| Đặc Điểm Thiết Kế | Phân Tích Kỹ Thuật | Công Dụng Mang Lại |
| Vật liệu Cao Su Thiên Nhiên | Độ đàn hồi cao, chịu được dầu mỡ, hóa chất tẩy rửa nhẹ, nhiệt độ. Độ cứng $58\pm2$. | Chống trơn trượt tối đa, chống rung, cách điện nhẹ, giảm mệt mỏi cho chân người đứng lâu. |
| Thiết kế Lỗ Thoát Nước Lớn | Các lỗ tròn lớn được phân bổ đều trên bề mặt. | Thoát nước/dầu mỡ/mảnh vụn cực nhanh, giữ cho bề mặt thảm luôn khô ráo và sạch sẽ. |
| Bề mặt Chống Trượt Đặc Biệt | Cung cấp kết cấu chống trơn trượt, tăng ma sát ngay cả khi bề mặt ướt. | Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và phương tiện di chuyển. |
| Thiết kế Mô-đun (Tháo Rời/Lắp Ghép) | Kích thước tiêu chuẩn, có thể ghép nối các tấm cao su lót sàn có thể ghép nối linh hoạt lại với nhau. | Dễ dàng lắp đặt, tháo dỡ, di chuyển và vệ sinh từng phần mà không cần thay toàn bộ. |
| Phần Đế Đặc Biệt | Có các hạt chống trượt ở mặt đế. | Tấm sàn không dễ bị trượt trên nền nhà, tăng tính ổn định và an toàn. |
| Tiêu Chí | Thảm Cao Su WG-702 (TATEKSAFE) | Thảm Nhựa/PVC Cuộn | Sàn Bê Tông/Gạch Thường |
| Vật Liệu | Cao su thiên nhiên (Độ bền, đàn hồi cao) | Nhựa PVC/Vinyl (Độ bền trung bình) | Bê tông/Gạch men (Cứng, không đàn hồi) |
| Khả Năng Chống Trơn | Rất Cao (Thiết kế bề mặt chống trượt chuyên biệt) | Trung bình (Tùy loại vân) | Thấp (Đặc biệt khi ướt/dính dầu) |
| Khả Năng Thoát Nước | Tuyệt Vời (Lỗ thoát nước lớn, nhanh) | Kém (Nước đọng trên bề mặt) | Trung bình (Tùy độ dốc) |
| Độ Thoải Mái (Anti-Fatigue) | Cao (Độ đàn hồi của cao su giúp giảm áp lực lên chân) | Thấp | Rất Thấp (Cứng, gây mỏi chân) |
| Khả Năng Lắp Đặt/Di Chuyển | Rất Linh Hoạt (Tháo rời, lắp ghép, di chuyển dễ dàng) | Khó (Cần cắt, dán cố định) | Cố định hoàn toàn |
| Khả Năng Chịu Dầu Mỡ | Tốt | Kém (Dễ bị ăn mòn, biến màu) | Tốt (Nhưng khó vệ sinh) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá