Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bộ Đồng Phục Xăng Dầu Petrolimex TTK-UFPETRO – Áo Quần Kỹ Thuật Xanh Dương Phối Cam

SKU: TTK-UFPETRO

Bộ đồng phục xăng dầu TTK-UFPETRO gồm áo dài tay và quần dài, thiết kế xanh dương phối cam, có túi ngực, túi vắt viết chia ngăn, túi hộp và logo thêu theo bản vẽ. Chất liệu, kích cỡ và yêu cầu kỹ thuật cần được xác nhận trước khi đặt hàng.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu TATEKSAFE
Xuất xứ VIỆT NAM
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Bộ Đồng Phục Xăng Dầu Petrolimex TTK-UFPETRO – Áo Quần Kỹ Thuật Xanh Dương Phối Cam

1. Giới thiệu bộ đồng phục xăng dầu Petrolimex TTK-UFPETRO

Bộ đồng phục xăng dầu Petrolimex TTK-UFPETRO là mẫu đồng phục áo dài tay kết hợp quần dài, được thiết kế với tông xanh dương chủ đạo và các chi tiết phối màu cam nổi bật. Sản phẩm hướng đến nhu cầu xây dựng hình ảnh đồng bộ cho đội ngũ nhân sự làm việc trong lĩnh vực xăng dầu, vận hành thiết bị, bảo trì kỹ thuật và các hoạt động dịch vụ công nghiệp có yêu cầu về trang phục chuyên nghiệp.

Điểm nổi bật của mẫu TTK-UFPETRO nằm ở sự kết hợp giữa kiểu dáng đồng phục kỹ thuật, các túi chức năng được bố trí trên áo và quần, cùng những chi tiết nhận diện thương hiệu. Áo có cổ bẻ, hàng nút phía trước, hai túi ngực có nắp, túi vắt viết chia ngăn và vị trí thêu logo ở ngực trái. Mặt sau áo có phần phối màu cam ngang vai và lưng trên, tạo điểm nhấn dễ nhận biết trong tổng thể trang phục xanh dương.

Quần dài được thiết kế đồng bộ với áo, có lưng thun hai bên, hai ly phía trước, túi xéo, túi phía sau và túi hộp hai bên ống quần. Các chi tiết này phục vụ nhu cầu sử dụng đồng phục hằng ngày, đồng thời tạo phong cách đặc trưng của trang phục kỹ thuật.

Theo bản vẽ thiết kế, logo thêu ở ngực trái có kích thước minh họa khoảng 6 cm chiều ngang và 5,5 cm chiều cao. Phần logo ở lưng áo cũng được thể hiện trên khu vực phối màu cam. Kích thước, vị trí và nội dung logo ở từng vị trí cần được xác nhận khi duyệt mẫu may thực tế.

Với thiết kế xanh dương phối cam, TTK-UFPETRO là phương án đồng phục có thể tham khảo cho doanh nghiệp muốn duy trì sự nhất quán về màu sắc, kiểu dáng và nhận diện nhân sự. Trước khi đặt may, doanh nghiệp cần xác nhận chất liệu, bảng size, quy cách hoàn thiện, yêu cầu sử dụng và các thông tin kỹ thuật liên quan với đơn vị cung cấp.

2. Đặc điểm thiết kế nổi bật của đồng phục TTK-UFPETRO

2.1. Màu xanh dương chủ đạo phối cam

Bộ đồng phục sử dụng màu xanh dương làm màu nền chính trên cả áo và quần. Màu cam được bố trí ở phần vai áo, dải ngang lưng phía sau và các chi tiết nhận diện theo bản vẽ.

Sự kết hợp này tạo ra diện mạo thống nhất, có điểm nhấn và phù hợp với phong cách đồng phục kỹ thuật. Tông xanh dương giúp tổng thể trang phục trông gọn gàng, trong khi màu cam tạo sự tương phản về thị giác.

Trong hoạt động doanh nghiệp, màu sắc đồng phục có thể đóng vai trò nhận diện đội ngũ, phân biệt nhóm nhân sự hoặc tạo sự đồng bộ trong hình ảnh thương hiệu. Tuy nhiên, màu cam trên trang phục không đồng nghĩa với việc sản phẩm có khả năng phản quang hoặc đáp ứng tiêu chuẩn quần áo cảnh báo. Nếu công việc yêu cầu tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thiếu sáng, cần xác nhận riêng về vật liệu phản quang và hồ sơ kỹ thuật.

2.2. Áo dài tay cổ bẻ

Áo được thiết kế theo kiểu áo kỹ thuật dài tay, có cổ bẻ và hàng nút phía trước. Kiểu dáng này mang lại hình thức chỉn chu, phù hợp với trang phục đồng phục cho đội ngũ nhân viên và kỹ thuật viên.

Cổ áo được thiết kế cùng tông xanh dương với thân áo, tạo sự liền mạch về màu sắc. Phần thân trước có hai túi ngực được bố trí cân đối, phía dưới là hàng nút chạy dọc giữa áo.

Thiết kế dài tay giúp che phủ cánh tay trong quá trình làm việc thông thường. Mức độ bảo vệ thực tế trước bụi, dầu, hóa chất, nhiệt hoặc các nguy cơ khác phụ thuộc vào chất liệu, cấu trúc may và kết quả thử nghiệm. Không thể xác định những tính năng này chỉ từ kiểu dáng áo.

Đối với nhân sự làm việc trong lĩnh vực xăng dầu, doanh nghiệp cần đánh giá điều kiện công việc cụ thể trước khi lựa chọn đồng phục, đặc biệt nếu nhân viên thường xuyên tiếp xúc với khu vực có nguy cơ cháy nổ, hóa chất hoặc nguồn phát sinh tĩnh điện.

2.3. Hàng nút phía trước và nẹp áo

Theo bản vẽ, áo sử dụng hàng nút cứng màu ở mặt trước, kết hợp nẹp áo có chiều rộng được chú thích khoảng 3,5 cm. Phần gấu áo có chi tiết được ghi kích thước 5 cm.

Các chi tiết này góp phần tạo hình dáng đặc trưng cho áo đồng phục kỹ thuật. Hàng nút cho phép người mặc đóng mở áo theo thiết kế, trong khi nẹp áo tạo đường hoàn thiện rõ ràng ở giữa thân trước.

Khi duyệt mẫu, nên kiểm tra độ chắc chắn của nút, khoảng cách giữa các nút, độ phẳng của nẹp và sự cân đối của hai thân áo. Đối với đơn hàng số lượng lớn, những tiêu chí này nên được thể hiện trong yêu cầu kỹ thuật để hạn chế sai khác giữa các sản phẩm.

Các kích thước 3,5 cm và 5 cm là số liệu thể hiện trên bản vẽ thiết kế, không nên mặc định là kích thước thành phẩm đã được nghiệm thu nếu chưa có mẫu hoặc bảng thông số may chính thức.

2.4. Hai túi ngực có nắp

Phía trước áo có hai túi ngực được bố trí đối xứng, mỗi túi có nắp. Đây là chi tiết thường thấy trên trang phục kỹ thuật, vừa tạo hình thức cân đối vừa hỗ trợ sắp xếp một số vật dụng nhỏ.

Túi ngực có thể phù hợp với nhu cầu sử dụng những vật dụng cá nhân hoặc dụng cụ nhẹ được phép mang theo trong công việc. Nắp túi góp phần hoàn thiện hình thức và che phần miệng túi theo thiết kế.

Khi sử dụng thực tế, người mặc nên tránh mang vật quá nặng hoặc các vật sắc nhọn không được bảo vệ trong túi áo. Khả năng chứa đồ và độ bền của túi phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, đường may và cách sử dụng.

2.5. Túi vắt viết chia ngăn

Bản vẽ thể hiện túi vắt viết chia ngăn ở khu vực áo, giúp tạo thêm không gian sắp xếp các vật dụng nhỏ.

Đối với nhân viên kỹ thuật, giám sát hoặc nhân sự cần ghi nhận thông tin tại hiện trường, chi tiết chia ngăn có thể hỗ trợ bố trí bút viết, bút đánh dấu hoặc những vật dụng phù hợp khác.

Việc bố trí túi riêng cho dụng cụ nhỏ giúp người mặc chủ động hơn trong sắp xếp vật dụng cá nhân. Tuy nhiên, cần tuân thủ quy định tại nơi làm việc về những vật dụng được phép mang theo, đặc biệt trong các khu vực yêu cầu kiểm soát nguy cơ rơi vật thể hoặc vướng mắc vào thiết bị.

2.6. Phối màu cam ở vai và lưng áo

Điểm nhận diện nổi bật của TTK-UFPETRO là dải phối màu cam chạy ngang phần vai và lưng trên. Mặt trước cũng có các đường phối cam trên vai theo bản vẽ.

Chi tiết này giúp trang phục có tính nhận diện rõ ràng từ cả phía trước lẫn phía sau. Logo được thể hiện ở khu vực lưng trên, đặt trong phần phối màu để tạo điểm nhấn cho thiết kế.

Đối với doanh nghiệp có đội ngũ nhân sự thường xuyên di chuyển trong khu vực làm việc, việc duy trì sự nhất quán về màu sắc và logo có thể hỗ trợ nhận diện nhân viên. Dù vậy, dải cam không thay thế cho áo phản quang chuyên dụng nếu vị trí công việc có yêu cầu về khả năng nhận diện an toàn.

2.7. Tay áo dài và chi tiết cổ tay

Tay áo được thiết kế dài, cùng màu xanh dương với thân áo. Bản vẽ thể hiện các chi tiết hoàn thiện ở cổ tay, tạo hình thức gọn gàng cho phần cuối tay áo.

Đối với trang phục sử dụng thường xuyên, cổ tay là vị trí cần được kiểm tra về độ vừa vặn, đường may và khả năng duy trì hình dáng sau khi giặt.

Trong môi trường có máy móc quay, băng chuyền hoặc thiết bị có khả năng cuốn kéo, cần đánh giá độ phù hợp của trang phục theo quy trình an toàn. Không nên xem thiết kế cổ tay là biện pháp bảo vệ độc lập trước các nguy cơ cơ khí.

3. Mô tả chi tiết quần đồng phục xăng dầu TTK-UFPETRO

3.1. Kiểu quần dài đồng bộ

Quần sử dụng màu xanh dương cùng tông với áo, tạo nên tổng thể đồng phục thống nhất. Thiết kế dạng quần dài phù hợp với phong cách trang phục kỹ thuật, có các chi tiết túi và đường may phục vụ mục đích sử dụng hằng ngày.

Khi lựa chọn quần đồng phục, doanh nghiệp cần quan tâm đến độ vừa vặn ở vòng eo, vòng mông, chiều dài ống quần và khả năng vận động. Quần quá chật có thể gây khó chịu, trong khi quần quá rộng có thể làm tăng nguy cơ vướng mắc trong một số môi trường làm việc.

Độ bền thực tế của quần phụ thuộc vào chất liệu, quy cách may, vị trí chịu lực và chế độ bảo quản. Những đặc tính này cần được xác nhận từ đơn vị cung cấp thay vì suy đoán từ hình ảnh.

3.2. Lưng thun hai bên

Bản vẽ thể hiện phần lưng quần có thun ở hai bên. Cấu tạo này hỗ trợ sự linh hoạt của vòng eo trong phạm vi thiết kế.

Lưng thun có thể giúp quần thích ứng tốt hơn với những thay đổi tư thế thông thường như đứng, ngồi hoặc cúi người. Tuy nhiên, mức độ co giãn và khả năng giữ form phụ thuộc vào loại thun, cách may và kích thước thành phẩm.

Đối với đơn hàng doanh nghiệp, nên tổ chức đo size hoặc duyệt mẫu trên người mặc thực tế. Không nên mặc định một kích cỡ sẽ phù hợp với toàn bộ nhân sự.

3.3. Quần xếp ly hai ly

Phần trước quần được thiết kế hai ly theo chú thích trên bản vẽ. Các đường ly tạo hình cho phần thân trước, đồng thời ảnh hưởng đến độ rộng và hình dáng tổng thể của quần.

Khi kiểm tra mẫu, cần chú ý độ cân đối giữa hai ly, vị trí đường ly, sự phẳng của thân quần và mức độ thoải mái khi người mặc vận động.

Đối với đồng phục sử dụng trong thời gian dài, đường may và hình dáng quần nên được kiểm tra sau một số chu kỳ giặt để đánh giá khả năng duy trì hình thức thực tế.

3.4. Túi xéo phía trước

Quần có hai túi xéo ở phía trước, bố trí tại hai bên hông. Kiểu túi này giúp người mặc tiếp cận vật dụng nhỏ thuận tiện hơn trong các hoạt động thường ngày.

Túi xéo có thể dùng cho một số vật dụng cá nhân phù hợp với yêu cầu công việc. Người mặc nên tránh mang vật quá cồng kềnh hoặc vật có thể gây cản trở khi ngồi, cúi người hoặc làm việc trong không gian hẹp.

3.5. Túi phía sau với miệng túi viền 1 cm

Phần sau quần có túi mổ, với kích thước viền miệng túi được ghi khoảng 1 cm trên bản vẽ. Đây là chi tiết hoàn thiện giúp mặt sau quần có đường nét rõ ràng.

Túi sau có thể hỗ trợ lưu trữ một số vật dụng nhỏ theo nhu cầu sử dụng. Khả năng chứa đồ phụ thuộc vào kích thước thực tế, kết cấu túi và đường may.

Thông số viền 1 cm cần được đối chiếu với mẫu duyệt hoặc bảng thông số kỹ thuật trước khi coi là kích thước nghiệm thu cuối cùng.

3.6. Túi hộp hai bên ống quần

Hai bên ống quần được bố trí túi hộp. Đây là chi tiết có tính nhận diện của mẫu đồng phục kỹ thuật TTK-UFPETRO, giúp tăng số vị trí lưu trữ so với kiểu quần ít túi.

Túi hộp có thể phục vụ nhu cầu mang theo các vật dụng nhỏ được phép sử dụng trong công việc. Đối với nhân viên kỹ thuật hoặc bảo trì, việc phân chia vật dụng theo vị trí túi có thể giúp sắp xếp đồ dùng thuận tiện hơn.

Cần tránh để túi quá tải hoặc mang vật nặng khiến trang phục bị kéo lệch. Trong khu vực có thiết bị chuyển động, doanh nghiệp nên xác định rõ những vật dụng được phép mang trên người và các yêu cầu đối với trang phục.

4. Chất liệu vải và đặc điểm sử dụng – Vải kaki 65/35

4.1. Vải kaki 65/35 dùng cho đồng phục xăng dầu Petrolimex

Vải kaki 65/35 là chất liệu được lựa chọn theo cấu hình cung cấp cho mẫu đồng phục xăng dầu Petrolimex TTK-UFPETRO. Loại vải này có nhiều lựa chọn màu sắc, phù hợp với nhu cầu xây dựng đồng phục theo nhận diện thương hiệu và đặc điểm công việc của doanh nghiệp.

Theo thông tin được cung cấp, vải kaki 65/35 có độ dày tương đối cao, hướng đến độ bền trong quá trình sử dụng, khả năng giữ màu và tạo cảm giác thoải mái cho người mặc. Đây là những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn vải may áo dài tay và quần dài phục vụ hoạt động thường xuyên của đội ngũ nhân sự.

Tên gọi kaki 65/35 thường chỉ loại vải pha hai thành phần theo tỷ lệ 65% và 35%. Tuy nhiên, để xác định chính xác thành phần sợi của mẫu vải sử dụng cho TTK-UFPETRO, khách hàng cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật hoặc xác nhận từ nhà cung cấp trước khi công bố tỷ lệ cotton và polyester cụ thể.

4.2. Độ dày và độ bền trong quá trình sử dụng

Một trong những đặc điểm được giới thiệu của vải kaki 65/35 là độ dày tương đối cao. Đặc điểm này có thể phù hợp với nhu cầu may đồng phục áo dài tay và quần dài, khi trang phục cần duy trì hình dáng trong quá trình sử dụng thường xuyên.

Độ bền thực tế của đồng phục không chỉ phụ thuộc vào chất liệu vải mà còn liên quan đến định lượng vải, cấu trúc dệt, chất lượng đường may, các vị trí chịu lực và phương pháp giặt bảo quản.

Đối với mẫu TTK-UFPETRO, doanh nghiệp nên kiểm tra mẫu vải và mẫu may hoàn chỉnh trước khi đặt số lượng lớn. Những vị trí cần chú ý gồm nẹp áo, hàng nút, túi ngực, đường ráp tay, đáy quần, lưng quần và túi hộp hai bên ống quần.

4.3. Khả năng giữ màu và hạn chế loang màu khi giặt

Theo thông tin được cung cấp, vải kaki 65/35 có khả năng hạn chế phai màu và loang màu khi giặt trong điều kiện phù hợp. Đặc điểm này có ý nghĩa đối với đồng phục sử dụng thường xuyên, đặc biệt khi doanh nghiệp cần duy trì sự đồng bộ về màu sắc giữa áo và quần.

Với thiết kế TTK-UFPETRO, màu xanh dương là tông chủ đạo, kết hợp màu cam tại phần vai và lưng trên của áo. Việc kiểm tra độ bền màu của từng màu vải trước khi sản xuất giúp hạn chế nguy cơ chênh lệch màu sắc giữa các chi tiết.

Để duy trì hình thức đồng phục, người sử dụng nên tuân thủ hướng dẫn giặt của nhà cung cấp, phân loại trang phục phù hợp và tránh sử dụng chất tẩy rửa không tương thích với chất liệu.

Khả năng giữ màu và mức độ phai màu thực tế cần được đánh giá theo loại vải cụ thể, quy trình nhuộm và điều kiện giặt. Không nên xem đây là cam kết tuyệt đối nếu chưa có kết quả thử nghiệm tương ứng.

4.4. Đa dạng màu sắc, phù hợp thiết kế đồng phục doanh nghiệp

Vải kaki 65/35 được giới thiệu có nhiều lựa chọn màu sắc, tạo điều kiện để doanh nghiệp cân nhắc phương án đồng phục phù hợp với nhận diện thương hiệu.

Trong thiết kế TTK-UFPETRO, màu xanh dương chủ đạo kết hợp các chi tiết cam tạo nên tổng thể đồng bộ trên áo và quần. Phần phối cam ngang vai và lưng trên giúp mẫu đồng phục có điểm nhấn riêng, trong khi logo thêu ở ngực trái và lưng áo hỗ trợ nhận diện thương hiệu theo bản vẽ.

Khi triển khai sản xuất, nên xác nhận mã màu hoặc mẫu vải thực tế, màu chỉ thêu và màu logo. Việc duyệt mẫu dưới điều kiện ánh sáng phù hợp giúp giảm sai khác giữa màu sắc trên bản vẽ và màu thành phẩm.

4.5. Cảm giác khi mặc và sự phù hợp với công việc

Theo mô tả được cung cấp, vải kaki 65/35 hướng đến cảm giác thoải mái khi mặc. Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, cấu trúc vải, độ vừa vặn của trang phục, nhiệt độ môi trường và cường độ vận động.

Đối với bộ đồng phục TTK-UFPETRO, kiểu áo dài tay kết hợp quần dài cần được lựa chọn đúng kích cỡ để hỗ trợ các hoạt động như đứng, ngồi, đi lại và thực hiện công việc thường ngày.

Doanh nghiệp nên yêu cầu thử mẫu trên người mặc thực tế để kiểm tra độ rộng vai, vòng ngực, chiều dài tay áo, vòng eo và chiều dài quần. Đồng thời, cần đánh giá mức độ phù hợp của vải với môi trường sử dụng trước khi quyết định đặt may số lượng lớn.

4.6. Lưu ý về tính năng bảo hộ chuyên dụng

Việc sử dụng vải kaki 65/35 không mặc nhiên chứng minh sản phẩm có khả năng chống cháy, chống tĩnh điện, chống hóa chất hoặc đáp ứng tiêu chuẩn bảo hộ chuyên ngành.

Đối với nhân sự làm việc trong lĩnh vực xăng dầu, doanh nghiệp cần đánh giá nguy cơ tại từng vị trí làm việc và xác định yêu cầu đối với trang phục. Nếu công việc yêu cầu tính năng bảo vệ đặc biệt, cần có tài liệu kỹ thuật, chứng nhận hoặc kết quả thử nghiệm phù hợp với loại vải và sản phẩm hoàn chỉnh.

Màu cam trên áo cũng không đồng nghĩa với việc sản phẩm có vật liệu phản quang. Nếu cần tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thiếu sáng, phải xác nhận riêng về cấu tạo và tính năng của vật liệu phản quang.

4.7. Khuyến nghị khi đặt may đồng phục bằng vải kaki 65/35

Để lựa chọn đúng cấu hình sản phẩm TTK-UFPETRO, doanh nghiệp nên xác nhận các nội dung sau:

  • Loại vải kaki 65/35 và thành phần sợi cụ thể.

  • Định lượng vải và màu sắc thành phẩm.

  • Khả năng giữ màu, độ co sau giặt và hướng dẫn bảo quản.

  • Kích thước áo quần và bảng size.

  • Quy cách may túi, nẹp áo, hàng nút và các chi tiết phối màu.

  • Vị trí, kích thước và màu sắc logo thêu.

  • Yêu cầu kỹ thuật bổ sung nếu môi trường làm việc có nguy cơ đặc thù.

Việc duyệt mẫu vải và mẫu may trước khi sản xuất hàng loạt giúp doanh nghiệp kiểm tra tính phù hợp của sản phẩm, đồng thời thống nhất các tiêu chí nghiệm thu với nhà cung cấp.

Bảng thông tin sản phẩm

Hạng mục

Thông tin

Tên sản phẩmBộ đồng phục xăng dầu Petrolimex TTK-UFPETRO
Kiểu trang phụcÁo dài tay và quần dài
Màu chủ đạoXanh dương
Màu phốiCam
Chất liệu theo cấu hình được cung cấpVải kaki 65/35
Thành phần sợi chi tiếtCần xác nhận với nhà cung cấp
Định lượng vảiChưa có thông tin xác nhận
Đặc điểm vải được giới thiệuĐộ dày tương đối cao, hướng đến độ bền và khả năng giữ màu
Kiểu cổ áoCổ bẻ
Đóng mở áoHàng nút phía trước
Nẹp áoKhoảng 3,5 cm theo bản vẽ
Túi áoHai túi ngực có nắp, túi vắt viết chia ngăn
Logo ngực tráiThêu, kích thước minh họa 6 × 5,5 cm
Lưng quầnThun hai bên
Kiểu quầnQuần dài xếp ly hai ly
Túi quầnTúi xéo, túi sau và túi hộp hai bên
Khả năng chống cháy, chống tĩnh điệnChưa có thông tin xác nhận
Tiêu chuẩn bảo hộChưa có thông tin xác nhận

 

 

Bảng trên tổng hợp những đặc điểm có thể nhận biết từ bản vẽ. Các thông tin về vật liệu, tiêu chuẩn và tính năng bảo vệ phải được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật tương ứng.

5. Lợi ích của đồng phục xăng dầu Petrolimex TTK-UFPETRO

5.1. Xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp

Đồng phục có thiết kế thống nhất giúp đội ngũ nhân sự tạo hình ảnh gọn gàng, chuyên nghiệp khi làm việc và tiếp xúc với khách hàng.

Sự kết hợp giữa xanh dương và cam tạo dấu ấn thị giác rõ ràng. Logo ở ngực trái và lưng áo góp phần tăng khả năng nhận diện thương hiệu khi được triển khai đúng theo yêu cầu đặt may.

5.2. Hỗ trợ bố trí vật dụng công việc

Hệ thống túi ngực, ngăn đựng viết, túi xéo và túi hộp cung cấp nhiều vị trí để sắp xếp những vật dụng nhỏ phù hợp với công việc.

Việc tổ chức vật dụng hợp lý có thể giúp nhân sự thuận tiện hơn khi thực hiện các thao tác thường ngày. Tuy nhiên, vật dụng mang theo phải phù hợp với quy định an toàn của từng khu vực làm việc.

5.3. Tạo sự đồng bộ giữa các bộ phận

Doanh nghiệp có thể sử dụng một mẫu thiết kế thống nhất cho đội ngũ nhân sự hoặc xây dựng phương án nhận diện riêng theo bộ phận, nếu có nhu cầu.

Khi triển khai đồng phục số lượng lớn, cần duyệt mẫu về màu sắc, logo, kích thước, vị trí túi và các chi tiết may để hạn chế sai khác giữa các lô hàng.

5.4. Hỗ trợ nhận diện nhân viên tại nơi làm việc

Màu sắc và logo được bố trí ở những vị trí dễ quan sát có thể giúp phân biệt nhân sự của doanh nghiệp. Điều này hữu ích trong hoạt động quản lý đội ngũ, phối hợp công việc và giao tiếp với khách hàng.

Tuy nhiên, nhận diện bằng màu sắc và logo cần được phân biệt với yêu cầu nhận diện an toàn. Nếu công việc yêu cầu trang phục phản quang hoặc cảnh báo, cần sử dụng sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.

6. Phạm vi ứng dụng của đồng phục TTK-UFPETRO

6.1. Nhân sự tại cửa hàng xăng dầu

Mẫu đồng phục có thể được cân nhắc cho nhân sự tại cửa hàng xăng dầu, tùy thuộc vào nhiệm vụ cụ thể, yêu cầu nhận diện và quy định trang phục của đơn vị vận hành.

Đối với công việc trực tiếp tại khu vực phân phối nhiên liệu, doanh nghiệp cần đánh giá các nguy cơ liên quan đến hơi xăng dầu, nguồn phát lửa, tĩnh điện và những yêu cầu chuyên biệt về quần áo làm việc. Không thể mặc định mẫu đồng phục trong bản vẽ đáp ứng những yêu cầu này khi chưa có hồ sơ kỹ thuật.

6.2. Nhân viên kỹ thuật và bảo trì thiết bị

Thiết kế có nhiều túi chức năng có thể phù hợp với một số công việc kỹ thuật và bảo trì trong môi trường thông thường.

Nhân viên bảo trì cần tuân thủ quy trình an toàn khi làm việc gần thiết bị chuyển động, nguồn điện hoặc các khu vực có nguy cơ cháy nổ. Nếu công việc yêu cầu trang phục chuyên dụng, phải lựa chọn theo đánh giá nguy cơ thay vì chỉ dựa vào kiểu dáng.

6.3. Nhân viên vận hành và giám sát

Đồng phục có thể được xem xét cho đội ngũ vận hành hoặc giám sát tại cơ sở công nghiệp, khi cấu hình sản phẩm phù hợp với điều kiện thực tế.

Logo và màu sắc thống nhất giúp nhân sự có hình ảnh chuyên nghiệp trong quá trình phối hợp công việc. Các yêu cầu bổ sung về phản quang, chống tĩnh điện hoặc chống cháy cần được xác định riêng nếu môi trường làm việc đòi hỏi.

6.4. Đội ngũ dịch vụ kỹ thuật và công nghiệp

Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lắp đặt, kiểm tra hoặc bảo trì có thể tham khảo thiết kế xanh dương phối cam để xây dựng đồng phục kỹ thuật riêng.

Nếu triển khai theo nhận diện của doanh nghiệp, cần thống nhất quyền sử dụng logo, màu sắc, kích thước thêu và vị trí nhận diện trước khi sản xuất.

Các nhóm ứng dụng nêu trên là định hướng tham khảo theo thiết kế. Việc sử dụng sản phẩm trong môi trường đặc thù cần được xác nhận theo yêu cầu bảo hộ thực tế.

7. Hướng dẫn lựa chọn size và đặt may đồng phục

Đối với doanh nghiệp đặt đồng phục số lượng lớn, quy trình lựa chọn kích cỡ và duyệt mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ phù hợp của sản phẩm.

Bước 1: Xác định số lượng và nhóm nhân sự. Lập danh sách người mặc, bộ phận làm việc và nhu cầu sử dụng.

Bước 2: Đo kích thước cơ thể. Thực hiện đo vòng ngực, vòng eo, vòng mông, chiều cao và chiều dài tay, chân theo hướng dẫn của đơn vị may.

Bước 3: Đối chiếu bảng size. Sử dụng bảng kích cỡ của chính mẫu TTK-UFPETRO. Không mặc định rằng cùng một ký hiệu size giữa các nhà sản xuất sẽ có cùng kích thước.

Bước 4: Duyệt mẫu thử. Kiểm tra độ vừa vặn, chiều dài tay áo, chiều dài quần, vị trí túi và khả năng vận động.

Bước 5: Xác nhận logo. Duyệt nội dung, màu sắc, kích thước và vị trí thêu trên ngực trái cũng như lưng áo. Cần thống nhất mẫu logo cuối cùng trước khi sản xuất.

Bước 6: Xác nhận quy cách kỹ thuật. Làm rõ chất liệu vải, định lượng, quy cách may, sai số kích thước, yêu cầu kiểm tra chất lượng và các điều kiện nghiệm thu.

Bước 7: Thống nhất báo giá và tiến độ. Xác nhận số lượng, chi phí thêu, yêu cầu đóng gói, lịch giao hàng và điều kiện thanh toán trong báo giá hoặc hợp đồng.

Nếu đồng phục được sử dụng tại khu vực có nguy cơ cháy nổ hoặc tiếp xúc với nhiên liệu, cần xác định yêu cầu kỹ thuật về trang phục trước khi duyệt mẫu và đặt hàng.

8. Hướng dẫn bảo quản đồng phục

Để giữ hình thức và duy trì chất lượng sử dụng, nên bảo quản đồng phục theo hướng dẫn phù hợp với chất liệu thực tế.

  • Kiểm tra nhãn giặt: Tuân thủ hướng dẫn về nhiệt độ, phương pháp giặt và làm khô của nhà sản xuất.

  • Phân loại trang phục: Tách riêng quần áo bám bẩn hoặc có nguy cơ nhiễm hóa chất khỏi quần áo thông thường.

  • Kiểm tra hàng nút và đường may: Theo dõi tình trạng nút áo, nẹp, túi ngực, túi hộp và các vị trí chịu lực.

  • Bảo quản logo: Thực hiện theo hướng dẫn giặt đối với chi tiết thêu, tránh tự ý sử dụng hóa chất mạnh khi chưa xác định khả năng tương thích.

  • Kiểm tra trước khi mặc: Thay thế hoặc sửa chữa trang phục bị rách, hỏng nút hoặc có chi tiết gây vướng mắc.

  • Tuân thủ quy trình xử lý nhiễm bẩn: Nếu trang phục tiếp xúc với xăng dầu hoặc hóa chất, cần làm theo quy định của cơ sở và hướng dẫn an toàn liên quan.

Không nên tự ý áp dụng các phương pháp giặt hoặc hóa chất tẩy rửa chưa được xác nhận phù hợp với chất liệu vải.

9. Lưu ý quan trọng về an toàn trong ngành xăng dầu

Đồng phục làm việc trong ngành xăng dầu cần được lựa chọn dựa trên nguy cơ thực tế của vị trí công việc. Kiểu dáng, màu sắc và logo không đủ để chứng minh một sản phẩm có khả năng chống cháy, chống tĩnh điện hoặc đáp ứng yêu cầu bảo vệ chuyên ngành.

Trước khi sử dụng mẫu TTK-UFPETRO tại khu vực có nguy cơ cháy nổ, doanh nghiệp cần:

  1. Đánh giá nguy cơ tại vị trí làm việc.

  2. Xác định yêu cầu đối với trang phục và thiết bị bảo vệ cá nhân.

  3. Kiểm tra tài liệu kỹ thuật, chứng nhận hoặc kết quả thử nghiệm liên quan nếu được yêu cầu.

  4. Xác nhận tính tương thích của chất liệu và cấu tạo với điều kiện sử dụng.

  5. Hướng dẫn nhân sự về cách sử dụng, vệ sinh, kiểm tra và thay thế trang phục.

Đặc biệt, không nên mặc định màu cam trên vai và lưng áo là vật liệu phản quang. Nếu cần nhận diện trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc gần phương tiện di chuyển, phải kiểm tra sự hiện diện và thông số của vật liệu phản quang.

Tương tự, nếu cần trang phục chống cháy hoặc chống tĩnh điện, cần yêu cầu tài liệu chứng minh tính năng của đúng mẫu sản phẩm được đặt hàng.

10. Những thông tin doanh nghiệp cần xác nhận trước khi đặt hàng

Bản vẽ hiện cung cấp khá rõ về hình dáng và bố trí chi tiết, nhưng chưa đủ để xác định toàn bộ cấu hình sản phẩm. Để tránh sai lệch khi đặt hàng, doanh nghiệp nên xác nhận các thông tin sau:

  • Thành phần và loại vải.

  • Định lượng vải và màu sắc thành phẩm.

  • Bảng size, dung sai và quy cách đo.

  • Chất lượng nút, đường may, túi và các chi tiết hoàn thiện.

  • Quy cách thêu logo ngực trái và logo lưng áo.

  • Yêu cầu đặc thù đối với đồng phục sử dụng trong ngành xăng dầu.

  • Hồ sơ kỹ thuật hoặc chứng nhận cần thiết cho công việc.

  • Giá theo số lượng, tiến độ giao hàng và điều kiện nghiệm thu.

Việc xác nhận trước giúp doanh nghiệp xây dựng cơ sở lựa chọn phù hợp, hạn chế nhầm lẫn giữa bản vẽ thiết kế và thông số sản phẩm đã được xác nhận.

11. Câu hỏi thường gặp về bộ đồng phục xăng dầu TTK-UFPETRO

Bộ đồng phục TTK-UFPETRO gồm những gì?

Theo bản vẽ, bộ đồng phục gồm áo dài tay và quần dài. Áo có cổ bẻ, hàng nút phía trước, hai túi ngực có nắp và túi vắt viết chia ngăn. Quần có lưng thun hai bên, hai ly phía trước, túi xéo, túi sau và túi hộp hai bên ống quần.

Màu sắc của mẫu TTK-UFPETRO là gì?

Màu chủ đạo là xanh dương, phối cam ở vai và phần lưng trên của áo. Logo được bố trí ở ngực trái và lưng áo theo thiết kế. Màu sắc thành phẩm cần được xác nhận khi duyệt mẫu.

Logo thêu ngực trái có kích thước bao nhiêu?

Bản vẽ thể hiện kích thước minh họa khoảng 6 cm chiều ngang và 5,5 cm chiều cao. Kích thước thực tế cần được xác nhận trong mẫu duyệt trước khi sản xuất.

Nẹp áo và gấu áo có kích thước bao nhiêu?

Theo chú thích trên bản vẽ, nẹp áo khoảng 3,5 cm và chi tiết gấu áo khoảng 5 cm. Cần đối chiếu với bản thông số may chính thức trước khi nghiệm thu.

Chất liệu vải của bộ đồng phục là gì?

Hình ảnh chưa cung cấp thông tin xác nhận về thành phần sợi, loại vải hoặc định lượng. Khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp bổ sung các thông tin này trong báo giá hoặc hồ sơ kỹ thuật.

Bộ đồng phục có chống cháy và chống tĩnh điện không?

Chưa có tài liệu xác nhận những tính năng này. Đối với vị trí làm việc có nguy cơ cháy nổ hoặc yêu cầu kiểm soát tĩnh điện, doanh nghiệp cần lựa chọn trang phục dựa trên đánh giá nguy cơ và tài liệu kỹ thuật phù hợp.

Có thể đặt may đồng phục số lượng lớn không?

Nhu cầu đặt may số lượng lớn cần được trao đổi trực tiếp với đơn vị cung cấp. Doanh nghiệp nên chuẩn bị số lượng, bảng size, logo, màu sắc và yêu cầu kỹ thuật để được báo giá theo cấu hình thực tế.

Giá bộ đồng phục TTK-UFPETRO là bao nhiêu?

Giá chưa được xác định trong bản vẽ. Báo giá cần căn cứ vào chất liệu, số lượng, yêu cầu thêu logo, quy cách may và các điều kiện đặt hàng. Không nên công bố mức giá khi chưa có báo giá thực tế.

12. Kết luận

Bộ đồng phục xăng dầu Petrolimex TTK-UFPETRO là mẫu áo dài tay và quần dài phối màu xanh dương – cam, có thiết kế hướng đến nhận diện thương hiệu và nhu cầu sử dụng đồng phục kỹ thuật. Các chi tiết như cổ bẻ, hàng nút phía trước, túi ngực có nắp, túi vắt viết chia ngăn, phối màu ngang vai và lưng áo, lưng quần thun hai bên cùng hệ thống túi chức năng tạo nên một cấu hình đồng phục rõ ràng theo bản vẽ.

Sản phẩm có thể được đưa vào danh sách tham khảo khi doanh nghiệp xây dựng phương án đồng phục cho đội ngũ nhân sự ngành xăng dầu hoặc các bộ phận kỹ thuật phù hợp. Tuy nhiên, việc sử dụng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ, tiếp xúc nhiên liệu hoặc yêu cầu chống tĩnh điện phải dựa trên tài liệu kỹ thuật xác nhận, không chỉ dựa vào kiểu dáng hay màu sắc.

Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp nên xác nhận mẫu may, chất liệu, kích cỡ, logo, quy cách hoàn thiện và yêu cầu an toàn trước khi đặt hàng.

Liên hệ TATEKSAFE để trao đổi nhu cầu đồng phục kỹ thuật và đồng phục ngành xăng dầu, cung cấp số lượng dự kiến, thiết kế nhận diện và điều kiện làm việc để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hạng mục

Thông tin

Tên sản phẩmBộ đồng phục xăng dầu Petrolimex TTK-UFPETRO
Kiểu trang phụcÁo dài tay và quần dài
Màu chủ đạoXanh dương
Màu phốiCam
Chất liệu theo cấu hình được cung cấpVải kaki 65/35
Thành phần sợi chi tiếtCần xác nhận với nhà cung cấp
Định lượng vảiChưa có thông tin xác nhận
Đặc điểm vải được giới thiệuĐộ dày tương đối cao, hướng đến độ bền và khả năng giữ màu
Kiểu cổ áoCổ bẻ
Đóng mở áoHàng nút phía trước
Nẹp áoKhoảng 3,5 cm theo bản vẽ
Túi áoHai túi ngực có nắp, túi vắt viết chia ngăn
Logo ngực tráiThêu, kích thước minh họa 6 × 5,5 cm
Lưng quầnThun hai bên
Kiểu quầnQuần dài xếp ly hai ly
Túi quầnTúi xéo, túi sau và túi hộp hai bên
Khả năng chống cháy, chống tĩnh điệnChưa có thông tin xác nhận
Tiêu chuẩn bảo hộChưa có thông tin xác nhận
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây