Tời cáp tay Kondotec VL là giải pháp kéo và cuốn cáp thủ công mạnh mẽ, linh hoạt, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp từ 250 kg đến 1.500 kg mà không cần nguồn điện.
Tời cáp tay Kondotec VL (VL Hand Winch) là dòng tời kéo cáp vận hành bằng tay được thiết kế để tạo lực kéo thông qua cơ cấu bánh răng và tang cuốn cáp. Thiết bị không sử dụng động cơ điện, phù hợp với các hệ thống cần kéo, thu hồi, dịch chuyển hoặc điều chỉnh vị trí tải bằng phương pháp thủ công. Với dải tải trọng từ 250 kg đến 1.500 kg, tời Kondotec VL là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy, công trường và xưởng cơ khí cần một giải pháp kéo tải đơn giản, dễ kiểm soát và không phụ thuộc vào nguồn điện.
Tời cáp tay Kondotec VL nổi bật với thiết kế tang cuốn cáp có kích thước tương đối lớn, được bố trí giữa hai thành khung bảo vệ vững chắc. Thiết kế này không chỉ giúp cuốn được nhiều cáp hơn mà còn đảm bảo sự ổn định và giảm thiểu biến dạng của cáp khi chịu tải trọng lớn, kéo dài tuổi thọ của cả cáp và tời trong môi trường công nghiệp.
Cơ cấu truyền động bánh răng của Kondotec VL được tính toán kỹ lưỡng, mang lại tỷ số truyền cao (từ 12:1 đến 26:1 tùy model). Tỷ số truyền này giúp chuyển đổi lực tác động nhỏ từ tay quay thành mô-men xoắn lớn tại tang cuốn, cho phép người vận hành kéo các vật nặng với ít sức lực hơn, tăng lợi thế cơ học và giảm mệt mỏi khi làm việc.
Một trong những ưu điểm cốt lõi của tời Kondotec VL là khả năng vận hành hoàn toàn bằng tay quay, loại bỏ nhu cầu về động cơ điện, tủ điều khiển hay hệ thống dây điện phức tạp. Điều này làm cho thiết bị trở thành giải pháp lý tưởng cho các công việc tại những khu vực không có sẵn nguồn điện, những nơi khó tiếp cận hoặc trong các tình huống cần thiết bị dự phòng cơ khí.
Khung tời được thiết kế để giữ chặt tang, trục, bánh răng và tay quay, tạo nên một cấu trúc cơ khí vững chắc. Các lỗ bu lông chờ trên khung giúp dễ dàng cố định tời vào các kết cấu máy, dầm thép hoặc nền tảng khác, đảm bảo tời không bị dịch chuyển trong quá trình kéo tải, tăng cường an toàn và hiệu quả làm việc.
| Thông số | VL 250 kg | VL 500 kg | VL 1000 kg | VL 1500 kg |
|---|---|---|---|---|
| Rated Load (kg) | 250 | 500 | 1.000 | 1.500 |
| Speed | Single | Single | Single | Single |
| Hand Operated Strength (N) | 70 | 75 | 85 | 100 |
| A (mm) | 115 | 129 | 158 | 185 |
| B (mm) | 60 | 70 | 101 | 101 |
| C (mm) | 150 | 195 | 242 | 242 |
| D (mm) | 261 | 285 | 318 | 346 |
| E (mm) | 287 | 313 | 348 | 378 |
| F (mm) | 82 | 106 | 140 | 178 |
| G (mm) | 140 | 164 | 200 | 238 |
| H (mm) | 17 | 17 | 17 | 17 |
| J (mm) | 366 | 417 | 463 | 490 |
| M (mm) | 350 | 350 | 350 | 350 |
| R (mm) | 166 | 202 | 274 | 274 |
| Cấu hình cáp theo catalogue | 5×44 | 7×42 | 9×25 | 12×24 |
| D.R (Tỷ số truyền) | 12:1 | 17:1 | 26:1 | 26:1 |
| Net Weight – không gồm cáp (kg) | 11 | 16 | 38 | 40 |
Tời cáp tay Kondotec VL được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp nhằm đảm bảo an toàn và hiệu suất. Mặc dù dữ liệu cung cấp không nêu rõ các mã tiêu chuẩn cụ thể cho dòng VL, nhưng là một thiết bị nâng hạ thủ công, Kondotec VL thường tuân thủ các nguyên tắc chung của các tiêu chuẩn như:
Việc lựa chọn tời cáp tay Kondotec VL phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả công việc. Cần xem xét các tiêu chí sau:
Tời cáp tay Kondotec VL được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính linh hoạt và khả năng làm việc không cần điện:
Để giúp quý khách hàng đưa ra lựa chọn phù hợp, dưới đây là bảng so sánh giữa Tời cáp tay Kondotec VL và một số thiết bị nâng hạ phổ biến khác của Kondotec:
| Tiêu chí | Kondotec VL (Tời cáp tay) | Kondotec JC-B (Tời cáp tay) | Kondotec KT-C (Pa lăng xích kéo tay) | Kondotec KT-L (Pa lăng xích lắc tay) |
|---|---|---|---|---|
| Loại thiết bị | Hand Winch (Tời tay) | Hand Winch (Tời tay) | Chain Block (Pa lăng xích kéo tay) | Lever Block (Pa lăng xích lắc tay) |
| Vận hành | Tay quay | Tay quay | Kéo xích tay | Tay lắc/đòn bẩy |
| Tải trọng định mức | 250 kg – 1.500 kg | 600 lbs – 2.500 lbs (272 kg – 1.134 kg) | 0,5 tấn – 30 tấn | 0,25 tấn – 9 tấn |
| Cơ cấu truyền động | Bánh răng, tang cuốn cáp | Bánh răng, tang cuốn cáp | Hệ thống bánh răng, bánh xích tải | Hệ thống bánh răng, xích tải |
| Tỷ số truyền | 12:1 – 26:1 | 2,9:1 – 11,5/5:1 | Không áp dụng trực tiếp | Không áp dụng trực tiếp |
| Ứng dụng chính | Kéo, thu hồi, dịch chuyển tải ngang hoặc nghiêng | Kéo, thu hồi, dịch chuyển tải ngang hoặc nghiêng | Nâng/hạ tải theo phương thẳng đứng | Nâng/hạ, kéo, căng, định vị tải (không gian hẹp) |
| Nguồn điện | Không cần | Không cần | Không cần | Không cần |
| Không gian làm việc | Linh hoạt, cần không gian quay tay | Linh hoạt, cần không gian quay tay | Cần không gian để kéo xích dài | Thích hợp không gian chật hẹp |
Khi nào nên chọn Kondotec VL: Nên chọn tời cáp tay Kondotec VL khi bạn cần một thiết bị kéo tải theo phương ngang hoặc nghiêng, thu hồi cáp hoặc điều chỉnh vị trí vật nặng mà không yêu cầu nguồn điện. VL phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp từ nhẹ đến trung bình (dưới 1.500 kg) và cần lợi thế cơ học cao từ tay quay.
Khi nào nên cân nhắc lựa chọn khác:
Kondotec VL là Hand Winch – tời tay, chủ yếu được thiết kế cho ứng dụng cuốn và kéo cáp theo phương ngang hoặc nghiêng. Mặc dù có khả năng tạo lực, nhưng không nên mặc định sử dụng nó như một pa lăng nâng/hạ tải treo theo phương thẳng đứng, trừ khi nhà sản xuất có phê duyệt rõ ràng và toàn bộ hệ thống (tời, cáp, điểm neo, cơ cấu giữ tải) được đánh giá kỹ lưỡng cho ứng dụng nâng.
Tỷ số truyền 26:1 có nghĩa là để tang cuốn cáp quay một vòng, tay quay phải quay 26 vòng. Điều này tạo ra một lợi thế cơ học rất lớn, cho phép người vận hành tác động một lực nhỏ lên tay quay để tạo ra lực kéo lớn tại đầu cáp. Đổi lại, tốc độ cuốn cáp sẽ chậm hơn, phù hợp với các công việc cần lực kéo mạnh và kiểm soát chính xác hơn là tốc độ.
Khi chọn cáp thép cho Kondotec VL, bạn cần đặc biệt chú ý đến đường kính cáp, cấu hình cáp (ví dụ: 5×44, 7×42), chiều dài cáp và khả năng cuốn của tang. Không nên tự ý thay đổi loại hoặc kích thước cáp nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích với tang và cơ cấu cố định cáp của tời, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và an toàn.
Tời bị quá tải thường có các dấu hiệu như tay quay khó quay hơn bình thường, xuất hiện tiếng kêu lạ từ cơ cấu bánh răng, hoặc cáp thép bị căng quá mức và có dấu hiệu biến dạng. Nếu gặp các dấu hiệu này, bạn phải dừng ngay lập tức, giảm tải và kiểm tra nguyên nhân. Tuyệt đối không cố gắng tăng lực kéo khi tời đã bị kẹt hoặc quá tải.
Có, tời cáp tay Kondotec VL cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo hoạt động an toàn và kéo dài tuổi thọ. Các công việc bảo trì bao gồm vệ sinh tời sau mỗi lần sử dụng, bôi trơn các bộ phận chuyển động như bánh răng và trục, và kiểm tra tình trạng cáp thép thường xuyên. Việc bảo trì đúng cách giúp giảm ma sát, chống ăn mòn và phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn.
| Thông số | VL 250 kg | VL 500 kg | VL 1000 kg | VL 1500 kg |
|---|---|---|---|---|
| Rated Load (kg) | 250 | 500 | 1.000 | 1.500 |
| Speed | Single | Single | Single | Single |
| Hand Operated Strength (N) | 70 | 75 | 85 | 100 |
| A (mm) | 115 | 129 | 158 | 185 |
| B (mm) | 60 | 70 | 101 | 101 |
| C (mm) | 150 | 195 | 242 | 242 |
| D (mm) | 261 | 285 | 318 | 346 |
| E (mm) | 287 | 313 | 348 | 378 |
| F (mm) | 82 | 106 | 140 | 178 |
| G (mm) | 140 | 164 | 200 | 238 |
| H (mm) | 17 | 17 | 17 | 17 |
| J (mm) | 366 | 417 | 463 | 490 |
| M (mm) | 350 | 350 | 350 | 350 |
| R (mm) | 166 | 202 | 274 | 274 |
| Cấu hình cáp theo catalogue | 5×44 | 7×42 | 9×25 | 12×24 |
| D.R (Tỷ số truyền) | 12:1 | 17:1 | 26:1 | 26:1 |
| Net Weight – không gồm cáp (kg) | 11 | 16 | 38 | 40 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá