| Thông số | Giá trị |
| Model | FHUS-0080 |
| Kích thước danh định (DN) | 80 mm |
| Loại trụ | Trụ cấp nước chữa cháy âm |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (Flanged) |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +80°C |
| Môi trường sử dụng | Hệ thống cấp nước PCCC |
| Sơn phủ | Epoxy Resin Powder |
| Tiêu chuẩn sơn | JIS K 5551:2002 / TCVN 9014:2011 |
| Độ dày lớp sơn | 250 – 300 µm |
| Màu sơn | Đỏ (Red – mã R) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | TCVN 5739:1993 / TCVN 6379:1998 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS 4504 / DIN 2632 / DIN 2633 |

| DN | Model | H | W | d1 | D | K | C | n – Ød |
| 80 | FHUS-0080 | 346 | 336 | 57 | 200 | 160 | 19 | 8 – Ø19 |
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1 | Thân van | Gang cầu | ASTM A536 |
| 2 | Đĩa van | Gang cầu + Cao su EPDM | ASTM A536 + NBR |
| 3 | Trục van | Inox AISI 304 | AISI 304 |
| 4,6,11 | Bạc chặn, lót | Đồng C51900 | ASTM C51900 |
| 5,9,10,18,21,29 | Gioăng O-ring | Cao su NBR | AS 340 / AS 117 / AS 219 |
| 7,14,15,16,19,20 | Nắp, chụp | Gang cầu | ASTM A536 |
| 8,13,22–28,30 | Ốc, tán, lò xo, chốt | Inox AISI 304 | AISI 304 |
| 12 | Đệm nhựa PE | Polyethylene | Commercial |
| 17 | Dây xích bảo vệ | Inox AISI 304 | AISI 304 |
| 25 | Đĩa + cao su tổng hợp | Gang cầu + NBR | ASTM A536 + NBR |
| 26 | Tấm chặn | Inox AISI 304 | AISI 304 |
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| FHUS | Trụ cấp nước PCCC âm |
| 0080 | Đường kính danh định DN80 |
| 16 | Áp suất làm việc PN16 |
| D2 | Vật liệu thân van: Gang cầu |
| R | Màu sơn: Đỏ |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá