Đồng phục cơ khí vải kaki TATEKSAFE TTK-UFPOLI: tham khảo thiết kế áo quần, phản quang, logo, thông số vải và checklist đặt may cho nhà xưởng.
Đồng phục cơ khí vải kaki là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp cân nhắc cho nhân sự vận hành, lắp ráp, bảo trì và sản xuất trong nhà xưởng. Bên cạnh hình thức đồng bộ, bộ quần áo cần đáp ứng yêu cầu về độ vừa vặn, độ bền sử dụng, khả năng vệ sinh và sự phù hợp với từng vị trí công việc.
TATEKSAFE TTK-UFPOLI là mã sản phẩm được sử dụng trong bài viết này để chuẩn hóa cấu hình đồng phục cơ khí. Các đặc điểm thiết kế như áo cổ sơ mi, túi ngực, túi bút tay áo, quần đồng bộ và dải phản quang được trình bày theo cấu hình tham khảo. Thông số sản xuất cuối cùng cần căn cứ bản vẽ đã duyệt, mẫu vải và yêu cầu đặt hàng thực tế.
Bài viết giúp bộ phận mua hàng, quản lý nhà máy, nhân sự và an toàn lao động xác định những tiêu chí cần chốt trước khi đặt may đồng phục cho doanh nghiệp.
Tóm tắt nhanh
Chọn vải dựa trên thành phần xơ sợi, định lượng, độ bền và điều kiện giặt.
Thiết kế túi, tay áo, gấu áo và quần phù hợp với thao tác công việc.
Xác định rõ loại phản quang, vị trí logo và kích thước in.
May mẫu và nghiệm thu theo bộ thông số đã duyệt.
Không coi đồng phục kaki thông thường là quần áo chống cháy, chống hóa chất hoặc chống hồ quang nếu chưa có bằng chứng kỹ thuật tương ứng.
Môi trường cơ khí có nhiều hoạt động khác nhau: vận hành máy, gia công kim loại, lắp ráp, kiểm tra chất lượng, bảo trì và di chuyển vật tư. Mỗi hoạt động đặt ra yêu cầu riêng về trang phục.
Một bộ đồng phục phù hợp cần cân bằng các yếu tố sau:
Độ bền sử dụng: hạn chế hư hỏng sớm tại khu vực khuỷu tay, đầu gối, đường may, túi và đũng quần.
Sự thoải mái: hỗ trợ cúi, ngồi xổm, quỳ, với tay và di chuyển trong ca làm việc.
Tính đồng bộ: thống nhất màu sắc, kiểu dáng, logo và nhận diện doanh nghiệp.
Khả năng vệ sinh: phù hợp với quy trình giặt và mức độ bám bụi, dầu mỡ thực tế.
Tính phù hợp với rủi ro: không sử dụng đồng phục thông thường thay cho trang phục bảo hộ chuyên dụng tại vị trí có nguy cơ đặc thù.
Vải kaki có nhiều biến thể về thành phần, cấu trúc dệt, định lượng và phương pháp hoàn tất. Vì vậy, lựa chọn không nên chỉ dựa trên tên gọi “vải kaki” hoặc cảm giác dày khi cầm mẫu.
Doanh nghiệp nên xác định yêu cầu công việc trước, sau đó mới lựa chọn mã vải và cấu hình đồng phục.
Cấu hình tham khảo của TTK-UFPOLI sử dụng áo dài tay và quần đồng bộ, hướng đến hình thức gọn gàng, dễ nhận diện trong môi trường sản xuất.
Các chi tiết thiết kế cần thể hiện trên bản vẽ
2.1. Cổ áo và nẹp áo
Cổ sơ mi tạo hình thức chỉn chu, phù hợp đồng phục kỹ thuật và sản xuất. Nẹp áo cần được may thẳng, chắc chắn; nút hoặc khóa cài phải phù hợp với quy trình sử dụng.
Chiều rộng nẹp khoảng 3 cm là ví dụ tham khảo, không phải kích thước đã xác nhận của sản phẩm.
2.2. Túi ngực và túi bút tay áo
Hai túi ngực có thể hỗ trợ mang theo sổ ghi chép hoặc vật dụng nhỏ. Túi chia ngăn trên tay áo phù hợp để bố trí bút nếu thao tác công việc cho phép.
Kích thước, nắp túi và vị trí túi phải được thử khi người mặc thực hiện các động tác thực tế. Tránh chi tiết có thể mắc vào máy hoặc bộ phận chuyển động.
2.3. Bo tay và gấu áo
Cấu hình bo tay hoặc bo gấu có thể giúp kiểm soát phần vải thừa, nhưng phải cân nhắc nguy cơ cuốn mắc tại máy móc.
Chiều rộng bo khoảng 6 cm chỉ là thông số minh họa từ cấu hình tham khảo. Kiểu bo, độ ôm và phương pháp may cần được xác nhận trên mẫu duyệt.
2.4. Dải phản quang
Dải phản quang có thể hỗ trợ nhận diện người mặc khi được chiếu sáng trong những điều kiện phù hợp. Cấu hình tham khảo gồm dải ngang ở ngực và lưng.
Chiều rộng khoảng 2,5 cm ở ngực và 5 cm ở lưng là ví dụ thiết kế, chưa phải thông số sản xuất chính thức của TTK-UFPOLI.
2.5. Logo ngực trái và chữ sau lưng
Logo ngực trái tạo điểm nhận diện trực quan; tên doanh nghiệp ở lưng giúp phân biệt nhân sự trong khu vực làm việc.
Kích thước logo khoảng 10 × 3,4 cm và cụm chữ sau lưng khoảng 27 × 13,5 cm là số liệu tham khảo. Cần chốt file thiết kế, màu sắc, vị trí và phương pháp in hoặc thêu trước khi sản xuất.
2.6. Quần đồng bộ
Quần cần có độ vừa vặn phù hợp với tư thế ngồi, cúi, quỳ và bước lên xuống. Các vị trí cần chú ý gồm cạp, túi, đường may đũng, mông và đầu gối.
Nếu cần miếng gia cố đầu gối hoặc túi dụng cụ chuyên dụng, phải đưa vào bản vẽ và tiêu chí nghiệm thu từ đầu.
Để tránh nhầm lẫn giữa mô tả thiết kế và thông số sản phẩm chính thức, doanh nghiệp nên phân biệt rõ các nhóm dữ liệu sau.
| Hạng mục | Thông tin tham khảo hoặc cần xác nhận |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TATEKSAFE TTK-UFPOLI |
| Cấu hình | Áo dài tay và quần đồng bộ |
| Màu sắc | Theo bản vẽ được duyệt; không suy diễn mã màu từ tên gọi |
| Vải chính | Kaki; cần xác nhận mã vải và thành phần |
| Thành phần 65/35 | Chỉ áp dụng nếu được xác nhận cho mã vải đặt hàng |
| Định lượng GSM | Chưa có số liệu chính thức trong thông tin hiện tại |
| Cổ áo, nẹp, túi | Theo bản vẽ kỹ thuật đã duyệt |
| Bo tay, bo gấu | Cấu hình cần xác nhận; kích thước 6 cm chỉ mang tính tham khảo |
| Dải phản quang | Cần xác nhận loại vật liệu, chiều rộng và vị trí |
| Logo và chữ in | Theo file nhận diện, mẫu in và bản vẽ đã duyệt |
| Bảng size | Theo số đo cơ thể, bảng size và mẫu thử |
| Khả năng bảo vệ đặc biệt | Chưa được xác nhận; không tự công bố tính năng chống cháy, hóa chất hoặc hồ quang |
Vải kaki có thể sử dụng cotton, polyester hoặc hỗn hợp. Mỗi cấu hình có thể tạo ra sự khác biệt về cảm giác mặc, độ giữ dáng, độ co và khả năng bảo quản.
Kaki pha polyester–cotton, chẳng hạn tỷ lệ 65/35, là một phương án thường được cân nhắc cho đồng phục nhà xưởng. Tuy nhiên, không thể kết luận mọi loại vải 65/35 có chất lượng như nhau.
Hồ sơ đặt hàng nên ghi rõ:
Tỷ lệ thành phần xơ sợi.
Mã vải, màu và nhà cung cấp.
Định lượng và cấu trúc dệt nếu có.
Kết quả thử nghiệm hoặc cam kết chất lượng áp dụng cho mã vải.
Hướng dẫn giặt và điều kiện bảo quản.
GSM là khối lượng vải tính bằng gram trên mét vuông. Đây là một chỉ tiêu hữu ích khi so sánh các mẫu vải, nhưng không phải thước đo duy nhất về độ bền hoặc khả năng bảo vệ.
Công thức:
Ví dụ, mẫu vải có diện tích 0,01 m² và khối lượng 2,5 g sẽ có định lượng 250 GSM.
Không nên lựa chọn vải chỉ vì GSM cao. Cần đánh giá cùng độ thoáng, độ co, độ bền kéo, độ bền xé, độ bền màu và điều kiện làm việc.
Đồng phục cơ khí có thể chịu lực kéo và ma sát tại khuỷu tay, đầu gối, túi, nẹp, đũng quần và các vị trí thường xuyên vận động.
Nên kiểm tra:
Độ bền kéo và độ bền xé của vải.
Độ bền đường may tại vị trí chịu lực.
Độ chắc của nút, khóa và phụ liệu.
Khả năng chống mài mòn theo phương pháp thử phù hợp.
Tình trạng sờn, bung chỉ và biến dạng sau giặt.
Kết quả thử vải riêng lẻ không thay thế đánh giá chất lượng của cả bộ quần áo thành phẩm.
Doanh nghiệp cần xác định điều kiện giặt dự kiến, bao gồm nhiệt độ, hóa chất giặt, thời gian và phương pháp sấy.
Các chỉ tiêu cần xem xét gồm độ co sau giặt, độ bền màu khi giặt, độ bền màu ma sát và mức độ giữ form. Nếu sử dụng dải phản quang hoặc hình in, cần kiểm tra riêng độ bám và khả năng duy trì tính năng theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
Đồng phục quá chật có thể hạn chế vận động; đồng phục quá rộng có thể tạo phần vải thừa gây vướng.
Cần thử mẫu trong những thao tác điển hình như:
Cúi và với tay.
Ngồi xổm, quỳ và đứng lên.
Đi bộ, lên xuống cầu thang.
Thực hiện công việc với dụng cụ hoặc thiết bị đang sử dụng.
Đây là bước cần thiết trước khi duyệt sản xuất hàng loạt.
Dải phản quang được cân nhắc cho những môi trường cần tăng khả năng nhận diện người lao động, đặc biệt khi có xe nâng, phương tiện nội bộ hoặc điều kiện chiếu sáng hạn chế.
Tuy nhiên, cần phân biệt ba vấn đề:
Có dải phản quang: chỉ mô tả sự hiện diện của vật liệu phản quang trên quần áo.
Khả năng nhận diện trong điều kiện thực tế: phụ thuộc vật liệu, vị trí, nguồn sáng, môi trường và tình trạng sử dụng.
Đạt tiêu chuẩn quần áo hiển thị cao: cần đáp ứng yêu cầu cụ thể về thiết kế, diện tích vật liệu, cấu hình và hồ sơ đánh giá theo tiêu chuẩn áp dụng.
Không nên tuyên bố đồng phục TTK-UFPOLI đạt EN ISO 20471 chỉ dựa trên việc có gắn dải phản quang. Nếu khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn này, nhà cung cấp cần xác nhận hồ sơ phù hợp của bộ quần áo hoàn chỉnh.
Ngoài ra, cần xác định liệu dải phản quang có tương thích với nhiệt độ giặt, hóa chất giặt và phương pháp sấy tại doanh nghiệp hay không.
Đồng phục cơ khí vải kaki thông thường chủ yếu phục vụ nhu cầu trang phục làm việc và nhận diện doanh nghiệp. Không được mặc định sản phẩm có các tính năng bảo vệ đặc biệt nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chứng minh.
| Mối nguy | Yêu cầu đánh giá |
|---|---|
| Tia lửa hàn, nhiệt và ngọn lửa | Đánh giá trang phục chuyên dụng phù hợp, có thể tham chiếu EN ISO 11612 theo phạm vi áp dụng |
| Cạnh sắc, nguy cơ cắt | Đánh giá biện pháp bảo vệ theo mức độ và dạng nguy cơ cắt thực tế |
| Hóa chất, dầu và dung môi | Xác định hóa chất cụ thể, đường tiếp xúc và dữ liệu tương thích của trang phục |
| Hồ quang điện | Sử dụng trang phục và PPE được lựa chọn theo đánh giá rủi ro hồ quang; kaki thông thường không mặc nhiên đáp ứng |
| Điện giật | Trang phục thông thường không thay thế phương tiện bảo vệ điện phù hợp |
| Tĩnh điện | Xác định yêu cầu kiểm soát tĩnh điện và sử dụng hệ thống trang phục tương ứng; chống tĩnh điện không đồng nghĩa với cách điện |
Đối với xưởng có nhiều nhóm công việc, nên phân loại theo mối nguy thay vì sử dụng một mẫu đồng phục duy nhất cho tất cả nhân viên.
Ví dụ, nhân sự kho hoặc lắp ráp thông thường có thể sử dụng đồng phục kaki phù hợp công việc. Nhân sự hàn cắt, tiếp xúc hóa chất hoặc làm việc trong môi trường có nguy cơ hồ quang cần được đánh giá riêng và trang bị đúng loại PPE.
Tham khảo thêm danh mục quần áo bảo hộ phổ thông trên SmartMall.vn để phân biệt nhóm trang phục làm việc thông thường với các sản phẩm bảo hộ cần đánh giá kỹ thuật riêng.
Đối với doanh nghiệp cơ khí, lựa chọn đồng phục cần đi cùng đánh giá rủi ro tại từng vị trí. Tùy công việc, người lao động có thể cần thêm:
Bảo vệ đầu: mũ bảo hộ khi có nguy cơ va đập hoặc vật rơi.
Bảo vệ mắt và mặt: kính hoặc tấm che mặt phù hợp với công việc mài, cắt và gia công kim loại.
Bảo vệ thính giác: nút tai hoặc chụp tai khi mức ồn và thời gian tiếp xúc yêu cầu.
Bảo vệ hô hấp: phương tiện phù hợp với bụi, khói và hơi hóa chất.
Bảo vệ tay: găng tay được lựa chọn theo nguy cơ cắt, nhiệt hoặc tiếp xúc hóa chất.
Bảo vệ chân: giày bảo hộ phù hợp nguy cơ va đập, vật nặng rơi và trơn trượt.
Chống rơi ngã: hệ thống bảo vệ chống rơi phù hợp khi làm việc trên cao.
Không phải tất cả người lao động đều cần cùng một bộ PPE. Việc trang bị phải căn cứ vào đánh giá rủi ro, yêu cầu công việc và hướng dẫn sử dụng của từng phương tiện.
Bước 1. Khảo sát công việc
Xác định các nhóm nhân sự như vận hành máy, lắp ráp, bảo trì, kho và quản lý. Ghi nhận điều kiện làm việc, nguy cơ máy móc, nhiệt, bụi, dầu mỡ và phương tiện di chuyển.
Bước 2. Xác định yêu cầu bảo vệ
Phân biệt đồng phục thông thường với trang phục chuyên dụng. Ghi riêng các yêu cầu về chống nhiệt, hóa chất, hồ quang, tĩnh điện hoặc hiển thị cao nếu có.
Bước 3. Chốt bản vẽ thiết kế
Thể hiện kiểu cổ, nẹp, túi, bo tay, gấu áo, quần, dải phản quang, vị trí logo và bảng màu. Mọi kích thước cần được xác nhận trước khi may mẫu.
Bước 4. Lập bảng thông số vải và phụ liệu
Ghi mã vải, thành phần, GSM, màu, chỉ tiêu chất lượng cần thiết, loại nút hoặc khóa, vật liệu phản quang và phương pháp in hoặc thêu logo.
Bước 5. May mẫu và mặc thử
Thử với đại diện các nhóm size và công việc. Kiểm tra độ vừa vặn, tầm vận động, độ chắc của đường may, vị trí túi và độ bám của logo, phản quang.
Bước 6. Nghiệm thu lô hàng
So sánh hàng giao với mẫu chuẩn và thông số đã duyệt. Kiểm tra màu, size, đường may, phụ liệu, hình in, số lượng và tình trạng sản phẩm.
Bước 7. Quản lý sử dụng và thay thế
Hướng dẫn giặt, kiểm tra trang phục định kỳ, theo dõi hư hỏng và bổ sung size cho nhân sự mới. Với trang phục bảo vệ chuyên dụng, tuân thủ hướng dẫn bảo quản riêng.
Bảng dưới đây có thể sử dụng làm danh sách kiểm tra nội bộ cho bộ phận mua hàng và nhà cung cấp.
| Hạng mục | Nội dung cần xác nhận |
|---|---|
| Vải chính | Thành phần, mã vải, GSM, màu, kết quả thử nghiệm nếu có |
| Thiết kế áo | Cổ, nẹp, túi ngực, túi tay, bo tay, gấu áo |
| Thiết kế quần | Cạp, túi, độ rộng ống, đường may, chi tiết gia cố |
| Phụ liệu | Nút, khóa kéo, chỉ may và phụ liệu liên quan |
| Phản quang | Loại vật liệu, chiều rộng, vị trí, yêu cầu tiêu chuẩn |
| Logo | File vector, màu sắc, kích thước, vị trí, in hay thêu |
| Size | Bảng size, số lượng từng size, dung sai và phương pháp đo |
| Giặt | Nhiệt độ, hóa chất, phương pháp sấy và ủi |
| Nghiệm thu | Mẫu chuẩn, tiêu chí đạt, tỷ lệ kiểm tra và xử lý lỗi |
| Hồ sơ | Bản vẽ duyệt, bảng thông số, tài liệu vật liệu và chứng từ theo yêu cầu |
Đối với nút, khóa kéo, chỉ may và các vật liệu phụ trợ, doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục phụ liệu ngành may trên SmartMall.vn.
Độ bền thực tế của đồng phục phụ thuộc vào vải, cấu trúc may, cường độ sử dụng và quy trình vệ sinh. Doanh nghiệp nên ban hành hướng dẫn ngắn gọn cho người lao động:
Đọc và tuân thủ hướng dẫn giặt, sấy, ủi của nhà cung cấp.
Phân loại quần áo bám dầu mỡ hoặc nhiễm hóa chất theo quy trình kiểm soát phù hợp; không giặt chung nếu có nguy cơ nhiễm chéo.
Không sử dụng nhiệt độ hoặc hóa chất giặt vượt giới hạn được khuyến nghị.
Kiểm tra vết rách, đường may, nút, khóa kéo, logo và dải phản quang trước khi sử dụng.
Thay thế khi trang phục hư hỏng, mất độ vừa vặn hoặc không còn đáp ứng yêu cầu công việc.
Quần áo nhiễm hóa chất nguy hiểm hoặc chất dễ cháy cần được xử lý theo quy trình chuyên biệt tại nơi làm việc, không coi là đồ giặt thông thường.
Với trang phục bảo vệ chuyên dụng, không tự ý sửa chữa hoặc áp dụng quy trình giặt chưa được nhà sản xuất chấp thuận, vì có thể làm suy giảm tính năng bảo vệ.
Chọn theo giá thấp nhất. Giá mua ban đầu không phản ánh đầy đủ chi phí sử dụng, giặt, sửa chữa và thay thế.
Chỉ đánh giá độ dày của vải. Vải dày không mặc nhiên có độ bền cao hơn hoặc khả năng bảo vệ tốt hơn trong mọi môi trường.
Xem dải phản quang là bằng chứng đạt chuẩn. Phải xác minh vật liệu, diện tích, cách bố trí và hồ sơ phù hợp nếu doanh nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn hiển thị cao.
Dùng đồng phục kaki thông thường cho mọi vị trí. Công việc hàn cắt, tiếp xúc hóa chất và các khu vực có nguy cơ hồ quang cần đánh giá riêng.
Bỏ qua bước mặc thử. Thiết kế đẹp trên bản vẽ vẫn có thể gây vướng hoặc hạn chế vận động khi làm việc.
Không chốt kích thước logo và màu sắc. Điều này dễ gây sai lệch giữa mẫu duyệt và hàng giao.
Không xác định tiêu chí nghiệm thu. Nếu không có bảng thông số và mẫu chuẩn, việc xử lý hàng lỗi sẽ khó thống nhất.
Khi xây dựng đồng phục cho nhà máy hoặc xưởng cơ khí, doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin về số lượng nhân sự, loại công việc, yêu cầu thiết kế, ngân sách dự kiến và các tiêu chí kỹ thuật bắt buộc.
TATEKSAFE hướng đến giải pháp đồng phục và thiết bị bảo hộ lao động theo nhu cầu doanh nghiệp. Với mã TTK-UFPOLI, các thông tin về vải, màu, kích thước, logo, phản quang, bảng size và yêu cầu bảo vệ cần được thống nhất trước khi xác lập cấu hình đặt hàng.
Để tham khảo các nhóm sản phẩm hiện có, doanh nghiệp có thể truy cập:
Các liên kết này dẫn đến trang danh mục hoặc trang chủ đã xác minh, không phải cam kết rằng mã TTK-UFPOLI hiện đã có trang sản phẩm riêng trên website.
Kaki có thể phù hợp với nhiều vị trí vận hành, lắp ráp và bảo trì thông thường. Tuy nhiên, cần lựa chọn theo mã vải, thành phần, định lượng, độ bền và điều kiện sử dụng thực tế.
Tỷ lệ 65/35 là một phương án vật liệu được đề cập trong cấu hình tham khảo, chưa được xác nhận là thông số chính thức của mã TTK-UFPOLI. Cần đối chiếu hồ sơ vải và xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Không mặc định. Vải kaki thông thường không tự động có khả năng chống cháy hoặc bảo vệ trước tia lửa hàn. Những vị trí có nguy cơ nhiệt cần được đánh giá và trang bị trang phục chuyên dụng phù hợp.
Không tự động. Việc đáp ứng tiêu chuẩn phụ thuộc vào cấu hình quần áo, vật liệu nền, diện tích và cách bố trí vật liệu phản quang cùng hồ sơ đánh giá theo tiêu chuẩn áp dụng.
Cần căn cứ vào thao tác làm việc và nguy cơ mắc vướng. Tay áo hoặc bo tay phải tạo điều kiện vận động nhưng không được gây thêm nguy cơ khi làm việc với máy móc.
Cả hai phương pháp đều có thể được cân nhắc. Doanh nghiệp nên so sánh độ bền, hình thức, chi phí và khả năng giặt của phương pháp được chọn trên chính loại vải sử dụng.
Thông tin cơ bản gồm số lượng, bảng size, bản vẽ hoặc ảnh mẫu, mã vải, màu sắc, vị trí logo, yêu cầu phản quang, điều kiện giặt và các yêu cầu bảo vệ đặc biệt nếu có.
Nên thay khi quần áo bị rách, bung đường may, hư hỏng phụ liệu, mất độ vừa vặn hoặc không còn đáp ứng yêu cầu sử dụng. Không có một chu kỳ thay thế chung cho tất cả loại vải và điều kiện làm việc.
Đồng phục cơ khí vải kaki TATEKSAFE TTK-UFPOLI cần được lựa chọn trên cơ sở thiết kế phù hợp, thông số vải rõ ràng, chất lượng may ổn định và điều kiện làm việc thực tế. Đối với đơn hàng doanh nghiệp, ba bước quan trọng là xác nhận thông số – duyệt mẫu – nghiệm thu theo tiêu chí đã thống nhất.
Đặc biệt, cần phân biệt đồng phục làm việc thông thường với trang phục bảo vệ chuyên dụng. Không nên suy diễn khả năng chống cháy, chống hóa chất, chống hồ quang hoặc đạt tiêu chuẩn hiển thị cao chỉ từ chất liệu kaki hay sự hiện diện của dải phản quang.
TATEKSAFE Việt Nam – Giải pháp đồng phục, thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp cho doanh nghiệp
| Hạng mục | Thông tin tham khảo hoặc cần xác nhận |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TATEKSAFE TTK-UFPOLI |
| Cấu hình | Áo dài tay và quần đồng bộ |
| Màu sắc | Theo bản vẽ được duyệt; không suy diễn mã màu từ tên gọi |
| Vải chính | Kaki; cần xác nhận mã vải và thành phần |
| Thành phần 65/35 | Chỉ áp dụng nếu được xác nhận cho mã vải đặt hàng |
| Định lượng GSM | Chưa có số liệu chính thức trong thông tin hiện tại |
| Cổ áo, nẹp, túi | Theo bản vẽ kỹ thuật đã duyệt |
| Bo tay, bo gấu | Cấu hình cần xác nhận; kích thước 6 cm chỉ mang tính tham khảo |
| Dải phản quang | Cần xác nhận loại vật liệu, chiều rộng và vị trí |
| Logo và chữ in | Theo file nhận diện, mẫu in và bản vẽ đã duyệt |
| Bảng size | Theo số đo cơ thể, bảng size và mẫu thử |
| Khả năng bảo vệ đặc biệt | Chưa được xác nhận; không tự công bố tính năng chống cháy, hóa chất hoặc hồ quang |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá