KODO HSZ-A619 Chain Block là dòng pa lăng xích kéo tay được giới thiệu trong tài liệu sản phẩm với kết cấu cơ khí, hệ thống bánh răng truyền động, xích tải và cơ cấu phanh giữ tải. Thiết bị hướng đến các công việc nâng, hạ và định vị hàng hóa, máy móc, kết cấu thép trong nhà xưởng, công trường, kho hàng và môi trường bảo trì công nghiệp.
KODO HSZ-A619 Chain Block là dòng pa lăng xích kéo tay được giới thiệu trong tài liệu sản phẩm với kết cấu cơ khí, hệ thống bánh răng truyền động, xích tải và cơ cấu phanh giữ tải. Thiết bị hướng đến các công việc nâng, hạ và định vị hàng hóa, máy móc, kết cấu thép trong nhà xưởng, công trường, kho hàng và môi trường bảo trì công nghiệp.
Theo bảng thông số được cung cấp, dòng HSZ-A619 có 12 mức tải danh nghĩa, từ 0,5 tấn đến 50 tấn, với chiều cao nâng tiêu chuẩn 2,5 m hoặc 3 m tùy model. Số nhánh xích tải, kích thước xích, lực kéo tay, kích thước tổng thể và khối lượng tịnh thay đổi theo cấu hình.
Tại SmartMall, TATEKSAFE giới thiệu sản phẩm theo hướng hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn thiết bị nâng hạ phù hợp với yêu cầu công việc. Trước khi đặt hàng, người mua cần xác nhận model, tải trọng làm việc cho phép, chiều cao nâng, điều kiện lắp đặt và tài liệu kỹ thuật tương ứng với sản phẩm thực tế.
Pa lăng xích kéo tay là thiết bị nâng hạ cơ khí vận hành bằng lực kéo của người sử dụng. Thông qua hệ thống truyền động và cơ cấu nâng, thao tác kéo xích tay làm dịch chuyển xích tải, từ đó nâng hoặc hạ vật được liên kết với móc tải.
Dòng KODO HSZ-A619 được tài liệu sản phẩm mô tả là thiết bị có vỏ thép, hệ thống bánh răng, xích tải cường độ cao, móc bằng thép hợp kim và cơ cấu phanh cơ khí. Thiết kế này hướng đến các ứng dụng nâng hạ không cần nguồn điện trực tiếp tại vị trí vận hành.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pa lăng xích kéo tay KODO HSZ-A619 |
| Tên tiếng Anh | KODO HSZ-A619 Chain Block / Chain Hoist |
| Thương hiệu sản phẩm | KODO |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE |
| Dòng sản phẩm | Pa lăng xích kéo tay |
| Dải tải danh nghĩa theo bảng | 0,5–50 tấn |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 2,5 m hoặc 3 m, tùy model |
| Cơ cấu vận hành | Kéo tay, truyền động cơ khí |
| Cơ cấu phanh | Tài liệu mô tả phanh cơ khí và hệ thống hai cóc phanh; cần xác nhận theo model |
| Môi trường ứng dụng | Nhà xưởng, kho hàng, công trường và bảo trì công nghiệp, tùy điều kiện sử dụng |
| Tình trạng xác minh | Một số thông tin cần đối chiếu catalogue gốc của nhà sản xuất |
Tên model: Có thể chuẩn hóa theo dạng KODO HSZ-A619-0.5, KODO HSZ-A619-1, KODO HSZ-A619-1.5… để phân biệt các mức tải. Cần kiểm tra quy tắc mã hóa chính thức của nhà sản xuất trước khi đưa mã này vào trường SKU hoặc mã hàng trên hệ thống.
Sản phẩm hướng đến doanh nghiệp cần thiết bị nâng hạ cơ khí, đặc biệt tại vị trí không thuận tiện bố trí nguồn điện hoặc cần giải pháp vận hành bằng tay. Các nhóm khách hàng tiềm năng gồm:
Việc lựa chọn phải dựa trên tải trọng thực tế, sơ đồ nâng, chiều cao nâng, kết cấu điểm treo và hướng dẫn sử dụng của đúng model; không chỉ dựa vào tên dòng sản phẩm.
Theo mô tả của nhà cung cấp trong tài liệu nguồn, thân pa lăng được chế tạo từ thép. Vỏ có nhiệm vụ bao bọc và hỗ trợ bố trí các bộ phận truyền động bên trong.
Hình ảnh sản phẩm minh họa vỏ màu cam, có các chi tiết liên kết cơ khí và khu vực nhãn nhận diện KODO. Màu sắc và hình dáng này có thể dùng để nhận diện hình ảnh tham khảo, nhưng không đủ để xác định năm sản xuất, phiên bản cấu tạo hoặc xuất xứ của từng lô hàng.
Tài liệu giới thiệu mô tả hệ thống bánh răng có bố trí đối xứng và được chế tạo từ thép theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây là thông tin do tài liệu nguồn cung cấp; chưa có mã tiêu chuẩn vật liệu, cấp thép hoặc bản vẽ cấu tạo để xác minh độc lập.
Về nguyên lý chung, hệ thống truyền động của pa lăng xích kéo tay chuyển lực kéo đầu vào thành chuyển động nâng của xích tải. Tỷ số truyền cơ khí giúp người vận hành nâng tải bằng lực tay thay vì trực tiếp nâng vật.
Hiệu quả vận hành thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế bộ truyền, tình trạng bôi trơn, độ mòn, mức tải và cách sử dụng. Không nên suy ra hiệu suất cơ khí cụ thể nếu chưa có dữ liệu thử nghiệm.
Xích tải là bộ phận trực tiếp truyền lực nâng giữa cơ cấu pa lăng và móc tải. Bảng thông số nguồn thể hiện các kích thước xích 6×18, 8×24 và 10×30 mm, tùy model.
Tài liệu mô tả xích có độ bền cao và công nghệ hàn đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ISO. Tuy nhiên, chưa cung cấp đầy đủ tiêu chuẩn cụ thể, cấp xích, vật liệu, chứng chỉ lô hàng hoặc kết quả thử nghiệm. Vì vậy, các tuyên bố về cấp bền và sự phù hợp tiêu chuẩn cần được xác nhận trước khi dùng làm cam kết thương mại.
Không được tự ý thay xích bằng loại có kích thước gần tương đương. Xích thay thế phải đúng chủng loại và được nhà sản xuất hoặc đơn vị có chuyên môn xác nhận phù hợp với pa lăng.
Hình ảnh cho thấy pa lăng có móc treo phía trên và móc tải phía dưới. Tài liệu mô tả móc được làm từ thép hợp kim cường độ cao và có thiết kế nhằm hạn chế tình trạng tải tuột khỏi móc.
Chưa xác minh: mác thép, quy trình nhiệt luyện, khả năng xoay, cấu tạo chốt an toàn, tiêu chuẩn chế tạo và tải thử của từng loại móc.
Khi sử dụng, cần kiểm tra móc có biến dạng, nứt, mòn hoặc hư hỏng hay không; xác nhận chốt an toàn nếu model được trang bị; đồng thời bảo đảm tải được đặt đúng vào lòng móc, không tì lên đầu móc hoặc chốt.
Tài liệu nguồn đề cập phanh tải cơ khí và hệ thống phanh hai cóc. Về chức năng, cơ cấu phanh của pa lăng xích kéo tay có nhiệm vụ kiểm soát chuyển động và giữ tải theo thiết kế khi người vận hành ngừng kéo.
Tuy nhiên, chưa có bản vẽ mặt cắt hoặc tài liệu bảo dưỡng xác nhận chính xác cấu hình phanh của mọi model trong dải HSZ-A619. Không nên mặc định các phiên bản từ 0,5 tấn đến 50 tấn có cấu tạo phanh hoàn toàn giống nhau.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra phanh theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không dùng pa lăng có dấu hiệu trượt tải, phanh hoạt động bất thường, phát ra tiếng động không bình thường hoặc có bộ phận hư hỏng.
Xích kéo tay là đầu vào điều khiển của người vận hành. Thao tác kéo theo hướng nâng hoặc hạ làm cơ cấu truyền động hoạt động tương ứng.
Lực kéo yêu cầu được thể hiện trong bảng thông số theo đơn vị N. Các giá trị này cần được đọc đúng theo model và điều kiện thử của nhà sản xuất. Không nên xem lực kéo trong bảng là giá trị bảo đảm cho mọi trạng thái sử dụng, đặc biệt khi thiết bị thiếu bảo dưỡng, tải bị mắc hoặc hệ thống nâng có ma sát bất thường.
Tài liệu nguồn mô tả công nghệ phủ nhựa trên bề mặt bên trong và bên ngoài, đồng thời đề cập khả năng duy trì hình thức trong quá trình sử dụng.
Chưa có thông tin xác nhận tên công nghệ, loại lớp phủ, chiều dày lớp phủ hoặc kết quả thử nghiệm ăn mòn. Do đó, không nên chuyển tuyên bố này thành cam kết tuổi thọ hoặc khả năng làm việc trong môi trường hóa chất, ngoài trời hay môi trường biển.
Với cơ chế kéo tay, pa lăng có thể được cân nhắc tại những vị trí không thuận tiện bố trí nguồn điện. Điều này hữu ích trong các công việc bảo trì, nâng định vị chi tiết hoặc xử lý vật tư tại những điểm làm việc phù hợp.
Tuy vậy, vận hành bằng tay không đồng nghĩa thiết bị phù hợp với mọi vị trí. Kết cấu treo, khoảng không thao tác, tải trọng và điều kiện môi trường vẫn phải được đánh giá trước khi sử dụng.
Bảng thông số cung cấp các mức tải từ 0,5 tấn đến 50 tấn. Việc có nhiều cấu hình cho phép bộ phận mua hàng so sánh các model theo tải danh nghĩa, số nhánh xích, chiều cao nâng và khối lượng.
Đối với các mức tải lớn, người mua cần đặc biệt chú ý đến kích thước, trọng lượng thiết bị, kết cấu đỡ và phương án vận chuyển, lắp đặt. Không được coi việc có model tải trọng lớn trong bảng là bằng chứng cho khả năng sử dụng tại mọi điểm treo.
Pa lăng xích kéo tay thường được sử dụng trong các công việc nâng, hạ hoặc điều chỉnh vị trí vật thể. HSZ-A619 có thể được xem xét cho những ứng dụng phù hợp với thông số và hướng dẫn của nhà sản xuất, thay vì mặc định thay thế được mọi loại pa lăng điện, tời hoặc thiết bị nâng chuyên dụng.
Thiết bị cơ khí vẫn chịu ảnh hưởng của hao mòn, bụi bẩn, độ ẩm, điều kiện lưu trữ và tần suất sử dụng. Việc kiểm tra xích, móc, phanh, bộ truyền và các điểm liên kết giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
Tần suất, phương pháp kiểm tra và tiêu chí loại bỏ thiết bị phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất cùng quy định áp dụng tại nơi sử dụng. Không tự đặt giới hạn mòn hoặc tiêu chí sửa chữa nếu chưa có tài liệu kỹ thuật phù hợp.
Bảng dưới đây giữ lại dữ liệu theo tài liệu sản phẩm do khách hàng cung cấp. Đơn vị lực được giữ theo nguồn; các kích thước A, B, C, D, K chưa được đối chiếu đầy đủ với bản vẽ kích thước chính thức.
| Model | Tải danh nghĩa (t) | Chiều cao nâng tiêu chuẩn (m) | Tải thử vận hành (kN) | Lực kéo nâng tải định mức (N) | Số nhánh xích tải | Kích thước xích (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | K (mm) | Khối lượng tịnh (kg) | Quy cách đóng gói (cm) | Khối lượng tăng thêm mỗi mét nâng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HSZ-A619-0.5 | 0,5 | 2,5 | 7,5 | 231 | 1 | 6×18 | 131 | 127 | 270 | 35 | 30 | 10 | 22×15×19,5 | 1,8 |
| HSZ-A619-1 | 1 | 2,5 | 15 | 309 | 1 | 6×18 | 140 | 158 | 317 | 35,5 | 28 | 12 | 25×18×19,5 | 1,8 |
| HSZ-A619-1.5 | 1,5 | 2,5 | 22,5 | 320 | 1 | 8×24 | 161 | 174 | 399 | 45 | 36 | 19 | 28×18×19,5 | 2,4 |
| HSZ-A619-2 | 2 | 3 | 30 | 360 | 1 | 8×24 | 161 | 187 | 414 | 42,5 | 33,5 | 20 | 28×21×24 | 2,4 |
| HSZ-A619-3 | 3 | 3 | 45 | 340 | 2 | 8×24 | 161 | 199 | 465 | 50 | 40 | 27 | 32×21×26 | 3,8 |
| HSZ-A619-5 | 5 | 3 | 62,5 | 414 | 2 | 10×30 | 186 | 253 | 636 | 64 | 50 | 45,5 | 40×21×31 | 5,4 |
| HSZ-A619-7.5 | 7,5 | 3 | 112,5 | 415 | 3 | 10×30 | 189 | 380 | 650 | 72 | 47 | 44 | 47×42×23 | 7,5 |
| HSZ-A619-10 | 10 | 3 | 125 | 414 | 4 | 10×30 | 207 | 398 | 798 | 85 | 64 | 83 | 50×41×21 | 9,8 |
| HSZ-A619-15 | 15 | 3 | 225 | 420 | 6 | 10×30 | 194 | 400 | 880 | 86 | 58 | 102 | 97×48×23 | 14 |
| HSZ-A619-20 | 20 | 3 | 250 | 414×2 | 8 | 10×30 | 215 | 650 | 890 | 110 | 85 | 193 | 80×70×23 | 19,3 |
| HSZ-A619-30 | 30 | 3 | 450 | 450×2 | 12 | 10×30 | 330 | 680 | 1000 | 110 | 85 | 225 | 88×78×48 | 28,2 |
| HSZ-A619-50 | 50 | 3 | 750 | 450×2 | 22 | 10×30 | 410 | 900 | 1060 | 130 | 130 | 1085 | 160×130×75 | 50 |
Các điểm cần xác minh trước khi xuất bản bảng thông số:
Việc chọn pa lăng nên bắt đầu từ dữ liệu thực tế của công việc, sau đó mới đối chiếu model. Bộ phận kỹ thuật và mua hàng nên thống nhất các yếu tố sau:
Bước 1 – Xác định tải cần nâng. Ghi nhận khối lượng vật nâng và các phụ kiện treo đi kèm. Không lựa chọn chỉ dựa vào khối lượng danh nghĩa của vật nếu chưa xét toàn bộ cấu hình nâng.
Bước 2 – Xác định chiều cao nâng. Bảng HSZ-A619 nêu chiều cao nâng tiêu chuẩn 2,5 m hoặc 3 m. Nếu cần hành trình khác, cần hỏi nhà cung cấp về cấu hình phù hợp, chiều dài xích, khối lượng tăng thêm và giới hạn kỹ thuật. Không mặc định có thể tăng chiều cao nâng bằng cách nối thêm xích bất kỳ.
Bước 3 – Kiểm tra điểm treo. Xác định tải trọng cho phép của dầm, giá treo, xe con hoặc kết cấu hỗ trợ. Tải trọng cho phép của điểm treo phải được đánh giá riêng, không lấy trực tiếp từ tải danh nghĩa của pa lăng.
Bước 4 – Đánh giá không gian thao tác. Xem xét chiều cao tổng thể, khoảng không phía trên vật, vị trí người vận hành và đường đi của tải. Với model tải lớn, cần kiểm tra kỹ khối lượng thiết bị và phương án lắp đặt.
Bước 5 – Xác nhận điều kiện môi trường. Đánh giá bụi, độ ẩm, nhiệt độ, khả năng tiếp xúc hóa chất và điều kiện lưu trữ. Không coi tuyên bố về lớp phủ trong tài liệu nguồn là bằng chứng thiết bị phù hợp với môi trường ăn mòn đặc biệt.
Bước 6 – Xác minh tài liệu kỹ thuật. Trước khi đặt hàng, yêu cầu catalogue đúng model, hướng dẫn vận hành, thông tin kiểm tra, bảo dưỡng và các hồ sơ liên quan theo yêu cầu của dự án.
Bước 7 – Xác nhận cấu hình giao hàng. Thống nhất tải danh nghĩa, chiều cao nâng, loại xích, phụ kiện, quy cách đóng gói và số lượng. Các yêu cầu đặc biệt cần được thể hiện bằng văn bản trên báo giá hoặc đơn đặt hàng.
Pa lăng có thể được xem xét cho công việc nâng, hạ chi tiết máy, cụm cơ khí hoặc đồ gá tại vị trí bảo trì. Việc sử dụng phải phù hợp với tải trọng, điểm treo và quy trình công việc đã được đánh giá.
Trong hoạt động xây dựng, thiết bị có thể hỗ trợ định vị vật tư hoặc cấu kiện tại các vị trí phù hợp. Không mặc định pa lăng xích kéo tay thay thế được cần trục, tời điện hoặc thiết bị chuyên dụng cho nâng tải ngoài trời, nâng người hay các thao tác có rủi ro đặc biệt.
Pa lăng có thể được cân nhắc tại khu vực có kết cấu treo phù hợp để nâng, hạ hàng hóa hoặc điều chỉnh vị trí vật tư. Cần kiểm tra khoảng không, cách đóng gói, điểm móc và đường di chuyển để tránh tải va chạm với người hoặc thiết bị khác.
Bộ phận bảo trì có thể dùng pa lăng trong các công việc tháo lắp cụm máy hoặc định vị thiết bị khi có phương án nâng được phê duyệt. Trước khi thao tác, cần cô lập các nguồn năng lượng liên quan và bảo đảm vật được đỡ, chèn hoặc cố định theo phương án kỹ thuật.
Các hoạt động nâng hạ trong môi trường khai khoáng cần đánh giá riêng về bụi, độ ẩm, ăn mòn, nhiệt độ, mức độ sử dụng và khả năng tiếp cận để kiểm tra thiết bị. Không có đủ dữ liệu trong tài liệu hiện tại để xác nhận HSZ-A619 phù hợp với mọi điều kiện khai thác.
Pa lăng có thể được xem xét cho công việc nâng hoặc định vị một số bộ phận máy móc, phương tiện khi tải trọng và kết cấu treo đáp ứng yêu cầu. Không sử dụng thiết bị để nâng người hoặc làm việc bên dưới tải treo nếu không có hệ thống và quy trình được thiết kế, phê duyệt cho mục đích đó.
Pa lăng xích kéo tay là thiết bị nâng tải, vì vậy an toàn phải được ưu tiên hơn tốc độ thao tác hoặc sự thuận tiện.
Hạ tải về vị trí an toàn, bảo đảm thiết bị không còn chịu tải ngoài dự kiến, làm sạch theo hướng dẫn và lưu trữ ở vị trí phù hợp. Ghi nhận các dấu hiệu bất thường để kiểm tra trước lần sử dụng tiếp theo.
Lịch bảo dưỡng, tiêu chí loại bỏ xích và móc, cũng như quy trình thử tải phải tuân theo tài liệu nhà sản xuất và yêu cầu pháp lý áp dụng tại nơi làm việc. Bài viết này không thay thế hướng dẫn vận hành hoặc đánh giá an toàn của người có chuyên môn.
Đối với khách hàng doanh nghiệp, việc mua thiết bị nâng hạ cần gắn với yêu cầu kỹ thuật, khả năng đáp ứng tiến độ và hồ sơ phục vụ quản lý thiết bị. TATEKSAFE có thể tiếp nhận yêu cầu báo giá pa lăng KODO HSZ-A619 theo model, tải danh nghĩa, chiều cao nâng và số lượng cần mua.
Khi gửi yêu cầu, khách hàng nên cung cấp:
Các thông số chưa được xác minh nên được làm rõ trước khi chốt đơn hàng, đặc biệt với model tải lớn hoặc ứng dụng có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Khả năng cung cấp hàng, thời gian giao hàng, bảo hành, chứng từ và phụ kiện đi kèm cần được xác nhận theo báo giá thực tế.
Bảng dữ liệu được cung cấp liệt kê 12 mức tải: 0,5; 1; 1,5; 2; 3; 5; 7,5; 10; 15; 20; 30 và 50 tấn. Tuy nhiên, phần mô tả tiếng Anh chỉ nêu đến 30 tấn. Cần đối chiếu catalogue chính thức để xác nhận dải sản phẩm đang được nhà sản xuất công bố.
Bảng thông số nêu chiều cao nâng 2,5 m cho các model 0,5–1,5 tấn và 3 m cho các model từ 2 tấn trở lên. Cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng, đặc biệt khi dự án cần hành trình nâng khác cấu hình tiêu chuẩn.
Theo tên gọi và mô tả, đây là pa lăng xích kéo tay, vận hành bằng lực kéo của người sử dụng thông qua cơ cấu truyền động cơ khí. Không nên nhầm với pa lăng xích điện.
Chưa đủ dữ liệu để khẳng định mọi model phù hợp với mọi điều kiện ngoài trời. Cần kiểm tra giới hạn môi trường, khả năng bảo vệ bề mặt, hướng dẫn bảo quản và điều kiện sử dụng được nhà sản xuất cho phép.
Không sử dụng pa lăng này để nâng người dựa trên thông tin hiện có. Chỉ thiết bị được thiết kế, chứng nhận và cho phép rõ ràng cho mục đích nâng người mới được xem xét sử dụng theo đúng quy trình tương ứng.
Không tự ý nối thêm hoặc thay xích. Cần xác nhận khả năng cấu hình chiều cao nâng, chủng loại xích và các giới hạn liên quan với nhà sản xuất hoặc đơn vị cung cấp có chuyên môn.
Khách hàng nên nêu model hoặc tải trọng, chiều cao nâng, số lượng, môi trường làm việc và các yêu cầu hồ sơ kỹ thuật. Với ứng dụng đặc biệt, nên gửi thêm sơ đồ bố trí hoặc mô tả điểm treo để được kiểm tra tính phù hợp.
KODO HSZ-A619 là dòng pa lăng xích kéo tay được giới thiệu với nhiều mức tải danh nghĩa và các cấu hình xích khác nhau. Đây là nhóm thiết bị có thể được cân nhắc cho hoạt động nâng hạ cơ khí trong nhà máy, kho hàng, công trường và bảo trì công nghiệp khi điều kiện sử dụng phù hợp.
Để lựa chọn đúng model, doanh nghiệp cần đối chiếu tải danh nghĩa, chiều cao nâng, số nhánh xích, lực kéo tay, kích thước tổng thể, khối lượng thiết bị và khả năng chịu tải của kết cấu treo. Các thông tin chưa được xác minh trong bảng nguồn phải được làm rõ trước khi dùng cho thiết kế, mua sắm hoặc vận hành.
Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu báo giá KODO HSZ-A619, xác nhận model và nhận tài liệu kỹ thuật phù hợp với nhu cầu nâng hạ của doanh nghiệp.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pa lăng xích kéo tay KODO HSZ-A619 |
| Tên tiếng Anh | KODO HSZ-A619 Chain Block / Chain Hoist |
| Thương hiệu sản phẩm | KODO |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE |
| Dòng sản phẩm | Pa lăng xích kéo tay |
| Dải tải danh nghĩa theo bảng | 0,5–50 tấn |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 2,5 m hoặc 3 m, tùy model |
| Cơ cấu vận hành | Kéo tay, truyền động cơ khí |
| Cơ cấu phanh | Tài liệu mô tả phanh cơ khí và hệ thống hai cóc phanh; cần xác nhận theo model |
| Môi trường ứng dụng | Nhà xưởng, kho hàng, công trường và bảo trì công nghiệp, tùy điều kiện sử dụng |
| Tình trạng xác minh | Một số thông tin cần đối chiếu catalogue gốc của nhà sản xuất |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá