Van cổng lá van bọc cao su DN500 SHINYI RVHX-0500
Thông số kỹ thuật
- Mã Hàng : RVHX-0500
- Thương hiệu : SHIN YI/ TAIWAN
- Xuất xứ : Việt Nam
- Kích thước : DN500
- Tiêu chuẩn thiết kế : BS 5163-1; ISO7259; AWWA C509 ;BS EN 1074-1
- Tiêu chuẩn khoảng cách giữa 2 Mặt Bích : BS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 3; ISO 5752 TABLE 1 SERIES 3; ASME B16.10
- Kiểu kết nối : Mặt Bích
- Tiêu chuẩn mặt bích/Kết nối : BS EN 1092-2|ISO 7005-2: PN10/16/20/25; JIS B2220: JIS 10K/16K/20K; ASME B16.42: ANSI 150LB
- Màu sắc : Xanh
- Nhiệt độ làm việc : -10~80̊C
- Môi trường làm viêc : Nước sạch


| MÃ SẢN PHẨM/CODE | RVHX | |
| KÍCH THƯỚC/SIZE | DN50 - DN1200 | |
| SƠN/PAINT | Loại Sơn/Type | EPOXY |
| Độ Dầy/Thickness | ≥300µm | |
| Màu Sắc/Color | XANH | ĐỎ | THEO YÊU CẦU BLUE | RED | AS REQUIREMENT | |
| TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ/DESIGN STANDARD | BS 5163-1 | |
| ISO 7259 | ||
| AWWA C509 | ||
| BS EN1074-1 | ||
| KHOẢNG CÁCH GIỮA 2 MẶT BÍCH/FACE TO FACE STANDARD | BS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 3 | |
| ISO 5752 TABLE 1 SERIES 3 | ||
| ASME B16.10 | ||
| TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH VÀ ÁP SUẤT LÀM VIỆC/FLANGE STANDARD AND PRESSURE RATING | BS EN1092-2 | PN10, PN16, PN20, PN25 |
| ISO 7005-2 | ||
| JIS B2220 | 10K, 16K, 20K | |
| ASME B16.42 | 150LB WP-232PSI | |
| NHIỆT ĐỘ LÀM VIỆC/WORKING TEMP | -10 ~ 80 oC | |

| PART LIST & MATERIALS | |||
| Part No. | Description | Materials | Materials Code |
| 1 | Body | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 2 | Wedge | Ductile Iron + Vulcanized Rubber | ASTM A536/EN GJS 500-7 + EPDM |
| 3 | Wedge Nut | Bronze / Brass | ASTM C 51900 |
| 4 | Stem | Stainless Steel | AISI 410/304/316L |
| 5 | Bonnet Gasket | Rubber | EPDM/NBR |
| 6 | In Hex. Bolt | Carbon Steel | A105/AISI 304 |
| 7 | Bonnet | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 8 | O-Ring | Rubber | NBR |
| 9 | Thrust Bearing | Stainless Steel | ASTM A351 CF8 |
| 10 | O-Ring | Rubber | NBR |
| 11 | O-Ring | Rubber | NBR |
| 12 | Bushing | Plastic | Nylon |
| 13 | Cover | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 14 | Washer | Stainless Steel | AISI 304 |
| 15 | Bolt | Stainless Steel | AISI 304 |
| 16 | Dust Cover | Rubber | NBR |
| 17 | Cap | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 18 | Bolt | Stainless Steel | AISI 304 |
| 19 | Washer | Stainless Steel | AISI 304 |
| DIMENSIONS | ||||||||||||
| DN | L | H | D | K | n-Ød | C | ☐E | ØF | ||||
| PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | |||||
| 50 | 178 | 220 | 165 | 125 | 4-Ø19 | 19 | 30 | 150 | ||||
| 65 | 190 | 245 | 185 | 145 | 4-Ø19 | 19 | 30 | 150 | ||||
| 80 | 203 | 275 | 200 | 160 | 8-Ø19 | 19 | 30 | 200 | ||||
| 100 | 229 | 330 | 220 | 180 | 8-Ø19 | 19 | 30 | 250 | ||||
| 125 | 229 | 343 | 250 | 210 | 8-Ø19 | 19 | 30 | 250 | ||||
| 150 | 267 | 405 | 285 | 240 | 8-Ø23 | 19 | 30 | 300 | ||||
| 200 | 292 | 510 | 340 | 295 | 8-Ø23 | 12-Ø23 | 20 | 30 | 360 | |||
| 250 | 330 | 615 | 405 | 350 | 355 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 22 | 30 | 360 | ||
| 300 | 356 | 695 | 460 | 400 | 410 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 24.5 | 30 | 360 | ||
| 350 | 381 | 786.5 | 520 | 460 | 470 | 16-Ø23 | 16-Ø28 | 24.5 | 30 | 260 | ||
| 400 | 406 | 800 | 580 | 515 | 525 | 16-Ø26 | 16-Ø31 | 24.5 | 45 | 450 | ||
| 450 | 432 | 980 | 650 | 565 | 585 | 20-Ø26 | 20-Ø31 | 25.5 | 45 | 450 | ||
| 500 | 457 | 1055 | 670 | 620 | 650 | 20-Ø26 | 20-Ø34 | 26.5 | 45 | 550 | ||
| 600 | 508 | 1206 | 780 | 725 | 770 | 20-Ø30 | 20-Ø37 | 30 | 45 | 550 | ||
Ý kiến bạn đọc
GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIM (TATEKSAFE)THÔNG TIN DOANH NGHIỆPCÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIMTên giao dịch quốc tế: Tan The Kim Commercial - Production - Company LimitedTên viết tắt: TATEKSAFEGiấy phép kinh doanh số: 0310820524Cấp bởi: Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí MinhNgày thành lập:...
Hướng dẫn sử dụng hộp dây cứu sinh tự rút (SRL)
CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA PALANG ĐIỆN
Hướng dẫn sử dụng Dây an toàn Toàn thân
Cách phòng ngừa chấn thương do trượt ngã tại nơi làm việc
Tìm hiểu về vòi rửa mắt khẩn cấp, vòi tắm khẩn cấp
Pa lăng xích là gì? Giới thiệu về pa lăng xích
Hướng dẫn quy trình bảo trì hệ thống báo cháy chữa cháy Hochiki
Hướng dẫn sử dụng trung tâm báo cháy HCV-2/4/8 Hochiki