SMART ROUTING ON
LANGUAGE VI
AI MODEL CLAUDE OPUS
SYSTEM STATUS ONLINE
VERSION v1.0-NV4
VN-Index -- ▲+0.00% HNX -- ▲+0.00% UPCOM -- ▲+0.00% USD/VND 26,139 ▲+0.00% EUR/USD 1.1628 ▲+0.00% GBP/USD 1.3459 ▲+0.00% USD/JPY 158.99 ▲+0.00% VN-Index -- ▲+0.00% HNX -- ▲+0.00% UPCOM -- ▲+0.00% USD/VND 26,139 ▲+0.00% EUR/USD 1.1628 ▲+0.00% GBP/USD 1.3459 ▲+0.00% USD/JPY 158.99 ▲+0.00%
🏦 Lãi suất Thế chấp Ngân hàng
So sánh lãi suất vay mua nhà từ các ngân hàng lớn tại Việt Nam
🔢 Tính vay nhà
📈 Xu hướng Lãi suất (2024-2026)
Lãi suất thấp nhất
6%
12 tháng
Lãi suất cao nhất
7.2%
12 tháng
Lãi suất trung bình
6.6%
12 tháng
Số ngân hàng theo dõi
10 NH
Cập nhật mới
🏦 Bảng so sánh lãi suất
Ngân hàng ↕ Lãi suất ưu đãi Sau ưu đãi 6 tháng 12 tháng 24 tháng Dài hạn Hành động
Vietcombank
5.2% (6 tháng đầu) LSCB+3.0% 5.5% 6.3% 7.2% 8.5%
BIDV
5.0% (12 tháng đầu) LSCB+2.8% 5.3% 6.1% 7% 8.3%
VietinBank
5.3% (6 tháng đầu) LSCB+3.1% 5.4% 6.2% 7.1% 8.4%
THẤP NHẤT Agribank
4.9% (12 tháng đầu) LSCB+2.7% 5.2% 6% 6.9% 8.2%
Techcombank
5.9% (12 tháng đầu) LSCB+3.5% 6.2% 7% 7.8% 9%
VPBank
6.0% (6 tháng đầu) LSCB+3.6% 6.3% 7.1% 7.9% 9.1%
ACB
5.7% (12 tháng đầu) LSCB+3.3% 5.9% 6.7% 7.5% 8.8%
MB Bank
5.5% (6 tháng đầu) LSCB+3.2% 5.8% 6.6% 7.4% 8.7%
Sacombank
6.2% (6 tháng đầu) LSCB+3.7% 6.4% 7.2% 8% 9.2%
HDBank
5.8% (12 tháng đầu) LSCB+3.4% 6% 6.8% 7.6% 8.9%
🔔 Cài đặt Cảnh báo lãi suất
🤖 Phân tích AI lãi suất
Nhấn Phân tích AI ở trên để xem nhận định về xu hướng lãi suất thế chấp.
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây