Van một chiều lá lật DN80 SHIN YI RDCV-0080
Thông số kỹ thuật
- Mã Hàng : RDCV-0080
- Thương hiệu : SHIN YI/ TAIWAN
- Xuất xứ : Việt Nam
- Kích Thước : DN80
- Áp Suất Làm Việc : PN10/PN16; JIS 10K/16K; ANSI 150-LB
- Nhiệt Độ Làm Việc : -10 ~ 80 ºC
- Môi Trường Làm Việc : Nước, Nước Thải, Nước Nhiễm Mặn
- Tiêu Chuẩn Thiết Kế : BS EN 1074-3
- Khoảng Cách Giữa 2 Mặt Bích : BS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 10; ASME B16.10
- Tiêu Chuẩn Mặt Bích/Kết Nối : BS EN 1092-2; ISO 7005-2; ASME B16.42; JIS B2220



| MÃ SẢN PHẨM/CODE | RDCV | |
| KÍCH THƯỚC/SIZE | DN50 - DN600 | |
| SƠN/PAINT | Loại Sơn/Type | EPOXY |
| Độ Dầy/Thickness | ≥300µm | |
| Màu Sắc/Color | XANH | ĐỎ | THEO YÊU CẦU BLUE | RED | AS REQUIREMENT | |
| TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ/DESIGN STANDARD | BS EN 1074-3 | |
| KHOẢNG CÁCH GIỮA 2 MẶT BÍCH/FACE TO FACE STANDARD | BS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 10 | |
| ASME B16.10 | ||
| TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH VÀ ÁP SUẤT LÀM VIỆC/FLANGE STANDARD AND PRESSURE RATING | BS EN1092-2 | PN10/PN16 |
| ISO 7005-2 | ||
| JIS B2220 | JIS 10K/16K | |
| ASME B16.42 | 125-LB WP-232PSI | |
| NHIỆT ĐỘ LÀM VIỆC/WORKING TEMP | -10 ~ 80 oC | |
| MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC/FLOW MEDIA | Nước, Nước Thải, Nước Nhiễm Mặn | |

| PART LIST & MATERIALS | |||
| Part No. | Description | Materials | Materials Code |
| 1 | Body | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 2 | O-Ring | Rubber | NBR |
| 3 | Rubber Disc | Steel Encapsulated EPDM | ASTM 283M + EPDM |
| 3.1 | Shaft | Steel | ASTM 1045 |
| 3.2 | Seat | Rubber | EPDM |
| 3.3 | Renforcement Fabric | Plastic | Nylon |
| 3.4 | Disc Plate | Carbon Steel | ASTM 283M |
| 4 | Cover | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 5 | Bolt | Galvanized Steel | ASTM A105 |
| 6 | Washer | Galvanized Steel | ASTM A105 |
| 7 | Pluge | Galvanized Steel | Commercial |
| DIMENSIONS | |||||||||
| DN | L | D | K | n-Ød | C | ||||
| PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | ||
| 50 | 203 | 165 | 125 | 4-Ø19 | 19 | ||||
| 65 | 216 | 185 | 145 | 4-Ø19 | 19 | ||||
| 80 | 241 | 200 | 160 | 8-Ø19 | 19 | ||||
| 100 | 292 | 220 | 180 | 8-Ø19 | 19 | ||||
| 125 | 330 | 250 | 210 | 8-Ø19 | 19 | ||||
| 150 | 356 | 285 | 240 | 8-Ø23 | 19 | ||||
| 200 | 495 | 340 | 295 | 8-Ø23 | 12-Ø23 | 20 | |||
| 250 | 622 | 405 | 350 | 355 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 22 | ||
| 300 | 698 | 460 | 400 | 410 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 24.5 | ||
| 350 | 787 | 520 | 460 | 470 | 16-Ø23 | 16-Ø28 | 24.5 | ||
| 400 | 914 | 580 | 515 | 525 | 16-Ø26 | 16-Ø31 | 24.5 | ||
| 450 | 978 | 650 | 565 | 585 | 20-Ø26 | 20-Ø31 | 25.5 | ||
| 500 | 978 | 670 | 620 | 650 | 20-Ø26 | 20-Ø34 | 26.5 | ||
| 600 | 1295 | 780 | 725 | 770 | 20-Ø30 | 20-Ø37 | 30 | ||
Ý kiến bạn đọc
GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIM (TATEKSAFE)THÔNG TIN DOANH NGHIỆPCÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIMTên giao dịch quốc tế: Tan The Kim Commercial - Production - Company LimitedTên viết tắt: TATEKSAFEGiấy phép kinh doanh số: 0310820524Cấp bởi: Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí MinhNgày thành lập:...
Hướng dẫn sử dụng hộp dây cứu sinh tự rút (SRL)
CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA PALANG ĐIỆN
Hướng dẫn sử dụng Dây an toàn Toàn thân
Cách phòng ngừa chấn thương do trượt ngã tại nơi làm việc
Tìm hiểu về vòi rửa mắt khẩn cấp, vòi tắm khẩn cấp
Pa lăng xích là gì? Giới thiệu về pa lăng xích
Hướng dẫn quy trình bảo trì hệ thống báo cháy chữa cháy Hochiki
Hướng dẫn sử dụng trung tâm báo cháy HCV-2/4/8 Hochiki