Khóa treo an toàn chống nước PROLOCKEY LPC01, thân dạng lá thép, càng thép bọc bảo vệ Ø7,3 mm, chiều cao càng 27 mm, nhiều màu sắc, hệ chìa KA/KD. Tư vấn giải pháp LOTO tại TATEKSAFE/SmartMall.
Ổ khóa nhiều lớp chống nước PROLOCKEY LPC
PROLOCKEY LPC02 là khóa treo an toàn chống nước dạng lá thép (Waterproof Laminated Safety Padlock), được thiết kế cho các nhu cầu khóa và nhận diện điểm cô lập trong quy trình Lockout/Tagout (LOTO). So với cấu hình LPC01 có chiều cao càng được công bố là 27 mm, model LPC02 có chiều cao càng 42 mm, phù hợp để xem xét tại các điểm khóa cần khoảng hở lớn hơn.
Sản phẩm kết hợp thân khóa dạng lá thép, càng thép cứng có lớp bọc PVC theo mô tả, ruột khóa bằng đồng và nắp che lỗ chìa. Thiết kế có các chi tiết bảo vệ nhằm hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp với nước và bụi trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Tại TATEKSAFE và SmartMall, LPC02 có thể được đưa vào danh mục thiết bị an toàn công nghiệp phục vụ nhà máy sản xuất, xưởng bảo trì, hệ thống cơ điện, trạm kỹ thuật và các đơn vị đang xây dựng quy trình kiểm soát năng lượng nguy hiểm.
Điểm cần quan tâm khi lựa chọn model này không chỉ là đặc tính chống nước, mà còn là chiều cao càng 42 mm, đường kính càng 7,3 mm, kích thước thân khóa và hệ thống chìa KA/KD. Những thông số này giúp bộ phận kỹ thuật đánh giá mức độ phù hợp với điểm cô lập thực tế.

Khóa treo dạng lá thép là loại khóa có thân được tạo thành từ nhiều lớp kim loại ghép với nhau. Kiểu cấu trúc này thường được sử dụng trong các dòng khóa treo công nghiệp nhờ hình dạng chắc chắn, dễ nhận diện và phù hợp với nhiều nhu cầu khóa cơ khí.
Với LPC02, thân khóa dạng lá thép được kết hợp cùng phần bọc bảo vệ và các chi tiết che chắn. Càng khóa bằng thép có lớp phủ PVC theo mô tả sản phẩm, trong khi khu vực lỗ chìa có nắp che để hạn chế bụi và nước bắn trực tiếp vào cơ cấu khóa.
Cần phân biệt tên gọi waterproof với cấp bảo vệ chống nước được xác định bằng thử nghiệm. Dữ liệu hiện có chưa xác nhận cấp IP hoặc khả năng ngâm nước của LPC02. Vì vậy, khi dùng trong môi trường mưa trực tiếp, rửa vệ sinh áp lực cao hoặc khu vực có hóa chất, doanh nghiệp cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật chính thức trước khi quyết định.
LPC02 là lựa chọn đáng xem xét khi doanh nghiệp cần một khóa treo có thân rộng 48 mm, đường kính càng 7,3 mm và chiều cao càng công bố 42 mm.
So với một khóa có càng ngắn hơn, cấu hình này có thể thuận tiện hơn khi điểm khóa có khoảng cách từ lỗ khóa đến bề mặt lắp đặt lớn hơn. Tuy nhiên, chiều cao càng không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng lắp. Đường kính lỗ, độ dày tai khóa, chiều sâu không gian và hình dạng phụ kiện đều cần được kiểm tra.
Các mục đích sử dụng dự kiến gồm:
Khóa điểm cô lập năng lượng trong quy trình LOTO.
Khóa cá nhân của nhân viên bảo trì theo quy trình nội bộ.
Nhận diện công việc bằng màu sắc.
Quản lý khóa tại các khu vực có bụi hoặc độ ẩm.
Chuẩn hóa danh mục khóa treo cho nhà máy và đội kỹ thuật.
LPC02 không thay thế thiết bị cô lập nguồn năng lượng, thiết bị xác minh trạng thái an toàn hoặc các biện pháp bảo vệ bắt buộc khác.

Thân LPC02 có chiều rộng 48 mm và chiều cao 41 mm theo bảng thông số sản phẩm. Cấu trúc nhiều lớp kim loại tạo nên hình dạng đặc trưng của dòng khóa laminated padlock.
Thân khóa là bộ phận chứa cơ cấu khóa và kết nối với càng khóa. Trong quá trình lựa chọn, bộ phận mua hàng nên xác nhận loại thép, lớp xử lý bề mặt, phương pháp ghép lá và cấu tạo vỏ bọc theo tài liệu của nhà sản xuất.
Mặc dù cấu trúc lá thép thường được sử dụng trong các dòng khóa treo công nghiệp, không nên mặc định rằng mọi model đều có khả năng chống phá, chống cắt hoặc chống ăn mòn như nhau. Những đặc tính này phụ thuộc vào vật liệu, thiết kế và kết quả thử nghiệm của từng sản phẩm.
Đây là đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt LPC02 với các model có càng ngắn hơn trong cùng nhóm sản phẩm.
Theo thông tin được cung cấp:
Đường kính càng khóa: 7,3 mm.
Chiều cao càng khóa: 42 mm.
Vật liệu: thép cứng theo mô tả sản phẩm.
Lớp bọc: PVC theo mô tả sản phẩm.
Lõi thép đảm nhiệm chức năng cơ khí của càng khóa; lớp bọc PVC góp phần tạo bề mặt bảo vệ. Nhà cung cấp cần xác nhận chiều cao 42 mm được đo theo phương pháp nào và khoảng hở thông thủy thực tế là bao nhiêu.
Khi nào nên chọn càng 42 mm?
LPC02 có thể phù hợp hơn khi điểm khóa có khoảng cách lớn hơn giữa vị trí luồn càng và phần thân khóa. Ví dụ, tai khóa dày, phụ kiện khóa có hình dạng đặc biệt hoặc điểm lắp cần thêm khoảng hở có thể là những tình huống cần cân nhắc.
Tuy nhiên, không nên chọn khóa chỉ dựa trên chiều cao càng. Nếu lỗ khóa nhỏ hơn đường kính càng hoặc không gian không đủ để đưa càng vào và đóng khóa, sản phẩm vẫn không phù hợp.
Cũng cần lưu ý rằng càng thép không phải càng cách điện. LPC02 không nên được mặc định là thiết bị bảo vệ chống điện giật.
Ruột khóa bằng đồng được nêu trong mô tả sản phẩm. Đây là bộ phận tiếp nhận chìa và điều khiển cơ cấu đóng mở.
Độ ổn định của ruột khóa phụ thuộc vào chất lượng gia công, cấu tạo các chi tiết bên trong, điều kiện môi trường và cách bảo dưỡng. Với khóa sử dụng ở khu vực bụi hoặc ẩm, việc giữ nắp che đúng vị trí và tránh để chất bẩn tích tụ tại lỗ chìa có ý nghĩa thiết thực.
Doanh nghiệp nên xác nhận số chìa đi kèm, mã chìa, khả năng đặt hệ thống KA/KD và quy trình cấp phát chìa trước khi triển khai số lượng lớn.
Nắp che lỗ chìa được thiết kế nhằm hạn chế bụi và nước bắn trực tiếp vào khu vực ruột khóa. Khi sử dụng, người vận hành cần kiểm tra nắp có nguyên vẹn, đóng đúng vị trí và không bị cản trở bởi bụi bẩn hay vật thể lạ.
Chi tiết này có thể hữu ích tại các khu vực có độ ẩm cao, nhưng không phải bằng chứng xác nhận khóa có thể chịu ngâm nước hoặc tia nước áp lực cao.
Nếu nắp che bị rách, biến dạng hoặc không còn đóng được, cần đánh giá tình trạng khóa trước khi tiếp tục sử dụng tại điểm cô lập quan trọng.
Theo mô tả sản phẩm, khóa có lớp bọc cao su hoặc vật liệu đàn hồi bảo vệ các khu vực được thiết kế. Lớp bọc này có thể giúp giảm tiếp xúc trực tiếp với môi trường và hạn chế trầy xước trong điều kiện sử dụng thông thường.
Khi kiểm tra hàng, nên đối chiếu vật liệu vỏ bọc chính xác với hồ sơ LPC02. Không nên tự động chuyển toàn bộ thông tin vật liệu từ một model khác sang LPC02 nếu chưa có xác nhận từ nhà sản xuất.
Danh mục sản phẩm cung cấp các lựa chọn đỏ, vàng, xanh dương, đen, xanh lá, cam, tím, nâu, trắng và xám.
Màu sắc có thể hỗ trợ phân nhóm khóa theo nhân viên, bộ phận, khu vực hoặc loại công việc. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể sử dụng màu xanh cho nhóm bảo trì cơ khí và màu đỏ cho nhóm công việc điện, miễn là quy ước được thống nhất và ghi thành văn bản.
Màu sắc không thay thế mã định danh, thẻ cảnh báo hoặc hồ sơ quản lý. Việc nhận diện khóa phải đủ rõ để xác định người chịu trách nhiệm và tình trạng công việc.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | PROLOCKEY |
| Model | LPC02 |
| Tên tiếng Việt | Khóa treo an toàn chống nước dạng lá thép |
| Tên tiếng Anh | Waterproof Laminated Safety Padlock |
| Kiểu thân | Dạng lá thép |
| Vật liệu càng theo mô tả | Thép cứng, bọc PVC |
| Đường kính càng khóa | 7,3 mm |
| Chiều cao càng khóa công bố | 42 mm |
| Chiều rộng thân khóa | 48 mm |
| Chiều cao thân khóa | 41 mm |
| Chiều sâu thân khóa | Khoảng 31,1 mm theo bản vẽ tham chiếu của dòng sản phẩm; cần xác nhận cho LPC02 |
| Ruột khóa | Đồng theo mô tả sản phẩm |
| Bảo vệ lỗ chìa | Có nắp che theo mô tả |
| Màu sắc | Đỏ, vàng, xanh dương, đen, xanh lá, cam, tím, nâu, trắng, xám |
| Hệ thống chìa | KA, KD |
| Ứng dụng | Khóa treo và chương trình LOTO phù hợp |
| Cấp bảo vệ IP | Chưa có dữ liệu xác nhận |
| Chứng nhận CE, UL, REACH, ISO | Cần kiểm tra hồ sơ áp dụng riêng cho model LPC02 |
Lưu ý kỹ thuật: Các thông số 48 × 41 mm, đường kính càng 7,3 mm và chiều cao càng 42 mm được lấy từ dữ liệu LPC02 đã cung cấp. Chiều sâu 31,1 mm được thể hiện trên bản vẽ tham chiếu của LPC01, không nên xem là kích thước LPC02 đã được xác nhận. Khi thiết kế gá lắp hoặc đặt hàng theo bản vẽ, cần sử dụng tài liệu kỹ thuật đúng model.

Lockout/Tagout (LOTO) là phương pháp kiểm soát năng lượng nguy hiểm thông qua việc cô lập, khóa, gắn thẻ và xác minh trạng thái an toàn trước khi thực hiện công việc bảo trì hoặc sửa chữa.
Quy trình LOTO có thể liên quan đến điện, khí nén, thủy lực, cơ năng, nhiệt năng và các nguồn năng lượng tích trữ. Việc chỉ tắt nút điều khiển không đồng nghĩa với đã cô lập nguồn năng lượng.
Khóa treo LPC02 có thể là một thành phần của hệ thống nếu kích thước và cơ cấu phù hợp với điểm cô lập. Thiết bị không tự thực hiện toàn bộ quy trình an toàn thay cho người lao động.
Bước 1 – Xác định nguồn năng lượng
Nhận diện tất cả nguồn điện, khí nén, thủy lực, nhiệt và năng lượng tích trữ liên quan đến công việc.
Bước 2 – Cô lập nguồn
Thực hiện ngắt và cô lập theo quy trình được phê duyệt, sử dụng đúng thiết bị cho từng nguồn năng lượng.
Bước 3 – Khóa và gắn thẻ
Lắp phụ kiện tương thích, sử dụng khóa LPC02 và gắn thẻ nhận diện theo quy định của cơ sở.
Bước 4 – Xác minh trạng thái an toàn
Kiểm tra việc cô lập, xử lý năng lượng tồn dư và xác minh theo quy trình chuyên môn.
Bước 5 – Khôi phục vận hành
Tháo khóa theo thẩm quyền, kiểm tra điều kiện an toàn và thực hiện quy trình bàn giao trước khi vận hành lại.
Tùy theo thiết kế điểm cô lập, LPC02 có thể được xem xét cùng các nhóm phụ kiện:
Khóa aptomat MCB/MCCB tương thích.
Hasp khóa nhiều người.
Cáp khóa an toàn.
Thiết bị khóa van.
Thẻ cảnh báo LOTO.
Hộp khóa nhóm phục vụ công việc có nhiều nhân viên.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra đường kính lỗ, khoảng hở thông thủy, chiều dày phụ kiện và khả năng đóng khóa. Không ép càng khóa vào lỗ không tương thích hoặc thay đổi cấu tạo khóa để phù hợp với phụ kiện.


Các dây chuyền sản xuất thường có băng tải, máy đóng gói, máy ép, động cơ và cơ cấu truyền động. Trong quá trình vệ sinh, sửa chữa hoặc thay thế linh kiện, doanh nghiệp cần kiểm soát nguy cơ máy khởi động ngoài ý muốn.
LPC02 có thể được xem xét sử dụng tại các điểm cô lập phù hợp với kích thước càng 42 mm. Vỏ bảo vệ và nắp che lỗ chìa là những đặc điểm đáng cân nhắc ở khu vực có bụi hoặc độ ẩm.
Trong công việc bảo trì điện, khóa treo có thể được kết hợp với phụ kiện khóa aptomat phù hợp. Cần xác minh rằng thiết bị khóa tương thích với kiểu cầu dao và không cản trở việc thực hiện quy trình cô lập.
LPC02 không phải thiết bị cách điện. Việc sử dụng khóa không thay thế yêu cầu ngắt nguồn, xác minh không còn điện và các biện pháp an toàn điện cần thiết.
Khu vực xử lý nước có thể có độ ẩm cao, nước bắn và bụi từ môi trường vận hành. Thiết kế bảo vệ bên ngoài của LPC02 có thể là một yếu tố để đánh giá khi lựa chọn khóa.
Nếu điểm lắp thường xuyên tiếp xúc với hóa chất xử lý nước, nước biển hoặc chất tẩy rửa công nghiệp, cần xác minh khả năng tương thích của lớp bọc và vật liệu khóa trước khi sử dụng.
Trong các cơ sở dầu khí hoặc hóa chất, khóa an toàn phải được lựa chọn dựa trên điều kiện môi trường và quy trình quản lý năng lượng của nhà máy.
LPC02 chỉ nên được xem xét sau khi xác nhận tính tương thích vật liệu, yêu cầu chống ăn mòn và các điều kiện an toàn riêng của khu vực. Không nên mặc định sản phẩm phù hợp với môi trường dễ cháy nổ, khu vực ăn mòn mạnh hoặc vị trí có yêu cầu chứng nhận đặc biệt.
Tại các điểm cô lập ngoài trời, khóa có thể chịu tác động của mưa, bụi, ánh nắng và thay đổi nhiệt độ. Các chi tiết che chắn của LPC02 có thể hữu ích trong phạm vi sử dụng được nhà sản xuất xác nhận.
Đối với môi trường mưa trực tiếp kéo dài hoặc rửa vệ sinh áp lực cao, doanh nghiệp nên yêu cầu dữ liệu thử nghiệm chống nước thay vì chỉ dựa vào tên gọi của sản phẩm.
LPC01 và LPC02 thuộc cùng nhóm khóa treo chống nước dạng lá thép theo dữ liệu sản phẩm đã cung cấp. Khác biệt đáng chú ý nhất là chiều cao càng khóa công bố.
| Tiêu chí | PROLOCKEY LPC01 | PROLOCKEY LPC02 |
|---|---|---|
| Chiều cao càng công bố | 27 mm | 42 mm |
| Đường kính càng | 7,3 mm | 7,3 mm |
| Chiều rộng thân | 48 mm | 48 mm |
| Chiều cao thân | 41 mm | 41 mm |
| Kiểu sản phẩm | Khóa treo chống nước dạng lá thép | Khóa treo chống nước dạng lá thép |
| Hệ thống chìa | KA/KD | KA/KD |
| Lựa chọn màu | Nhiều màu | Nhiều màu |
Nên chọn model nào?
Chọn LPC01 khi khoảng hở tại điểm khóa phù hợp với càng ngắn 27 mm và không cần thêm chiều cao.
Cân nhắc LPC02 khi cần khoảng hở lớn hơn, với điều kiện kích thước thông thủy và phụ kiện lắp đặt tương thích.
Nếu làm việc trong môi trường đặc biệt, hãy ưu tiên yêu cầu kỹ thuật về vật liệu, cách điện hoặc cấp bảo vệ đã được xác nhận thay vì chỉ so sánh chiều cao càng.
Các thông số thân khóa giống nhau trong bảng trên dựa trên dữ liệu được cung cấp cho hai model; vẫn nên đối chiếu bản vẽ chính thức trước khi đặt hàng theo thiết kế lắp đặt.
Theo danh mục LPC02, khách hàng có thể lựa chọn hệ thống chìa KA hoặc KD.
| Hệ thống | Ý nghĩa thông dụng | Trường hợp cân nhắc |
|---|---|---|
| KA – Keyed Alike | Một nhóm khóa sử dụng cùng mã chìa | Quản lý nhiều khóa theo một cấu hình được phê duyệt |
| KD – Keyed Different | Các khóa có mã chìa khác nhau | Phân quyền mở khóa độc lập giữa các khóa |
Cấu hình thực tế cần được xác nhận với nhà cung cấp, bao gồm số chìa mỗi khóa, cách đánh mã và khả năng đặt hệ thống chìa chủ nếu có.
Đối với LOTO cá nhân, KD thường đáng cân nhắc khi mỗi nhân viên cần kiểm soát khóa riêng. KA có thể phù hợp trong một số tình huống quản lý cụ thể, nhưng không nên dùng chung chìa tùy tiện nếu làm suy giảm quyền kiểm soát của người thực hiện công việc.
Doanh nghiệp cũng nên xây dựng quy trình cấp phát, lưu giữ chìa dự phòng, xử lý mất chìa và tháo khóa trong tình huống ngoại lệ. Những quy định này cần được phê duyệt và phổ biến cho nhân viên liên quan.
Trước khi gửi yêu cầu báo giá, bộ phận mua hàng nên xác định:
Điểm cô lập và phụ kiện sẽ kết hợp với khóa.
Đường kính càng 7,3 mm có tương thích với lỗ khóa hay không.
Chiều cao càng 42 mm có đáp ứng khoảng hở thực tế hay không.
Môi trường có nước bắn, bụi, hóa chất hoặc điều kiện ăn mòn đặc biệt không.
Số lượng khóa, màu sắc và hệ thống chìa KA/KD.
Yêu cầu về bản vẽ, tài liệu kỹ thuật và chứng nhận.
Nhu cầu mã hóa hoặc nhận diện khóa theo quy trình nội bộ.
Nên kiểm tra khóa theo lịch bảo dưỡng của nhà máy và sau những sự kiện có thể gây hư hỏng. Các nội dung cơ bản gồm:
Thân khóa không bị biến dạng hoặc hư hỏng bất thường.
Càng khóa không cong, nứt hoặc có dấu hiệu ăn mòn ảnh hưởng đến sử dụng.
Lớp bọc bảo vệ không bị rách hoặc bong tróc đáng kể.
Nắp che lỗ chìa còn nguyên vẹn và hoạt động đúng.
Chìa khóa đóng mở ổn định.
Mã nhận diện và hồ sơ cấp phát còn đầy đủ.
Không tự ý sửa đổi càng khóa hoặc dùng dung môi, dầu bôi trơn chưa được xác nhận tương thích. Khóa có dấu hiệu bất thường cần được đánh giá trước khi tiếp tục sử dụng.
LPC02 có chiều cao càng bao nhiêu?
Chiều cao càng khóa được công bố là 42 mm, đường kính càng 7,3 mm. Nên xác nhận khoảng hở thông thủy thực tế với nhà cung cấp.
LPC02 có chống nước hoàn toàn không?
Sản phẩm được mô tả là khóa chống nước, có vỏ bảo vệ và nắp che lỗ chìa. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa xác nhận cấp IP hoặc khả năng ngâm nước. Cần kiểm tra hồ sơ thử nghiệm nếu môi trường sử dụng đòi hỏi mức bảo vệ cụ thể.
LPC02 có thể sử dụng cho mọi loại aptomat không?
Không. Khóa phải kết hợp với phụ kiện khóa aptomat tương thích và đáp ứng kích thước điểm cô lập.
Có thể đặt LPC02 theo màu sắc riêng không?
Danh mục sản phẩm liệt kê nhiều màu. Tình trạng cung ứng, số lượng tối thiểu và khả năng tùy chỉnh cần được xác nhận khi báo giá.
LPC02 có phải khóa cách điện không?
Không thể xem LPC02 là khóa cách điện vì mô tả sản phẩm nêu càng bằng thép. Khóa không thay thế các biện pháp bảo vệ chống điện giật.
Sản phẩm có chứng nhận CE, UL hoặc ISO không?
Thông tin được cung cấp chưa đủ để xác minh các chứng nhận áp dụng riêng cho model LPC02. Nếu dự án yêu cầu, cần kiểm tra chứng chỉ và phạm vi áp dụng trước khi mua.
TATEKSAFE và SmartMall định hướng cung cấp thiết bị an toàn công nghiệp cho nhà máy, nhà thầu cơ điện, bộ phận bảo trì và đơn vị quản lý kỹ thuật. Với LPC02, khách hàng có thể yêu cầu tư vấn lựa chọn theo kích thước điểm khóa, môi trường làm việc, hệ thống chìa và phương án quản lý LOTO.
Để báo giá chính xác, vui lòng chuẩn bị:
Mã sản phẩm: PROLOCKEY LPC02.
Số lượng và màu sắc mong muốn.
Hệ thống chìa KA hoặc KD.
Kích thước hoặc hình ảnh điểm khóa thực tế.
Yêu cầu về tài liệu kỹ thuật, chứng nhận và điều kiện sử dụng.
Nhu cầu mã hóa, nhận diện hoặc quản lý khóa theo nhóm.
Liên hệ TATEKSAFE / SmartMall để yêu cầu báo giá khóa PROLOCKEY LPC02 và tư vấn giải pháp khóa an toàn LOTO phù hợp với nhà máy.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | PROLOCKEY |
| Model | LPC02 |
| Tên tiếng Việt | Khóa treo an toàn chống nước dạng lá thép |
| Tên tiếng Anh | Waterproof Laminated Safety Padlock |
| Kiểu thân | Dạng lá thép |
| Vật liệu càng theo mô tả | Thép cứng, bọc PVC |
| Đường kính càng khóa | 7,3 mm |
| Chiều cao càng khóa công bố | 42 mm |
| Chiều rộng thân khóa | 48 mm |
| Chiều cao thân khóa | 41 mm |
| Chiều sâu thân khóa | Khoảng 31,1 mm theo bản vẽ tham chiếu của dòng sản phẩm; cần xác nhận cho LPC02 |
| Ruột khóa | Đồng theo mô tả sản phẩm |
| Bảo vệ lỗ chìa | Có nắp che theo mô tả |
| Màu sắc | Đỏ, vàng, xanh dương, đen, xanh lá, cam, tím, nâu, trắng, xám |
| Hệ thống chìa | KA, KD |
| Ứng dụng | Khóa treo và chương trình LOTO phù hợp |
| Cấp bảo vệ IP | Chưa có dữ liệu xác nhận |
| Chứng nhận CE, UL, REACH, ISO | Cần kiểm tra hồ sơ áp dụng riêng cho model LPC02 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá