| Thành phần | Chức năng |
| ✅ Main Valve (Van chính) | Điều khiển dòng nước chữa cháy chính |
| ✅ Solenoid Valve (Van điện từ) | Kích hoạt trạng thái mở khi có tín hiệu cháy |
| ✅ Reset Valve (Van phục vị) | Đóng lại hệ thống sau khi kích hoạt |
| ✅ Check Valve (Van một chiều) | Ngăn dòng nước chảy ngược |
| ✅ Ball Valve (Van bi) | Khóa cơ học từng nhánh phụ |
| ✅ Y-Strainer (Lọc chữ Y) | Lọc cặn bẩn bảo vệ mạch điều áp |
| ✅ Pressure Gauge (Đồng hồ áp suất) | Theo dõi áp lực hệ thống |
| ✅ Hydraulic Alarm (Chuông báo nước) | Báo hiệu cơ học khi van hoạt động |
| ✅ Flow Switch (Công tắc lưu lượng) | Phát tín hiệu lưu lượng nước về trung tâm điều khiển |

| Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| Thân van chính | Gang cầu (Ductile Iron) | ASTM A536 / EN GJS-500-7 |
| Gioăng, đệm kín | Cao su NBR hoặc EPDM | Chịu nhiệt, kháng hóa chất nhẹ |
| Ty van, chốt khóa | Inox 304/316 | ASTM A182 |
| Lớp phủ bề mặt | Epoxy Resin Powder – phủ khô tĩnh điện dày 250–300μm | JIS K 5551:2002 |
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh định | DN125 |
| Mã sản phẩm | DGVX-0125 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (Flange) |
| Tiêu chuẩn mặt bích hỗ trợ | BS 4504, DIN 2632/2633, JIS B2220 (10K/16K), ASME B16.42 (150LB) |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | –10°C đến +80°C |
| Môi chất sử dụng | Nước sạch trong hệ thống chữa cháy |
| Sơn phủ | Epoxy Resin đỏ PCCC (RAL tiêu chuẩn) |

| Thông số | Giá trị (mm) |
| H1 – Chiều cao thân | 405 |
| H2 – Chiều cao tổng thể | 515 |
| D – Đường kính mặt bích | 250 |
| K – Khoảng cách tâm lỗ | 210 |
| n–Ød – Số lỗ – đường kính lỗ | 8 – Ø19 |
| C – Đường kính thân | 19 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá