Zeck B 1500/4.5x2 Z334 thuộc dòng máy hãm (tensioner) cao cấp của ZECK GmbH – thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị thi công đường dây truyền tải điện, cáp ngầm và hệ thống đường sắt. Máy được thiết kế dành cho công tác căng dây (tensioning) và kéo dây (pulling) trong quá trình lắp dựng đường dây cao thế.
Máy Hãm Thủy Lực Zeck B 1500/4.5x2 Z334: Giải Pháp Căng Dây Chuyên Nghiệp Cho Thi Công Đường Dây Truyền Tải Điện
Trong thi công đường dây truyền tải điện cao thế, việc kiểm soát lực căng dây dẫn một cách chính xác và an toàn đóng vai trò then chốt. Lực căng không đều hoặc vượt quá giới hạn có thể làm hỏng dây dẫn, ảnh hưởng đến tuổi thọ đường dây và gây mất an toàn cho công nhân. Máy hãm thủy lực Zeck B 1500/4.5x2 Z334 (Hydraulic Tensioner) của hãng ZECK GmbH (Đức) được thiết kế để giải quyết triệt để vấn đề này.
Đây là máy hãm điều khiển điện tử hoàn toàn, chuyên dùng để căng và kéo tối đa 2 dây dẫn đồng thời (cấu hình 1+1), với hệ thống 4 bánh bull wheel đường kính lớn 1500 mm. Máy mang lại khả năng kiểm soát lực căng chính xác, tốc độ ổn định và độ tin cậy cao trong các điều kiện công trường khắc nghiệt.
Zeck B 1500/4.5x2 Z334 thuộc dòng máy hãm (tensioner) cao cấp của ZECK GmbH – thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị thi công đường dây truyền tải điện, cáp ngầm và hệ thống đường sắt. Máy được thiết kế dành cho công tác căng dây (tensioning) và kéo dây (pulling) trong quá trình lắp dựng đường dây cao thế.
Điểm nổi bật lớn nhất của model này là khả năng điều khiển điện tử hoàn toàn kết hợp với hệ thống ATS (Automatic Tensioning System). Máy có thể làm việc với tối đa 2 dây dẫn (cấu hình 1+1), trang bị 4 bánh bull wheel (2 cặp) đường kính 1500 mm và rãnh dây 45 mm. Lực căng và lực kéo tối đa đạt 2 × 45 kN, đáp ứng tốt nhu cầu của hầu hết các dự án truyền tải điện trung và cao áp tại Việt Nam.
Với khung gầm 1 trục chắc chắn, hệ thống chân chống thủy lực và khả năng di chuyển trong công trường lên đến 30 km/h, máy mang lại sự linh hoạt cao khi triển khai trên địa hình đa dạng.
Máy hãm thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý truyền động thủy lực kết hợp điều khiển điện tử. Mỗi bánh bull wheel được trang bị hộp số hành tinh và motor thủy lực riêng biệt, tạo thành đơn vị truyền động kín hoàn toàn. Điều này giúp hiệu suất cao, giảm thiểu bảo dưỡng và tăng độ tin cậy.
Khi làm việc ở chế độ căng dây, máy duy trì lực căng ổn định trên dây dẫn, ngăn ngừa hiện tượng dây bị quá căng hoặc chùng. Ở chế độ kéo dây, máy cung cấp lực kéo mạnh mẽ để hỗ trợ quá trình kéo dây qua các ròng rọc hoặc vượt địa hình khó khăn.
Những ưu điểm nổi bật:
Hiệu suất ở chế độ căng dây (Tensioning Mode)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lực căng tối đa | 2 × 45 kN |
| Lực căng tối thiểu | khoảng 8 kN |
| Tốc độ tối đa | 6 km/h |
Hiệu suất ở chế độ kéo dây (Pulling Mode)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lực kéo tối đa | 2 × 45 kN |
| Tốc độ tại lực kéo tối đa | 0.7 km/h |
Bull Wheel
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số lượng | 4 (2 × 2) |
| Đường kính | 1500 mm |
| Đường kính rãnh (Groove) | 45 mm |
| Số lượng dây dẫn tối đa | 2 (1 + 1) |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | khoảng 5.4 × 2.1 × 2.6 m |
| Trọng lượng | khoảng 5400 kg |
Động cơ (Engine)
Máy sử dụng động cơ diesel công suất tối đa 30 kW (40 hp), làm mát bằng chất lỏng và được điều khiển vòng tua điện tử. Hệ thống điện 24V với ắc quy dung lượng cao đảm bảo nguồn điện ổn định cho toàn bộ hệ thống điều khiển và cảm biến. Tùy chọn động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải EU giúp máy tuân thủ quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt.
Hệ thống truyền động (Driving System)
Mỗi bánh bull wheel hoạt động độc lập với hộp số hành tinh và motor thủy lực kín hoàn toàn. Thiết kế này mang lại hiệu suất cao, giảm thiểu bảo dưỡng và tăng tuổi thọ. Mỗi bánh đều có phanh an toàn tự động kích hoạt khi cần thiết. Hệ thống thủy lực được trang bị khớp nối nhanh để điều khiển riêng biệt các giá đỡ cuộn dây (drum stands).
Hệ thống điều khiển (Control System)
Đây là điểm mạnh lớn nhất của model B 1500/4.5x2 Z334. Máy sử dụng:
Người vận hành có thể theo dõi và điều chỉnh mọi thông số một cách trực quan, giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả công việc.
Trang bị tiêu chuẩn bao gồm khung gầm 1 trục với phanh đỗ, nắp nhôm khóa được, chân chống trước và sau bằng thủy lực chắc chắn, cùng hệ thống kẹp dây tự động kèm thiết bị tiếp địa.
Tùy chọn phong phú giúp máy thích ứng với nhiều điều kiện công trường khác nhau:
Các thiết kế đặc biệt vẫn có thể được sản xuất theo yêu cầu cụ thể của dự án.
Máy hãm Zeck B 1500/4.5x2 Z334 phù hợp với nhiều loại hình công trình:
Với khả năng làm việc đồng thời trên 2 dây và lực căng lên đến 2 × 45 kN, máy đáp ứng tốt nhu cầu của các dự án quy mô vừa và lớn tại Việt Nam.
Về kinh tế:
Về an toàn:
Máy có thể làm việc với bao nhiêu dây cùng lúc?
Tối đa 2 dây ở cấu hình 1+1.
Lực căng tối đa là bao nhiêu?
2 × 45 kN.
Máy có di chuyển được trên đường công trường không?
Có, tốc độ tối đa 30 km/h (chỉ dùng trong công trường, không đăng kiểm đường bộ).
Có hỗ trợ ghi dữ liệu kéo dây không?
Có, hệ thống ZECK Stringing Data Record System với cổng USB là trang bị tiêu chuẩn.
Có thể đồng bộ nhiều máy không?
Có, tùy chọn hệ thống đồng bộ cho phép kết nối nhiều máy với nhau.
Máy hãm thủy lực Zeck B 1500/4.5x2 Z334 là giải pháp chuyên nghiệp cho công tác căng và kéo dây trong thi công đường dây truyền tải điện. Với hệ thống điều khiển điện tử hoàn toàn, lực căng chính xác 2 × 45 kN, 4 bánh bull wheel đường kính 1500 mm và nhiều tính năng an toàn tiên tiến, máy mang lại hiệu suất cao, độ tin cậy lớn và khả năng thích ứng tốt với điều kiện công trường Việt Nam.
Xuất xứ Đức, chất lượng gia công chính xác và hệ thống hỗ trợ kỹ thuật toàn diện giúp thiết bị này trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các đơn vị điện lực và nhà thầu thi công hàng đầu.
Nếu bạn đang tìm kiếm máy hãm thủy lực chính hãng, hiện đại và bền bỉ, Zeck B 1500/4.5x2 Z334 xứng đáng nằm trong danh sách ưu tiên. Hãy liên hệ nhà phân phối uy tín để được tư vấn chi tiết, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp với yêu cầu dự án của bạn.
Hiệu suất ở chế độ căng dây (Tensioning Mode)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lực căng tối đa | 2 × 45 kN |
| Lực căng tối thiểu | khoảng 8 kN |
| Tốc độ tối đa | 6 km/h |
Hiệu suất ở chế độ kéo dây (Pulling Mode)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lực kéo tối đa | 2 × 45 kN |
| Tốc độ tại lực kéo tối đa | 0.7 km/h |
Bull Wheel
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số lượng | 4 (2 × 2) |
| Đường kính | 1500 mm |
| Đường kính rãnh (Groove) | 45 mm |
| Số lượng dây dẫn tối đa | 2 (1 + 1) |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | khoảng 5.4 × 2.1 × 2.6 m |
| Trọng lượng | khoảng 5400 kg |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá