Cáp tiếp địa – ngắn mạch di động Fameca dòng TFK, TK, TF theo chuẩn IEC 61230, đầu cốt ép sẵn tương thích kẹp SAFO/SACO. Đa dạng tiết diện 16–150mm², chiều dài 1–20m. Hàng chính hãng, giao nhanh, tư vấn chọn mã sản phẩm miễn phí.
Cáp tiếp địa – ngắn mạch di động Fameca là nhóm thiết bị an toàn điện chuyên dụng, được thiết kế để tiếp đất tạm thời và ngắn mạch các thiết bị điện, đường dây, tủ điện, trạm biến áp trước khi tiến hành công tác sửa chữa, bảo trì hoặc thi công trên lưới điện đã được cắt điện. Đây là một trong những dụng cụ an toàn bắt buộc theo quy trình kỹ thuật an toàn điện, giúp loại trừ nguy cơ điện áp cảm ứng hoặc điện áp phục hồi bất ngờ gây tai nạn cho người lao động.
Dòng sản phẩm cáp tiếp địa Fameca được sản xuất và cung cấp theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 61230 – tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động dùng trong công tác điện. Sản phẩm gồm ba dòng chính, mỗi dòng phù hợp với một kiểu đầu nối và ứng dụng khác nhau:
Toàn bộ cáp đều sử dụng lõi dây đồng bện mềm, đầu cốt được ép chặt (crimped) tại nhà máy để đảm bảo tiếp xúc điện tốt, độ bền cơ học cao và an toàn khi lắp đặt hiện trường. Với dải tiết diện đa dạng từ 16 mm² đến 150 mm² và chiều dài linh hoạt từ 1 m đến 20 m, khách hàng có thể lựa chọn đúng loại cáp phù hợp với dòng điện ngắn mạch dự kiến và khoảng cách đấu nối thực tế tại công trình.
Cả ba dòng sản phẩm TFK, TK, TF đều được sản xuất theo tiêu chuẩn IEC 61230 – Live working. Portable and mobile equipment for earthing or earthing and short-circuiting, đảm bảo yêu cầu về khả năng chịu dòng ngắn mạch, độ bền cơ – nhiệt và an toàn cho người sử dụng trong môi trường điện áp cao.
Khác với cáp tiếp địa lắp ráp thủ công ngoài công trường, cáp Fameca được ép đầu cốt bằng máy chuyên dụng ngay tại nhà máy, giúp:
Mỗi mã sản phẩm được xây dựng theo cấu trúc: [Dòng sản phẩm][Tiết diện][Chiều dài], giúp người dùng dễ dàng xác định thông số kỹ thuật ngay từ mã hàng mà không cần tra cứu catalogue chi tiết.
Ví dụ:
Cáp tiếp địa Fameca được sử dụng rộng rãi trong:
Tiêu chuẩn: IEC 61230 Đầu nối: Đầu cốt ép dạng ống (tubular crimped cable lug), dùng với kẹp SAFO
| Tiết diện (mm²) | 1m | 1,5m | 2m | 2,75m | 5m | 6m | 7,5–8m | 8m | 10m | 12m | 15m | 16m | 20m |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | – | TFK16015 | – | – | TFK1605 | TFK1606 | – | TFK16008 | TFK1608/TFK1610 | – | TFK1615 | TFK1616 | – |
| 25 | – | TFK25015 | – | – | TFK2505 | TFK2506 | – | TFK25008 | – | TFK2512 | – | – | TFK2520 |
| 35 | TFK3501 | TFK35015 | TFK3502 | TFK350275 | TFK3505 | TFK3506 | TFK350075 | – | TFK3508/TFK3510 | TFK3512 | – | – | TFK3520 |
| 50 | TFK5001 | TFK50015 | TFK5002 | TFK500275 | TFK5005 | TFK5006 | TFK500075 | – | TFK5008/TFK5010 | TFK5012 | TFK5015 | TFK5016 | – |
| 70 | TFK7001 | TFK70015 | TFK7002 | TFK700275 | TFK7005 | TFK7006 | TFK700075 | – | TFK7008/TFK7010 | – | TFK7015 | – | – |
| 95 | TFK9501 | – | TFK9502 | TFK950275 | – | – | TFK950075 | – | TFK9508/TFK9510 | TFK9512 | – | – | – |
| 120 | – | TFK120015 | – | – | – | TFK12006 | TFK1200075 | – | TFK12010 | – | – | – | – |
Ghi chú: Các ô "–" là mã chưa niêm yết trong bảng tiêu chuẩn của nhà sản xuất; các chiều dài khác có thể sản xuất theo yêu cầu.
Ví dụ tra mã: TFK 120015 = cáp TFK, tiết diện 120 mm², dài 1,50 m, đầu cốt ép sẵn.
Tiêu chuẩn: IEC 61230 Đầu nối: Đầu cốt ép sẵn trong khớp nối kiểu SACO
| Tiết diện (mm²) | 5m | 6m | 7m | 8m | 9m | 10m |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | TK7005 | TK7006 | TK7007 | TK7008 | TK7009 | TK7010 |
| 95 | TK9505 | TK9506 | TK9507 | TK9508 | TK9509* | TK9510 |
| 120 | TK12005 | TK12006 | TK12007 | TK12008 | TK12009 | TK12010 |
| 150 | TK15005 | TK15006 | TK15007 | TK15008 | TK15009 | TK15010 |
*Lưu ý: mã tra cứu gốc cho tiết diện 95mm², chiều dài 9m ghi là "9509" (thiếu tiền tố TK trong tài liệu gốc); đề nghị xác nhận với nhà sản xuất khi đặt hàng.
Ví dụ tra mã: TK 12006 = cáp TK, tiết diện 120 mm², dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SACO.
Tiêu chuẩn: IEC 61230 Đầu nối: Đầu cốt ép sẵn trong khớp nối kiểu SAFO
| Tiết diện (mm²) | 5m | 6m | 7m | 8m | 9m | 10m |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | TF7005 | TF7006 | TF7007 | TF7008 | TF7009 | TF7010 |
| 95 | TF9505 | TF9506 | TF9507 | TF9508 | TF9509 | TF9510 |
| 120 | TF12005 | TF12006 | TF12007 | TF12008 | TF12009 | TF12010 |
Ví dụ tra mã: TF 12006 = cáp TF, tiết diện 120 mm², dài 6 m, đầu cốt ép trong đầu nối SAFO.
| Thông số | Dòng TFK | Dòng TK | Dòng TF |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61230 | IEC 61230 | IEC 61230 |
| Kiểu đầu nối tương thích | Kẹp SAFO | Kẹp SACO | Kẹp SAFO |
| Kiểu đầu cốt | Ép dạng ống (tubular crimped) | Ép sẵn trong đầu nối SACO | Ép sẵn trong đầu nối SAFO |
| Vật liệu lõi | Dây đồng bện mềm | Dây đồng bện mềm | Dây đồng bện mềm |
| Tiết diện | 16 – 120 mm² | 70 – 150 mm² | 70 – 120 mm² |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 1 – 20 m | 5 – 10 m | 5 – 10 m |
| Chiều dài theo yêu cầu | Có | Có | Có |
| Ứng dụng chính | Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO | Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SACO | Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO |
Để chọn đúng cáp tiếp địa Fameca, khách hàng cần xác định ba yếu tố:
Sau khi xác định ba yếu tố trên, khách hàng tra mã theo bảng thông số kỹ thuật ở mục 6, hoặc liên hệ đội ngũ tư vấn kỹ thuật để được hỗ trợ chọn đúng mã hàng, kể cả các chiều dài không có sẵn trong bảng tiêu chuẩn (sản xuất theo yêu cầu).
1. Cáp tiếp địa Fameca dùng để làm gì? Cáp tiếp địa – ngắn mạch di động Fameca được dùng để tiếp đất tạm thời và ngắn mạch thiết bị điện, đường dây, trạm biến áp trước khi thi công, sửa chữa, bảo trì trên lưới điện đã cắt điện, nhằm loại trừ nguy cơ điện áp cảm ứng hoặc điện áp phục hồi gây nguy hiểm cho người thao tác.
2. Sự khác nhau giữa dòng TFK, TK và TF là gì? Cả ba dòng đều là cáp tiếp địa theo chuẩn IEC 61230, khác nhau chủ yếu ở kiểu đầu nối: TFK và TF tương thích với kẹp nối kiểu SAFO (TFK có đầu cốt ép dạng ống, TF là cáp đồng tiếp đất tiêu chuẩn), còn TK tương thích với kẹp nối kiểu SACO.
3. Cáp tiếp địa Fameca có những tiết diện nào? Tùy dòng sản phẩm, tiết diện dao động từ 16 mm² đến 150 mm². Dòng TFK có dải tiết diện rộng nhất (16–120 mm²), dòng TK có tiết diện lớn nhất lên đến 150 mm², dòng TF từ 70–120 mm².
4. Có thể đặt cáp tiếp địa với chiều dài khác ngoài bảng thông số không? Có. Ngoài các chiều dài tiêu chuẩn được liệt kê trong bảng tra mã, nhà sản xuất có thể cung cấp các chiều dài khác theo yêu cầu riêng của khách hàng.
5. Làm sao để đọc hiểu mã sản phẩm (part number)? Mã sản phẩm được cấu trúc theo dạng [Dòng sản phẩm][Tiết diện][Chiều dài]. Ví dụ TFK120015 = dòng TFK, tiết diện 120 mm², chiều dài 1,50 m; TK12006 = dòng TK, tiết diện 120 mm², chiều dài 6 m.
6. Cáp tiếp địa Fameca có đạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế không? Có. Toàn bộ ba dòng sản phẩm TFK, TK, TF đều được sản xuất và cung cấp theo tiêu chuẩn IEC 61230 – tiêu chuẩn quốc tế quy định yêu cầu kỹ thuật cho thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động dùng trong công tác điện.
7. Nên chọn tiết diện cáp tiếp địa bao nhiêu là phù hợp? Việc lựa chọn tiết diện cần dựa trên dòng ngắn mạch dự kiến của hệ thống điện cần tiếp địa, thường do kỹ sư an toàn điện hoặc bộ phận kỹ thuật của đơn vị vận hành tính toán và quy định trong quy trình kỹ thuật an toàn nội bộ. Khách hàng nên đối chiếu thông số này trước khi đặt hàng.
8. Đầu cốt của cáp tiếp địa Fameca được lắp đặt như thế nào? Đầu cốt được ép sẵn tại nhà máy bằng thiết bị chuyên dụng (crimped), đảm bảo độ tiếp xúc điện ổn định và độ bền cơ học, khách hàng không cần lắp ráp thêm khi nhận hàng.9. SCHEMA / GEO ENTITY (DỮ LIỆU CÓ CẤU TRÚC)
Toàn bộ mã sản phẩm, tiết diện và chiều dài trong nội dung trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật catalogue chính hãng Fameca. Khách hàng vui lòng liên hệ để được xác nhận tình trạng tồn kho, mã hàng chính xác và tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng.
| Thông số | Dòng TFK | Dòng TK | Dòng TF |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61230 | IEC 61230 | IEC 61230 |
| Kiểu đầu nối tương thích | Kẹp SAFO | Kẹp SACO | Kẹp SAFO |
| Kiểu đầu cốt | Ép dạng ống (tubular crimped) | Ép sẵn trong đầu nối SACO | Ép sẵn trong đầu nối SAFO |
| Vật liệu lõi | Dây đồng bện mềm | Dây đồng bện mềm | Dây đồng bện mềm |
| Tiết diện | 16 – 120 mm² | 70 – 150 mm² | 70 – 120 mm² |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 1 – 20 m | 5 – 10 m | 5 – 10 m |
| Chiều dài theo yêu cầu | Có | Có | Có |
| Ứng dụng chính | Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO | Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SACO | Tiếp địa/ngắn mạch với kẹp SAFO |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá