PROLOCKEY CS01-2.5S là khóa cáp niêm phong dùng một lần bằng hợp kim nhôm, cáp mạ kẽm Ø2,5mm, dài 256/1000mm, hỗ trợ đánh số laser và tùy chỉnh.
Khóa cáp niêm phong nhôm PROLOCKEY CS01-2.5S là thiết bị Security Seal Lockout / Cable Seal Lockout dạng cáp dùng một lần, được thiết kế để kiểm soát và phát hiện việc can thiệp trái phép vào các điểm cô lập năng lượng, van, tủ điện, bảng điều khiển và các thiết bị cần được bảo vệ trong quy trình Lockout/Tagout (LOTO).
Sản phẩm sử dụng thân khóa bằng hợp kim nhôm kết hợp với cáp mạ kẽm đường kính 2,5mm. Cơ cấu tự khóa cho phép cáp được luồn qua điểm cần niêm phong và khóa lại mà không cần thao tác phức tạp. Sau khi lắp đặt, thiết bị không được thiết kế để mở và tái sử dụng; việc tháo bỏ được thực hiện bằng cách cắt cáp.
Đây là đặc điểm quan trọng của khóa niêm phong một lần: khi seal bị cắt hoặc phá bỏ, trạng thái niêm phong ban đầu không còn nguyên vẹn, giúp người quản lý dễ dàng nhận biết khả năng thiết bị đã bị can thiệp.
PROLOCKEY CS01-2.5S có hai chiều dài cáp tiêu chuẩn:
Chiều dài cáp cũng có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu sử dụng.
PROLOCKEY CS01-2.5S là khóa cáp niêm phong an toàn bằng kim loại, thuộc nhóm thiết bị kiểm soát truy cập và cô lập năng lượng dùng trong môi trường công nghiệp.
Khác với khóa LOTO thông thường có thể tháo ra bằng chìa khóa, CS01-2.5S hoạt động theo nguyên tắc:
Luồn cáp → tự khóa → niêm phong → kiểm soát → cắt cáp để tháo bỏ.
Cấu trúc này tạo ra một trạng thái khóa có tính một chiều. Khi đã được khóa, người sử dụng không thể đơn giản mở khóa để tái sử dụng seal.
Điều này đặc biệt phù hợp với các tình huống cần:
Một trong những đặc điểm quan trọng của CS01-2.5S là cơ cấu tự khóa.
Sau khi cáp được đưa qua thân khóa và kéo đến vị trí cần thiết, cơ cấu bên trong giữ cáp và ngăn việc tháo ngược theo cách thông thường.
Khi cần tháo bỏ seal, người sử dụng phải cắt cáp.
Điều này tạo ra một cơ chế kiểm soát trực quan:
Seal nguyên vẹn = trạng thái niêm phong chưa bị phá bỏ.
Cáp bị cắt = seal đã được tháo hoặc can thiệp.
Đây là lý do khóa cáp niêm phong một lần thường được sử dụng tại các vị trí yêu cầu kiểm soát chặt chẽ và có nhu cầu phát hiện việc mở trái phép.
Thân CS01-2.5S được chế tạo từ hợp kim nhôm.
Hợp kim nhôm có ưu điểm:
Kích thước thân khóa theo thông số sản phẩm:
Thiết kế nhỏ gọn giúp giảm không gian chiếm dụng tại điểm niêm phong.
CS01-2.5S sử dụng cáp mạ kẽm đường kính 2,5mm.
Cáp có khả năng uốn cong để thích ứng với nhiều vị trí lắp đặt khác nhau. Người sử dụng có thể đưa cáp qua:
Đường kính 2,5mm tạo sự cân bằng giữa độ linh hoạt và khả năng chịu tác động cơ học trong các ứng dụng niêm phong công nghiệp.
Hai chiều dài tiêu chuẩn giúp lựa chọn dễ dàng hơn:
| Model | Chiều dài cáp |
|---|---|
| CS01-2.5S-256 | 256mm |
| CS01-2.5S-1000 | 1000mm |
Nếu khoảng cách giữa các điểm cần niêm phong khác nhau, chiều dài cáp có thể được yêu cầu tùy chỉnh.
Khác với khóa LOTO có thể mở bằng chìa khóa, CS01-2.5S hướng tới mục tiêu phát hiện và ngăn ngừa việc mở trái phép.
Sau khi seal được lắp đặt, việc tháo bỏ cần cắt cáp.
Vì vậy, sản phẩm đặc biệt hữu ích tại những vị trí mà doanh nghiệp muốn biết:
Thiết bị có còn nguyên trạng thái niêm phong hay không?
Khi kiểm tra hiện trường, nhân viên có thể quan sát:
Cách quản lý này giúp tăng khả năng truy xuất và kiểm soát trong môi trường có nhiều thiết bị.
CS01-2.5S hỗ trợ in/khắc laser trên thân seal.
Doanh nghiệp có thể sử dụng:
Ví dụ:
CS01-00001
CS01-00002
CS01-ELEC-001
Việc đánh số riêng từng seal giúp xây dựng hệ thống quản lý vật tư và truy xuất trạng thái.
Khi một seal bị cắt, số nhận dạng trên seal đã sử dụng có thể được đối chiếu với hồ sơ để xác định:
CS01-2.5S có thể cung cấp nhiều màu sắc, bao gồm:
Màu sắc có thể được sử dụng như một lớp nhận diện trực quan trong hệ thống quản lý LOTO.
Ví dụ doanh nghiệp có thể xây dựng quy ước:
| Màu | Quy ước tham khảo |
|---|---|
| Đỏ | Thiết bị đang được khóa/không vận hành |
| Vàng | Khu vực bảo trì |
| Xanh lá | Khu vực hoặc bộ phận được quy định riêng |
| Xanh dương | Nhóm thiết bị/khu vực theo quy ước nội bộ |
Lưu ý: Màu sắc chỉ nên được xem là phương tiện nhận diện trực quan. Quy ước màu cần được doanh nghiệp thống nhất trong quy trình an toàn và không nên dùng màu thay thế cho thông tin nhận dạng hoặc cảnh báo bắt buộc.
Phiên bản CS01-2.5S-256 sử dụng cáp dài 256mm.
Đây là lựa chọn phù hợp khi khoảng cách giữa điểm khóa và thân seal tương đối ngắn, giúp giảm phần cáp dư sau khi niêm phong.
Ưu điểm:
Phiên bản CS01-2.5S-1000 sử dụng cáp dài 1000mm.
Chiều dài lớn hơn giúp tăng phạm vi ứng dụng khi điểm niêm phong có khoảng cách xa hoặc cần luồn cáp qua nhiều vị trí.
Phù hợp với:
CS01-2.5S có thể được sử dụng trong hệ thống LOTO để kiểm soát các điểm năng lượng và thiết bị có nguy cơ bị thao tác ngoài ý muốn.
Cáp mềm có thể được sử dụng để cố định cơ cấu van ở trạng thái quy định khi thiết bị có điểm niêm phong phù hợp.
Seal có thể được sử dụng để kiểm soát cửa tủ hoặc các vị trí cần hạn chế thao tác trái phép.
Có thể sử dụng tại các điểm kiểm soát của máy móc, dây chuyền hoặc hệ thống sản xuất.
Trong quy trình LOTO, seal có thể đóng vai trò là thành phần nhận diện và kiểm soát trạng thái cô lập.
Do seal chỉ sử dụng một lần, việc kiểm tra seal còn nguyên vẹn giúp phát hiện nhanh các dấu hiệu can thiệp.
PROLOCKEY CS01-2.5S có thể được ứng dụng tại:
Kiểm soát máy móc, tủ điện, van và các điểm bảo trì.
Niêm phong các điểm cô lập, tủ điện hoặc thiết bị cần hạn chế thao tác.
Kiểm soát van và thiết bị trong khu vực có quy trình cô lập nghiêm ngặt.
Ứng dụng tại máy móc, dây chuyền và các cơ cấu cần ngăn thao tác ngoài ý muốn.
Sử dụng để kiểm soát các điểm truy cập hoặc thiết bị theo quy trình quản lý nội bộ.
Có thể ứng dụng tại các thiết bị kỹ thuật, tủ điện, van và hệ thống cơ điện cần kiểm soát.
Cơ cấu không tái sử dụng giúp trạng thái seal dễ dàng được kiểm tra.
Thân hợp kim nhôm giúp giảm trọng lượng trong khi vẫn duy trì độ bền cần thiết cho ứng dụng niêm phong.
Cáp Ø2,5mm có thể uốn và luồn qua nhiều vị trí khác nhau.
Có sẵn 256mm và 1000mm, đáp ứng các khoảng cách lắp đặt khác nhau.
Chiều dài cáp và màu sắc có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Cho phép xây dựng hệ thống nhận diện và truy xuất seal.
Bốn màu tiêu chuẩn hỗ trợ phân loại trực quan.
Seal có thể được lắp đặt để duy trì trạng thái niêm phong trong thời gian dài; khi cần tháo bỏ, cáp được cắt để giải phóng thiết bị.
| Thông số | CS01-2.5S-256 | CS01-2.5S-1000 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | PROLOCKEY | PROLOCKEY |
| Model | CS01-2.5S-256 | CS01-2.5S-1000 |
| Loại sản phẩm | Security Seal Lockout | Security Seal Lockout |
| Tên tiếng Việt | Khóa cáp niêm phong nhôm | Khóa cáp niêm phong nhôm |
| Thân khóa | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Cáp | Cáp mạ kẽm | Cáp mạ kẽm |
| Đường kính cáp | 2,5mm | 2,5mm |
| Chiều dài cáp | 256mm | 1000mm |
| Chiều dài cáp tùy chỉnh | Có | Có |
| Màu tiêu chuẩn | Đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương | Đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương |
| Đánh số/khắc laser | Có | Có |
| Chiều dài thân | 22mm | 22mm |
| Chiều rộng thân | 11mm | 11mm |
| Chiều cao tổng thể | 282mm | 1026mm |
| Khối lượng tịnh | 0,0165kg | 0,0336kg |
| Khả năng tái sử dụng | Không – tháo bằng cách cắt cáp | Không – tháo bằng cách cắt cáp |
Xác định van, tủ điện, bảng điều khiển hoặc điểm cô lập cần kiểm soát.
Sử dụng phiên bản 256mm cho điểm khóa gần và gọn; lựa chọn 1000mm khi cần phạm vi luồn cáp lớn hơn.
Đưa cáp qua vị trí hoặc bộ phận cần khóa/niêm phong.
Kéo cáp đến độ căng phù hợp để loại bỏ phần dư không cần thiết.
Đảm bảo cáp đã được giữ chắc và không thể tháo ngược theo cách thông thường.
Kiểm tra số seri, mã laser hoặc màu sắc theo quy định quản lý.
Quan sát seal trong quá trình vận hành. Nếu cáp bị cắt hoặc seal bị hư hỏng, cần xem xét theo quy trình kiểm soát của doanh nghiệp.
Khi công việc hoàn tất và được phép khôi phục thiết bị, cắt cáp để tháo seal.
Không sử dụng lại seal đã bị cắt.
| Tiêu chí | CS01-2.5S | Khóa LOTO có chìa |
|---|---|---|
| Cơ chế | Tự khóa | Khóa/mở bằng chìa |
| Tái sử dụng | Không | Có |
| Tháo bỏ | Cắt cáp | Mở bằng chìa |
| Phát hiện can thiệp | Rất trực quan | Cần kiểm tra trạng thái khóa |
| Đánh số | Có thể laser | Có thể tùy model |
| Chiều dài cáp | 256/1000mm | Tùy model |
| Trọng lượng | Rất nhẹ | Thường cao hơn |
| Quản lý số lượng lớn | Phù hợp | Phù hợp |
| Niêm phong một lần | Rất phù hợp | Không phải mục tiêu chính |
| LOTO cá nhân tái sử dụng | Không phù hợp | Phù hợp |
Do đó, CS01-2.5S và khóa an toàn LOTO có chìa không hoàn toàn thay thế cho nhau. Seal dùng một lần phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên tính niêm phong và khả năng phát hiện can thiệp; khóa có chìa phù hợp khi cần khóa/mở nhiều lần trong các chu kỳ bảo trì.
CS01-2.5S là thiết bị niêm phong dùng một lần, do đó cần phân biệt giữa chức năng seal/kiểm soát can thiệp và chức năng của một ổ khóa LOTO cá nhân có chìa.
Nếu quy trình của doanh nghiệp yêu cầu mỗi nhân viên bảo trì phải giữ chìa khóa cá nhân và không được khôi phục năng lượng khi người đó còn đang làm việc, cần sử dụng hệ thống khóa LOTO phù hợp với quy trình đó.
CS01-2.5S có thể đóng vai trò là thành phần bổ sung cho hệ thống kiểm soát, tùy theo thiết kế quy trình an toàn của từng doanh nghiệp.
Không nên xem việc sản phẩm được mô tả là đáp ứng/tham chiếu các tiêu chuẩn hoặc chỉ thị trong tài liệu nguồn như một tuyên bố rằng mọi cấu hình sử dụng đều đã được chứng nhận độc lập. Khi hồ sơ đấu thầu hoặc nghiệm thu yêu cầu chứng nhận cụ thể, cần đối chiếu với tài liệu kỹ thuật và chứng từ chính thức của sản phẩm.
Không. Đây là khóa cáp niêm phong dùng một lần. Khi cần tháo, cáp được cắt và seal đã sử dụng không được tái sử dụng.
Cáp có đường kính 2,5mm.
Hai cấu hình tiêu chuẩn là:
Chiều dài cáp có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Thân khóa được làm từ hợp kim nhôm.
Sản phẩm sử dụng cáp mạ kẽm.
Có. Sản phẩm hỗ trợ in/khắc laser, phù hợp cho đánh số riêng từng seal hoặc nhận diện theo hệ thống quản lý của doanh nghiệp.
Các màu được cung cấp gồm đỏ, vàng, xanh lá và xanh dương; màu sắc có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu.
Có thể sử dụng cho các điểm van có cấu tạo phù hợp với phương thức luồn cáp. Với các loại van cụ thể, nên kiểm tra kích thước và điểm khóa thực tế trước khi lựa chọn.
Đây là security seal lockout dạng cáp, không phải ổ khóa an toàn cá nhân có chìa. Nó có thể được sử dụng như một thành phần trong hệ thống kiểm soát LOTO tùy quy trình.
PROLOCKEY CS01-2.5S là giải pháp khóa cáp niêm phong dùng một lần dành cho doanh nghiệp cần kiểm soát trạng thái thiết bị và phát hiện việc can thiệp trái phép.
Sự kết hợp giữa thân hợp kim nhôm, cáp mạ kẽm Ø2,5mm, cơ cấu tự khóa, khả năng tháo bằng cách cắt cáp, cùng tùy chọn đánh số laser và tùy chỉnh chiều dài/màu sắc giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống quản lý an toàn công nghiệp.
Hai phiên bản 256mm và 1000mm giúp doanh nghiệp lựa chọn theo khoảng cách và cấu tạo của điểm cần niêm phong. Trong đó, phiên bản 256mm phù hợp với các vị trí nhỏ, gọn; phiên bản 1000mm phù hợp hơn với các điểm khóa có khoảng cách lớn hoặc hình dạng phức tạp.
Đối với hệ thống LOTO chuyên nghiệp, CS01-2.5S nên được xem là một thiết bị niêm phong/kiểm soát bổ sung, được lựa chọn cùng với ổ khóa an toàn, khóa van, khóa cầu dao, hasp và các thiết bị LOTO khác theo yêu cầu của từng quy trình cô lập năng lượng.
| Thông số | CS01-2.5S-256 | CS01-2.5S-1000 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | PROLOCKEY | PROLOCKEY |
| Model | CS01-2.5S-256 | CS01-2.5S-1000 |
| Loại sản phẩm | Security Seal Lockout | Security Seal Lockout |
| Tên tiếng Việt | Khóa cáp niêm phong nhôm | Khóa cáp niêm phong nhôm |
| Thân khóa | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Cáp | Cáp mạ kẽm | Cáp mạ kẽm |
| Đường kính cáp | 2,5mm | 2,5mm |
| Chiều dài cáp | 256mm | 1000mm |
| Chiều dài cáp tùy chỉnh | Có | Có |
| Màu tiêu chuẩn | Đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương | Đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương |
| Đánh số/khắc laser | Có | Có |
| Chiều dài thân | 22mm | 22mm |
| Chiều rộng thân | 11mm | 11mm |
| Chiều cao tổng thể | 282mm | 1026mm |
| Khối lượng tịnh | 0,0165kg | 0,0336kg |
| Khả năng tái sử dụng | Không – tháo bằng cách cắt cáp | Không – tháo bằng cách cắt cáp |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá