| Thuộc tính | Chi tiết Kỹ thuật | Lợi ích Cụ thể |
| Kích thước | 1500×1000×15 mm (59.1"×40"×0.6") | Phù hợp với nhiều khu vực, dễ lắp đặt và ghép nối. |
| Chất liệu | Cao su (80% NBR - Cao su Nitril) | Chịu mài mòn, bền trong môi trường ẩm, kháng dầu, mỡ, chất thải và hóa chất vệ sinh. |
| Trọng lượng | 14 kg | Giữ tấm lót cố định, không bị xê dịch bởi hoạt động của heo. |
| Màu sắc | Đen | Dễ dàng che đi vết bẩn, chuyên nghiệp. |
| Họa tiết | Dạng lỗ tròn (Drainage Hole Design) | Đảm bảo Thảm cao su chống ẩm, thoát nước nhanh, ngăn ngừa ứ đọng. |
| Độ Cứng | 58±2 (Hardness) | Độ đàn hồi tối ưu, chống mỏi và tạo sự êm ái cho vật nuôi. |
| Lĩnh Vực Ứng Dụng | Vai Trò Cụ Thể | Lợi Ích Mang Lại |
| Chăn nuôi gia súc (Heo) | Lót sàn chuồng heo, khu vực lấy tinh, chuồng đẻ, lối đi. | Thảm cao su lót chuồng heo chống bẩn, tăng độ an toàn, bảo vệ vật nuôi. |
| Khu vực công nghiệp | Thảm cao su chống trượt cho nhân viên đứng vận hành máy móc, trạm chế biến thực phẩm (có dầu mỡ). | Giảm mỏi chân (Anti-Fatigue), chống trượt trong môi trường dầu mỡ. |
| Thương mại/Dịch vụ | Lối đi Khách sạn, nhà hàng, khu vực bếp, ngoài trời, trung tâm thương mại. | Đảm bảo an toàn cho khách hàng và nhân viên, dễ dàng vệ sinh. |
| Khu vực ẩm ướt khác | Thảm lót bể bơi, phòng tắm công cộng, thảm lắp ghép lối đi trong khu du lịch. | Thoát nước nhanh, chống trơn trượt tuyệt đối. |
| Đặc Điểm | Thảm Cao Su Lỗ WG-701 (80% NBR) | Sàn Bê Tông/Sàn Gạch | Tấm Lót Nhựa Thông Thường |
| Khả năng Chống Trượt | Xuất sắc (Độ hít sàn 95%, bề mặt chống trơn). | Kém (Trơn trượt nghiêm trọng khi dính nước/chất thải). | Trung bình (Dễ bị cong vênh, trượt trên sàn). |
| Độ Bền & Kháng Hóa Chất | Rất cao (Chất liệu cao su NBR, chịu mài mòn, bền trong môi trường ẩm, kháng dầu mỡ, hóa chất). | Cao (Nhưng dễ nứt, mài mòn theo thời gian). | Kém (Dễ gãy, lão hóa dưới tác động của hóa chất và ánh sáng). |
| Thoát Nước/Vệ Sinh | Xuất sắc (Lỗ tròn thoát nước nhanh, dễ vệ sinh, không bám phân). | Kém (Dễ ứ đọng nước, chất thải bám chặt). | Trung bình (Lỗ thoát nước nhỏ, dễ bị tắc). |
| Bảo Vệ Vật Nuôi | Tốt (Chống mỏi, bảo vệ móng và khớp). | Kém (Sàn cứng, gây chấn thương, viêm khớp). | Kém (Bề mặt cứng, không có khả năng chống mỏi). |
| Thời gian Sử Dụng | Lâu (Tiết kiệm chi phí mua lại thảm). | Rất lâu (Nhưng chi phí bảo trì cao). | Ngắn (Cần thay thế thường xuyên). |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá