mạnh.
Gối GW23 có dùng được dưới máy móc không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của sản phẩm.
GW23 có thể sử dụng trong Spill Kit không?
Có. GW23 đặc biệt phù hợp làm vật liệu hấp thụ tại các điểm rò trong Spill Kit công nghiệp.
26. Kết luận
Gối thấm hút đa năng G-FIBER GW23 BIGNANO là giải pháp chuyên dụng để xử lý dầu, nhiên liệu, nước, chất làm lạnh, dung môi và nhiều chất lỏng công nghiệp phù hợp tại các vị trí rò rỉ và tràn đổ.
Với khả năng hấp thụ tối đa 3.9 L/chiếc, kích thước 30 × 20 × 5 cm, vật liệu Polypropylene thổi nóng chảy MBPP và quy cách 32 chiếc/thùng, GW23 có lợi thế khi sử dụng tại những vị trí chật hẹp, bên dưới máy móc, đường ống, van, bơm và các điểm nhỏ giọt liên tục.
Trong hệ thống an toàn công nghiệp, GW23 không nên được sử dụng đơn lẻ cho mọi quy mô sự cố. Một hệ thống hiệu quả cần kết hợp đánh giá rủi ro, PPE, kiểm soát nguồn rò, vật liệu hấp thụ, phao/cuộn quây, thu gom và quản lý chất thải.
Đặc biệt, với hóa chất nguy hiểm hoặc chất lỏng chưa xác định, SDS/MSDS và đánh giá tính tương thích phải được ưu tiên trước khi lựa chọn vật liệu thấm.
Thông số | Chi tiết |
Tên sản phẩm | Gối thấm hút đa năng G-FIBER GW23 |
Mã sản phẩm | G-FIBER GW23 |
Thương hiệu | BIGNANO |
Xuất xứ | Việt Nam |
Vật liệu | Polypropylene thổi nóng chảy (MBPP) |
Khả năng hấp thụ tối đa | 3.9 L/chiếc |
Kích thước | 30 × 20 × 5 cm |
Màu sắc | Xám |
Quy cách đóng gói | 32 chiếc/thùng |
Nhóm chất hấp thụ | Dầu, chất làm lạnh, dung môi và nước |
Ví dụ chất lỏng | Diesel, dầu thủy lực, dầu tổng hợp, dầu thực vật, chất chống đông, dung môi gốc nước, propylene glycol, acetone, toluene, xylene, MEK… |
Chứng nhận được cung cấp | CE, EPA, SPCC, NPDES |
Độ ổn định | Ổn định |
Nhiệt độ tự bốc cháy | 441°C |
Điểm nóng chảy | 149–204°C |
Bảo quản | Tránh độ ẩm, ngọn lửa và nguồn nhiệt |
Ứng dụng | Xưởng bảo dưỡng, cửa hàng sơn, bệnh viện, tiệm giặt là, sửa chữa xe, kho vận tải, nhà máy… |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá