Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Tời Cáp Tay Kondotec VL 250–1.500 kg: Kéo Tải An Toàn, Hiệu Quả

SKU: Kondotec VL Liên hệ kiểm tra
🔔 Đăng ký báo lại hàng
Để lại email — chúng tôi báo ngay khi sản phẩm có hàng trở lại.

Tời cáp tay Kondotec VL là giải pháp kéo và cuốn cáp thủ công mạnh mẽ, linh hoạt, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp từ 250 kg đến 1.500 kg mà không cần nguồn điện.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu KONDOTEC
Xuất xứ TRUNG QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Tời cáp tay Kondotec VL (VL Hand Winch) là dòng tời kéo cáp vận hành bằng tay được thiết kế để tạo lực kéo thông qua cơ cấu bánh răng và tang cuốn cáp. Thiết bị không sử dụng động cơ điện, phù hợp với các hệ thống cần kéo, thu hồi, dịch chuyển hoặc điều chỉnh vị trí tải bằng phương pháp thủ công. Với dải tải trọng từ 250 kg đến 1.500 kg, tời Kondotec VL là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy, công trường và xưởng cơ khí cần một giải pháp kéo tải đơn giản, dễ kiểm soát và không phụ thuộc vào nguồn điện.

Tóm tắt nhanh

  • Dải tải trọng rộng: Có 4 model với tải định mức từ 250 kg đến 1.500 kg, đáp ứng nhiều nhu cầu kéo thủ công.
  • Tỷ số truyền cao: Các model VL 1000 kg và VL 1500 kg có tỷ số truyền lên đến 26:1, tạo lợi thế cơ học đáng kể.
  • Lực vận hành tay quay: Chỉ từ 70 N đến 100 N để đạt tải định mức, giúp người vận hành thao tác dễ dàng.
  • Không cần nguồn điện: Vận hành hoàn toàn bằng tay, phù hợp cho các khu vực không có điện hoặc cần giải pháp cơ khí độc lập.
  • Cấu hình cáp chuyên biệt: Được thiết kế để sử dụng các loại cáp thép như 5×44, 7×42, 9×25, 12×24 tùy theo model, đảm bảo khả năng chịu lực tối ưu.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Thiết kế tang cuốn cáp lớn và chắc chắn

Tời cáp tay Kondotec VL nổi bật với thiết kế tang cuốn cáp có kích thước tương đối lớn, được bố trí giữa hai thành khung bảo vệ vững chắc. Thiết kế này không chỉ giúp cuốn được nhiều cáp hơn mà còn đảm bảo sự ổn định và giảm thiểu biến dạng của cáp khi chịu tải trọng lớn, kéo dài tuổi thọ của cả cáp và tời trong môi trường công nghiệp.

Hệ thống bánh răng truyền động tối ưu

Cơ cấu truyền động bánh răng của Kondotec VL được tính toán kỹ lưỡng, mang lại tỷ số truyền cao (từ 12:1 đến 26:1 tùy model). Tỷ số truyền này giúp chuyển đổi lực tác động nhỏ từ tay quay thành mô-men xoắn lớn tại tang cuốn, cho phép người vận hành kéo các vật nặng với ít sức lực hơn, tăng lợi thế cơ học và giảm mệt mỏi khi làm việc.

Vận hành thủ công, không phụ thuộc nguồn điện

Một trong những ưu điểm cốt lõi của tời Kondotec VL là khả năng vận hành hoàn toàn bằng tay quay, loại bỏ nhu cầu về động cơ điện, tủ điều khiển hay hệ thống dây điện phức tạp. Điều này làm cho thiết bị trở thành giải pháp lý tưởng cho các công việc tại những khu vực không có sẵn nguồn điện, những nơi khó tiếp cận hoặc trong các tình huống cần thiết bị dự phòng cơ khí.

Cấu trúc cơ khí bền bỉ, dễ tích hợp

Khung tời được thiết kế để giữ chặt tang, trục, bánh răng và tay quay, tạo nên một cấu trúc cơ khí vững chắc. Các lỗ bu lông chờ trên khung giúp dễ dàng cố định tời vào các kết cấu máy, dầm thép hoặc nền tảng khác, đảm bảo tời không bị dịch chuyển trong quá trình kéo tải, tăng cường an toàn và hiệu quả làm việc.

Thông số kỹ thuật

Thông sốVL 250 kgVL 500 kgVL 1000 kgVL 1500 kg
Rated Load (kg)2505001.0001.500
SpeedSingleSingleSingleSingle
Hand Operated Strength (N)707585100
A (mm)115129158185
B (mm)6070101101
C (mm)150195242242
D (mm)261285318346
E (mm)287313348378
F (mm)82106140178
G (mm)140164200238
H (mm)17171717
J (mm)366417463490
M (mm)350350350350
R (mm)166202274274
Cấu hình cáp theo catalogue5×447×429×2512×24
D.R (Tỷ số truyền)12:117:126:126:1
Net Weight – không gồm cáp (kg)11163840

Tiêu chuẩn & kiểm định

Tời cáp tay Kondotec VL được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp nhằm đảm bảo an toàn và hiệu suất. Mặc dù dữ liệu cung cấp không nêu rõ các mã tiêu chuẩn cụ thể cho dòng VL, nhưng là một thiết bị nâng hạ thủ công, Kondotec VL thường tuân thủ các nguyên tắc chung của các tiêu chuẩn như:

  • EN 13157 (Thiết bị nâng hạ vận hành bằng tay – Palăng xích và tời kéo tay): Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về an toàn cho thiết bị nâng hạ vận hành bằng tay, bao gồm thiết kế, vật liệu, thử nghiệm và hướng dẫn sử dụng. Việc tuân thủ EN 13157 đảm bảo rằng tời được thiết kế để chịu được tải trọng làm việc an toàn, có cơ cấu phanh hiệu quả và các bộ phận cấu thành có độ bền cần thiết, giảm thiểu rủi ro tai nạn do lỗi thiết bị.
  • TCVN 4244 (Thiết bị nâng – Yêu cầu kỹ thuật an toàn): Là tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam quy định các yêu cầu kỹ thuật an toàn đối với thiết bị nâng, bao gồm các loại tời. Tuân thủ TCVN 4244 giúp đảm bảo thiết bị đáp ứng các quy định pháp luật về an toàn lao động tại Việt Nam, quan trọng cho việc kiểm định và cấp phép sử dụng trong các nhà máy và công trường.
  • ASME B30 (Tiêu chuẩn an toàn cho cần cẩu, tời, pa lăng, móc và thiết bị nâng hạ): Bộ tiêu chuẩn này của Hoa Kỳ cung cấp các hướng dẫn toàn diện về thiết kế, vận hành và bảo trì an toàn cho nhiều loại thiết bị nâng hạ. Mặc dù không phải là tiêu chuẩn bắt buộc ở Việt Nam, việc tham chiếu ASME B30 giúp đảm bảo tời được thiết kế với các tính năng an toàn cao nhất, đặc biệt là trong các cơ cấu phanh và khả năng chịu tải.

Hướng dẫn chọn đúng

Việc lựa chọn tời cáp tay Kondotec VL phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả công việc. Cần xem xét các tiêu chí sau:

  • Tải trọng làm việc (Rated Load): Luôn chọn tời có tải trọng định mức cao hơn hoặc bằng tải trọng tối đa của vật cần kéo. Nếu chọn tời có tải trọng thấp hơn, thiết bị sẽ bị quá tải, dẫn đến hỏng hóc cơ cấu bánh răng, tang cuốn hoặc đứt cáp, gây rơi tải và tai nạn lao động nghiêm trọng. Ví dụ, nếu cần kéo vật 800 kg, nên chọn VL 1000 kg thay vì VL 500 kg.
  • Chiều dài và loại cáp: Xác định chiều dài cáp cần thiết và đảm bảo rằng tang cuốn của tời có thể chứa đủ số mét cáp đó với số lớp cáp phù hợp. Sử dụng loại cáp thép (wire rope) có đường kính và cấu hình đúng theo khuyến nghị của nhà sản xuất (ví dụ: 5×44 cho VL 250 kg), không tự ý thay đổi cáp vì có thể làm giảm khả năng chịu tải hoặc gây kẹt cáp trên tang.
  • Môi trường và điều kiện làm việc: Đánh giá điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất, bụi bẩn. Tời Kondotec VL có kết cấu cơ khí chắc chắn, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp. Tuy nhiên, trong môi trường đặc biệt khắc nghiệt (ví dụ: hóa chất ăn mòn cao), cần có biện pháp bảo vệ bổ sung hoặc xem xét vật liệu chuyên dụng hơn để tránh ăn mòn và giảm tuổi thọ thiết bị.
  • Điểm neo và phương án cố định: Kiểm tra kỹ khả năng chịu tải của điểm neo mà tời sẽ được cố định vào. Điểm neo phải có khả năng chịu lực lớn hơn tải trọng định mức của tời và vật cần kéo. Nếu điểm neo không đủ chắc chắn (ví dụ: bản mã yếu, bu lông lỏng lẻo), tời có thể bị bung ra khỏi vị trí, gây nguy hiểm cho người vận hành và những người xung quanh.

Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

Hướng dẫn sử dụng

  • Kiểm tra trước khi sử dụng: Luôn kiểm tra toàn bộ tời, bao gồm tang cuốn, bánh răng, tay quay và đặc biệt là cáp thép. Đảm bảo không có vết nứt, biến dạng, gỉ sét, đứt sợi hoặc hư hỏng nào. Cáp phải được quấn đều trên tang và không bị xoắn.
  • Cố định chắc chắn: Lắp đặt tời vào một điểm neo có khả năng chịu tải trọng lớn hơn tải trọng định mức của tời và vật cần kéo. Đảm bảo tất cả các bu lông hoặc mối hàn cố định tời đều chắc chắn và đúng kỹ thuật.
  • Gắn tải: Gắn vật cần kéo vào đầu cáp một cách chắc chắn, sử dụng các phụ kiện phù hợp như móc cẩu hoặc ma ní. Đảm bảo trọng tâm của vật được phân bổ đều và không tạo lực kéo xiên gây mất ổn định.
  • Vận hành: Quay tay quay theo chiều kim đồng hồ để cuốn cáp và kéo tải, hoặc ngược chiều kim đồng hồ để nhả cáp. Thao tác nhẹ nhàng, đều đặn, tránh giật cục hoặc tăng lực đột ngột.
  • Không vượt tải: Tuyệt đối không cố gắng kéo tải vượt quá khả năng định mức của tời. Nếu tải không di chuyển, hãy dừng lại và kiểm tra nguyên nhân thay vì tăng lực kéo.

Bảo quản

  • Vệ sinh định kỳ: Sau mỗi lần sử dụng, vệ sinh tời sạch sẽ, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ cũ và các vật liệu lạ bám trên bề mặt, đặc biệt là trên tang cuốn và bánh răng.
  • Bôi trơn: Bôi trơn các bộ phận chuyển động như bánh răng, trục và ổ bi định kỳ bằng dầu mỡ chuyên dụng để giảm ma sát và chống ăn mòn. Chu kỳ bôi trơn có thể là hàng tuần hoặc hàng tháng tùy tần suất sử dụng.
  • Kiểm tra cáp: Kiểm tra cáp thép định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng) để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng như đứt sợi, mài mòn, gỉ sét, biến dạng. Nếu phát hiện hư hỏng nghiêm trọng, cần thay thế cáp ngay lập tức.
  • Bảo quản nơi khô ráo: Lưu trữ tời ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, nước mưa hoặc môi trường có độ ẩm cao để ngăn ngừa gỉ sét và ăn mòn các bộ phận kim loại.

Ứng dụng thực tế

Tời cáp tay Kondotec VL được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính linh hoạt và khả năng làm việc không cần điện:

  • Kéo thiết bị công nghiệp trong nhà máy: Trong các nhà máy sản xuất, tời VL có thể được sử dụng để kéo các máy móc, thiết bị cơ khí hoặc kết cấu thép nhỏ phục vụ công việc lắp đặt, di chuyển vị trí hoặc bảo trì. Ví dụ, kéo động cơ máy bơm ra khỏi bệ để sửa chữa trong xưởng cơ khí, hoặc dịch chuyển các bộ phận của dây chuyền sản xuất khi cần điều chỉnh.
  • Dịch chuyển vật tư tại kho hàng: Tại các kho hàng không có xe nâng hoặc xe kéo điện, tời VL 500 kg có thể hỗ trợ kéo các pallet hàng hóa nặng, thùng phuy hoặc vật tư xây dựng trên mặt phẳng, giúp tối ưu hóa không gian và giảm sức lao động thủ công.
  • Bảo trì và lắp đặt thiết bị trên công trường: Trên các công trường xây dựng hoặc khu vực bảo trì không có nguồn điện sẵn có, tời VL 1000 kg hoặc VL 1500 kg là giải pháp hiệu quả để kéo các vật liệu xây dựng, căn chỉnh các cấu kiện thép hoặc định vị các đường ống lớn trước khi lắp đặt.
  • Kéo phương tiện hoặc cấu kiện chuyên dụng: Tời có thể được lắp đặt trên các xe chuyên dụng, tàu thuyền nhỏ hoặc các kết cấu đặc biệt để thực hiện nhiệm vụ kéo cáp, chẳng hạn như kéo thuyền lên bờ, căng lưới hoặc kéo các thiết bị cứu hộ nhỏ.

So sánh với lựa chọn khác

Để giúp quý khách hàng đưa ra lựa chọn phù hợp, dưới đây là bảng so sánh giữa Tời cáp tay Kondotec VL và một số thiết bị nâng hạ phổ biến khác của Kondotec:

Tiêu chíKondotec VL (Tời cáp tay)Kondotec JC-B (Tời cáp tay)Kondotec KT-C (Pa lăng xích kéo tay)Kondotec KT-L (Pa lăng xích lắc tay)
Loại thiết bịHand Winch (Tời tay)Hand Winch (Tời tay)Chain Block (Pa lăng xích kéo tay)Lever Block (Pa lăng xích lắc tay)
Vận hànhTay quayTay quayKéo xích tayTay lắc/đòn bẩy
Tải trọng định mức250 kg – 1.500 kg600 lbs – 2.500 lbs (272 kg – 1.134 kg)0,5 tấn – 30 tấn0,25 tấn – 9 tấn
Cơ cấu truyền độngBánh răng, tang cuốn cápBánh răng, tang cuốn cápHệ thống bánh răng, bánh xích tảiHệ thống bánh răng, xích tải
Tỷ số truyền12:1 – 26:12,9:1 – 11,5/5:1Không áp dụng trực tiếpKhông áp dụng trực tiếp
Ứng dụng chínhKéo, thu hồi, dịch chuyển tải ngang hoặc nghiêngKéo, thu hồi, dịch chuyển tải ngang hoặc nghiêngNâng/hạ tải theo phương thẳng đứngNâng/hạ, kéo, căng, định vị tải (không gian hẹp)
Nguồn điệnKhông cầnKhông cầnKhông cầnKhông cần
Không gian làm việcLinh hoạt, cần không gian quay tayLinh hoạt, cần không gian quay tayCần không gian để kéo xích dàiThích hợp không gian chật hẹp

Khi nào nên chọn Kondotec VL: Nên chọn tời cáp tay Kondotec VL khi bạn cần một thiết bị kéo tải theo phương ngang hoặc nghiêng, thu hồi cáp hoặc điều chỉnh vị trí vật nặng mà không yêu cầu nguồn điện. VL phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp từ nhẹ đến trung bình (dưới 1.500 kg) và cần lợi thế cơ học cao từ tay quay.

Khi nào nên cân nhắc lựa chọn khác:

  • Nếu cần nâng/hạ tải theo phương thẳng đứng với tải trọng lớn (0,5 – 30 tấn), pa lăng xích kéo tay Kondotec KT-C sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
  • Nếu làm việc trong không gian cực kỳ hạn chế và cần khả năng kéo, căng, định vị tải từ 0,25 – 9 tấn, pa lăng xích lắc tay Kondotec KT-L với cơ cấu tay lắc sẽ mang lại sự linh hoạt vượt trội.
  • Đối với các ứng dụng tời cáp tay với tải trọng nhỏ hơn và thiết kế nhỏ gọn hơn, Kondotec JC-B có thể được xem xét.
  • Nếu cần một giải pháp nâng hạ bằng điện với tải trọng 1 tấn và hai tốc độ, Palăng xích điện DAESAN EDSS-1S sẽ là lựa chọn hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Tời cáp tay Kondotec VL có thể dùng để nâng hạ tải theo phương thẳng đứng không?

Kondotec VL là Hand Winch – tời tay, chủ yếu được thiết kế cho ứng dụng cuốn và kéo cáp theo phương ngang hoặc nghiêng. Mặc dù có khả năng tạo lực, nhưng không nên mặc định sử dụng nó như một pa lăng nâng/hạ tải treo theo phương thẳng đứng, trừ khi nhà sản xuất có phê duyệt rõ ràng và toàn bộ hệ thống (tời, cáp, điểm neo, cơ cấu giữ tải) được đánh giá kỹ lưỡng cho ứng dụng nâng.

Tỷ số truyền 26:1 của VL 1000 kg và VL 1500 kg có ý nghĩa gì?

Tỷ số truyền 26:1 có nghĩa là để tang cuốn cáp quay một vòng, tay quay phải quay 26 vòng. Điều này tạo ra một lợi thế cơ học rất lớn, cho phép người vận hành tác động một lực nhỏ lên tay quay để tạo ra lực kéo lớn tại đầu cáp. Đổi lại, tốc độ cuốn cáp sẽ chậm hơn, phù hợp với các công việc cần lực kéo mạnh và kiểm soát chính xác hơn là tốc độ.

Cần lưu ý gì khi chọn cáp thép cho Kondotec VL?

Khi chọn cáp thép cho Kondotec VL, bạn cần đặc biệt chú ý đến đường kính cáp, cấu hình cáp (ví dụ: 5×44, 7×42), chiều dài cáp và khả năng cuốn của tang. Không nên tự ý thay đổi loại hoặc kích thước cáp nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích với tang và cơ cấu cố định cáp của tời, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và an toàn.

Làm thế nào để biết tời có bị quá tải hay không?

Tời bị quá tải thường có các dấu hiệu như tay quay khó quay hơn bình thường, xuất hiện tiếng kêu lạ từ cơ cấu bánh răng, hoặc cáp thép bị căng quá mức và có dấu hiệu biến dạng. Nếu gặp các dấu hiệu này, bạn phải dừng ngay lập tức, giảm tải và kiểm tra nguyên nhân. Tuyệt đối không cố gắng tăng lực kéo khi tời đã bị kẹt hoặc quá tải.

Tời cáp tay Kondotec VL có cần bảo trì định kỳ không?

Có, tời cáp tay Kondotec VL cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo hoạt động an toàn và kéo dài tuổi thọ. Các công việc bảo trì bao gồm vệ sinh tời sau mỗi lần sử dụng, bôi trơn các bộ phận chuyển động như bánh răng và trục, và kiểm tra tình trạng cáp thép thường xuyên. Việc bảo trì đúng cách giúp giảm ma sát, chống ăn mòn và phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốVL 250 kgVL 500 kgVL 1000 kgVL 1500 kg
Rated Load (kg)2505001.0001.500
SpeedSingleSingleSingleSingle
Hand Operated Strength (N)707585100
A (mm)115129158185
B (mm)6070101101
C (mm)150195242242
D (mm)261285318346
E (mm)287313348378
F (mm)82106140178
G (mm)140164200238
H (mm)17171717
J (mm)366417463490
M (mm)350350350350
R (mm)166202274274
Cấu hình cáp theo catalogue5×447×429×2512×24
D.R (Tỷ số truyền)12:117:126:126:1
Net Weight – không gồm cáp (kg)11163840
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây