Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM

Thong tu 25/2022 - huan luyen ATVSLD va nhom doi tuong

Cập nhật: 05/06/2026 · Thiết bị An toàn & BHLĐ | Smartmall.vn - Giải pháp Công nghiệp
💡 Trả lời nhanh

Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH — Huấn luyện An toàn Vệ sinh Lao động

Thông tư 25/2022/TT-BLĐTBXH — Huấn luyện An toàn Vệ sinh Lao động

Thông tin văn bản

  • Số hiệu: 25/2022/TT-BLĐTBXH
  • Cơ quan ban hành: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội
  • Ngày ký: 15/11/2022
  • Hiệu lực: 01/03/2023
  • Thay thế: Thông tư 27/2013/TT-BLĐTBXH và các thông tư sửa đổi
  • Căn cứ: Luật ATVSLĐ 84/2015/QH13, NĐ 39/2016/NĐ-CP

---

Phân nhóm Huấn luyện

Nhóm 1 — Người quản lý

Đối tượng: Chủ doanh nghiệp, giám đốc, phó giám đốc, trưởng phòng ban trực tiếp quản lý sản xuất

Thời lượng huấn luyện:

  • Lần đầu: 16 giờ (lý thuyết 12h + thực hành 4h)
  • Định kỳ: 8 giờ

Nội dung bắt buộc:

1. Hệ thống pháp luật ATVSLĐ (Luật, NĐ, TT)

2. Tổ chức thực hiện công tác ATVSLĐ trong doanh nghiệp

3. Phòng ngừa rủi ro, đánh giá rủi ro

4. Kỹ năng lập kế hoạch ATVSLĐ

5. Điều tra TNLĐ và bệnh nghề nghiệp

---

Nhóm 2 — Cán bộ ATVSLĐ

Đối tượng: Cán bộ, nhân viên chuyên trách hoặc kiêm nhiệm ATVSLĐ

Thời lượng:

  • Lần đầu: 48 giờ (lý thuyết 32h + thực hành 16h) + kiểm tra 4h
  • Định kỳ: 24 giờ

Nội dung bắt buộc (chi tiết hơn Nhóm 1):

1. Pháp luật ATVSLĐ đầy đủ

2. Nghiệp vụ tổ chức quản lý ATVSLĐ

3. Nhận diện, đánh giá rủi ro — phương pháp HAZID, HAZOP, What-If

4. Đo lường, kiểm soát môi trường lao động (ồn, bụi, hóa chất, vi khí hậu)

5. Điều tra, thống kê TNLĐ theo TT 07/2016

6. Huấn luyện ATVSLĐ (kỹ năng hướng dẫn)

7. Sơ cứu cấp cứu tai nạn lao động

---

Nhóm 3 — Người lao động làm việc nguy hiểm

Đối tượng: NLĐ trực tiếp tiếp xúc với máy móc, thiết bị, hóa chất, điện, làm việc trên cao, hầm lò, phóng xạ...

Thời lượng:

  • Lần đầu: 24 giờ (lý thuyết 16h + thực hành 8h)
  • Định kỳ: 16 giờ (2 năm/lần)

Nội dung theo Phụ lục II TT 25/2022:

1. Kiến thức ATVSLĐ chung (quyền, nghĩa vụ, pháp luật cơ bản)

2. Yếu tố nguy hiểm, nguy hại tại vị trí làm việc

3. Quy trình làm việc an toàn theo vị trí công việc

4. Phương tiện bảo vệ cá nhân (chọn, sử dụng, bảo quản)

5. Sơ cứu, cấp cứu tai nạn lao động (lý thuyết + thực hành)

6. Thực hành thao tác an toàn tại nơi làm việc

Danh sách ngành/nghề Nhóm 3 (trích Phụ lục):

  • Vận hành thiết bị nâng hạ (cần trục, xe nâng)
  • Vận hành nồi hơi, bình áp lực
  • Làm việc trong không gian kín (confined space)
  • Làm việc trên cao (scaffolding, roofing)
  • Hàn cắt kim loại
  • Vận hành điện (thợ điện, vận hành trạm biến áp)
  • Tiếp xúc hóa chất nguy hiểm
  • Khai khoáng, đào hầm
  • Phòng thí nghiệm hạt nhân, phóng xạ

---

Nhóm 4 — Người lao động thông thường

Đối tượng: NLĐ không thuộc các nhóm trên (văn phòng, hành chính, công việc ít nguy hiểm)

Thời lượng:

  • Lần đầu: 8 giờ (huấn luyện nội bộ)
  • Định kỳ: 4 giờ (2 năm/lần)

Được phép huấn luyện nội bộ (không cần tổ chức ngoài)

Nội dung:

1. Quyền và nghĩa vụ về ATVSLĐ

2. Yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại nơi làm việc

3. Sử dụng PPE

4. Sơ cứu cơ bản

5. Quy trình ứng phó khẩn cấp nơi làm việc

---

Nhóm 5 — Ngành đặc thù

Đối tượng: Khai thác khoáng sản, dầu khí, hóa chất nguy hiểm, xây dựng ngầm

Thời lượng: Theo quy định chuyên ngành (Bộ chủ quản ban hành riêng)

Lưu ý: Doanh nghiệp phải đăng ký tổ chức huấn luyện với Sở LĐTBXH địa phương

---

Nhóm 6 — Người học nghề, thực tập sinh

Thời điểm: Trước khi bắt đầu thực tập/học nghề

Thời lượng: 4 giờ trở lên

Hình thức: Được hướng dẫn bởi người có kinh nghiệm, không cần chứng chỉ

---

Tổ chức Huấn luyện

Hình thức:

Hình thứcÁp dụngĐiều kiện
Tự tổ chức (nội bộ)Nhóm 4Có người hướng dẫn đủ điều kiện
Thuê tổ chức chuyên nghiệpNhóm 1, 2, 3Cơ sở được Bộ LĐTBXH phê duyệt
E-learningNhóm 1, 4 (lý thuyết)Phải có phần thực hành tại chỗ

Giảng viên:

  • Nhóm 1, 2: Có chứng chỉ giảng viên ATVSLĐ
  • Nhóm 3: Tốt nghiệp ngành kỹ thuật liên quan + 5 năm kinh nghiệm
  • Nhóm 4: Cán bộ ATVSLĐ doanh nghiệp

---

Kiểm tra & Cấp chứng chỉ

Quy trình:

1. Học lý thuyết theo chương trình

2. Thực hành tại nơi làm việc / xưởng thực hành

3. Kiểm tra (trắc nghiệm hoặc vấn đáp)

4. Đạt ≥ 70 điểm (thang 100) → cấp Giấy chứng nhận

Giấy chứng nhận:

  • Nhóm 1, 2: Tổ chức huấn luyện cấp — mẫu theo Phụ lục TT 25/2022
  • Nhóm 3: Tương tự
  • Nhóm 4: Sổ theo dõi nội bộ (không cấp chứng chỉ chính thức)
  • Hiệu lực: 2 năm kể từ ngày cấp

Lưu trữ hồ sơ:

  • Danh sách người tham dự, kết quả kiểm tra
  • Bản sao chương trình huấn luyện
  • Tên giảng viên, tài liệu sử dụng
  • Lưu tối thiểu 2 năm (hoặc đến lần tái huấn luyện tiếp theo)

---

Huấn luyện Định kỳ và Trường hợp đặc biệt

Khi nào phải huấn luyện lại trước thời hạn:

1. Thay đổi máy móc, công nghệ, quy trình có ảnh hưởng đến an toàn

2. Chuyển sang vị trí làm việc mới có nguy cơ khác

3. Sau sự cố, tai nạn lao động

4. Khi phát hiện NLĐ vi phạm quy trình an toàn nghiêm trọng

5. Sau thời gian nghỉ dài (thai sản, ốm đau > 6 tháng)

Trường hợp miễn giảm:

  • NLĐ đã được huấn luyện tại nơi làm việc cũ (cùng ngành nghề, cùng loại công việc) — được thừa nhận nếu còn hiệu lực và xuất trình giấy chứng nhận

---

Chế tài vi phạm (NĐ 12/2022/NĐ-CP)

Vi phạmMức phạt
Không tổ chức huấn luyện lần đầu40–60 triệu VND
Huấn luyện không đủ thời lượng20–40 triệu VND
Không lưu hồ sơ huấn luyện1–3 triệu VND
Sử dụng NLĐ chưa huấn luyện vào công việc nguy hiểm20–40 triệu VND
Tổ chức huấn luyện không có giấy phép60–80 triệu VND

---

Sơ cứu Cấp cứu (Phần bắt buộc trong Nhóm 3 & 4)

Nội dung thực hành bắt buộc:

1. Hồi sức tim phổi (CPR): 30 lần ép ngực + 2 hơi thổi (chuẩn AHA/2020)

2. Sơ cứu điện giật: Ngắt điện an toàn → CPR nếu cần

3. Băng bó vết thương: Băng ép cầm máu, băng vết thương hở

4. Sơ cứu bỏng: Làm mát ngay với nước sạch 15–20 phút

5. Sơ cứu hóa chất vào mắt: Rửa mắt liên tục 15–20 phút

6. Di chuyển nạn nhân: Kỹ thuật an toàn khi không có cáng

Tỷ lệ thực hành:

  • Nhóm 3: ≥ 30% tổng thời gian huấn luyện = thực hành sơ cứu
  • Có mô hình CPR (mannequin) hoặc demo video + thực hành trực tiếp

🛡️ Sản phẩm liên quan

Cần tư vấn thiết bị đạt chuẩn? Gọi 0966720719 hoặc yêu cầu báo giá →

Bài liên quan

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây