| Thông số | Giá trị |
| Model | FHIX-0050-16 |
| Kích thước danh định (DN) | 50 mm |
| Áp suất làm việc | 10 / 16 / 20 kgf/cm² (PN10–PN20) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ +80°C |
| Môi trường phù hợp | Nước sạch, nước thải, nước muối |
| Chiều dài tổng thể (L) | 63 mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 168 mm |
| Đường kính tay vặn (D) | 100 mm |
| Tiêu chuẩn thiết kế | TCVN 5739:1993 / TCVN 6379:1998 |
| Sơn phủ | Epoxy tĩnh điện 300μm |
| Màu sơn | Đỏ (Red – R) |
| STT | Thành phần | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1 | Thân van | Gang cầu | ASTM A536 |
| 2 | Đĩa van | Gang cầu + NBR | ASTM A536 + NBR |
| 3 | Chốt | Đồng thau | Commercial |
| 4 | Trục | Inox AISI 410 | AISI 410 |
| 5-13 | Gioăng, đệm, ren | NBR, Inox 304, Nhôm | TCVN / NBR / ASTM |
| 12 | Đầu nối ngàm | Nhôm đúc | TCVN 5739:1993 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá