Catalogue Yotsugi Nhật Bản
Catalogue Yotsugi Nhật Bản Giới thiệu sản phẩm Catalogue Yotsugi (Nhật Bản) là sản phẩm của hãng YOTSUGI CO., LTD. (Tokyo, Nhật Bản). Đây là giải pháp bảo hộ cá nhân (PPE) chuyên dụng trong lĩnh vực an toàn điện, được thiết kế để bảo vệ người lao động khỏi nguy cơ điện giật, phóng điện hồ quang, và các tác nhân nguy hiểm khác trong môi trường làm việc tiếp xúc trực tiếp với điện cao thế và hạ thế.…
Catalogue Yotsugi Nhật Bản
Giới thiệu sản phẩm
Catalogue Yotsugi (Nhật Bản) là sản phẩm của hãng YOTSUGI CO., LTD. (Tokyo, Nhật Bản). Đây là giải pháp bảo hộ cá nhân (PPE) chuyên dụng trong lĩnh vực an toàn điện, được thiết kế để bảo vệ người lao động khỏi nguy cơ điện giật, phóng điện hồ quang, và các tác nhân nguy hiểm khác trong môi trường làm việc tiếp xúc trực tiếp với điện cao thế và hạ thế.
Sản phẩm bao gồm: thảm cách điện, găng tay cách điện, ống tay áo cách điện, áo khoác cách điện, quần cách điện, mũ bảo hộ cách điện, chăn cách điện, ủng cách điện, tấm nhựa cách điện, ống cách điện, thảm sàn cách điện, và các phụ kiện liên quan. Mỗi sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn điện.
---
Đặc điểm & Tính năng nổi bật
• Chất liệu cao cấp: Sử dụng cao su cách điện chất lượng cao (EVA, nhựa PE, nylon phủ EVA) kết hợp công nghệ chống thấm nước, chống ozone, và chịu lực cơ học vượt trội.
• Độ bền vượt trội: Khả năng chịu mài mòn, va đập, và chống rách nhờ cấu trúc gia cố tại các điểm chịu lực (đối với ủng cách điện).
• Khả năng cách điện tối ưu: Đạt mức chịu điện áp thử nghiệm AC từ 2.5kV đến 40kV (tùy loại), tương ứng với điện áp sử dụng tối đa từ 500V đến 36kV.
• Thiết kế đa dạng:
o Dòng GLOVAREX LINE: Găng tay, ống tay áo (straight/curve type), phụ kiện (dây buộc, nút bấm).
o Dòng JAPAREX LINE: Áo khoác, quần, mũ bảo hộ, chăn cách điện, ủng, tấm nhựa, ống cách điện, thảm sàn.
• Tiêu chuẩn an toàn quốc tế: Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn ANSI/OSHA (Mỹ), IEC 60903 (Châu Âu), và JIS T 8114 (Nhật Bản) về thiết bị bảo hộ cách điện.
• Trọng lượng nhẹ: Đặc biệt đối với các sản phẩm nhựa cách điện (chăn cách điện nhựa, tấm nhựa), giúp dễ dàng vận chuyển và sử dụng trong thời gian dài.
• Khả năng chống thời tiết: Khả năng chịu nhiệt độ, độ ẩm, và tia UV, phù hợp sử dụng ngoài trời.
• Dễ bảo quản: Hướng dẫn bảo quản chi tiết (tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ >35°C, ozone) nhằm kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
---
Thông số kỹ thuật
1. Thảm cách điện (Insulating Blankets)
Dòng sản phẩm Mã sản phẩm Kích thước (mm) Điện áp thử nghiệm AC Điện áp sử dụng tối đa Trọng lượng Màu sắc
Chăn cách điện cao thế (High Voltage Insulating Blanket) YS-242-01-01 600×1000 30kV/3 phút 26.5kV ~1.5kg Đen
YS-242-01-02 680×800 30kV/3 phút 26.5kV ~1.2kg Đen
YS-242-01-03 680×1200 30kV/3 phút 26.5kV ~1.8kg Đen
YS-241-01-01 600×1000 20kV/3 phút 17kV ~1.3kg Đen
YS-206-03-01 750×1000 20kV/3 phút 17kV ~2.0kg Đen
Chăn cách điện hạ thế (Low Voltage Insulating Blanket) YS-209-01-01 400×800 3kV/1 phút 600V ~0.5kg Xanh lá
YS-209-01-02 500×1000 3kV/1 phút 600V ~0.7kg Xanh lá
YS-209-01-03 600×1000 3kV/1 phút 600V ~0.8kg Xanh lá
2. Găng tay cách điện (Insulating Gloves)
Dòng sản phẩm Mã sản phẩm Kích cỡ Điện áp thử nghiệm AC Điện áp sử dụng tối đa Chiều dài Màu sắc Lớp phủ
Găng tay cao thế (High Voltage Rubber Insulating Gloves) YS-101-91-01/02/03/04 8, 9, 10, 11 10kV/3 phút 7.5kV 460mm Vàng Đơn màu (Japan Good Design Award)
YS-101-92-01/02/03/04 8, 9, 10, 11 20kV/3 phút 17kV 460mm Vàng Đơn màu
YS-101-93-01/02/03/04 8, 9, 10, 11 30kV/3 phút 26.5kV 460mm Vàng Đơn màu
YS-101-94-01/02/03/04 8, 9, 10, 11 40kV/3 phút 36kV 460mm Vàng Đơn màu
YS-109-08-01/02/03/04 8, 9, 10, 11 10kV/3 phút 7.5kV 460mm Vàng + Đen Hai màu
YS-109-09-01/02/03/04 8, 9, 10, 11 20kV/3 phút 17kV 460mm Vàng + Đen Hai màu
YS-109-10-01/02/03/04 8, 9, 10, 11 30kV/3 phút 26.5kV 460mm Vàng + Đen Hai màu
YS-109-11-01/02/03/04 8, 9, 10, 11 40kV/3 phút 36kV 460mm Vàng + Đen Hai màu
Lưu ý: Găng tay cách điện hạ thế (Low Voltage Rubber Insulating Gloves) có chiều dài 280mm, phù hợp với môi trường điện áp thấp (<600V).
3. Ống tay áo cách điện (Insulating Sleeves)
Dòng sản phẩm Mã sản phẩm Kiểu dáng Kích cỡ Điện áp thử nghiệm AC Điện áp sử dụng tối đa Trọng lượng
Ống tay áo cao thế (High Voltage Rubber Insulating Sleeves) YS-138-09-02/03/04 Thẳng (Straight Type) M, LG, XLG 10kV/3 phút 7.5kV ~0.3kg
YS-138-10-02/03/04 M, LG, XLG 20kV/3 phút 17kV ~0.4kg
YS-138-11-02/03/04 M, LG, XLG 30kV/3 phút 26.5kV ~0.5kg
YS-138-12-02/03/04 M, LG, XLG 40kV/3 phút 36kV ~0.6kg
YS-138-21-01/02/03/04 Cong (Curve Type) S, M, LG, XLG 10kV/3 phút 7.5kV ~0.35kg
YS-138-22-01/02/03/04 Cong S, M, LG, XLG 20kV/3 phút 17kV ~0.45kg
YS-138-23-01/02/03/04 Cong S, M, LG, XLG 30kV/3 phút 26.5kV ~0.55kg
YS-138-24-01/02/03/04 Cong S, M, LG, XLG 40kV/3 phút 36kV ~0.65kg
4. Quần áo cách điện (Insulating Clothing)
Dòng sản phẩm Mã sản phẩm Kiểu dáng Kích cỡ Điện áp thử nghiệm AC Điện áp sử dụng tối đa Trọng lượng
Áo khoác cách điện (High Voltage Insulating Jacket) YS-124-06-02/03/04 Áo khoác S, M, L 20kV/3 phút 17kV ~0.8kg
YS-124-07-02/03/04 S, M, L 30kV/3 phút 26.5kV ~1.0kg
Quần cách điện (High Voltage Insulating Trousers) YS127-01-03/04 Quần S, M 20kV/3 phút 17kV ~0.7kg
YS128-01-03/04/07 S, M, L 30kV/3 phút 26.5kV ~0.9kg
5. Mũ bảo hộ cách điện (Insulating Helmet)
Mã sản phẩm Điện áp thử nghiệm AC Điện áp sử dụng tối đa Kích thước (D×R×C) Trọng lượng Màu sắc
YS-125-02-01/02 20kV/1 phút 7kV 14.5×20.5×23cm ~300g Vàng/Trắng
YS-125-03-01/02 20kV/3 phút 17kV 14.5×20.5×23cm ~320g Vàng/Trắng
6. Ủng cách điện (Insulating Boots)
Dòng sản phẩm Mã sản phẩm Kích cỡ (EU) Điện áp thử nghiệm AC Điện áp sử dụng tối đa Trọng lượng Chất liệu
Ủng cao su cách điện (High Voltage Rubber Insulating Boots) YS-112-01-03/04/05/06/07/08/09/10/11 25.0, 25.5, 26.0, 26.5, 27.0, 28.0, 29.0, 30.0, 31.0 30kV/3 phút 26.5kV ~1.2kg Cao su cách điện
YS-113-01-03/04/05/06/07/08/09/10/11 25.0, 25.5, 26.0, 26.5, 27.0, 28.0, 29.0, 30.0, 31.0 20kV/3 phút 17kV ~1.1kg
YS-111-09-03/04/05/06/07/08/09/10/11 25.0, 25.5, 26.0, 26.5, 27.0, 28.0, 29.0, 30.0, 31.0 20kV/1 phút 7kV ~1.