Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp Tiếp Địa Fameca TFK/TK/TF - Chuẩn IEC 61230

SKU: TFK/TK/TF

Cáp tiếp địa – ngắn mạch di động Fameca dòng TFK, TK, TF theo chuẩn IEC 61230, đầu cốt ép sẵn tương thích kẹp SAFO/SACO. Đa dạng tiết diện 16–150mm², chiều dài 1–20m. Hàng chính hãng, giao nhanh, tư vấn chọn mã sản phẩm miễn phí.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu FAMECA
Xuất xứ PHÁP
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

CÁP TIẾP ĐỊA – NGẮN MẠCH FAMECA (TFK / TK / TF) – CHUẨN IEC 61230

1. GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Cáp tiếp địa – ngắn mạch di động Fameca là nhóm thiết bị an toàn điện chuyên dụng, được thiết kế để tiếp đất tạm thời và ngắn mạch các thiết bị điện, đường dây, tủ điện, trạm biến áp trước khi tiến hành công tác sửa chữa, bảo trì hoặc thi công trên lưới điện đã được cắt điện. Đây là một trong những dụng cụ an toàn bắt buộc theo quy trình kỹ thuật an toàn điện, giúp loại trừ nguy cơ điện áp cảm ứng hoặc điện áp phục hồi bất ngờ gây tai nạn cho người lao động.

Dòng sản phẩm cáp tiếp địa Fameca được sản xuất và cung cấp theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 61230 – tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động dùng trong công tác điện. Sản phẩm gồm ba dòng chính, mỗi dòng phù hợp với một kiểu đầu nối và ứng dụng khác nhau:

  • TFK – Cáp có đầu cốt ép dạng ống (tubular crimped cable lug), tương thích với kẹp nối kiểu SAFO.
  • TK – Cáp đồng tiếp đất với đầu nối kiểu SACO.
  • TF – Cáp đồng tiếp đất, đầu cốt ép, tương thích kẹp nối kiểu SAFO.

Toàn bộ cáp đều sử dụng lõi dây đồng bện mềm, đầu cốt được ép chặt (crimped) tại nhà máy để đảm bảo tiếp xúc điện tốt, độ bền cơ học cao và an toàn khi lắp đặt hiện trường. Với dải tiết diện đa dạng từ 16 mm² đến 150 mm² và chiều dài linh hoạt từ 1 m đến 20 m, khách hàng có thể lựa chọn đúng loại cáp phù hợp với dòng điện ngắn mạch dự kiến và khoảng cách đấu nối thực tế tại công trình.


2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

2.1. Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế IEC 61230

Cả ba dòng sản phẩm TFK, TK, TF đều được sản xuất theo tiêu chuẩn IEC 61230 – Live working. Portable and mobile equipment for earthing or earthing and short-circuiting, đảm bảo yêu cầu về khả năng chịu dòng ngắn mạch, độ bền cơ – nhiệt và an toàn cho người sử dụng trong môi trường điện áp cao.

2.2. Đầu cốt ép sẵn tại nhà máy

Khác với cáp tiếp địa lắp ráp thủ công ngoài công trường, cáp Fameca được ép đầu cốt bằng máy chuyên dụng ngay tại nhà máy, giúp:

  • Đảm bảo tiếp xúc điện đồng đều, giảm điện trở tiếp xúc.
  • Tăng độ bền cơ học, chịu được lực kéo và rung động khi thao tác.
  • Hạn chế rủi ro phát nhiệt cục bộ tại điểm nối khi có dòng ngắn mạch đi qua.

2.3. Tương thích với hệ kẹp nối chuyên dụng

  • Dòng TFK và TF tương thích với kẹp nối kiểu SAFO – hệ kẹp phổ biến trong các bộ tiếp địa di động dùng cho đường dây trên không và trạm biến áp.
  • Dòng TK tương thích với kẹp nối kiểu SACO – phù hợp cho các ứng dụng tiếp địa cần thao tác nhanh, chắc chắn.

2.4. Đa dạng tiết diện và chiều dài, dễ dàng tùy chỉnh

  • Tiết diện dây từ 16 mm² (cho ứng dụng tiếp địa nhẹ, dòng ngắn mạch thấp) đến 150 mm² (cho các trạm biến áp, đường dây cao áp có dòng ngắn mạch lớn).
  • Chiều dài tiêu chuẩn linh hoạt từ 1 m đến 20 m, đáp ứng nhiều khoảng cách đấu nối tiếp địa khác nhau tại hiện trường.
  • Các chiều dài khác ngoài bảng tiêu chuẩn có thể được sản xuất theo yêu cầu (custom length on request).

2.5. Hệ thống mã sản phẩm (part number) rõ ràng, dễ tra cứu

Mỗi mã sản phẩm được xây dựng theo cấu trúc: [Dòng sản phẩm][Tiết diện][Chiều dài], giúp người dùng dễ dàng xác định thông số kỹ thuật ngay từ mã hàng mà không cần tra cứu catalogue chi tiết.

Ví dụ:

  • TFK120015: Cáp dòng TFK, tiết diện 120 mm², chiều dài 1,50 m, đầu cốt ép sẵn.
  • TK12006: Cáp dòng TK, tiết diện 120 mm², chiều dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SACO.
  • TF12006: Cáp dòng TF, tiết diện 120 mm², chiều dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SAFO.

2.6. Ứng dụng thực tế

Cáp tiếp địa Fameca được sử dụng rộng rãi trong:

  • Công tác tiếp địa an toàn khi sửa chữa, bảo dưỡng đường dây trên không, trạm biến áp, tủ điện trung – cao thế.
  • Trang bị bảo hộ bắt buộc cho đội thi công điện lực, đơn vị vận hành lưới điện.
  • Các đơn vị thí nghiệm điện, kiểm định thiết bị điện cần thiết bị tiếp địa di động đạt chuẩn.
  • Kho dụng cụ an toàn điện của nhà máy, khu công nghiệp có hệ thống điện trung/cao thế nội bộ.

3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

3.1. Dòng TFK – Cáp đầu cốt ép ống, tương thích kẹp SAFO

Tiêu chuẩn: IEC 61230 Đầu nối: Đầu cốt ép dạng ống (tubular crimped cable lug), dùng với kẹp SAFO

Tiết diện (mm²)1m1,5m2m2,75m5m6m7,5–8m8m10m12m15m16m20m
16TFK16015TFK1605TFK1606TFK16008TFK1608/TFK1610TFK1615TFK1616
25TFK25015TFK2505TFK2506TFK25008TFK2512TFK2520
35TFK3501TFK35015TFK3502TFK350275TFK3505TFK3506TFK350075TFK3508/TFK3510TFK3512TFK3520
50TFK5001TFK50015TFK5002TFK500275TFK5005TFK5006TFK500075TFK5008/TFK5010TFK5012TFK5015TFK5016
70TFK7001TFK70015TFK7002TFK700275TFK7005TFK7006TFK700075TFK7008/TFK7010TFK7015
95TFK9501TFK9502TFK950275TFK950075TFK9508/TFK9510TFK9512
120TFK120015TFK12006TFK1200075TFK12010

Ghi chú: Các ô "–" là mã chưa niêm yết trong bảng tiêu chuẩn của nhà sản xuất; các chiều dài khác có thể sản xuất theo yêu cầu.

Ví dụ tra mã: TFK 120015 = cáp TFK, tiết diện 120 mm², dài 1,50 m, đầu cốt ép sẵn.


3.2. Dòng TK – Cáp đồng tiếp đất, đầu nối SACO

Tiêu chuẩn: IEC 61230 Đầu nối: Đầu cốt ép sẵn trong khớp nối kiểu SACO

Tiết diện (mm²)5m6m7m8m9m10m
70TK7005TK7006TK7007TK7008TK7009TK7010
95TK9505TK9506TK9507TK9508TK9509*TK9510
120TK12005TK12006TK12007TK12008TK12009TK12010
150TK15005TK15006TK15007TK15008TK15009TK15010

*Lưu ý: mã tra cứu gốc cho tiết diện 95mm², chiều dài 9m ghi là "9509" (thiếu tiền tố TK trong tài liệu gốc); đề nghị xác nhận với nhà sản xuất khi đặt hàng.

Ví dụ tra mã: TK 12006 = cáp TK, tiết diện 120 mm², dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SACO.


3.3. Dòng TF – Cáp đồng tiếp đất, đầu nối SAFO

Tiêu chuẩn: IEC 61230 Đầu nối: Đầu cốt ép sẵn trong khớp nối kiểu SAFO

Tiết diện (mm²)5m6m7m8m9m10m
70TF7005TF7006TF7007TF7008TF7009TF7010
95TF9505TF9506TF9507TF9508TF9509TF9510
120TF12005TF12006TF12007TF12008TF12009TF12010

Ví dụ tra mã: TF 12006 = cáp TF, tiết diện 120 mm², dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SAFO.


3.4. Bảng tổng hợp thông số chung

Thông sốDòng TFKDòng TKDòng TF
Tiêu chuẩn áp dụngIEC 61230IEC 61230IEC 61230
Kiểu đầu nối tương thíchKẹp SAFOKẹp SACOKẹp SAFO
Kiểu đầu cốtÉp dạng ống (tubular crimped)Ép sẵn trong đầu nối SACOÉp sẵn trong đầu nối SAFO
Vật liệu lõiDây đồng bện mềmDây đồng bện mềmDây đồng bện mềm
Tiết diện16 – 120 mm²70 – 150 mm²70 – 120 mm²
Chiều dài tiêu chuẩn1 – 20 m5 – 10 m5 – 10 m
Chiều dài theo yêu cầu
Ứng dụng chínhTiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFOTiếp địa/ngắn mạch với kẹp SACOTiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO

4. HƯỚNG DẪN CHỌN MÃ SẢN PHẨM PHÙ HỢP

Để chọn đúng cáp tiếp địa Fameca, khách hàng cần xác định ba yếu tố:

  1. Kiểu kẹp nối đang sử dụng tại hiện trường – nếu hệ thống dùng kẹp SAFO, chọn dòng TFK hoặc TF; nếu dùng kẹp SACO, chọn dòng TK.
  2. Tiết diện dây phù hợp với dòng ngắn mạch dự kiến của lưới điện/thiết bị cần tiếp địa – tiết diện càng lớn, khả năng chịu dòng ngắn mạch càng cao. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng cần được tính toán bởi kỹ sư an toàn điện hoặc đối chiếu với quy trình kỹ thuật an toàn của đơn vị.
  3. Chiều dài cáp cần thiết dựa trên khoảng cách thực tế giữa điểm tiếp đất và điểm đấu nối trên thiết bị/đường dây.

Sau khi xác định ba yếu tố trên, khách hàng tra mã theo bảng thông số kỹ thuật ở mục 6, hoặc liên hệ đội ngũ tư vấn kỹ thuật để được hỗ trợ chọn đúng mã hàng, kể cả các chiều dài không có sẵn trong bảng tiêu chuẩn (sản xuất theo yêu cầu).


5. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

1. Cáp tiếp địa Fameca dùng để làm gì? Cáp tiếp địa – ngắn mạch di động Fameca được dùng để tiếp đất tạm thời và ngắn mạch thiết bị điện, đường dây, trạm biến áp trước khi thi công, sửa chữa, bảo trì trên lưới điện đã cắt điện, nhằm loại trừ nguy cơ điện áp cảm ứng hoặc điện áp phục hồi gây nguy hiểm cho người thao tác.

2. Sự khác nhau giữa dòng TFK, TK và TF là gì? Cả ba dòng đều là cáp tiếp địa theo chuẩn IEC 61230, khác nhau chủ yếu ở kiểu đầu nối: TFK và TF tương thích với kẹp nối kiểu SAFO (TFK có đầu cốt ép dạng ống, TF là cáp đồng tiếp đất tiêu chuẩn), còn TK tương thích với kẹp nối kiểu SACO.

3. Cáp tiếp địa Fameca có những tiết diện nào? Tùy dòng sản phẩm, tiết diện dao động từ 16 mm² đến 150 mm². Dòng TFK có dải tiết diện rộng nhất (16–120 mm²), dòng TK có tiết diện lớn nhất lên đến 150 mm², dòng TF từ 70–120 mm².

4. Có thể đặt cáp tiếp địa với chiều dài khác ngoài bảng thông số không? Có. Ngoài các chiều dài tiêu chuẩn được liệt kê trong bảng tra mã, nhà sản xuất có thể cung cấp các chiều dài khác theo yêu cầu riêng của khách hàng.

5. Làm sao để đọc hiểu mã sản phẩm (part number)? Mã sản phẩm được cấu trúc theo dạng [Dòng sản phẩm][Tiết diện][Chiều dài]. Ví dụ TFK120015 = dòng TFK, tiết diện 120 mm², chiều dài 1,50 m; TK12006 = dòng TK, tiết diện 120 mm², chiều dài 6 m.

6. Cáp tiếp địa Fameca có đạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế không? Có. Toàn bộ ba dòng sản phẩm TFK, TK, TF đều được sản xuất và cung cấp theo tiêu chuẩn IEC 61230 – tiêu chuẩn quốc tế quy định yêu cầu kỹ thuật cho thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động dùng trong công tác điện.

7. Nên chọn tiết diện cáp tiếp địa bao nhiêu là phù hợp? Việc lựa chọn tiết diện cần dựa trên dòng ngắn mạch dự kiến của hệ thống điện cần tiếp địa, thường do kỹ sư an toàn điện hoặc bộ phận kỹ thuật của đơn vị vận hành tính toán và quy định trong quy trình kỹ thuật an toàn nội bộ. Khách hàng nên đối chiếu thông số này trước khi đặt hàng.

8. Đầu cốt của cáp tiếp địa Fameca được lắp đặt như thế nào? Đầu cốt được ép sẵn tại nhà máy bằng thiết bị chuyên dụng (crimped), đảm bảo độ tiếp xúc điện ổn định và độ bền cơ học, khách hàng không cần lắp ráp thêm khi nhận hàng.9. SCHEMA / GEO ENTITY (DỮ LIỆU CÓ CẤU TRÚC)


Toàn bộ mã sản phẩm, tiết diện và chiều dài trong nội dung trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật catalogue chính hãng Fameca. Khách hàng vui lòng liên hệ để được xác nhận tình trạng tồn kho, mã hàng chính xác và tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốDòng TFKDòng TKDòng TF
Tiêu chuẩn áp dụngIEC 61230IEC 61230IEC 61230
Kiểu đầu nối tương thíchKẹp SAFOKẹp SACOKẹp SAFO
Kiểu đầu cốtÉp dạng ống (tubular crimped)Ép sẵn trong đầu nối SACOÉp sẵn trong đầu nối SAFO
Vật liệu lõiDây đồng bện mềmDây đồng bện mềmDây đồng bện mềm
Tiết diện16 – 120 mm²70 – 150 mm²70 – 120 mm²
Chiều dài tiêu chuẩn1 – 20 m5 – 10 m5 – 10 m
Chiều dài theo yêu cầu
Ứng dụng chínhTiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFOTiếp địa/ngắn mạch với kẹp SACOTiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây